1. Đêm cuối.
Chiếc xe thồ dừng lại bên lề đường Nguyễn Hoàng cũ, trước
khu chợ, gần góc đường Bạch Đằng.
Tuân đứng nhìn. Chợ về đêm im lặng theo kiểu của những thứ không bao giờ thực sự ngủ. Im lặng từ bề mặt, bên dưới đang bận rộn. Như người nằm yên mà rận rệp tưng bừng tiệc máu. Những mái tôn đen trũi áp xuống hàng ngàn con chuột cống đang hỗn loạn giành ăn dưới những sạp thịt cá. Anh biết chúng ở đó dù không nhìn thấy nhưng biết theo kiểu người quen lâu biết nhau, không cần gặp mặt.
Mối liên hệ giữa Tuân và chuột không có tên gọi chính xác.
Không phải thù, không phải sợ, dù có cả hai. Gần hơn với một thứ gì đó giống
như nhận ra. Như nhìn vào gương, thấy điều mình không muốn thấy nhưng không thể
không thấy.
Tuân trả tiền xe thồ. Anh muốn đi bộ.
*
Ba hôm trước, từ Sài Gòn bay về Nha Trang, lần đầu tiên sau
35 năm. Vừa vào đến khách sạn, xế trưa, chưa xả hành lý, đã gọi xe thồ chở đến
đường Bạch Đằng. Việc này không thể chờ. Vì một sức kéo bên trong. Vì nếu không
đến ngay thì trái tim anh sẽ không cho phép ngồi troing khách sạn, nó đang
cháy. Và anh biết mình không thể về nước chỉ để đứng trước cửa nhà mình mà
không dám gõ.
Từ biển chạy vào phố: quá nhiều thay đổi, nhưng thay đổi
theo kiểu sửa chữa vội vàng. Hai bên đường như khuôn mặt người già được kéo da
do những thầy lang thay vì bác sĩ thẩm mỹ, có chỗ còn dư, có chỗ quá mỏng. Họ
chích botox bừa bãi nên có nơi phồng lên, có nơi xẹp lép. Anh nhìn nhưng không
quan tâm. Mắt anh đang chiếu về phía trước theo kiểu người đi trong trí nhớ hơn
là trong đường phố.
Anh đã đến căn nhà cũ, 76 Bạch Đằng. Đứng bên kia đường, đối
diện, nhìn nhà mình. Nhà: mái tóc phai màu, mất thăng bằng, sụp xuống mé phải,
cài một cần ăng-ten cong vẹo như chiếc lược hàng nội. Đôi cánh cửa sổ bụi như
ghèn bỏ thí trên đôi mắt phụ nữ không buồn trang điểm nữa. Thềm xi măng trước cửa
nứt nẻ — nơi mẹ anh thường dội nước những trưa hè cho bớt hơi nóng bốc nực
phòng khách. Anh thấy nguyên hình mẹ đứng trước hiên, khòm lưng chế từng gáo nước,
tiết kiệm không cho chảy lan.
Anh đã gõ cửa nhà mình, lịch sự, như khách. Không ai mở.
Cả xóm không còn ai quen. Anh đứng một lúc rồi đi, cảm giác
mình đã lạc vào một phim trường toàn là cảnh giả, chưa đến giờ đóng phim. Tệ
hơn, có thể là một con ma vô hình lục lọi trong nghĩa địa giữa mùa đang cúng
vàng mã.
Điều anh không dám nghĩ thẳng, chỉ để nó lơ lửng ở rìa: ba
mươi lăm năm qua, mỗi khi có người hỏi về quê nhà, ở Mỹ người ta hay hỏi, vì họ
nghĩ đó là câu hỏi lịch sự, anh đều trả lời bằng một câu chuyện ngắn, vui,
không đau. Anh kể câu chuyện đó nhiều lần đến mức tin nó là thật. Tin rằng mình
đã buông.
Nhưng cái gọi là buông, ba mươi lăm năm sau, vẫn nặng đúng bằng
cái chưa buông.
