Lênh đênh những phận người
Theo vận nước nổi trôi…
Người ta thường bảo, con gái mang tên loài hoa thì đời thường thanh mảnh. Nhưng nếu là tên những loài hoa rực rỡ quá, đôi khi cái “vận” vào đời lại là những sắc đỏ của nước mắt. Cô Phượng của tôi chính là một đóa hoa như thế. Tôi gặp cô khi còn là một đứa học trò tiểu học, tuổi mà người ta tin vào mọi điều tốt đẹp một cách tự nhiên như tin vào mặt trời sẽ mọc. Trong trí nhớ của tôi, cô Phượng là hiện thân của tất cả những gì thanh cao nhất: dáng đứng thẳng mà dịu, giọng nói ấm mà vang, ánh mắt hiền mà sáng. Mỗi buổi sáng, cô đến trường trong tà áo dài lụa thướt tha. Có hôm là màu trắng tinh khôi, có hôm là tím Huế nhẹ như sương. Cô bước qua sân trường như một làn gió mỏng. Những đứa nhỏ chúng tôi đang chạy nhảy cũng tự dưng chậm lại, như sợ làm rơi mất cái dịu dàng đang đi ngang.
Cô có đôi bàn tay thon dài. Bàn tay ấy cầm viên phấn trắng,
viết lên bảng những dòng chữ mềm mại. Tôi còn nhớ chữ cô đẹp lạ. Không chỉ
đúng, mà đẹp. Như có nhịp thở. Như có tiếng nhạc. Nét thanh, nét đậm rõ ràng,
không gấp, không vội. Mỗi lần cô quay người lại, phấn còn dính nhẹ trên đầu
ngón tay, tôi thấy đó như một thứ bụi sáng của nghề.
Cô dạy chúng tôi những bài học đầu đời: không chỉ chữ nghĩa,
mà cả lòng nhân ái. Cô hay kể chuyện nhỏ nhỏ. Chuyện một người nhặt được ví tiền
trả lại. Chuyện một đứa bé chia đôi cái bánh. Cô kể rất bình thản, như thể điều
tốt là thứ hiển nhiên. Và vì cô kể bằng giọng tin tưởng, nên chúng tôi cũng
tin.
Đến giờ ra chơi, lũ trẻ chạy ra sân như đàn chim vỡ tổ. Cô đứng
ở cửa lớp nhìn theo, đôi khi gọi một đứa nghịch quá lại, chỉ để chỉnh cái cổ áo
cho ngay ngắn, hay lau vết mực dính trên má. Những cái chạm ấy, bây giờ nghĩ lại,
giống như một lời bảo bọc thầm lặng của người lớn dành cho một thế giới đang bắt
đầu.
Rồi cô được chọn đi tu nghiệp ở nước ngoài. Hồi ấy, với
chúng tôi, “nước ngoài” là một nơi xa lắm, xa như một giấc mơ. Người lớn nói đó
là vinh dự. Tôi nghe mà không hiểu hết, chỉ thấy cô được nhiều người khen. Tôi
còn nhớ ngày cô đi, sân trường bỗng có một khoảng trống. Lần đầu tiên trái tim
bé nhỏ của tôi cảm nhận sự hụt hẫng. Sau này tôi mới hiểu: đóa phượng vĩ rực rỡ
nhất thường là lúc nó sắp đối mặt với cơn bão lớn nhất đời mình.
Đất nước đổi thay. “Giải phóng.” Trên báo, trên đài người ta
nói hai chữ đó bằng giọng hào hùng. Nhưng có những đời người nghe nó như một tiếng
rơi. Cô Phượng không còn chỗ đứng trên bục giảng. Tôi không chứng kiến tận mắt,
vì lúc ấy tôi còn nhỏ và đã rời trường. Nhưng những mảnh tin tôi nghe được từ
người lớn, rời rạc như những mảnh gương: cô bị gạt khỏi trường, cô phải rời đi,
cô thành kẻ lưu vong. Cô đi như rất nhiều người đã đi, đi trong một thời mà mỗi
bước chân đều có thể đổi đời, và mỗi quyết định đều mang theo giá phải trả.
