Ở dải đất nơi lưng Trường Sơn Nam gãy gập thành những tầng đá cổ, gió không thổi mà quất, quất đến bật gốc những thân cây non nhưng lại bất lực trước những khối bazan già nua xếp chồng như một bầy sinh vật hóa thạch đang ngủ đứng, khối núi Ngọc Linh nằm đó, cao đến mức mây phải cúi đầu, khắc nghiệt đến mức nước khi đi qua cũng phải học cách chia nhỏ mình ra, từng giọt một, như kẻ nghèo đếm lại từng đồng cuối.
Từ những sườn cao nơi nước chia làm hai lối. Một nửa đổ về
phía tây nuôi sông Sê San, một nửa lặng lẽ trôi về phía đông, gom lại thành những
mạch đầu nguồn của sông Ba, rồi hóa thân thành Đà Rằng trước khi chạm biển. Nơi
đây có những mùa mưa đến trễ, nhưng khi đến thì không còn biết dừng. Nước từ rừng
già tràn xuống, mang theo lá mục, những thân cây gãy, xác thú rừng, và cả những
sinh linh chưa kịp lớn.
Trong một mùa như thế, có một thứ bị cuốn đi. Một con báo
hoa mai Đông Dương còn non, bị xé khỏi mẹ ở đâu đó giữa tầng rừng sâu nơi ánh
sáng không chạm tới mặt đất, nơi cây cao hơn cả nỗi sợ của chính nó. Nó bị kéo
đi qua những triền đá trơn, qua những con suối đục ngầu, qua những nhánh sông
đang lớn dần như cơn giận. Từ thượng nguồn xa lắc của sông Ba, trôi mãi, trôi
mãi, cho đến khi nước buông nó ra, như buông một thứ không còn giá trị.
Khi nó tỉnh lại, trước mặt nó là đá. Không phải đá của rừng.
Mà là đá đã từng chảy, từng nóng, từng là dung nham của một thời đất còn chưa
yên, giờ đông cứng lại thành những cột thẳng, những phiến phẳng, xếp lên nhau
như một bàn tay khổng lồ đang giữ chặt ký ức của lửa.
Sau lưng nó là biển. Biển không quá ồn ào, nhưng không bao
giờ im. Sóng đánh vào đá, lặp đi lặp lại, như một câu hỏi không cần câu trả lời.
Ở nơi đó, không có đường quay lại. Không có dấu vết của mẹ.
Không có mùi của bầy. Chỉ có gió, đá, và cái đói bắt đầu lên tiếng. Ở cái rìa đất
mà núi đã đi hết đường của mình và phải dừng lại trước biển. Con báo sống như một
cái bóng bị bỏ quên. Không tên, không lịch sử, không ai gọi, nhưng dấu chân của
nó thì đất vẫn nhớ, cát vẫn giữ, như giữ một câu chuyện bị cấm kể từ rất lâu rồi.
Những ngày đầu, nó học cách sống lại từ đầu, như một đứa trẻ
bị ném vào đời mà không có ai dạy. Nó học cách leo lên đá nóng đến cháy chân. Học
cách nằm im hàng giờ để chờ một con thằn lằn cát ngoi lên. Học cách uống nước từ
những vũng nhỏ còn sót lại trong khe đá sau một cơn mưa hiếm hoi.
Và học một điều quan trọng nhất: Ở đây, không ai chia phần
cho ai.
Nó lớn lên, chậm mà chắc, cơ bắp săn lại như dây thừng kéo
căng, ánh mắt sắc dần như lưỡi dao được mài mỗi ngày. Và trong đầu nó, những
suy nghĩ bắt đầu hình thành, không còn là bản năng đơn thuần, mà là những câu hỏi,
những so sánh, những thứ mà đáng ra chỉ con người mới có.
Nó nhìn xuống con đường ven biển, nơi xe chạy như dòng nước
kim loại, người cười nói, chụp hình, chỉ trỏ:
— “Đẹp quá!”
— “Hoang sơ quá!”
— “Chỗ này mà làm resort thì hết ý!”
