28 May 2026

MÙA ĐÔNG XỨ TUYẾT - Trương Hữu Hiền

Mùa đông năm nay không còn thấy Dick xuất hiện sau những trận bão tuyết khiến tôi không khỏi băn khoăn. Trước đây, hễ bão vừa tan là thế nào ông ấy cũng đẩy ngay chiếc xe thổi tuyết (snow blower) ra khỏi nhà. Với dáng dấp vững chắc, tiếng nói sang sảng, ông chỉ huy đám con cháu dọn dẹp lần lượt bãi đậu xe, lối ra vào, rồi đến con đường đi bộ trước nhà. Rảnh tay, cả nhà còn sang phụ những người hàng xóm già yếu neo đơn. Có Dick và gia đình ông, xóm nhỏ quanh nhà tôi trở nên sống động, ấm áp hơn giữa cái thời tiết lạnh cóng mùa đông. Vậy mà không hiểu sao, mấy trận bão tuyết gần đây trôi qua lại thiếu vắng hẳn hình ảnh quen thuộc của Dick?

Ban đầu, tôi nghĩ Dick đi đâu vắng nhà một thời gian. Mãi đến hôm nay khi trò chuyện với Bob - người cùng xóm trạc tuổi Dick - tôi mới hay tin ông vừa trải qua một cơn đột quỵ và hiện sức khỏe rất yếu. Nghe mà bàng hoàng. Mới tháng trước, chúng tôi còn gặp nhau ngoài phố; Dick vẫn ôm nhẹ tôi, vỗ vai thân tình như mọi khi. Tôi biết mấy năm trước Dick từng bị Covid-19 nặng, nhưng rồi thấy ông dần hồi phục, đi lại sinh hoạt gần như bình thường. Không ngờ cơn đột quỵ lần này lại khiến ông suy sụp nhanh đến vậy. Tuổi ngoài tám mươi, sức khỏe khó tránh khỏi suy giảm, nhưng trong tôi, hình ảnh Dick vẫn luôn là một người đàn ông rắn rỏi, tử tế, hết lòng với xóm giềng. 

Hơn hai mươi năm trước, gia đình tôi dọn về căn nhà trên đường Hawthorne. Đó là một con đường ngắn, yên tĩnh đầy bóng cây. Hai bên đường, những ngôi nhà phân cách nhau bởi một khoảng vườn nhỏ hay lối xe ra vào garage. Cũng như nhiều khu dân cư khác trên đất Mỹ, hàng xóm nơi đây thường giữ với nhau một khoảng cách vừa đủ. Không xa lạ, nhưng cũng không thân mật. Chạm mặt chỉ là những chào hỏi xã giao ngắn ngủi. Không có những câu chuyện rôm rả bên hàng rào, không có tiếng cười nói vọng từ hàng hiên bên này sang bên kia như làng xóm xứ Việt mình. 

Tôi vẫn còn nhớ rất rõ mùa đông năm ấy, mùa đông đầu tiên gia đình tôi thực sự đối mặt với cái lạnh khắc nghiệt của vùng Đông Bắc nước Mỹ. Đó là thứ lạnh không chỉ phủ kín không gian bằng gió tuyết, mà còn len lỏi, thấm sâu vào từng thớ thịt, khiến con người có cảm giác như bị bao vây từ mọi phía. Với một gia đình vừa rời miền nắng ấm để đến sinh sống nơi đây, cái lạnh ấy không đơn thuần là sự thay đổi thời tiết, mà là một cú sốc lớn, cả về thể chất lẫn tinh thần. 

Bão tuyết ập đến mang theo vô vàn điều lạ lẫm. Đường sá biến mất dưới lớp tuyết dày, cây cối cúi rạp trong gió lạnh, và mọi sinh hoạt thường ngày bỗng trở nên chậm chạp, khó khăn hơn. Chúng tôi buộc phải học lại từ đầu những điều tưởng chừng rất nhỏ: cách mặc đủ lớp áo để giữ ấm, cách xúc tuyết trước hiên nhà, cách bước đi cẩn trọng trên những lối đi trơn trượt.

