I. Muốn chết
Người Việt ta sao lại hay muốn chết đến thế. Buồn muốn chết, đẹp muốn chết, rẻ muốn chết, tức muốn chết, thương muốn chết, và trên hết là cười muốn chết. Không ai trong những người nói câu ấy muốn chết cả. Họ chỉ muốn nói rằng cái đang xảy ra với họ đã đi tới cái mép mà bên kia không còn chữ nữa, và khi hết chữ thì người Việt vớ lấy cái chết làm cái thước đo cuối cùng, cái thước mà ai cũng biết là dài nhất. Rẻ muốn chết thì nghe suông, ai cũng hiểu là rẻ lắm, thế thôi. Nhưng thương muốn chết hay đẹp muốn chết thì trong hai chữ sau có một cái gì nghẹn lại, như thể người nói biết rằng cái đẹp cái thương ấy đã quá sức chịu của một đời người và mình đang đứng ở chỗ ranh giới. Còn cười muốn chết— thì đấy là câu duy nhất trong bọn mà nghĩa đen cũng có thật: người ta có thể chết vì cười, y học có ghi, hiếm nhưng có, và tiếng Việt, không cần đọc y văn, đã biết điều ấy từ lâu, biết bằng cách đặt cái cười và cái chết cạnh nhau như hai người láng giềng.
Tôi bắt đầu bài này từ đấy, từ cái chỗ tiếng cười giáp với
cái chết, vì tôi tin rằng muốn hiểu một dân tộc cười thế nào thì trước hết phải
nghe họ nói về cái cười thế nào. Và tiếng Việt, khi nói về cười,
có một cách nói rất riêng, riêng đến nỗi dịch sang chữ Hán, chữ Pháp, chữ Anh,
cái riêng ấy rơi mất một nửa. Tôi ký tên bài này là Bất Tiếu, kẻ không cười,
hay kẻ không đáng cười, hay kẻ chẳng ra gì — chữ ấy tùy người đọc chọn nghĩa —
và người không cười thì có lẽ là người rảnh rỗi nhất để ngồi ngắm chữ cười.
II. Buồn, tức, mắc
Người ta buồn cười. Người ta tức cười. Người ta mắc cười. Ba
chữ ấy đứng trước cùng một động từ mà mang ba cái nhìn về cái cười khác nhau đến
lạ, và tôi ngờ, chỉ ngờ thôi, không dám khẳng định, rằng ba chữ ấy là ba miền: buồn của
người Bắc, tức của người Trung, mắc của người
Nam. Nếu đúng thế thì mỗi miền đã chọn cho cái cười của mình một cái cửa vào
khác nhau, và ba cái cửa ấy nói về ba cách sống với cái cười.
Buồn cười. Tại sao lại buồn? Chữ buồn trong
tiếng ta có một nghĩa cổ mà bây giờ chỉ còn thấy trong vài cụm từ đứng lẻ: buồn
ngủ, buồn nôn, buồn tiểu, buồn ỉa. Ở đấy buồn không phải là sầu,
mà là một cái thôi thúc từ bên trong, một cái gì đang lên, đang đòi
ra, mình chưa cho ra nhưng nó cứ đòi. Buồn ngủ là cơn ngủ đang đòi. Buồn nôn là
cái dạ dày đang đòi. Và buồn cười là cái cười đang đòi, đang lên đến cổ họng và
đợi. Chữ buồn miền Bắc, như thế, đặt cái cười vào chỗ những
nhu cầu thân thể, ngang hàng với ngủ và với nôn, và tôi thấy trong đó một cái
nhìn rất khỏe mạnh về tiếng cười: nó không phải là một ý kiến, nó là một cơn.
