Buổi sáng còn đẫm sương, Trinh đang tỉa mấy bụi hương thảo
sau vườn thì thấy chúng.
Hai con bọ ngựa. Trên cành hồng dại thấp gần mặt đất. Con cái to hơn, màu xanh đậm như lá mục, đứng bất động với vẻ trang nghiêm kỳ lạ của loài săn mồi. Con đực nhỏ hơn, màu nhạt, đang leo lên lưng nó từ phía sau với những động tác chậm rãi, gần như cung kính — như thể nó biết mình đang bước vào một nghi lễ mà không biết đó là nghi lễ gì.
Trinh đứng im. Kéo tay về, không dám động.
Chúng giao phối trong im lặng. Không có gì lãng mạn — không
có màu sắc rực rỡ như chim thiên đường, không có tiếng kêu như dế. Chỉ có sự im
lặng xanh của buổi sáng và hai sinh vật thực hiện một việc đã được lập trình từ
trước khi trái đất có ngôn ngữ.
Rồi con cái quay đầu.
Chậm rãi. Không vội vã. Như thể đó là động tác tiếp theo
hoàn toàn tự nhiên trong cùng một chuỗi hành động.
Nó bắt đầu từ phần vai. Trinh nghe tiếng — một âm thanh
giòn, khô, giống tiếng cắn vào cuống lá. Con đực vẫn đang bám trên lưng nó. Vẫn
đang tiếp tục. Thân mình không đầu vẫn hoàn thành việc của mình với một sự
chuyên tâm mà Trinh không biết gọi là gì — bi thảm, hay chỉ đơn giản là sinh học.
Cô đứng đó cho đến khi con cái ăn xong cái đầu, chậm rãi như
người ăn trái cây chín.
Và điều kỳ lạ nhất — điều mà sau này Trinh không dám kể với
ai — là trong một khoảnh khắc ngắn, cô đã thấy điều đó đẹp.
Mẹ cô tên Hương. Điều này có vẻ không liên quan nhưng lại
liên quan — vì hương là mùi thơm của hoa, của thứ gì đó dịu
dàng và không có gai. Và cả đời mẹ cô đã sống trong khoảng cách giữa cái tên bà
được đặt và con người bà buộc phải trở thành.
Bà lấy chồng năm hai mươi hai tuổi. Yêu thật sự — điều này
Trinh biết, không phải vì mẹ nói mà vì có những buổi chiều hiếm hoi, khi ba cô
kể chuyện cũ và mẹ ngồi nghe với nụ cười mà cô không bao giờ thấy mẹ dùng cho bất
kỳ việc gì khác. Nụ cười của người đang nhớ một phiên bản khác của chính mình.
Nhưng tình yêu không trả hóa đơn. Không nuôi con. Không quyết
định nên mua mảnh đất nào, bán mảnh đất nào và bao giờ thì con cái đủ lớn để học
xong, đi làm. Ba cô — người đàn ông mẹ đã yêu vì sự hiền lành và vì đôi mắt
nhìn bà như nhìn thứ gì đó quý báu— ba cô không giỏi những việc đó. Không phải
vì lười. Vì ba có một thứ mà mẹ gọi là sự vô tư của người không biết sợ —
thứ mà người ngoài nhìn vào gọi là bình thản, nhưng người trong nhà biết là gì.
Là không thấy.
Ba không thấy hóa đơn chồng lên. Không thấy đứa con lớn đang
cần tiền học thêm mà ngại nói. Không thấy mái nhà bắt đầu dột từ góc nhỏ — cái
góc mà nếu không vá sớm thì sang mùa mưa sẽ thành chuyện lớn.
Mẹ thấy hết.
Và một ngày, mẹ nhận ra rằng nếu bà không nói thì không ai
nói. Nếu bà không quyết định thì không có quyết định nào được đưa ra — chỉ có
những việc trôi qua và những cơ hội mất đi và cuộc sống cứ từ từ thu hẹp lại
như tờ giấy bị nước thấm vào từ mép.
Mẹ bắt đầu nói.