Anh có nhà. Có vợ, con cái ổn, dạy học hơn hai mươi năm. Bàn
tay 55 tuổi. Da đã khác, gân nổi lên theo kiểu tay người làm việc nhiều. Bàn
tay này đã viết bảng, đã cầm lái, đã vỗ về con cái khi khi bệnh hoạn, đã nắm
tay vợ qua những đoạn đời gay go. Không có gì để than. Và chính cái
không có gì để than mới là thứ anh không biết cất giữ chỗ nào. Cái cảm
giác mình đang sống một cuộc đời đầy đủ mà người khác đã không được sống, ừ,
không cách nào xứng đáng với điều đó, và không có cách nào không xứng đáng.
*
Mùi chợ đêm đeo đuổi Tuân: mùi nước đá tan, mùi tanh nhạt của
thịt cá, mùi rác ẩm. Mùi này không thay đổi. Có thể thành phố thay đổi hết mọi
thứ nhưng cái mùi chợ đêm thì không.
Và khi mùi đó vào mũi, một đêm cũ sống lại không cần chuẩn bị.
Hồi đó, mười lăm hay mười sáu tuổi, anh và Huy trải
chiếu ngủ ngoài sân sau vì trong nhà ngột. Ngoài sân có hơi đất, có tiếng côn
trùng, có cảm giác trời cao hơn khi nằm nhìn lên.
Họ đang ngủ thì chuột đến.
Không phải một con. Cả bầy từ cái mương bên hông nhà tràn
ra. Tiếng chân chúng trên sân gạch lúc đầu tưởng là mưa nhỏ. Rồi thứ gì đó chạm
vào ống chân, đau nhói. Anh bật dậy, bấm đèn pin, thấy mắt và răng. Chúng không
chạy khi bị chiếu đèn. Đứng nhìn. Mắt đỏ phản quang trong bóng tối, răng lúp
xúp. Con lớn nhất bằng bắp tay người tập tạ, không lông, da trần đỏ hồng như thịt
sống.
Huy thức giấc. Hai đứa đánh đuổi, chổi, dép, cái gì ném được
thì ném, giết được vài con mà bầy vẫn không rút. Rồi Tuân chụp cây đèn dầu hỏa
ném xuống.
Lửa bùng. Bầy chuột bỏ chạy tán loạn, một vài con bốc cháy
chạy vòng vòng kêu la trước khi lăn ra. Mùi khét thúi, không phải mùi thịt nướng,
là thứ khác, tanh và nồng và không bao giờ quên được, lan ra khắp sân, vào nhà,
vào ký ức.
Điều anh không nhớ ra cho đến lúc này, nơi đây, trong đêm cuối
trước khi rời bỏ Nha Trang: đêm đó là lần cuối anh gặp Huy. Hai đứa không ngủ
được. Ngồi trong sân, lưng dựa vào tường nhà, im lặng. Không ai nói gì. Chỉ ngồi
với nhau trong cái im lặng của đêm và tiếng côn trùng. Anh cảm nhận được hơi ấm
của người bạn ngồi bên. Vách tường quen thuộc phía sau. Lúc đó Tuân không biết
gọi cảm giác đó là gì. Bây giờ anh hiểu: đó là lần cuối cùng trong cuộc đời anh
cảm thấy mình đang đúng chỗ của mình thuộc về.
Sáng hôm sau anh đi. Không nói lời từ biệt nào rườm. “Tao
đi.” – “Ừ.” Vậy thôi.
*
Trưa mai Tuân sẽ rời Nha Trang về Sài Gòn. Hôm sau lên máy
bay về Mỹ. Đêm cuối này anh muốn đến đường Bạch Đằng một lần nữa, không biết
làm gì ở đó, chỉ muốn ở đó. Hoặc không phải vậy. Có thể anh muốn thứ gì đó cho
phép mình không trở về nữa. Không phải cho phép theo nghĩa pháp lý, theo nghĩa
nào đó khác, không có trong từ điển, mà anh biết sẽ tìm thấy hoặc không tìm thấy
ở đây, mà không thể ở đâu khác.
Tuân đi dọc hè phố.
Trước tiệm Phú Xuân đóng cửa, một người đàn ông lớn tuổi nằm
gối đầu lên bao tải. Ánh đèn đường hiếm hoi hắt lên mặt ông, khuôn mặt một cuốn
tiểu thuyết đã đọc xong mà không ai muốn tóm tắt lại nữa. Tuân dừng lại. Trong
túi có tiền. Tay anh đặt xuống rồi rút lên. Cuối cùng anh móc ra tờ năm mươi
nghìn, đặt cạnh bàn tay ông, nhẹ đến mức không làm ông thức giấc.