Tức cười thì khác.[1] Người ta hay tưởng tức ở
đây là tức tối, là bực, và người ta chữa lại rằng không, tức ở
đây là tức nước vỡ bờ, là bị đè nén rồi phát ra. Cả hai cái tức ấy
đều là cùng một chữ, và cùng một hình: có một cái gì bị chặn lại và không chịu
được nữa. Người miền Trung tức muốn lòi con ngươi, tức anh ách, tức tràn hông,
tức cành hông, tức ứ gan, tức bể bụng, tức như bị bò đá — tất cả những chữ ấy đều
tả một cái đầy quá sức chứa. Tức cười là cái cười đầy quá sức chứa, không nhịn
được nữa, và chữ tức miền Trung nhìn cái cười như một cái áp lực,
một cái sức nước sau bờ đê. Bắc thì thấy cái cười lên; Trung thì thấy cái cười
bị giữ. Chữ tức trong chữ Nôm viết bằng 即 hay 卽,
bộ tiết, mượn từ chữ Hán tức nghĩa là liền,
là ngay, là tức thì, và tôi thấy sự mượn ấy tình cờ mà
đúng: tức cười là cái cười tức thì, không có quãng cách nào giữa
cái buồn cười và cái cười thật, đê vỡ là nước ra ngay.
Còn mắc cười của người Nam thì phải hiểu
qua những chữ họ hàng của nó: mắc ỉa, mắc đái, mắc dịch, mắc nợ, mắc bẫy, mắc cửi. Mắc là
bị vướng vào, bị dính vào một cái gì không phải mình chọn. Mắc ỉa là bị cái nhu
cầu ấy tóm lấy. Mắc cười là bị cái cười tóm lấy, bị nó dính vào người như dính
vào một sợi chỉ. Nó gần với chữ mót, mót ỉa mót đái, và cả hai đều
tả cái thế bị động của thân thể trước một cơn của chính nó. Người Nam nói mắc
cười là thú nhận rằng mình không làm chủ được, rằng cái cười đến từ đâu đó
ngoài ý mình và mình chỉ có việc để cho nó qua. Trong ba chữ, chữ mắc là
chữ thật thà nhất, và cũng là chữ nói được cái tự phát của tiếng
cười rõ nhất — cái mà chữ Hán gọi là tự phát 自發, mà chữ Pháp gọi là
spontanéité, mà không chữ nào trong hai thứ ấy có được cái vẻ bị bắt quả tang của
chữ mắc.
Ngoài ba chữ ấy còn bật cười và nực
cười, hai chữ không thuộc miền nào, và tôi để dành nực cho
một đoạn riêng, vì nó là chữ khó nhất.
III. Tức và tưởi
Nhân chữ tức, xin dừng ở tức tưởi,
vì đấy là một chữ đẹp mà không ai buồn nhìn kỹ.
Tức tưởi bao giờ cũng đi với khóc. Khóc tức tưởi, khóc nấc,
khóc mà hơi không ra được thành dòng, cứ đứt từng quãng, sangloter, to sob. Chữ tưởi đứng
một mình không có nghĩa gì; nó chỉ có mặt trong tất tưởi và tức
tưởi, và tôi ngờ nó là một chữ đệm, một cái đuôi âm thanh, chữ Nôm viết bằng
載,
mượn âm chữ Hán tái hay tải, mà chữ ấy trong tiếng
Hán là chở, là ghi chép, chẳng liên quan gì đến khóc. Nghĩa là trong tức
tưởi, tất cả cái nghĩa nằm ở tức — cái bị đè nén —
còn tưởi chỉ là cái tiếng nấc kéo dài đằng sau chữ tức,
để cho hai chữ ấy đọc lên đã nghe thấy tiếng khóc. Tức tưởi tượng hình thì ít
mà tượng thanh thì nhiều. Có người bảo khóc tức tưởi là khóc vì phẫn nộ 憤怒,
hai chữ phẫn và nộ đều là giận. Tôi không
nghĩ thế. Người khóc tức tưởi không giận ai. Người ấy chỉ có một cái gì trong
ngực không ra được, và cái không ra được ấy đứt thành từng khúc.
Chữ tức còn đi vào tức thì, tức
thời, tức thị. Hai chữ đầu là ngay lập tức, instantanément, cái
mà tiếng Trung tả bằng thuấn gian 瞬間, cái
khoảng giữa hai lần nháy mắt. Chữ thứ ba, tức thị, thì không phải
là ngay, mà là tức là, thị 是 nghĩa
là phải, là đúng thế. Cùng một chữ tức mà
đi với chữ này thì là thời gian, đi với chữ kia thì là logic. Và tôi thấy chữ tức ấy,
cái chữ mang cả nghĩa ngay lập tức lẫn nghĩa bị đè nén,
là một chữ được sinh ra để nói về cái cười: cái cười là cái đè nén được giải ra
ngay lập tức. Tiếng Việt, khi ghép tức vào cười,
đã làm xong cả một lý thuyết về tiếng cười mà không cần biết mình đang làm.