Ở xứ người, cô không còn là cô giáo “lá ngọc cành vàng.” Để
có tiền gửi về bảo lãnh gia đình, để quên đi nỗi đau mất mát quê hương và tình
yêu, có lẽ vậy, cô lao vào làm việc như thiêu như hóa. Tôi hình dung đôi bàn
tay ngày xưa chỉ biết cầm phấn, cầm bút, giờ đây chai sần vì những công việc
lao động nặng nhọc. Những ca trực đêm dài dằng dặc, những hãng xưởng ồn ào, những
tiệm làm móng có mùi hóa chất gắt, những giờ đứng, đứng hoài, đến khi lưng
không còn thẳng nữa.
Tà áo dài lụa lộng lẫy ngày nào chắc đã được cô xếp gọn, gói
ghém kỹ càng vào đáy vali, như gói ghém một thời thanh xuân rực rỡ nhưng đầy
cay đắng. Cô sống lặng lẽ, cần mẫn, như một con tằm rút ruột nhả tơ cho những
người thân yêu. Nhiều năm trôi qua, tôi lớn lên, rồi cũng trở thành một kẻ lưu
vong trên đất Mỹ, đi sau cô một quãng dài, nhưng rốt cuộc cũng đứng chung một bờ.
Tôi đã sống đủ lâu ở Mỹ để biết: có những người Việt mình đến
đây, nhìn bề ngoài tưởng đã yên, nhưng bên trong là một con sóng chưa bao giờ
thôi vỗ. Sóng ký ức. Sóng tiếc nuối. Sóng ngậm ngùi.
Một buổi chiều cuối tuần, tôi đi chợ Việt. Cái chợ ấy sầm uất
và ồn ào. Tiếng gọi nhau, tiếng cười nói chen lẫn như một dòng nước chảy mạnh.
Mùi thức ăn quê nhà tỏa ra từ những quầy bán bún, bán bánh, mùi cà phê, mùi rau
thơm, mùi nước mắm… tất cả trộn lại thành một thứ hương vừa thân vừa nhói, như
một lời nhắc rằng mình thuộc về một nơi khác.
Tôi đang bước qua khu bán trái cây thì chợt khựng lại. Phía
trước tôi là một người phụ nữ ngồi trên chiếc xe lăn . Lưng bà hơi gù. Mái tóc
bạc trắng lưa thưa, không được chải chuốt gọn gàng. Chiếc áo khoác mỏng màu
xám không che hết được sự gầy guộc của đôi vai xương xẩu. Bà ngồi lặng lẽ,
đôi mắt nhìn vào khoảng không. Người đẩy xe là một phụ nữ khác, trạc tuổi trung
niên, gương mặt mệt mỏi nhưng cố giữ sự bình tĩnh. Chị ấy đẩy xe rất chậm, như
sợ xóc, như sợ người trên xe bị giật mình.
Tôi không biết vì sao mình đứng lại. Có thể vì dáng ngồi ấy,
có thể vì cách bà giữ chặt một chiếc túi vải cũ trên lòng, như sợ ai lấy mất,
như sợ mất một thứ duy nhất còn giúp bà “ở lại” với đời. Nhưng điều làm tôi như
bị đóng băng… là vầng trán. Vầng trán ấy có một nét thanh tú rất quen. Những nếp
nhăn hằn sâu, nhưng vẫn còn đó cái khuôn cũ, khuôn của người từng đứng trên bục
giảng, từng nghiêng đầu đọc thơ, từng nhìn lũ trẻ bằng ánh mắt sáng.
Tim tôi đập loạn xạ. Tôi bước theo chiếc xe lăn như một kẻ mộng
du. Vừa đi, tôi vừa cố lục tung trí nhớ: hình bóng cô giáo trẻ trong sân trường
năm nào, một hình ảnh đã bị thời gian và số phận bào mòn đến mức tôi sợ mình nhận
nhầm.
Tôi nuốt khan. Cổ họng nghẹn lại. Rồi tôi cất tiếng, run
run, như gọi một bóng người từ quá khứ:
- Cô Phượng ơi!
Người phụ nữ đẩy xe dừng lại, khẽ nghiêng đầu. Người ngồi
trên xe chậm chạp quay đầu nhìn tôi. Mỗi cử động của người ấy như nặng nề. Đôi
mắt ấy… đôi mắt ngày xưa trong veo và rạng ngời tri thức, giờ đây đục mờ, vô định.