Trận bão đầu tiên tôi chứng kiến, một ngày một đêm tuyết rơi liên tục phủ lên vạn vật lớp dày cả mét khiến tôi choáng váng. Đêm hôm tỉnh giấc, nghe tiếng xe cào tuyết của thành phố chạy rì rầm trên con đường trước nhà. Tiếng máy rền vang trong đêm tĩnh mịch, ánh đèn vàng hắt lên nền tuyết trắng xóa, tạo nên một khung cảnh vừa lạ lẫm vừa cuốn hút. Những căn nhà nay trông như những ụ tuyết khổng lồ, chỉ còn lộ ra vài ống khói với làn khói mỏng bay lên từ lò sưởi. 

Sáng hôm sau, mở cửa ra là cả một thế giới trắng xóa. Chỉ có con đường trước nhà được xe cào tuyết dọn sơ, nổi bật lên như một vệt đen xám dài loang lổ. Khu xóm tôi thuộc tầng lớp trung lưu, không phải nhà nào cũng đủ điều kiện thuê dịch vụ chuyên nghiệp dọn tuyết. Chỉ lác đác vài nhà gọi công ty đến làm, còn lại phần lớn mọi người tự xoay xở, mỗi gia đình một cách. Nghe tiếng máy nổ rì rào, tôi nhìn sang nhà đối diện, một người đàn ông khá lớn tuổi đang đẩy chiếc xe máy thổi tuyết, tuyết bắn tung tóe sang một bên. Theo sau, vài người khác dùng xẻng cào thêm cho gọn sạch. Đó là lần đầu tiên tôi tận mắt thấy chiếc máy thổi tuyết cá nhân, vật dụng gần như không thể thiếu của mỗi gia đình ở xứ lạnh. Với tuyết mỏng, người ta còn có thể xúc tay; nhưng khi tuyết dày cả mét, nếu không có máy thì quả thật bất lực. 

Chẳng bao lâu sau, cả con phố bỗng rộn ràng hẳn lên bởi tiếng máy thổi tuyết hòa lẫn tiếng người gọi nhau í ới. Nhà nhà dọn tuyết, người người dọn tuyết. Ai cũng hiểu rằng, sau khi bão vừa tan, tuyết còn tơi xốp thì việc dọn dẹp đỡ vất vả hơn; nếu chần chừ để tuyết ngấm hơi nước rồi đông cứng lại thành băng, mọi thứ sẽ khó khăn gấp bội. Bởi vậy, tuyết vừa ngừng rơi là người ta đã vội vàng xắn tay áo ra làm. Giữa mùa đông lạnh giá, khung cảnh ấy mang lại dáng dấp của một ngày hội lạ lùng, ồn ào, tất bật. 

Vợ chồng tôi cũng mang xẻng ra nhập cuộc. Việc đầu tiên là dọn lối đi bộ trước nhà; nghe nói trong vòng hai mươi bốn giờ phải dọn sạch tuyết, nếu không sẽ bị thành phố gởi giấy phạt. Đó là quy định nhằm bảo đảm an toàn cho người đi bộ qua lại. Tuyết dày và nặng, xúc từng xẻng chẳng khác nào một cuộc vật lộn. Đang cúi người hì hục thì người đàn ông từ bên kia đường bước sang, gương mặt hiền hòa, miệng cười tươi rồi cất giọng: 

- Tôi là Dick, hàng xóm đối diện nhà ông bà. Gia đình mới dọn đến phải không? Rất hân hạnh được làm hàng xóm. Chắc ông bà chưa quen việc này, mà cũng chưa kịp sắm dụng cụ dọn tuyết. Để lát tôi mang máy sang giúp, xúc tay thế này mệt lắm. 

