Tôi gặp cô ấy vào một buổi tối không có gì đặc biệt. Thành
phố vẫn sáng, người vẫn đông, và những câu chuyện buồn thì lúc nào cũng có sẵn
chỗ để trú ngụ.
Cô không đẹp theo cách khiến người ta phải ngoái nhìn, nhưng có một vẻ mong manh khiến người đối diện không thể vô cảm. Đó không phải vẻ mong manh của yếu đuối, mà của một thứ đã bị dùng quá lâu.
Cô kể câu chuyện của mình rất bình thản, như thể đang nói về
một người khác.
Nhà nghèo. Mẹ bệnh. Cha đau. Em nhỏ. Không ai cứu. Không ai giúp.
Những ánh mắt
thương hại nhiều hơn những bàn tay đưa ra.
Rồi cô bị lừa. Rồi
cô bán thân. Ban đầu là để sống. Sau đó là để tồn tại. Cuối cùng là để chiến thắng.
“Lương tâm
không bằng lương thực,” cô nói, không thách thức, không van xin. Chỉ là một mệnh đề đã được kiểm chứng
bằng đói khát.
Tôi im lặng. Tôi
hiểu. Ít nhất tôi nghĩ là mình hiểu.
Cô nói tiếp, giọng
sắc hơn: “Tôi bán thân tôi chứ tôi có bán thân ai. Họ gọi tôi là đĩ để
gỡ gạt. Nhưng trong thâm tâm, họ cũng muốn được như tôi – có tiền, có quyền, có
khả năng sai khiến.”
Tôi không phản
bác. Bởi nếu phản bác, tôi sẽ phải nói thay cho một xã hội đã bỏ rơi cô trước
khi kịp kết án cô.
Cô hùng biện. Rất
giỏi. Từng câu chữ của cô giống như dao mổ, xẻ thẳng vào những giả hình mà người
ta quen gọi là đạo đức. Và chính khi cô nói hay nhất, tự tin nhất, thì điều
không ai ngờ xảy ra.
Cô im bặt. Đôi mắt
cô vỡ ra. Không phải kiểu vỡ ồn ào, mà là kiểu vỡ của thứ đã bị nén quá
lâu.
Rồi cô khóc…
Không phải những giọt nước mắt rơi xuống, mà là một cơn lũ từ bên trong tràn
ra, cuốn theo mọi lý lẽ, mọi phòng thủ, mọi vai diễn.
Trong khoảnh khắc
đó, cô không còn là người đàn bà từng trải, không là kẻ mạnh, không là nạn
nhân. Cô là một con người trần trụi, đứng trước chính mình.
Cô nói, gần như
hét lên, bằng một thứ tiếng mà tôi hiểu rất rõ: “Que fais-je
maintenant?” – Bây giờ tôi phải làm gì?
Rồi cô quỳ xuống.
Tôi đứng đó, bối
rối như một đứa trẻ bị hỏi câu mà nó chưa từng chuẩn bị.
Tôi nghĩ đến việc
đưa tay ra, nâng cô dậy.
Nhưng tay tôi
không nhúc nhích. Tôi sợ sự tiếp xúc.
Tôi sợ cơ thể cô
mang theo quá nhiều ký ức của những người đàn ông khác.
Tôi sợ mình trở
thành thêm một người nữa trong chuỗi đó, dù chỉ bằng một cử chỉ.
Tôi sợ trách nhiệm.
Tôi sợ chính
mình.
Và tôi đã quay
đi.
Không ai xô
tôi.
Không ai cấm tôi ở
lại.
Tôi tự chọn rút
lui, lẫn vào đám đông vẫn luôn sẵn sàng phán xét từ xa.
Trong khoảnh khắc
đó, tôi hiểu rất rõ mình vừa đứng về phía nào.
Sau này, tôi nghĩ
nhiều đến hình ảnh Chúa Jesus Christ đứng chắn giữa đám đông và người phụ nữ bị
ném đá.
Ngài không giảng
đạo. Không chạm vào bà. Ngài chỉ đứng lại.
Tôi không phải là
Chúa Jesus Christ.
Nhưng sự thật
đau đớn là tôi cũng không đủ can đảm để chỉ đứng lại như một con người.
Tôi đã sống cả đời
với những lý tưởng lớn.
Tự do. Nhân phẩm.
Đạo đức.
Tôi đã làm mọi thứ
trong khả năng để đưa Việt Nam thoát khỏi chủ nghĩa cộng sản.
Bốn mươi hai năm
lưu vong.
Không ngày về.
Không kết quả như mong muốn.
Tôi quen với vai
người phải đúng, người phải đứng, người không được phép mệt.
Và rồi, trước mặt
tôi, không phải là một đất nước, mà là một con người cụ thể đang sụp đổ.
Tôi không còn sức.
Có lẽ tôi đã quay
lưng với cô ấy cũng như tôi đang muốn quay lưng với hoài bão của chính mình.
Không phải vì tôi hết tin. Mà vì tôi đã đi đến giới hạn của một con người.
Tôi từng nghĩ đạo
đức là phải ở lại. Sau này tôi hiểu, đôi khi rời đi cũng là cách để không chiếm
lấy hành trình của người khác.
Tôi muốn cô ấy đối
diện với cuộc đời của chính cô ấy, không dựa vào tôi, không sống bằng sự cứu rỗi
của bất kỳ ai.
Tôi tin chỉ cô ấy
mới biết con đường phía trước của mình là gì. Và Việt Nam cũng vậy.
Tôi không tự tha
thứ. Nhưng tôi cũng không tự kết án mình đến chết.
Tôi chọn nhìn thẳng
vào sự thật: tôi là con người. Tôi có giới hạn. Tôi có những khoảnh khắc hèn
nhát. Tôi có những lúc không đủ can đảm để sống trọn với điều mình tin.
Nhưng tôi đã chọn
sống thật.
Không phong thánh
đạo đức. Không dựng tượng cho chính mình. Chỉ giữ lại một ngọn lửa nhỏ, đủ để
không khinh chính mình, và không dối trá với nỗi mệt mỏi của mình.
Nếu có điều gì
tôi học được từ cô ấy, thì đó là con người có thể bị mua, nhưng khoảnh
khắc họ dám nhìn thẳng vào điều đó, họ vẫn còn một lối thoát – dù rất hẹp.
Còn tôi, lối
thoát của tôi là chấp nhận mình không phải anh hùng, không phải cứu tinh, không
phải biểu tượng. Chỉ là một con người đã đi rất xa, đã gánh rất nhiều, và giờ
đây muốn được yên.
Tôi kể câu chuyện
này không để xin hiểu, càng không để xin tha, mà chỉ để nói với bạn đọc một điều
giản dị:
Chúng ta có
thể thất bại trong những khoảnh khắc quan trọng nhất. Nhưng nếu chúng ta
dám sống thật với sự thất bại ấy, chúng ta vẫn còn nhân phẩm.
Và với tôi, bấy
nhiêu là đủ.
