Bãi Sau Vũng Tàu, hình chụp tháng 8.2025.
Biển.
Sóng.
Cát.
Và tiếng khóc…
Ngày xưa, Bãi Sau chỉ là dải cát trắng.
Gió thổi. Muỗi kêu.
Sóng vỗ.
…
Người xưa ở Vũng Tàu kể lại, hồi chưa có khách sạn chen tầng,
chưa có ghế dù san sát, Bãi Sau chỉ là một dải cát trắng hoang vu, gió lộng bốn
mùa. Ban đêm, dân chài thề rằng họ nghe có tiếng người đàn bà khóc giữa sóng,
khóc dài như tiếng sáo rúc dưới đáy biển. Ông bà gọi đó là “Mẹ Biển”, hồn vía của
muôn kiếp người ngã xuống nơi khơi xa. Ai sống nhờ biển mà tham lam, giành giật,
nuốt chỗ sống của kẻ khác, thì hồn vía Mẹ Biển sẽ về “đòi phần”.
Người ta nghe rồi cười khẩy, tưởng chuyện hù con nít. Nhưng
từ đó, hết lớp ông chủ bãi, ông trùm ghe, đến tay vua nhà hàng nổi lên rồi chìm
xuống, y như cát lở sau mỗi con sóng lớn.
Đến đời Ngô Văn Kỉnh, cũng vẫn cái bãi biển ấy. Nhưng ông
khác: dựng tòa khách sạn cao ốc soi bóng xuống nước, mở chuỗi nhà hàng sáng
choang đèn, gom hết ghế dù, sạp nước, quầy bán vặt về một mối. Người ta thì
thào gọi ông là “Ông Vua Bãi Sau”.
…
Chiều đó, Bãi Sau nắng gắt, biển óng lên như tấm lụa xanh dằn
từng nếp sóng bạc. Bà Tư trải cái mẹt nhỏ, bán mấy trái cóc, ổi, me chua, thêm
vài bịch bánh tráng trộn. Kế bên là thằng Lượm, dựng xe nước mía cọt kẹt, tay
quay lọc cọc, mồ hôi rịn ra như tắm.
– Lượm, đưa ly mía đá coi! Khách kêu.
Bà Tư nheo mắt:
– Cha nội, tui bán mấy chục năm rồi. Hồi chỗ này còn toàn
cát với bụi, có ma nào thèm ngó tới. Giờ tụi bây nhào vô đòi dẹp, coi kỳ không?
Giữa lúc đôi bên hằm hè, thì một chiếc Toyota đen bóng lừ từ
trờ tới. Cửa mở, ông Kỉnh bước xuống. Bộ vest xám, cà vạt đỏ chói, giày da bóng
loáng. Ông nheo mắt nhìn thẳng ra bờ cát, tay cầm điếu xì gà chưa châm lửa.
Bà Tư nhận ra ngay, buông gánh, chống nạnh:
– Ủa, ông Kỉnh! Hồi đó tôi còn bán số đề cho ông mà. Giờ
giàu sang rồi, ông quay lưng, đuổi sạch tụi tôi hả?
Ông Kỉnh khựng lại một chút. Cái danh xưng bà Tư vang lên
như kéo ông về những ngày xưa nghèo rớt, chạy bàn đề trong hẻm. Ông liếc bà,
khóe môi nhếch thành nụ cười nửa miệng:
– Ừ, hồi đó tao mua số của bả. Nhưng giờ khác rồi, bà Tư.
Bãi này phải chỉnh đốn, sạch sẽ, văn minh. Du lịch lớn đâu thể để lề đường xập
xệ, bẩn thỉu.
– Văn minh hay độc quyền? Ông gom hết ghế dù, sạp nước, giờ
tới mấy trái ổi, ly nước mía cũng đòi hốt. Bà Tư rít qua kẽ răng.
…
…
Tin nổ như sét: dự án “Công viên ven biển ba cây số và Quảng
trường Tam Thắng với nhạc nước phun” được công bố. Toàn bộ Bãi Sau sẽ giải tỏa,
không ai rào chắn, không ai được kinh doanh độc quyền. Người dân reo mừng, báo
chí trầm trồ. Trẻ con reo hò, người lớn livestream, ánh đèn nhạc nước quét khắp
quảng trường.
Vũng Tàu từ nay sát nhập vào Sài Gòn. Nó hiện đại hơn, nhưng
cái hồn biển, mùi cá nướng, tiếng cười khẽ của dân nhỏ, biết có còn nguyên?
Sáng hôm sau, đôi giày da cũ trôi dạt vào bờ cát. Quảng trường
lấp lánh đèn, nhạc nước vẫn phun, nhưng nếu lắng kỹ, vẫn nghe từ ngoài khơi vọng
vào tiếng đàn bà khóc, nhắc nhở:
“Biển không thuộc về ai… biển chỉ giữ ký ức… người có giữ được
mình không?”
…
Lời cuối.
Biển vẫn vậy. Sóng vẫn vỗ, ngày này sang tháng khác, không vội,
không nôn. Con nước lên xuống, mặn mòi, gió thổi từ xa mang theo mùi muối và ký
ức. Người đi, kẻ ở, giàu nghèo, vua bãi hay thằng bán nước mía, đều chỉ là hạt
cát giữa bờ cát dài vô tận.
Ngô Văn Kỉnh, người từng tưởng mình cầm được cả Bãi Sau, giờ
chỉ còn là bóng mờ trên quảng trường mới. Dân từ bà Tư đến thằng Lượm cũng chẳng
còn ghế dù, mẹt trái cây, nhưng họ vẫn thở, vẫn sống, vẫn nghe sóng. Sóng dạy họ:
cái gì là của chung, là của đời, không ai giữ mãi được.
Vũng Tàu, sát nhập vào Sài Gòn, đẹp hơn, hiện đại hơn, nhưng
cái hồn biển với gió, với mùi cá, với tiếng cười của dân nhỏ, thì ai biết còn
nguyên không?
Tôi đi dọc Bãi Sau vào một chiều tắt nắng cuối năm, chân trần
trên cát, nghe gió rít, nhìn cột đèn đổi màu xa xa. Lòng bỗng trĩu nặng. Như thể
biển đang thì thầm, nhắc nhở:
“Của ai cũng là tạm. Ai vội vàng nắm chặt, rồi cũng phải
buông.”
Và trong hoàng hôn chập choạng, tôi chỉ biết im lặng, nhìn
sóng, nhìn người, nhìn bóng dáng thành phố. Biển vẫn hát, và câu chuyện, như
cát theo nước, còn trôi, chưa biết điểm dừng.