IV. Chữ cười và chữ tiếu
Người Việt viết chữ cười bằng Nôm là 唭: bộ khẩu, cái miệng, bên cạnh chữ kỳ 其
mượn âm. Người Hán viết tiếu 笑bằng bộ
trúc, cây tre, trên chữ yêu 夭. Tại sao cười lại có cây
tre trên đầu thì các nhà tự nguyên học cãi nhau đã hai nghìn năm, có người bảo
là cây tre gặp gió thì nghiêng ngả như người cười, có người bảo chỉ là mượn
hình mượn âm chẳng có nghĩa gì; tôi không dự cuộc cãi ấy, tôi chỉ ghi lại một
điều: chữ Nôm của ta đặt cái cười vào cái miệng, còn chữ Hán đặt nó
vào một hình dáng. Cười, với người viết chữ Nôm, là một việc miệng
làm, ngang hàng với ăn, với nói, với hát, tất cả đều bộ khẩu. Từ điển của Viện
Hán Nôm ghi thêm một dạng khác, 䶞, cũng bộ khẩu, và giải nghĩa gọn:
bật cười, buồn cười, cười cợt, chê cười.[2] Bốn cái cười trong
một chữ, từ cái cười vô tội nhất đến cái cười ác nhất.
Chữ Hán có nhiều cách tô màu cho tiếng cười, và tôi xin liệt
kê không phải để khoe chữ mà để thấy hai bên đi hai đường. Khả tiếu 可笑
là đáng cười, buồn cười, dịch cả bốn chữ Việt kia gọn vào hai chữ.[3] Trào
tiếu 嘲笑 là cười cợt, cười giễu. Xi tiếu 嗤笑
là cười nhạo, cười mỉa, và Nguyễn Du có câu chữ Hán địa hạ vô linh quỷ
bối xi, dưới đất đừng để lũ quỷ nó cười cho — cái cười của quỷ là cái cười xi. Hi
hi 嘻 là tiếng cười, và Hồng Lâu Mộng để Bảo Ngọc tiếu
hi hi 笑嘻嘻, cười hi hi, cái cười của một chàng công tử chưa biết đời. Điều
tiếu 調笑 là pha trò. Ta thấy chữ Hán tô cái cười bằng thái
độ: giễu, nhạo, mỉa, đùa. Còn tiếng Việt tô cái cười bằng thân thể:
buồn, tức, mắc, bật, nực. Bên kia hỏi anh cười với ý gì; bên này hỏi cái cười của
anh nó lên từ đâu. Hai câu hỏi ấy không hơn kém nhau, nhưng chúng không phải một
câu, và người dịch nào cũng biết là dịch qua dịch lại giữa hai câu ấy bao giờ
cũng rơi mất một thứ.
V. Mỉm, hàm, ám, lãnh
Có một cái cười không có tiếng, và cái cười ấy là chỗ hai thứ
tiếng gặp nhau đẹp nhất.