Nó nhếch mép.
“Hoang sơ là vì tụi bây chưa kịp phá.”
Một buổi chiều, khi nắng đã dịu, nó thấy một con dê con bị lạc
khỏi đàn, đứng run rẩy bên mép suối cạn, mắt nó nhìn quanh, tìm một cái gì đó
giống như hy vọng.
Nó tiến lại gần.
Con dê không chạy.
Chỉ đứng đó, như chấp nhận.
Nó dừng lại.
Không vồ.
Không cắn.
Nó hỏi, bằng cái giọng khàn khàn mà chỉ những sinh vật từng
đi qua nhiều cơn đói mới có:
— “Mày không sợ tao?”
Con dê run:
— “Sợ nhưng chạy cũng chết.”
Nó im. Rồi quay đi. Không phải vì nó tốt. Mà vì nó hiểu.
“Có những cái chết không cần mình ra tay.”
*
Nhưng đêm hôm sau, nó giết.
Không phải con dê đó.
Một con khác.
Trong trang trại của ông Sáu Hào, ông giàu nhất vùng này,
người mà ai cũng nói là “làm ăn giỏi”, “biết nắm cơ hội”.
Chuồng dê kín.
Hàng rào cao.
Camera gắn khắp nơi.
Nhưng vẫn có một chỗ hở.
Luật của con người luôn có chỗ hở.
Nó chui vào.
Nhanh.
Chính xác.
Một cú ngoạm vào cổ.
Máu phun ra như một lời thú nhận.
*
Sáng hôm sau, người ta tụ lại.
Đông.
Ồn.
Giận dữ.
— “Nó phá hoại!”
— “Phải tiêu diệt!”
— “Luật bảo vệ tài sản!”
— “Động vật quý hiếm thì cũng phải xử lý!”
Một ông cán bộ đứng giữa, nói rất rõ ràng, từng chữ như được
cân đo:
— “Chúng ta phải đặt lợi ích con người lên trên hết.”
Nó nghe. Từ mỏm đá khuất trên cao nó nghe hết. Rồi nó tự hỏi,
không phải hỏi ai, mà hỏi chính mình:
“Lợi ích là cái gì?”
“Nếu tao đói mà tao ăn, đó là tội.”
“Còn tụi nó no rồi mà vẫn lấy, đó là quyền?”
Đêm đó, nó không đi săn. Nó nằm trên một tảng đá hình người
ngồi, nhìn ra biển, sóng đập vào bờ đá như một câu chuyện kể hoài không dứt.
Và rồi, bà hiện ra.
Không phải từ đâu bước tới.
Mà như từ chính tảng đá mà bước ra.
Bà không già, không trẻ, không rõ là người hay là ký ức của
đất này, nhưng ánh mắt thì sâu như một cái giếng không đáy.
Thiên Y A Na.
— “Con nghĩ nhiều quá,” bà nói.
— “Không nghĩ thì thành thú thật,” nó đáp.
— “Thú thì có lỗi gì?”
— “Không có lỗi.”
— “Vậy sao con sợ?”
Nó cười, một tiếng cười không có âm thanh:
— “Con không sợ làm thú.”
— “Con sợ làm người.”
Bà im.
Gió thổi qua, mang theo mùi muối, mùi cát, mùi của những thứ
đã tồn tại trước khi con người biết đặt tên cho chúng.
— “Người cũng có cái tốt,” bà nói.
— “Ừ, con biết,” nó gật đầu, “nhưng cái xấu của họ lớn hơn
cái tốt của họ, vì họ biết mà vẫn làm.”
— “Còn con?”
— “Con không biết nên con không giả vờ.”
Bà nhìn nó lâu.
Rồi nói, chậm rãi:
— “Con sẽ phải chọn.”
— “Chọn gì?”
— “Sống như thú hay chết như người.”
Nó không trả lời. Nó không biết. Hoặc nó biết, nhưng không
muốn nói ra.