Không phải vì muốn quyền lực. Mà vì sợ — sợ cái sự im lặng ấm
áp vô hại của chồng mình sẽ đưa cả nhà đến một chỗ mà bà không muốn đến. Sợ rằng
nếu bà không cầm lấy tay lái thì sẽ không có ai cầm — và chiếc xe sẽ không lao
xuống vực, không kịch tính như vậy, chỉ từ từ dạt vào lề và đứng yên ở đó, bụi
phủ dần, cho đến khi không ai còn nhớ nó từng có thể đi đến đâu.
Đó là niềm sâu thẳm của mẹ: bà đã hy sinh sự dịu dàng để giữ
cho gia đình không đứng yên. Bà không bao giờ được phép nghi ngờ quyết định đó
— vì nếu nghi ngờ, bà sẽ phải đối mặt với câu hỏi mà không có câu trả lời nào
không đau: liệu mình có lấy đi điều gì của ông ấy không? Và nếu có —
ông ấy có muốn giữ lại không, hay ông ấy cũng nhẹ nhõm khi có người gánh thay?
Câu hỏi đó mẹ chôn xuống sâu. Phủ lên trên bằng sự bận rộn
và sự đúng đắn và những bữa cơm đúng giờ suốt ba mươi năm.
Có một điều Trinh không biết về mẹ — không biết cho đến tận
năm ngoái, khi mẹ uống hơi nhiều trong bữa giỗ và nói những thứ người tỉnh táo
không nói.
“Hồi mới lấy ba con,” mẹ nói, mắt nhìn vào ly rượu, “mẹ
cũng để ổng tự do. Mẹ nghĩ vậy mới là yêu. Hai năm đầu mẹ không hỏi ổng đi đâu,
về mấy giờ, với ai.”
Trinh ngồi im. Đây là lần đầu tiên mẹ nói chuyện với cô như
nói với người lớn.
“Rồi sao hả mẹ?”
Mẹ im một lúc. Dài hơn Trinh chờ. Rồi: “Rồi mẹ nhận
ra mình không phải đang tin tưởng ổng. Mẹ đang sợ. Sợ hỏi. Sợ biết. Sợ trở
thành người đàn bà hay ghen, hay nghi. Vậy mẹ gọi cái sợ đó là tin tưởng cho nó
nghe đẹp hơn.”
Trinh không thở.
“Mẹ không muốn kiểm soát ba con,” mẹ tiếp, giọng
bây giờ mệt hơn là say. “Mẹ chỉ không muốn trở thành người đàn bà ngồi
chờ và không biết mình đang chờ cái gì. Một lần là đủ.”
Một lần. Trinh muốn hỏi nhưng không hỏi. Vì có
những câu chuyện của mẹ mà cô cảm thấy mình chưa có quyền nghe — chưa đủ từng
trải để nghe mà không phán xét.
Tối hôm đó về nhà, cô nhìn Hùng đang ngồi xem điện thoại và
lần đầu tiên tự hỏi — không phải anh ấy có yêu mình không mà
là mình có đang nhìn thấy anh ấy không, hay chỉ đang nhìn vào ý tưởng về
hôn nhân của mình?
Và câu hỏi đau hơn, nhỏ hơn, nằm ở dưới câu hỏi đó: mình
có đang lặp lại kiểu của mẹ không — chỉ bằng ngôn ngữ khác?
Cô lấy Hùng năm hai mươi bảy tuổi.
Hùng khác ba. Hùng có ý kiến, có kế hoạch, cười lớn và đọc
sách. Lần đầu gặp mẹ, anh bắt tay mẹ chắc và nhìn thẳng mắt — mẹ về sau nói với
Trinh: “Cái thằng này mắt sáng quá, coi chừng.”
Trinh nghe mà thấy vui. Vì cô muốn một người đàn ông có mắt
sáng. Cô không muốn một người đàn ông để mình dẫn đi. Cô muốn một người đàn ông
đi bên cạnh — không phải đằng sau, không phải đằng trước, mà bên cạnh,
với nhịp bước tự nguyện của người tự do chọn đi cùng.