Tiếng Việt gọi nó là mỉm. Mỉm cười. Chữ ấy tượng
thanh lạ lùng: hai môi khép lại thành chữ m, rồi hé ra một tí
thành ỉm, và cả cái từ đọc lên là một cái miệng đang làm đúng cái
việc nó tả. Chữ Nôm viết 嘜, bộ khẩu bên chữ mạch,
mượn âm không mượn nghĩa, cái vỏ Hán chẳng nói gì. Người Hán gọi nó là vi
tiếu 微笑, và chữ vi ấy mới đẹp: vi là
nhỏ, là kín, là ẩn, là cái chưa hiện hết ra ngoài — vi tiếu là cái cười còn
đang trốn, còn đang ở nửa đường từ trong ra. Họ còn gọi nó là hoản nhĩ 莞爾,
hai chữ mà nghĩa đen chẳng liên quan gì đến cười, chỉ là cái dáng cười của Khổng
Tử trong Luận Ngữ được giữ lại thành chữ. Và họ có hàm tiếu 含笑,
ngậm cười, cái cười ngậm trong miệng chưa nhả ra, chữ này người ta dùng cho
hoa: đóa hoa hàm tiếu là đóa hoa mới hé, chưa nở, còn giữ. Đẹp thế mà lại có một
câu làm hỏng cả: ỷ môn mại tiếu 倚門賣笑, dựa
cửa bán cười, là chữ chỉ người con gái ở lầu xanh. Cùng một chữ tiếu,
ở câu trước thì là hoa, ở câu sau thì là hàng. Tiếng Việt cũng có “bán cười” đấy,
có “cười cợt”, nhưng ta không có câu nào ác đến thế với một cái cười ngậm.
Còn hai chữ nữa cho cái cười không tiếng: ám tiếu 暗笑,
cười ngầm, cười thầm, cười trong bụng, cười mà giữ trong bóng tối; và lãnh
tiếu 冷笑, cười lạnh, cười nhạt, cười mà không có hơi ấm. Chữ ám ấy
là chữ ám trong ám tả 暗寫, cái
bài chính tả của thời đi học, viết trong bóng tối của trí nhớ sau khi thầy đọc
xong. Cười ám cũng thế: cười sau khi chuyện đã qua, cười trong cái tối của lòng
mình. Tiếng Việt cho hai chữ ấy hai chữ khác, cười thầm và cười
nhạt, và tôi thấy chữ nhạt của ta còn lạnh hơn chữ lãnh của
họ, vì lãnh chỉ là thiếu nhiệt, còn nhạt là
thiếu cả vị.
VI. Nực cười
Bây giờ đến chữ khó.
Nực cười không phải buồn cười. Truyện Kiều
có: Làm chi những thói trẻ ranh nực cười, và ca dao có: Sự
đời nghĩ cũng nực cười, một con cá lội mấy người buông câu. Cả hai chỗ ấy đều
không ai cười thành tiếng. Cả hai chỗ đều là cái cười của người đứng ngoài nhìn
vào một chuyện đáng chê, đáng lắc đầu, đáng thở dài mà cũng đáng cười. Nực cười
là cái cười có ý kiến. Nó chê. Nó châm biếm. Nó mỉa. Nó gần với chữ ridicule của
Tây, với khả tiếu của Tàu, nhưng nó có một cái mà hai chữ kia
không có, là chữ nực.
Nực là gì? Tôi ngờ nó cùng gốc với nực nội,
với nóng nực, cái nóng ngột ngạt không có gió, cái nóng làm người
ta khó chịu mà không làm gì được. Nực cười là cái cười bị nóng lên từ trong,
cái cười của người bị đẩy đến chỗ khó chịu bởi một chuyện vô lý, và cái cười ấy
bật ra không phải vì vui mà vì không còn cách nào khác để chịu cái vô lý ấy. Chữ
Nôm viết nực bằng bộ khẩu, gần với nấc, với nức —
lại một chữ đi ra từ cái miệng, từ cái hơi bị chặn. Chữ Hán có nộ 怒
là giận, phẫn nộ, cuồng nộ, và tôi thấy chữ nực của
ta đứng đâu đó giữa nộ và tiếu, là cái giận đã nguội
đi thành cười, hay là cái cười còn nóng của một cái giận.
Nhân đây phải kể một chuyện. Trên mạng có người tra tự điển
Việt-Anh và chép ra: nực cười — laughable, ridiculous,
laughter-provoking; chuyện nực cười: a laughter-provoking story of shrimp
paste. Mắm tôm. Đỉnh cao trí tuệ nào đấy đã cho rằng nực là mắm
ruốc, mắm tôm, và dịch chuyện nực cười thành chuyện cười có mùi mắm tôm.