*
Vài ngày sau, bẫy thú được giăng. Không phải một cái mà rất
nhiều. Rải khắp những lối nó thường đi. Bẫy sắt lạnh, giấu dưới cát nóng, như
những cái miệng không có tiếng nói. Nó biết. Nó ngửi ra hết. Mùi sắt. Mùi người.
Mùi của cái chết được giấu kín. Nhưng nó vẫn bước. Không phải vì ngu. Mà vì cái
đói đã đi qua cổ họng, cào lên tận óc, khiến mọi thứ khác trở nên vô nghĩa.
Đêm đó, trăng treo cao, lạnh như một con mắt không chớp. Nó
bước. Chậm. Chắc. Như thể từng bước đều đã được cân nhắc. Một bước. Hai bước.
“Cạch.”
Âm thanh khô, gọn, gần như lịch sự. Nhưng đủ để đóng sập mọi
con đường.
Cái bẫy nghiến chặt chân nó. Hàm sắt khép lại, dứt khoát,
không do dự, như một phán quyết không cần giải thích. Răng thép cắm sâu. Máu
trào ra, đặc, sẫm, thấm vào cát nóng rồi mất hút, như chưa từng có một sự sống
nào bị chạm tới.
Nó không gầm.
Không vùng.
Chỉ cúi xuống. Nhìn cái chân của mình. Nhìn cái bẫy.
Một thoáng rất lâu.
Rồi nó nói, rành rọt, bình thản đến lạnh người, như đang gọi
đúng tên một thứ vốn dĩ đã chờ sẵn từ trước:
“À, luật.”
*
Ba ngày thật dài, nắng gió và đói khát. Nó nằm đó không ngủ
không mê, mà chỉ căng đầu nghĩ. Nghĩ như một kẻ đang tự xử mình.
“Nếu tao sống tao sẽ tiếp tục giết để ăn.”
“Nếu tao chết tụi nó sẽ nói tao đáng chết.”
“Vậy, đúng sai là cái gì?”
*
Ngày thứ tư, con người tới. Ông Sáu Hào cùng ba, bốn thợ
săn. Hai cán bộ, chính quyền và kiểm lâm với một chiếc máy quay.
— “Còn sống!”
— “Quay đi!”
— “Con này hiếm lắm!”
— “Giữ lại hay bắn?”
Im lặng một chút.
Rồi ông cán bộ nói:
— “Luật quy định trong trường hợp nguy hiểm có thể tiêu diệt.”
Nó nghe rõ từng chữ. Không sót một âm nào. Như thể từng chữ
rơi xuống, đóng đinh vào đầu nó. Nó cười. Một lần cuối. Không tiếng. Chỉ là một
vết nứt mỏng kéo ngang gương mặt.
Rồi nó đứng dậy.
Ba chân.
Run.
Nhưng vẫn đứng.
Đứng như một thứ không chịu khuỵu trước khi biết mình đã
thua. Nó ngẩng đầu, nhìn thẳng vào họ. Không oán. Không sợ. Không van. Chỉ còn
lại một thứ duy nhất, cô đặc lại như lưỡi dao đã mài đến tận cùng:
Nó chồm tới.
Không do dự.
Không quay đầu.
Một cú.
Gọn.
Thẳng.
Mạnh.
Hết phần đời còn lại dồn vào đó.
*
Tiếng súng nổ.
Ngắn.
Lạnh.
Khô như một dấu chấm câu được đặt đúng chỗ.
Người ta nói con báo hung dữ nên bị bắn là đúng luật. Câu
nói đi qua miệng họ nhẹ như gió, sạch như chưa từng chạm vào máu.
Nhưng tảng đá nơi nó ngã xuống thì không quên. Từ đó về sau,
đêm nào đá nơi đó cũng ấm. Một thứ ấm lạ, không phải của nắng, không phải của đất,
mà như còn giữ lại một nhịp đập đã tắt, một cơn giận chưa kịp gọi tên.
Như thể ở đó, vẫn còn sót lại một điều gì chưa chịu bị xử
xong:
một vết cắn,
cắm sâu,
lì lợm,
không nhả,
ngay vào cái người ta gọi là luật.