Chúng không nhìn vào tôi, mà dường như xuyên qua tôi, nhìn về một nơi xa xăm
không tồn tại.
Tôi bước tới, quỳ xuống bên cạnh chiếc xe lăn. Tay tôi run rẩy
vươn ra nắm lấy bàn tay cô. Bàn tay ấy… tôi đã chuẩn bị tinh thần, nhưng vẫn
không chịu nổi. Da khô và nhăn. Gân xanh nổi lên. Những khớp xương sưng to. Những
ngón tay cong queo như cành khô. Nó không còn là bàn tay cầm phấn. Nó là bàn
tay của một đời lao lực.
- Em đây, cô! Em là học trò cũ của cô đây… Cô Phượng ơi… cô
nhớ em không?
Tôi cố giữ bàn tay ấy trong tay mình, như thể chỉ cần giữ chặt
là có thể kéo cô trở lại. Nhưng cô rụt mạnh tay lại, vẻ sợ sệt. Ánh mắt côvẫn
trống rỗng, mà sâu trong đó là một nỗi hoảng hốt mơ hồ, như thể tôi là một kẻ
xa lạ đang cố xâm nhập vào thế giới quên lãng của cô. Miệng cô mấp máy, phát ra
những âm thanh không thành lời.
Người phụ nữ đẩy xe vội vàng cúi xuống, ôm nhẹ lấy cô, vỗ về
như dỗ một đứa trẻ. Rồi chị quay sang tôi. Mắt chị đỏ hoe, nước mắt ứ lên:
- Xin lỗi em… Cô Phượng bị lẫn rồi.
Tôi đứng lặng. Tiếng chợ vẫn ồn ào. Người ta vẫn mua bán. Một
đứa trẻ vẫn kéo tay mẹ đòi kẹo. Một người đàn ông vẫn cười nói. Cuộc đời vẫn
trôi như không có gì xảy ra. Chỉ có tôi - đứng đó - như vừa mất đi một điều gì
rất sâu.
Chiếc xe lăn lầm lũi đi tiếp, khuất dần vào dòng người
hối hả. Bóng lưng cô Phượng ngày càng nhỏ lại, gầy guộc và tội nghiệp, như một
cánh phượng cuối mùa đã rụng hết cánh, chỉ còn trơ trọi cành khô giữa gió bụi
cuộc đời. Nước mắt tôi trào ra, nóng hổi trên má. Tôi không theo kịp. Tôi
chỉ đứng nhìn, vì tôi sợ nếu chạy theo, tôi sẽ làm cô sợ thêm. Tôi sợ mình sẽ
trở thành một sự xáo trộn trong thế giới mong manh của cô.
Tôi về nhà hôm đó như người mang một vết cắt trong lòng. Tôi
ngồi rất lâu bên cửa sổ. Trời mùa thu Mỹ xám nhạt. Không có tiếng ve. Không có
sân trường. Nhưng trong đầu tôi, bỗng hiện lên rất rõ một buổi sáng xa
xưa.
Giờ Học Thuộc Lòng. Hôm ấy có nhiều thầy cô giáo sinh đến dự
giờ. Lớp tôi bỗng nghiêm trang lạ. Đứa nào cũng ngồi thẳng. Tôi nhớ tiếng quạt
trần quay đều. Nhớ ánh nắng vàng lọt qua cửa sổ, rơi lên bục giảng thành một vệt
ấm. Cô Phượng đứng trên bục. Cô không đọc bài trong sách như mọi ngày. Cô nhìn
chúng tôi một lượt, rồi nói nhỏ:
- Hôm nay, cô đọc cho các em nghe một bài thơ.
Giọng cô khi đọc thơ khác hẳn. Nó không chỉ là giọng dạy học.
Nó là giọng của một người đang gửi một phần linh hồn mình vào chữ. Cả lớp im
phăng phắc. Tôi còn nhớ cái cảm giác kỳ lạ: như thể những đứa trẻ chúng tôi - lần
đầu tiên - được chạm vào một thế giới khác, thế giới của cái đẹp. Thầy cô giáo
sinh ngồi cuối lớp cũng lặng đi. Tôi thấy họ nhìn cô bằng ánh mắt ngạc nhiên và
kính phục.