Tôi kể lại không phải để giễu — hay là có giễu, tùy — mà vì cái sai ấy nói lên
đúng cái tôi đang nói: chữ nực là một chữ không dịch được,
không tra được, chỉ ngửi được. Người dịch máy móc đến chữ ấy thì bí, và bí thì
bịa. Mà nói cho cùng, một chuyện nực cười có mùi mắm tôm cũng không hẳn là dịch
sai; nó chỉ là dịch bằng cái mũi thay vì bằng cái đầu.
VII. Cười ruồi, cười khẩy
Còn hai cái cười mà tiếng Việt tả bằng hai chữ không cắt
nghĩa nổi.
Cười ruồi. Các từ điển trên mạng bảo cười ruồi là cười
nhếch mép, cười khinh khỉnh, và dịch là smile inanely, laugh
causelessly. Tôi không tin. Con ruồi, chữ Nôm 𧋆,
chữ Hán thương dăng 蒼蠅, là con vật gì mà lại đem vào cái
cười? Nó không hót như chim để có thể ví với miệng. Nó không hiền như bò để ví
với mắt. Nó là con bọ vô nghĩa nhất trong các con bọ, đậu đâu cũng được, bay đi
đâu cũng thế, không ai để ý đến nó và nó không để ý đến ai. Cười ruồi, tôi ngờ,
là cười như con ruồi đậu: một cái cười không có địa chỉ, không nhắm
ai, không vì gì, đến rồi đi như con ruồi đến rồi đi. Cười vẩn vơ. Cười một mình
khi buồn. Cười cho qua chuyện khi không biết nói gì. Cười trừ.
Có một hình ảnh làm tôi tin điều ấy. Cuối phim Psycho của
Hitchcock, năm 1960, Anthony Perkins ngồi trong buồng giam, mắt nhìn thẳng, và
trên trán anh ta có một con ruồi đậu; anh ta không đuổi nó, để nó đấy, và miệng
anh ta nhếch lên một cái cười không ai hiểu nổi, cái cười của một người đã đi
khỏi cái thế giới mà người ta có thể hiểu được. Không có chữ Anh chữ Pháp nào tả
được cái cười ấy. Tiếng Việt có: đấy là cười ruồi. Người làm phim không biết chữ
Việt mà làm ra đúng cái chữ ấy, đặt con ruồi lên trán người cười, và tôi xem đến
chỗ ấy thì hiểu tại sao ông bà ta lại đem con ruồi vào cái cười. Không phải để
tả cái miệng. Để tả cái vắng: một cái cười mà người cười không có mặt
trong đó, chỉ có con ruồi có mặt.
Cười khẩy thì ngược hẳn. Cười khẩy là cười có mặt,
có địa chỉ, có ý. Nó ngắn, khô, nghiêng về một bên mép, có khi chỉ là một hơi đẩy
qua mũi, và trong cái hơi ấy đã có khinh, có chê, có thách. Nhếch mép chỉ là cử
động của cái miệng; cười khẩy là cử động ấy đã thành một thái độ. Nó gần với cười
gằn, cười khan, cười lạt, nhưng cười gằn còn có tiếng và có sức dằn mặt, cười lạt
lạnh hơn, còn cười khẩy thì sắc, sắc như một nét bút quệt ngang môi. Người ta
cười khẩy trước một lời khoe khoang, một câu nói dối, trước một kẻ tưởng mình vừa
thắng. Chữ khẩy ấy, tôi nghe thấy trong nó cái động tác gảy một
cái, búng một cái, hất một cái — khảy đàn, khều —
một cái cười được búng ra chứ không phát ra. Đó là cái cười không cần lớn tiếng
mà vẫn làm người đối diện thấy mình bị cân.
Người Hán, để tả cái mép, đem cái mỏ chim vào: chủy 嘴, liệt
chủy đại tiếu 咧嘴大笑 là nhếch mỏ mà cười to. Chim thì
còn hiểu, chim biết hót. Còn dân ta lại đem con ruồi. Nghĩ mà ấm ức cho con ruồi,
và cũng nghĩ mà phục ông bà ta: trong ba chữ cười, ruồi, khẩy,
không chữ nào có nghĩa rõ, mà ghép vào nhau thì ai cũng thấy ngay cái mặt.