Anh bước đi. Cử chỉ đó không giúp ích gì, anh biết. Nhưng
không làm thì không chịu được chính mình.
*
Cua trái từ góc Nguyễn Hoàng cũ.
Bước vài bước.
Dừng lại.
Khu xóm không còn đó.
Trước mặt Tuân: mồ mả. Lúp xúp trong bóng tối, cây cối già
nua đứng như những thứ đã quyết định đứng đây từ rất lâu và không còn nhớ lý
do. Tuân nhìn lui. Cân nhắc. Không thể sai đường. Anh biết từng bước chân ở đây
từ hồi còn tiểu học.
Có thể nghĩa địa này đã ở đây từ lâu, trước cả khu xóm. Trước
cả căn nhà số 76. Trước cả ký ức của Tuân về nơi này. Có những thứ tồn tại mà
người sống không nhìn thấy cho đến khi có lý do để nhìn.
Tuân bước vào.
2. Nghĩa địa
Cỏ không cao, không thấp. Những ngôi mộ không xếp hàng nhưng
cũng không hỗn loạn, theo một trật tự nào đó mà Tuân không đọc được, như chữ
trong ngôn ngữ chưa học. Không khí ở đây khác. Không lạnh hơn hay ấm hơn đường
phố ngoài kia. Chỉ đặc hơn một chút. Như không khí trong phòng đóng kín mà người
ta vừa rời đi không lâu.
Chân anh nhớ đường dù mắt không nhìn thấy gì quen thuộc.
Đúng rồi. Phải ở đây. Cái mương bên trái, bể nát nhưng vẫn còn hình dạng, như
xương sườn của thứ gì đó đã chết lâu nhưng chưa tan hết.
Nhà tôi ở đây.
Câu đó đi qua trong đầu không phải như suy nghĩ mà như nhận
dạng. Như khi nhìn vào gương và biết người trong đó là mình dù đã thay đổi nhiều.
Anh ngồi xuống trên nền đất, không ướt, không khô. Ngồi cạnh
ngôi mộ nằm đúng vị trí phòng khách cũ. Ngôi mộ không có tên, hoặc tên đã mờ
đi. Trên mặt đá rêu xanh mọc theo hình dạng bản đồ một quốc gia không có trên
thế giới.
Cây keo cũ ở góc sân sau vẫn đó, không già hơn không trẻ hơn
so với ký ức. Tuân nhìn cây keo. Không cần có kế hoạch để sinh tồn, chỉ cần
mưa, bốn mùa và ánh sáng. Anh không hiểu tại sao mình không thể làm như vậy. Hoặc
hiểu quá rõ và không muốn nhìn nhận.
Tuân nhắm mắt.
Không phải để ngủ. Chỉ để ngồi trong bọc da của mình một
lúc.
*
“Mày về hồi nào?”
Giọng nói không làm Tuân giật mình. Như thể giọng nói đó đã ở
đây từ trước khi anh ngồi xuống, chỉ bây giờ mới đủ lớn để nghe.
Tuân mở mắt.
Huy ngồi trên mặt một ngôi mộ gần đó, tự nhiên như ngồi trên
bờ ao. Tóc vẫn xoăn theo kiểu tóc không bao giờ chịu thẳng. Mặt vẫn vậy, chỉ mắt
là khác. Mắt Huy có thứ gì đó mà Tuân không nhớ từ trước, hoặc có mà hồi đó
không quan tâm để thấy. Một thứ gì đó giống như hiểu biết không đến từ sách hay
kinh nghiệm, đến từ chỗ khác.
Tuân không hỏi anh từ đâu đến, tại sao ở đây, bao lâu rồi.
Câu hỏi đầu tiên anh định hỏi thì đã biết câu trả lời. Câu hỏi thứ hai thì
không biết hỏi thế nào. Nên anh chỉ nói:
“Huy.”
“Ừ.” Huy cũng không giải thích.
Họ ngồi im một lúc, theo kiểu hai người đã quen im lặng với
nhau từ rất lâu.
3. Tình bạn.
“Mày còn nhớ nhà tao ở đâu không?” Tuân hỏi.
“Nhớ.” Huy chỉ về phía ngôi mộ Tuân đang ngồi cạnh. “Đó là
phòng khách.”