Bài thơ hôm đó rất lạ. Không giống thơ trong sách. Nó có những
hình ảnh mềm như khói, mà sáng như nắng. Tôi không nhớ hết câu chữ - vì tôi chỉ
là đứa nhỏ - nhưng tôi nhớ cảm giác: mình như bị nâng lên, nhẹ đi, trong khi vẫn
ngồi yên trên ghế.
Hai câu thơ cuối rơi xuống, lãng đãng như sợi tơ trời trong
ký ức.
“Đã đủ trĩu những truân chuyên đời mẹ
Tàu rung rung khi nước mắt rưng rưng.”
Cô đọc xong, vẫn giữ một nhịp im lặng. Rồi cô khẽ gật đầu,
như thể cúi chào chính những câu thơ. Hồi ấy tôi tưởng bài thơ của ai đó nổi tiếng.
Sau này lớn lên, tình cờ nghe một người quen nhắc, tôi mới biết: bài thơ đó là
của cô. Của cô Phượng.
Tôi đã ngồi lặng rất lâu sau khi biết điều đó. Tôi nghĩ đến
những đêm cô viết thơ. Nghĩ đến một đời người vừa dạy học, vừa viết. Nghĩ đến một
cô gái trẻ trong tà áo dài, mang trong lòng nhiều mơ ước, nhiều ánh sáng. Và rồi
tôi nghĩ đến chiếc xe lăn ở chợ Việt. Nghĩ đến đôi mắt đục mờ không còn nhận ra
ai. Nghĩ đến đôi bàn tay chai sần. Tôi bỗng hiểu: có lẽ, sau bao nhiêu giông
bão, bộ não của cô đã chọn cách đóng cửa lại. Có lẽ đó là cách duy nhất để cô
tìm một chút bình yên cuối cùng.
Cô quên đi những nhục nhằn khi bị đuổi khỏi bục giảng. Quên
đi những đêm lạnh lẽo. Quên đi những lần phải cúi đầu vì cuộc đời bắt cúi. Quên
cả những vết chai sần trên tay. Quên cả chính mình. Nhưng… cô không thể khiến
tôi quên.
Trong phút chốc, tôi nhận ra cái tên Phượng ấy không chỉ rực
rỡ như lửa, mà còn mong manh như khói. Cánh phượng vĩ cuối mùa ấy, dù đã tàn
úa, đã quên đi quá khứ, nhưng trong tâm khảm tôi, cô vẫn mãi là người giáo viên
trong tà áo dài tím dịu dàng, đứng dưới nắng vàng ươm của Sài Gòn xưa,
tay cầm viên phấn, viết lên những giấc mơ đầu đời cho lũ trẻ.
Tôi ước gì hôm đó, ở chợ Việt, tôi kịp nói với cô một điều.
Không phải “cô còn nhớ em không?” Mà là: “Cô ơi, em vẫn nhớ cô.” Vì có những cuộc
đời không cần được nhớ lại từ phía họ. Chỉ cần có một người khác giữ hộ ký ức,
thế là đủ. Cô đã quên bài thơ của mình. Nhưng bài thơ ấy, bằng một cách
nào đó, vẫn sống. Nó sống trong nhịp im lặng của lớp học năm xưa. Nó sống trong
cảm giác kỳ diệu của một đứa trẻ lần đầu nghe thơ mà thấy tim mình mềm lại. Nó
sống trong tôi - một kẻ lưu vong - đang cố bấu víu lấy những điều đẹp đẽ để sống
tiếp nơi xứ người.
Nếu có ai hỏi tôi rằng, trong đời, một người thầy có thể để
lại gì… Tôi sẽ không nói là điểm số. Không nói là bằng cấp. Tôi sẽ nói là: một
buổi sáng, một bài thơ, và một giọng đọc. Những thứ không ai tịch thu được.
Không ai “giải phóng” được. Không ai đuổi khỏi bục giảng được. Những thứ đi qua
đời học trò như một cánh phượng rơi - nhỏ thôi - nhưng đỏ mãi.
Và nếu một ngày nào đó, tôi lại gặp cô ở chợ Việt, tôi sẽ
không cố kéo cô trở lại nữa. Tôi sẽ chỉ đứng gần, đủ để cô không sợ. Và tôi sẽ
đọc thầm câu thơ năm ấy trong lòng.
Đọc cho cô.
Đọc cho tôi.
Đọc cho một đóa phượng đã đi qua giông bão.