VIII. Cười gượng
Có một cái cười mà không chữ nào trong bảy đoạn trên chạm tới,
vì nó không phải là cười. Đó là cười gượng.
Năm 1935, cụ Hồ Biểu Chánh viết một truyện dài chín mươi ba
trang lấy tên là Cười gượng.[4] Chuyện một cô gái
nghèo, Đặng thị Hảo, đẹp, siêng, bị một cậu Tú tài con nhà giàu lừa mất trinh rồi
bỏ; cô bỏ xứ lên Sài Gòn, gặp người tốt, trúng số, làm ăn nên, rồi trở về mua lại
cả cơ nghiệp của nhà cậu Tú tài đã khánh tận, và sau cùng, vì thương hai đứa
con, tái hồi với chính người đã hại mình. Chuyện có hậu, như phần nhiều truyện
của cụ. Nhưng cái tên truyện thì không có hậu, và cái tên ấy cụ để dành cho
trang cuối, cho một nhân vật phụ: cô Diệm Xuân, đứng nhìn cô Hảo được phu thê
tái hội, được thân phận vẻ vang, nghĩ lại phận mình, tức tủi hết sức rồi
cô phải gượng cười và nói gương bể mà ráp lại lành xưa nay ít có. Chín mươi
ba trang để đi đến một câu ấy, và trong một câu ấy có đủ hai chữ tôi đã nói ở
trên: tức và tưởi— cụ viết tức tủi, giọng
trong Nam — rồi gượng cười.
Gượng cười là cái cười của một cái mặt phải làm việc ngược với
cái ngực. Cái ngực đang tức tủi. Cái mặt phải cười. Và giữa hai cái ấy có một
khoảng cách mà ai đứng ngoài nhìn cũng thấy, chính vì thế mà gọi là gượng: gượng
là cố lên mà không lên nổi, là gượng dậy của
người ốm. Chữ Hán có can tiếu 乾笑, cười
khan, can là khô, cái cười không có nước, không có gì ở dưới đẩy
lên; tiếng Pháp có rire jaune, cười vàng, cái cười đổi màu.
Nhưng gượng của ta có thêm cái sức: người cười gượng
đang phải dùng sức, và cái sức ấy nhìn thấy được, như nhìn thấy gân trên cổ một
người đang nhấc một vật quá nặng. Trong tất cả các cái cười, cười gượng là cái
duy nhất mà thân thể phản lại thân thể, và có lẽ vì thế mà cụ
Hồ Biểu Chánh, một người viết rất ít chữ thừa, đã đặt nó lên bìa.
IX. Kiều không cười
Từ cười gượng, tôi đi sang một chỗ không có cười.
Ba nghìn hai trăm năm mươi bốn câu Kiều, và trong ba nghìn
câu ấy Kim Trọng với Thúy Kiều không cười với nhau một lần. Đọc lại mà xem. Từ
buổi thanh minh gặp nhau đến đêm tái hợp mười lăm năm sau, hai người ấy nói, thề,
khóc, đàn, làm thơ, uống rượu, đánh cờ, xem hoa nở, chờ trăng lên, động
phòng dìu dặt chén mồi, bâng khuâng duyên mới ngậm ngùi tình xưa — mà
không có một tiếng cười. Cái tình ấy nghiêm quá, buồn quá, đẹp theo kiểu một bức
tranh thủy mặc mà trong đó người ta không cười. Tôi đọc mà thấy thiếu hơi. Thật
nó quá tiểu thuyết.
Kiều chỉ cười một lần. Và lần ấy là với Từ Hải:
Cả cười. Không phải mỉm, không phải nụ, không phải cười nụ
cười thầm — cả cười, cười to, cười cả mặt, hai người trông vào mặt
nhau mà cười rồi dang tay dắt nhau đi. Còn Từ Hải thì có câu Cười rằng
tri kỷ trước sau mấy người, cái cười của người đã đi qua thiên hạ và biết
chỗ dừng. Trong cả truyện, cái cười khỏe mạnh duy nhất là cái cười của một người
đàn bà bán mình và một tướng giặc, và tôi vẫn nghĩ chuyện tình Từ Hải – Thúy Kiều
là chuyện tình đẹp nhất trong Kim Kiều, vì nó là chuyện tình duy nhất trong ấy
có tiếng cười, và tiếng cười ấy trang trải được cả tinh thần lẫn nhục thể,
không xấu hổ về cái nào. Rồi Nguyễn Du để cho cái người chọc trời khuấy
nước mặc dầu, dọc ngang nào biết trên đầu có ai ấy mắc mưu vì lời
khuyên của người đàn bà mình cùng cả cười, chết đứng, và Kiều phải hầu rượu Hồ
Tôn Hiến. Cái cười duy nhất của Kiều là cái cười phải trả giá đắt nhất.