“Mộ này của ai?”
“Cụ Tám. Bán bánh mì đầu hẻm.” Huy nhìn ngôi mộ. “Mày nhớ
không, cụ có con chó vàng, sáng nào cũng nghe chó sủa trước khi nghe cụ rao?”
Tuân nhớ. Con chó vàng, tiếng rao buổi sáng, mùi bánh mì
nóng trong không khí tám giờ sáng. Những thứ tưởng đã mất hoàn toàn bây giờ sắc
nét lạ thường. Không sắc nét theo kiểu ảnh chụp, sắc nét theo kiểu cảm nhận được
bằng thân xác, như thể chúng không nằm trong trí nhớ mà nằm trong da thịt, chờ.
“Cụ Tám mất lâu chưa?”
“Lâu rồi.” Huy không nói năm nào.
Tuân nhìn quanh nghĩa địa. Kia là vị trí tiệm tạp hóa nhà bà
Năm, kia là khoảnh đất nhà thằng Minh học cùng lớp ba, kia là chỗ cây khế chua
mà bọn con trai hay leo. Tất cả bây giờ là mồ mả. Không phải mồ mả thay thế những
chỗ đó — là mồ mả của những chỗ đó, như xương còn sau khi da
thịt đã về đất.
Có gì đó trong ngực Tuân thắt lại. Không phải buồn theo
nghĩa thông thường. Theo nghĩa: tôi đã ở đây. Những thứ này rất thật.
Không phải tưởng tượng ra.
“Còn Chu.” Tuân nói.
Im lặng dài hơn bình thường.
“Chu đi năm 84.” Huy nhìn vào khoảng tối giữa những ngôi mộ.
Giọng anh không thay đổi. “Vượt biển. Tàu không đến.”
Biển. Cái tên đó mang theo một trọng lượng mà Tuân không chuẩn
bị. Rất nhiều người bị biển giữ lại, anh biết điều đó, đã biết từ lâu. Nhưng
Chu, cái tên đầy kỷ niệm, đã gắn liền với biển. Mãi mãi.
“Mày có biết không … trước khi Chu đi?” Tuân hỏi.
Huy không trả lời ngay. Một hồi sau anh nói: “Biết.” Chỉ một
từ.
Và trong một từ đó, Tuân nghe ra âm thanh ngắn mà lợn cợn. Thôi
mặc kệ. Chuyện đã qua rồi.
“Đi hay ở lại – sống hay chết. Như thả trái bóng bay.” Tuân
nói.
Huy nhìn bạn, có lẽ vì câu nói vừa rồi.
“Tao biết mày ở lại. Biết mẹ mày bệnh. Biết mày không có lựa
chọn.” Tuân dừng. “Nhưng tao đi mà không ngoái đầu lại. Không phải vì không
thương, vì nếu ngoái đầu thì không đi được.”
Huy gật đầu. Không tha thứ, không trách cứ, chỉ gật đầu theo
kiểu người đã hiểu điều đó từ lâu và không cần nghe nói ra, nhưng nghe rồi thì
khác.
Họ im lặng. Từ đâu xung quanh nghĩa địa có tiếng gió qua
cành, âm thanh giống như tiếng thở rất chậm, rất đều. Không phải âm thanh đáng
sợ. Ngược lại.
*
“Mày ở Mỹ sướng không?” Huy hỏi. Không phải hỏi khơi, hỏi thật.
Tuân cân nhắc câu trả lời như người cân một vật không rõ trọng
lượng. “Sống được. Dạy học. Có nhà. Con cái ổn.” Dừng lại. “Mày hỏi sướng không
thì tao không biết trả lời thế nào.”
“Thiếu thứ gì?”
“Không biết tên cái đó.” Tuân nhìn bàn tay mình. “Hồi chưa
đi, tưởng đến nơi sẽ biết. Đến rồi câu hỏi vẫn còn đó, chỉ thay bối cảnh.” Anh
ngừng. “Điều tao không ngờ: xấu hổ vì có cuộc sống tốt. Nghe vô lý không?”
Huy không nói vô lý hay có lý.
“Tao xây được nhà.” Tuân tiếp tục, giọng không lên không xuống,
giọng của người khai báo. “Cho con ăn học đàng hoàng. Vợ chồng không bỏ nhau.