Cô xây hôn nhân trên nền móng đó. Trân trọng. Cẩn thận. Như
người biết mình đang xây trên đất mới và không muốn lặp lại những vết nứt của nền
móng cũ.
Cô để Hùng quyết định kế hoạch tài chính. Để anh chọn căn hộ.
Để anh dẫn đầu. Cô tham khảo nhưng không ép. Góp ý nhưng không cưỡng. Yêu nhưng
không nắm.
Đây là tình yêu, cô nghĩ. Tin tưởng là tình
yêu.
Nhưng tận thâm sâu, có điều gì mâu thuẫn với kế thừa từ Me —
thứ mà Trinh không nói ra nhưng sống theo như một tín điều: nếu mình kiểm
soát anh ấy, mình sẽ trở thành người mình đã thề không muốn trở thành. Và nếu
mình trở thành người đó, mình sẽ mất đi thứ duy nhất mà mình thực sự tự hào về
bản thân — mình đã chọn lối đi khác. Mình đã học từ mẹ bằng cách không làm theo
kiểu của mẹ.
Cô không thể mất điều đó. Đó là bản sắc của cô. Là bằng chứng
một người có thể thoát ra khỏi những gì họ lớn lên trong đó.
Vậy nên khi những dấu hiệu bắt đầu xuất hiện — những buổi về
muộn, điện thoại úp mặt xuống, mùi lạ trên áo — cô không hỏi. Không phải vì tin
tưởng. Mà vì hỏi có nghĩa là thừa nhận rằng cô đã sai. Rằng mẹ đã đúng. Rằng ba
mươi năm của mẹ không phải là nhà tù mà là sự khôn ngoan mà cô đã quá kiêu ngạo
để học.
Và điều đó — cái giá của việc thừa nhận — đắt hơn bất kỳ sự
phản bội nào cô có thể tưởng tượng.
Mẹ qua chơi, thấy Hùng nằm xem điện thoại trong khi Trinh dọn
bàn ăn tối.
Sau khi Hùng ra ngoài, mẹ nói: “Con đang nuôi một đứa
trẻ hay lấy một người chồng?”
“Mẹ, anh ấy làm việc cả ngày—”
“Ba con cũng làm việc cả ngày.”
“Thì mẹ thấy ba con sống như thế nào rồi.”
Im lặng. Và trong im lặng đó — điều mà Trinh không nhìn thấy
vì cô đang nhìn vào đũa trong tay — mẹ cô có một khoảnh khắc mà bà chưa bao giờ
có trước mặt con gái: khoảnh khắc nghi ngờ.
Vì mẹ nhìn Trinh và thấy một người phụ nữ đang cố gắng yêu
thương theo cách mà bà chưa bao giờ dám thử — và một phần nhỏ của bà, phần mà
bà đã chôn xuống sâu từ rất lâu, muốn hỏi: biết đâu con bé đúng? Biết
đâu nếu hồi đó mình không bắt đầu kiểm soát, mọi thứ vẫn sẽ ổn? Biết đâu mình
đã lấy đi điều gì đó từ ông ấy mà không cần thiết phải lấy?
Nhưng bà không thể đi theo hướng đó. Vì nếu đi, bà sẽ phải
nhìn lại ba mươi năm và tự hỏi liệu mình đã sống một cuộc sống cần thiết hay một
cuộc sống tự áp đặt. Và ở tuổi này, câu hỏi đó không có câu trả lời nào không
phá vỡ thứ gì đó.
Vậy nên mẹ tiếp tục. Bằng giọng kiên định quen thuộc:
“Con nghĩ để đàn ông tự do là tôn trọng họ. Mẹ nghĩ đó là
lười biếng. Của con.”
“Mẹ kiểm soát ba suốt ba mươi năm và gọi đó là yêu
thương?”
Mẹ không trả lời ngay. Nhìn ra cửa sổ — cái nhìn của người
đang cân nhắc có nên nói thật không. Rồi quay lại, giọng lần này khác — không
còn chắc chắn, chỉ còn mệt mỏi và thật:
“Mẹ không gọi đó là yêu thương. Mẹ gọi đó là trách nhiệm.