Ngoài ra thì có Hoạn Thư, và Hoạn Thư thì cười nhiều: ra
vào một mực nói cười như không, bên ngoài thơn thớt nói cười, cười
cười nói nói ngọt ngào, người ngoài cười nụ người trong khóc thầm.
Cái cười của Hoạn Thư là cái cười của người biết dùng cười làm khí giới, và
Nguyễn Du tả nó bằng những chữ láy — thơn thớt, cười cười
nói nói — như tả một cái mặt nạ đang được đeo và tháo rất nhanh. Cả
truyện Kiều, xét về cười, chỉ có hai người biết cười: một người cười thật và chết,
một người cười giả và sống. Đấy cũng là một lý thuyết về tiếng cười, và không
phải lý thuyết vui.
X. Cái cocktail trong đầu
Bây giờ xin nói một đoạn khoa học, ngắn thôi, cho công bằng
với thân thể, vì bài này đã nói nhiều về chữ mà cười trước hết là việc của thân
thể.
Cười là một phản xạ, một trong những phản xạ sớm nhất của
con người, đứa trẻ cười trước khi biết nói mấy tháng; nó là hành động thể hiện
một trạng thái cảm xúc — thoải mái, vui mừng, đồng thuận, mỉa mai, chê bai — và
là một thứ ngôn ngữ cơ thể dùng trong xã giao hằng ngày giữa người với người.[5] Khi
cười, não tiết ra endorphin, cái chất mà người ta gọi là thuốc phiện tự nhiên của
cơ thể, làm dịu đau và làm dễ chịu; đồng thời hạ bớt cortisol và adrenaline,
hai chất của căng thẳng và sợ hãi. Người ta bảo một nụ cười bằng mười
thang thuốc, và cái câu ấy, dù chỉ là câu nói, có một cái nền thật: cười
làm thay đổi hóa học trong máu. Còn có dopamine, chất của phần thưởng, chất làm
ta muốn làm lại một việc; và serotonin, chất đi khắp người, có mặt trong ruột,
trong tim, trong máu, điều hòa giấc ngủ, khẩu vị, và cả cơn đau — có nghiên cứu
về ca sĩ cho thấy serotonin ở mức cao giúp người hát giữ được cơ thể ổn định
trong lúc biểu diễn.[6]Người ta gọi cả bọn ấy là một cocktail
cười: endorphin, serotonin, dopamine, adrenaline, pha theo tỷ lệ mà mỗi lần
cười một khác.
Có một con số hay được nhắc: trẻ con cười ba bốn trăm lần một
ngày, người lớn chỉ mười lăm hai mươi lần. Con số ấy không có nghiên cứu nào
nghiêm chỉnh đứng sau, nó là một thứ ca dao của thời đại khoa học, và tôi dẫn
nó ra ở đây với đúng tư cách ấy: không phải vì nó đúng, mà vì ai nghe cũng thấy
nó phải đúng, và cái cảm giác “phải đúng” ấy nói lên điều gì
đó về người lớn chúng ta. Đứa cháu ngoại tôi, con bé Omi, cười ngày không biết
bao nhiêu lần, cười với con mèo, với cái thìa, với cái bóng của chính nó trên
tường. Tôi ngồi đếm được một buổi sáng thì bỏ cuộc. Không phải vì nhiều quá. Vì
tôi nhận ra là mình đang ngồi đếm thay vì cười theo.
