Thư viện xây bằng gạch đỏ nằm ở cuối con dốc, nép mình dưới những tán cây trụi lá của mùa đông Chicago. Bên ngoài, cái lạnh hanh khô thấm qua lớp áo như muốn gặm nhấm chút hơi ấm cuối cùng của con người, nhưng chỉ cần bước qua cánh cửa gỗ nặng nề, mùi giấy cũ và hơi ấm từ hệ thống sưởi phà ra như một cái ôm trìu mến.
Tôi ghé vào đây mỗi chiều thứ Tư. Với một người định cư lâu
năm như tôi, những dãy kệ sách tiếng Việt ở góc khuất là “mảnh hồn làng” còn
sót lại giữa lòng thành phố xa lạ này.
Hôm ấy, tay tôi vô tình chạm vào một gáy sách quen thuộc đến
mức tim tôi bỗng thắt lại. Đó là một tập tùy bút của một tác giả tôi cực kỳ ái
mộ từ thời còn ở quê nhà — người mà văn chương của ông đã nuôi dưỡng tâm hồn
tôi suốt những năm tháng tuổi trẻ. Cuốn sách này, tôi từng có một bản tương tự,
nhưng nó đã thất lạc trong chuyến hải hành mười lăm năm trước.
Tôi mang cuốn sách ra chiếc bàn gần cửa sổ. Ánh sáng vàng đục
của thư viện soi rõ những vết ố thời gian trên mặt giấy. Tôi đọc như người khát
tìm thấy nước, cho đến trang 88.
Đó là đoạn tác giả viết về một buổi chiều cuối năm ở quê
nhà, khi tiếng chuông chùa xa xăm quyện vào mùi khói bếp… Nhưng trang tiếp
theo, lẽ ra phải là trang 89 — trang chứa đựng những dòng kết tinh túy nhất về
nỗi nhớ — thì lại biến mất.
Một vết rách nham nhở, chạy dọc theo gáy sách. Trang 89 đã
không còn. Như một nhịp cầu gãy đôi giữa dòng sông ký ức.
Tôi ngồi thừ người, cảm giác hụt hẫng lan tỏa như một vết dầu
loang. Tại sao lại là trang này? Tại sao lại là tác giả này? Tôi lật trang 90,
nhưng mạch cảm xúc đã đứt lìa. Tác giả đã chuyển sang một chủ đề khác, bỏ mặc
tôi đứng chơ vơ bên bờ vực của cái phần bị xé đi ấy.
Những chiều thứ Tư sau đó, tôi trở lại với một tâm thế khác.
Không chỉ để đọc, mà như để đi tìm một lời giải đáp. Tôi bắt đầu rà soát những
cuốn sách nằm lân cận trên kệ — những tập thơ của Quang Dũng, những tản văn của
Võ Phiến hay bình luận văn học của Nguyễn Hiến Lê. Và tôi nhận ra một sự thật kỳ
lạ đến thắt lòng: Không chỉ mình cuốn tùy bút kia bị thương tổn. Rất nhiều cuốn
sách ở đây bị mất đúng một trang. Luôn là một trang duy nhất. Và kỳ lạ hơn, đó
luôn là những đoạn văn đẹp nhất, những câu thơ đau đớn nhất về sự biệt ly hay nỗi
hoài hương.
Ai đã làm việc này? Một kẻ ích kỷ muốn sở hữu cái đẹp cho
riêng mình, hay một tâm hồn quá đỗi yếu mềm không chịu nổi sức nặng của ký ức
nên phải xé bỏ nó đi để được bình yên?
Một buổi chiều tuyết rơi nặng hạt, tôi chợt thấy một người
đàn ông lớn tuổi ngồi ở chiếc bàn phía góc tối. Ông không đọc, mà đang cúi đầu,
tỉ mẩn dùng một mẩu bút chì viết lên một tờ giấy rời. Những ngón tay run rẩy
nhưng nét chữ lại vô cùng nắn nót. Khi ông đứng dậy ra về, tôi tò mò bước đến.
Trên mặt bàn vẫn còn vương lại một mẩu giấy nhỏ bị gạch xóa. Đó là một câu văn
dang dở của trang sách bị mất mà tôi vừa đọc tuần trước.
Giây phút ấy, tôi bỗng hiểu ra. Hóa ra, tôi không phải là
người duy nhất đứng bên bờ vực của những trang sách rách.
Tôi chợt nhận ra, đời mình cũng là một cuốn sách bị xé đúng
trang 89. Cái trang nối giữa “ngày đi” và “ngày ở”, cái trang giải thích tại
sao một người đàn ông từng đầy nhiệt huyết lại trở nên lặng lẽ và cam chịu như
thế này — trang đó đã bị gió tuyết của cuộc đời xé mất rồi. Tôi có thể nhớ rất
rõ những gì xảy ra trước đó ở Việt Nam, và rất rõ những gì đang xảy ra ở Mỹ,
nhưng cái “đoạn giữa” ấy, cái mảnh ghép thực sự tạo nên tôi bây giờ, đã vĩnh viễn
không còn tìm lại được.
Tôi không mang cuốn sách ra quầy để báo cho thủ thư biết.
Tôi lấy trong túi xách ra một tờ giấy nhỏ, loại giấy nhạt màu tôi hay dùng để
ghi chú. Tôi nhắm mắt lại, cố lục tìm trong trí nhớ những dòng văn của tác giả
mà tôi đã thuộc lòng từ hai mươi năm trước.
Bằng một bàn tay run rẩy, tôi chép lại trang 89 lên tờ giấy
đó. Có thể không chính xác từng chữ, có thể có những chỗ tôi tự thêm thắt bằng
chính nỗi nhớ của mình. Nhưng tôi viết. Tôi viết để vá lại nhịp cầu. Tôi viết để
“kẻ xé trang sách” kia hay một người đồng cảnh ngộ nào đó nếu có quay lại, sẽ
thấy rằng ký ức không dễ dàng bị tiêu hủy như vậy.
Tôi kẹp tờ giấy đó vào đúng chỗ trang bị rách, rồi lặng lẽ
trả sách về chỗ cũ.
Khi bước ra khỏi thư viện, cái lạnh của mùa đông Chicago ập
tới. Tuyết bám trắng xóa trên vai áo. Nhưng trong lòng tôi, cảm giác hụt hẫng
lúc nãy đã biến mất. Tôi hiểu rằng, dù đời mình có bị mất đi bao nhiêu trang
quan trọng, thì chỉ cần mình còn đủ can đảm để tự viết lại chúng, cuốn sách đó
vẫn còn đáng để đọc tiếp.
Gió thổi mạnh hơn ở cuối con dốc, nhưng tôi không còn thấy
mình đơn độc. Phía sau cánh cửa gỗ nặng nề kia, có lẽ vẫn đang có những ngọn
đèn vàng soi sáng cho những người đang miệt mài viết lại mảnh đời mình trên những
trang giấy rời.