Yêu thương và trách nhiệm không phải lúc nào cũng giống nhau, con.”
Trinh mở miệng rồi đóng lại.
“Con hỏi ba con xem ba muốn cái gì hơn — tự do hay vững
chắc. Rồi hỏi luôn ba có bao giờ cảm ơn mẹ không. Dù chỉ một lần.”
Trinh không hỏi. Vì cô biết ba chưa bao giờ cảm ơn. Và cô
không biết điều đó chứng minh mẹ đúng hay chứng minh mẹ đáng thương — hay chứng
minh rằng đúng và đáng thương đôi khi là cùng một thứ.
Mẹ về rồi. Trinh đứng rửa chén, tay trong nước ấm, và nhận
ra mình không còn nghiền răng nữa. Chỉ đứng yên và cảm thấy một thứ nặng hơn giận
— thứ không có tên, nằm ở chỗ giao nhau giữa tội lỗi và hiểu biết và một nỗi buồn
rất cụ thể dành cho người đàn bà đã sinh ra mình.
Rồi, Hùng về muộn hơn. Điện thoại úp mặt xuống. Mùi lạ. Một
cái tên hiện lên rồi màn hình tắt.
Cô không hỏi.
Và đây là nơi Trinh thực sự mất đi — không phải chồng, không
phải tình yêu, mà là hình ảnh về bản thân mình. Vì cô bắt đầu nhận ra rằng sự
im lặng của cô không còn là nguyên tắc. Nó đã trở thành thói quen. Rồi thành sợ
hãi. Rồi thành một loại đồng lõa mà cô không có tên nhưng cảm thấy trong xương.
Cô đang bảo vệ Hùng hay bảo vệ lý tưởng về hôn nhân của
mình?
Cô đang tin tưởng anh hay đang trốn tránh cái khoảnh khắc mà
cô sẽ phải nhìn mẹ và thừa nhận — không bằng lời, chỉ bằng sự thật — rằng mẹ đã
biết thứ mà cô không chịu học?
Và câu hỏi tệ hơn, câu mà cô xấu hổ nhất: nếu mình
siết lại thì sao? Nếu mình thử — chỉ thử — cách của mẹ?
Cô tưởng tượng điều đó. Giọng hạ xuống, chắc lại. Câu hỏi đặt
ra không như xin phép mà như tuyên bố. Hùng nhìn cô khác đi — với một thứ gần với thức
tỉnh.
Trong một giây, cô thấy điều đó hấp dẫn.
Rồi thấy xấu hổ vì thấy hấp dẫn.
Rồi thấy mệt vì cái vòng đó cứ quay — hấp dẫn, xấu hổ, mệt,
rồi lại hấp dẫn — và không có lối thoát nào mà không phải từ bỏ thứ gì đó cô đã
dành cả thanh xuân để xây dựng.
Có một tối Hùng về đúng giờ, ăn cơm xong ngồi lại bàn và
nói: “Em có chuyện gì không? Dạo này cảm thấy em xa xa.”
Trinh nhìn anh. Anh nhìn lại. Và cô nhận ra — với một cảm
giác vừa nhẹ nhõm vừa đau — đây vẫn là người đàn ông cô đã yêu. Vẫn có mắt
sáng. Vẫn có khả năng nhìn thấy cô.
“Không có gì,” cô nói.
Hai chữ ra khỏi miệng trước khi cô kịp nghĩ. Và ngay khi nói
xong, cô biết đó không phải câu trả lời của người tin tưởng. Đó là câu trả lời
của người đang giữ quá nhiều thứ một mình và đã quen với cái nặng đó đến mức
không còn nhớ mình đang mang nó nữa.
Hùng gật đầu. Đứng dậy. Lấy điện thoại.
Trinh ngồi nhìn lưng anh, lần đầu tiên nghĩ không phải về
anh mà về mình: mình đang bảo vệ cái gì đây? Nguyên tắc hay sự hèn nhát
được mặc áo nguyên tắc?