Mày ở lại, mẹ mày bệnh. Chu đi, tàu không đến.” Anh nhìn thẳng vào mặt bạn.
“Cùng một chỗ xuất phát. Sao tao được phần đó mà không phải mày, không phải
Chu? Tao làm gì đúng hơn? Tao không làm gì đúng hơn. Chỉ là may.”
“May không phải tội.” Huy nói.
“Biết. Nhưng cảm giác có tội thì vẫn đó.”
Huy nhìn bạn lâu. Rồi anh nói, chậm: “Tao cũng có tội. Tao
biết Chu chuẩn bị đi. Nó hỏi tao … có nên đi không. Tao nói không biết.” Anh
nhìn xuống đất. “Không phải không biết. Là sợ. Sợ nếu tao nói đừng đi thì nó ở
lại vì tao, và nếu ở lại mà khổ thì tại tao giữ nó lại. Sợ nếu tao nói đi mà nó
đi rồi chết thì tại tao đẩy nó đi.” Huy ngước nhìn. “Nên tao nói không biết.
Cho mình khỏi chịu trách nhiệm.”
Bầy dơi đêm bay qua loạn xạ rồi biến mất, để lại trong không
gian những thay đổi vô hình.
“Vợ Chu có trách mày không?” Tuân hỏi.
“Không biết.” Huy nhún vai. “Nhưng tao trách tao.”
Câu đó, tao trách tao, đi qua người Tuân theo kiểu
câu nói đi qua đúng lúc. Không làm đau tức thì nhưng để lại dấu vết. Anh nghĩ về
ba mươi lăm năm trách mình theo cách khác, không phải trách vì làm gì sai,
trách vì còn sống để trách. Và thứ đó không có cách giải quyết nào,
không có câu trả lời nào thỏa đáng, chỉ có thể thở với nó.
“Mày ổn không?” Tuân hỏi.
Lần này Huy hơi ngạc nhiên về câu hỏi. Rồi anh cười. Nụ cười
Tuân nhận ra ngay, nụ cười hồi còn đi học hay cười khi thấy điều gì đó buồn cười
theo kiểu người khác không thấy buồn cười. “Ổn. Mày hỏi vậy làm tao bất ngờ.
Lâu lắm không có ai hỏi.”
Một thứ gì đó trong ngực Tuân: cái căng từ bao lâu nay – nới
ra. Không phải vì được hứa hẹn điều gì. Vì ngược lại: vì không có gì được hứa hẹn.
“Còn Vân Thanh.” Tuân nói, không thành câu hỏi.
“Cô ấy lấy chồng năm 78. Theo chồng vào Sài Gòn.” Huy nhìn
tay mình. “Tao thấy cô ấy trước khi đi. Bình thường. Vui vẻ.”
“Tao biết cô ấy ổn. Không phải tao lo cho cô ấy.” Tuân
ngưng. “Tao lo cho cái phần của mình nằm lại ở đó. Bàn tay đó, cái buổi chiều
đó, mùi cà phê đó. Nó ở đây trong nghĩa địa này, hay nó đi theo cô ấy vào Sài
Gòn?”
Huy nhìn bạn lâu. “Nó ở trong mày.”
“Thì đó, mang theo mà không biết đặt xuống chỗ nào.”
“Đêm nay mày đang đặt xuống đây.”
Tuân nghe câu đó. Không trả lời ngay. Nhìn nghĩa địa xung
quanh, những ngôi mộ không còn là mồ mả xa lạ nữa.Những người thân, người quen
năm cũ, đều ở đây. Tất cả ở đây, không đi đâu, chỉ thay hình dạng.
Đặt xuống không phải quên. Là để nó ở đây, trong
đất này, trong im lặng này, nơi nó thuộc về. Không phải kéo theo mãi vì sợ rằng
không kéo theo thì mất.
“Mày không cô đơn sao?” Tuân hỏi.
“Cô đơn.” Huy thừa nhận không ngần ngại. “Nhưng cô đơn ở đây
khác. Cô đơn ở đây là mình biết mình là mình, không hơn không kém. Không phải
thiếu thứ gì người khác có.”
“Mày hối hận không – ở lại?”