Tôi mừng rỡ đáp lời, không giấu được sự biết ơn. Dick chỉ cười, xua tay bảo đó là chuyện nhỏ giữa những người láng giềng. Chỉ một lát sau, ông đã đẩy máy sang, chậm rãi chạy vài đường là lối đi trước nhà sạch bong. Tiện thể, ông còn dọn luôn cả lối xe vào garage. Nhẹ nhõm hẳn đi, vợ chồng tôi chỉ việc cào lại cho gọn rồi rải thêm ít muối chống trơn. Giữa cái lạnh cắt da của mùa đông, lòng chúng tôi bỗng ấm lên, bởi nhận ra rằng, đằng sau vẻ lặng lẽ của khu phố này vẫn là một tình người rất đỗi chân thành. 

Đó là kỷ niệm đầu tiên của tôi với Dick, đồng thời cũng là bài học đầu tiên khi đối diện với mùa đông xứ tuyết. Từ sau lần ấy, mỗi khi gặp điều gì chưa rõ trong sinh hoạt hằng ngày, hay cần hỏi han chuyện sửa chữa trong nhà, tôi thường sang tìm ông. Dick lúc nào cũng sẵn sàng chỉ dẫn cặn kẽ, không hề tỏ ra phiền hà, như thể việc giúp đỡ người khác đã trở thành một thói quen tự nhiên. 

Thời gian trôi qua, đã hơn hai mươi năm kể từ ngày đầu tôi gặp Dick. Khu xóm nhỏ nơi tôi sống cũng đổi thay nhiều: có gia đình dọn đi, có gia đình mới đến; có người già lần lượt rời cõi đời. Giữa những biến động ấy, sự tử tế và nhiệt tình của Dick vẫn lặng lẽ và đều đặn lan tỏa. Chuyện hàng xóm ngỏ lời giúp nhau sau những trận bão tuyết, chỉ dẫn cho người mới đến những bỡ ngỡ dần trở thành nếp quen. Ngày qua ngày tôi tin chắc rằng, những san sẻ âm thầm ấy sẽ nối dài mãi, sẽ truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. 

Phần lớn cư dân trong khu xóm tôi đều là người di dân, họ đến từ nhiều quốc gia và nền văn hóa khác nhau. Ngay cả những gia đình được xem là định cư lâu đời nhất cũng chỉ trải qua vài ba thế hệ. Gia đình Dick, gốc Ái Nhĩ Lan, thuộc nhóm đến sớm nhất; cạnh nhà tôi là một gia đình gốc Bồ Đào Nha, xa hơn một chút là một gia đình Do Thái. Phía trước, một gia đình có chồng da trắng, vợ gốc Hoa vừa mới dọn đến; kế bên là một gia đình có lẽ mang gốc Hispanic. Mỗi ngôi nhà là một câu chuyện riêng, góp thành bức tranh đa sắc của khu xóm. 

Thoạt nhìn, nơi đây như một mạng lưới đan xen những khác biệt về ngôn ngữ, văn hóa và lịch sử. Nhưng chính sự đa dạng ấy lại tạo nên sức sống của cộng đồng. Dù mang theo những quá khứ và truyền thống khác nhau, mọi người đều gặp nhau ở mong muốn chung: xây dựng một cuộc sống ổn định và tốt đẹp hơn. Sự gắn kết giữa các gia đình vì thế không dựa trên huyết thống hay sắc tộc, mà hình thành từ tinh thần sẻ chia. 