Câu hỏi đó không có câu trả lời. Chỉ treo lơ lửng trong bếp
với mùi cơm còn ấm — trong khoảng lơ lửng đó, Trinh cảm thấy mình và mẹ, lần đầu
tiên, đứng ở cùng một chỗ. Không phải vì giống nhau. Mà vì cùng đang mang một
thứ mà không ai chọn mang nhưng không biết làm sao để đặt xuống.
Một đêm anh về lúc hai giờ sáng, hơi thở mùi rượu và một thứ
ngọt ngọt lạ.
Trinh nằm im, mắt mở, nghe tiếng anh thay quần áo trong
phòng tắm. Những tiếng động bình thường của một người đàn ông quen sống không bị
quan sát.
Cô đã cho anh điều đó. Gói cẩn thận, dán nơ, gọi là tôn
trọng.
Hùng ra khỏi phòng tắm, nằm xuống. Trong bóng tối, cô cảm nhận
hơi thở anh — đều, sâu, của người ngủ không có gì nặng trên ngực. Cô nằm bên cạnh
với tất cả những gì cô đang mang — câu hỏi, nghi ngờ, xấu hổ, và cái ước muốn
nhỏ tối hôm đó mà cô vẫn chưa tha thứ cho bản thân — rồi nghĩ: đây là
khoảng cách thật sự giữa hai người. Không phải khoảng cách địa lý. Là khoảng
cách giữa người ngủ được và người không ngủ được. Là khoảng cách giữa người
mang và người không biết có người đang mang.
Mẹ đã nằm như thế này bao nhiêu đêm?
Câu hỏi đến bất ngờ, không được mời. Và theo sau nó là một
thứ Trinh không chuẩn bị — không phải giận mẹ, không phải thương mẹ, mà là một
sự nhận ra chậm và nặng: mẹ không bao giờ nói cho mình biết đây là một
phần của hôn nhân. Có những đêm người ta nằm bên người mình yêu và thấy cô đơn
hơn nằm một mình. Mẹ không nói — hay mẹ đã nói bằng cách sống, và mình không chịu
nhìn?
Anh ngủ. Ba phút.
Trinh nằm nghe anh thở và cảm thấy mình đứng ở một ngưỡng cửa
— không phải ngưỡng cửa của quyết định mà của sự hiểu biết. Thứ hiểu biết đến
quá muộn và quá đúng để cảm thấy tốt.
Sáng hôm sau cô ra vườn sớm.
Sương còn đọng trên cỏ. Cành hồng dại trống không. Con bọ ngựa
cái đã đi từ lâu — đang đẻ trứng ở đâu đó, một mình và hoàn toàn đủ đầy, không
cần biết con đực đã ở đâu sau khi mọi thứ kết thúc.
Trinh ngồi xuống bậc thềm, tay cầm ly cà phê, và lần đầu
tiên không cố gắng trả lời bất kỳ câu hỏi nào.
Chỉ ngồi. Chỉ cảm nhận.
Cảm nhận cái nặng của ba năm im lặng. Cái nặng của một
nguyên tắc được giữ quá cứng cho đến khi không còn là nguyên tắc mà là cái bẫy.
Cảm nhận — và đây là thứ mới, thứ cô chưa cho phép mình cảm trước đây — sự mệt
mỏi của việc cố gắng không giống mẹ đến mức quên mất rằng giống hay không giống
không phải là câu hỏi. Câu hỏi là mình muốn trở thành ai.
Không phải ai khác mẹ. Không phải bản sao của mẹ. Chỉ là
— mình.
Một người đàn bà có thể hỏi chồng mà không phải là kiểm
soát. Có thể nói mà không phải là áp đặt. Có thể yêu cầu mà không phải là sợ
hãi, lo lắng.
Hay không thể. Trinh không biết. Cô chưa thử — vì cô quá bận
với ý chí thề không làm điều này và quá bận chứng minh mình khác mẹ để thực sự
tìm ra mình là ai.
Trong nhà, Hùng đang ngủ.