“Hối hận.” Huy gật đầu chậm. “Nhưng nếu cho chọn lại, chọn
khác thì sẽ hối hận chuyện khác.” Anh nhìn thẳng. “Mày cũng vậy. Hối hận không
phải vấn đề ở chỗ này hay chỗ kia. Mày biết điều đó.”
“Biết. Nhưng nghe mày nói thì khác.”
Cây keo đứng. Gió thở. Họ ngồi với nhau trong thứ còn lại
sau khi đã nói hết.
Có tiếng mèo kêu sau lưng. Tuân quay lại nhìn, tìm kiếm.
“Có lẽ có chuột đâu đây”
“Không còn chuột nữa”
“Sao?”
“Có một thời gian người ta đói, bắt chuột ăn thịt. Chúng nó
trốn biệt dưới cống sinh sản cả triệu con, làm nghẹt cống, sinh lụt lội khắp
thành phố. Về sau, đời sống khá hơn, người không ăn thịt chuột nữa. Chúng nó lại
kéo lên, nhưng không còn cắn người.”
“Tao có cảm giác không thấy con chuột nào.”
“Đi theo tao.” Huy đứng lên. “Đi, tao dẫn mày đi xem thứ
này.”
4. Dòng sông.
Họ đi sâu hơn vào nghĩa địa theo con đường không phải đường
mà là khoảng trống tự nhiên giữa những ngôi mộ. Ánh sáng ở đây có nguồn gốc
không rõ ràng, không phải từ trên xuống mà từ mọi phía, đủ để thấy, không đủ để
rõ.
Tuân đi sau Huy. Tiếng bước chân của mình nghe rõ. Tiếng bước
chân của Huy, quá nhẹ. Anh để ý điều đó nhưng không nói.
Rồi nghe thấy. Không phải âm thanh mà là cảm giác của âm
thanh trước khi nghe rõ. Chuyển động. Đều đặn. Không phải gió, không phải cành
cây.
Họ ra khỏi hàng cây.
Trước mặt …
dòng sông.
Rộng. Mặt nước phản chiếu ánh sáng không rõ nguồn gốc, thành
những đường gợn chuyển động về một hướng: về phía mặt trời, dù mặt trời chưa mọc
và không biết bao giờ mọc.
“Huy. Hồi trước ở đây đâu có sông.”
“Thấy vậy mà không phải vậy.” Huy nói. “Mày nhìn kỹ xem.”
Tuân nhìn.
Sông không chảy nước. Sông chảy chuột.
Một dòng: hàng triệu con chuột xám chen chúc nhau di chuyển
cùng hướng. Mặt sông chỉ là ảo giác của sự chuyển động dày đặc, đều đặn, không
con nào vượt lên, không con nào tụt lại. Ánh sáng mờ chiếu lên lưng chúng tạo
thành những đường gợn như sóng. Từ xa trông như sông đang chảy. Gần hơn mới thấy
từng con, từng con, từng con, không đếm được, không kết thúc, từ đâu đó ở bóng
tối bên trái tiến về phía mặt trời bên phải.
Im lặng hoàn toàn. Không có tiếng chít chét, không có tiếng
tranh giành. Chỉ có tiếng chuyển động của ngàn ngàn chân nhỏ trên mặt đất, âm
thanh tổng hợp thành thứ gần với tiếng nước hơn là tiếng sinh vật.
Phản xạ đầu tiên trong người Tuân là sợ. Không phải sợ theo
kiểu bản năng mà sợ theo kiểu ký ức. Đêm chuột tấn công sau sân, mắt đỏ trong
bóng tối, mùi khét thúi. Bàn tay anh siết lại.
Nhưng rồi những con chuột này không nhìn lên. Không quan tâm
đến anh. Không nhìn thẳng vào đèn pin với ánh mắt thôi miên. Đây không phải bầy
chuột chợ đang giành ăn. Đây không phải bầy chuột trong đêm tấn công hồi trẻ.
Những con chuột hung dữ chống cự trước kia, bây giờ lặng lẽ, khuất phục.
Bàn tay Tuân mở ra.
“Đám chuột này đi đâu vậy?”
Huy nhìn dòng chảy. “Đi tìm nơi nào tốt hơn.”
“Chúng nó có biết nơi tốt hơn là ở đâu không?”
“Không biết. Nhưng chúng biết không phải ở đây.”