Thử so sánh tình xóm giềng ở Việt Nam với nơi tôi đang sống: có lẽ sự khác biệt không nằm ở mức độ thân hay sơ, mà ở cách con người xác lập ranh giới với nhau. Ở quê nhà, ranh giới ấy thường mờ nhạt. Người ta dễ bước vào đời nhau, chia sẻ buồn vui, và trong sự gắn bó ấy, cá nhân hòa tan vào cộng đồng. Sự ấm áp đến từ cảm giác được bao bọc, dù đôi khi phải đánh đổi một phần riêng tư. Ngược lại, khu xóm trên đường Hawthorne của tôi là một cộng đồng di dân đa sắc tộc điển hình ở xứ cờ hoa. Nơi đây ranh giới cá nhân được dựng lên rõ ràng và gìn giữ cẩn trọng. Mỗi ngôi nhà là một không gian riêng, mỗi con người là một thế giới độc lập. 

Nghĩ cho cùng thì tình xóm giềng ở hai nơi không hề ít đi hay nhiều hơn; nó chỉ được biểu hiện dưới những hình thức khác nhau. Và điều quan trọng không phải là khoảng cách giao tiếp hằng ngày gần hay xa, mà là giữa những khoảng cách ấy, con người có còn sẵn sàng bước về phía nhau khi cần hay không. 

Câu chuyện dọn tuyết sau bão ở khu xóm Hawthorne khiến tôi chợt nhớ về một kỷ niệm trước khi rời Việt Nam. Một kỷ niệm vừa khó quên, vừa có phần… buồn cười. Sau biến cố tháng Tư năm 1975, đời sống địa phương được đưa vào khuôn khổ “đoàn thể hóa”. Hàng tuần, thanh niên trong xóm bị tập hợp để dọn vệ sinh đường phố, với danh nghĩa xây dựng nếp sống văn minh dưới chế độ mới. 

Xét về lý thuyết, đó là một việc làm tốt. Nhưng trên thực tế, những buổi lao động ấy mang nặng tính chính trị và phô trương hơn là xuất phát từ nhu cầu hay tình làng nghĩa xóm. Công việc được thực hiện cho có hình thức: người ta đến để điểm danh, làm cho xong, rồi ai về nhà nấy. Không có sự gắn kết thật sự, cũng chẳng nảy sinh tình thân nào từ những lần “cùng nhau lao động” ấy. 

Nhìn lại, tôi mới hiểu rằng tinh thần cộng đồng không thể hình thành từ mệnh lệnh hay ép buộc. Sự hòa đồng trong các sinh hoạt tập thể chỉ có ý nghĩa khi xuất phát từ sự tự nguyện và khi nó mang lại những kết quả cụ thể, dù nhỏ bé. Tôi đã rời quê nhà gần nửa thế kỷ, không biết những buổi dọn vệ sinh tập thể ấy nay còn tồn tại hay không? 

Trở lại câu chuyện về ông Dick, người hàng xóm đối diện nhà tôi. Có lẽ không chỉ riêng tôi, mà nhiều người quanh ông cũng sẽ luôn nhớ đến ông. Sự hiện diện của Dick, một con người cởi mở, sẵn sàng bước ra khỏi ranh giới riêng tư để kết nối và nâng đỡ người khác, đã để lại một dấu ấn bền bỉ trong ký ức của xóm nhỏ này. 

Rồi mùa đông cũng sẽ qua, tuyết sẽ tan, và con đường trước nhà lại hiện ra như cũ. Nhưng có những điều, một khi đã vắng đi chúng chỉ còn tồn tại trong ký ức. Hôm nay, Dick có thể không còn đứng đó sau mỗi cơn bão tuyết, nhưng hình ảnh ông vẫn ở lại: trong tiếng máy thổi tuyết từng vang lên suốt nhiều năm, trên lối đi sạch bong trước nhà mỗi sáng đông. 

Giữa mùa đông xứ người, có lúc đứng lặng nhìn những lọn tuyết rơi, tôi chợt nhận ra rằng điều giữ ấm cho con người đôi khi không phải là lò sưởi hay những lớp áo dày, mà chính là những con người đã từng bước ngang đời ta, lặng lẽ để lại dấu chân trên nền tuyết trắng, rồi rời xa.  

Boston, sau bão tuyết 1.25.2026 

Trương Hữu Hiền