Câu đó không phải cho chuột. Cho anh năm 1975. Cho Chu năm
1984. Cho người đàn ông nằm trước tiệm Phú Xuân. Cho Huy ở lại xóm cho đến khi
xóm không còn là xóm. Cho tất cả những người không được đặt tên, không được ghi
chép, không được tính trong bất kỳ con số nào của lịch sử, chỉ là những thân
xác di chuyển về phía một thứ gì đó không có tên, không phải vì biết điểm đến
mà vì biết không thể ở lại.
Tuân quan sát dòng chảy. Vội vàng không hoảng loạn. Chen
chúc không tranh giành. Cùng hướng mà không ai ra lệnh.
“Mày nghĩ chúng nó đến được không?”
Huy cân nhắc. “Một số ít. Nhưng dòng chảy sẽ không ngừng.”
Bốn con mèo rượt nhau chạy qua, thấy Tuân, dừng lại nhìn.
Anh giậm chân, bầy mèo bỏ chạy về hướng Nguyễn Hoàng. Dòng chuột không ngừng lại.
Dòng chuột không quan tâm.
*
Rồi Huy nói: “Mày phải về.”
Không phải câu hỏi, không phải lệnh.
“Tao không muốn.” Tuân nói thật.
“Tao biết.”
Một lúc im lặng.
“Mày về đây để làm gì?” Huy hỏi, lần đầu tiên anh hỏi câu hỏi
thật.
Tuân không trả lời ngay. Nhìn dòng chuột. Nhìn bầu trời
không có sao. Nhìn cây keo đứng im xa xa.
“Tao không biết.” …
Rồi: “Biết. Chỉ không muốn nói ra.”
Huy chờ.
“Tao về để xin phép.” Tuân nói chậm. “Không biết xin ai. Xin
chỗ này. Xin mày. Xin Chu. Xin tất cả những thứ tao bỏ lại.” Anh dừng. “Xin
phép được không trở về nữa. Không phải vì ghét vì tao không thể vừa sống ở đó vừa
cứ kéo theo thứ này. Phải để nó ở đây. Phải được phép để nó ở đây.”
Huy nhìn bạn lâu.
Không nói mày được phép. Không nói mày không được phép. Chỉ
đứng dậy, đặt tay lên vai Tuân một cái chạm nhẹ, không chắc chắn phải diễn
giải thế nào, chỉ biết là cảm nhận được, rồi bỏ tay xuống.
“Đi đi.”
“Lần sau về, tìm mày ở đâu?”
Huy không trả lời. Nhìn bạn, ánh mắt có chút gì mờ như khói.
“Tao sẽ tìm mày.”
Tuân đưa tay. Huy không bắt. Chỉ gật đầu.
5. Trở về
Tuân đi một mình ra khỏi nghĩa địa.
Khi anh quay lại nhìn, chỉ còn cây keo đứng im trong bóng tối.
Một thứ gì đến rất nhanh, không phải lóe ra bên ngoài mà
chìm vào bên trong, khiến anh cảm thấy thông cảm mở rộng và xoa dịu. Quê nhà
cho người sống. Quê mộ cho người chết.
Đường ra ngắn hơn lúc vào. Mồ mả thưa dần. Cỏ thấp dần. Cái
mương cũ hiện ra bên trái. Vài bước nữa thì đến ranh giới giữa nghĩa địa và đường
phố.
Phía trước: đèn đường vàng nhạt, vài xe máy chạy xa xa, mùi
biển lẫn mùi chợ đêm.
Phía sau: bóng tối và cây cối và dòng chảy không tên.
Anh đứng đó một lúc. Không dài. Vừa đủ để thở.
Tuân bước qua ranh giới.
Không có gì thay đổi ở phía đường phố. Đèn vẫn vàng nhạt. Xe
máy vẫn chạy xa xa. Mùi biển vẫn lẫn mùi chợ đêm.
Nhưng cái căng trong ngực, thứ đã ở đó từ trước khi lên máy
bay, từ trước đó nữa, từ lâu hơn anh muốn thừa nhận, không còn căng theo kiểu vật
nặng đã giữ quá lâu. Vẫn còn đó. Chỉ là không còn phải giữ một mình nữa.
Anh bước đi.
Một con dơi độc hành bay vụt qua ánh đèn rồi mất vào bóng tối.
Anh vẫn ngửi thấy mùi chuột cháy.