XI. Bergson
Henri Bergson viết Le rire năm 1900, và ông
nghiêm khắc với tiếng cười một cách lạ.[7]
Ông bảo: không có gì đáng cười ngoài những gì thuộc về con
người. Một phong cảnh không bao giờ đáng cười. Một con vật đáng cười chỉ khi ta
bắt gặp ở nó một dáng điệu người, một cái vẻ người. Ông bảo: tiếng cười đòi hỏi
một sự vô cảm nhất thời của trái tim, người ta phải gạt tình cảm sang một bên
thì mới cười được, cười là việc của trí tuệ thuần túy. Ông bảo: tiếng cười bao
giờ cũng là tiếng cười của một nhóm, người ta không cười một mình, và ngay khi
cười một mình thì cũng là cười với một đám đông tưởng tượng. Và ông bảo, đây là
chỗ nghiêm khắc nhất: tiếng cười là một sự sửa sai của xã hội, một hình phạt nhẹ
mà tập thể giáng lên kẻ nào cứng nhắc, kẻ nào đi theo cái đà máy móc của mình
mà quên mất phải mềm dẻo với đời sống; cái đáng cười là du mécanique
plaqué sur du vivant, cái cơ khí mạ lên cái sống, và người cười thì luôn
luôn có một chút ác, một chút sỉ nhục dành cho người bị cười, vì tiếng cười phải
làm đau thì mới sửa được ai.
Tôi phục cái phân tích ấy và tôi không ở trong nó. Bergson
nhìn cái cười từ phía đám đông nhìn xuống một người; ông đang tả cười
ai, cười cợt, cười giễu, cười nhạo, cái mà chữ Hán gọi là trào tiếu, xi
tiếu, bỉ tiếu 鄙笑. Trong cái nhìn ấy không có chỗ
cho buồn cười của người Bắc, cho mắc cười của
người Nam, cho cái cười lên từ thân thể như một cơn mà không nhắm vào ai. Không
có chỗ cho con bé Omi cười với cái thìa. Không có chỗ cho endorphin. Ông viết ở
đầu thế kỷ hai mươi, trong một thứ ánh sáng phòng khách, và tiếng cười của ông
là tiếng cười của phòng khách: có người, có đối tượng, có sửa sai. Tiếng cười của
thân thể — cái cười làm nhẹ mình mà không làm nặng ai — ông không nghe thấy, hoặc
nghe mà cho là không đáng bàn. Tôi thì nghĩ ngược lại. Trong hai thứ cười ấy,
thứ mà ta cần hôm nay là thứ Bergson đã bỏ qua.
XII. Hủ tiếu
Nhân chữ tiếu, xin phép đi lạc một quãng, vì bài
này là tùy bút và tùy bút thì được lạc.
Chữ tiếu trong hủ tiếu không
phải chữ tiếu là cười, mặc dầu người ta ăn hủ tiếu thường là
vui. Hủ tiếu là món của người Triều Châu, người Phúc Kiến, theo chân nhóm Dương
Ngạn Địch đến Mỹ Tho hồi cuối thế kỷ mười bảy, rồi lan khắp lục tỉnh. Cái tên
nó đi một đường vòng: gốc là 粿條, âm Hán-Việt quả điều — quả là
món làm bằng bột gạo, điều là sợi dài — người Triều Châu đọc
là guê tiao, người Quảng đọc là gwo tiu, người Phúc Kiến
đọc kóe tiâu, người Khmer mượn thành kuy teav, và đến lỗ
tai người Việt ở Chợ Lớn thì tất cả những âm ấy trộn lại thành hai chữ hủ
tiếu, chẳng có hủ nào mà cũng chẳng có tiếu nào.
Tôi kể chuyện này không phải để dạy chữ mà để nói một điều về cái tai: cái tai
Việt nghe một tiếng lạ thì không ghi lại nguyên tiếng ấy, nó bẻ tiếng
ấy cho vừa cái miệng mình, và cái nó bẻ ra nhiều khi hay hơn cái gốc. Hủ
tiếu nghe ngon hơn quả điều. Cũng như xu chiêng nghe
thật hơn soutien-gorge. Cũng như cười ruồi — nếu
quả nó có gốc từ đâu đó — bây giờ đã là của ta, con ruồi đã đậu trên trán ta rồi,
không ai đuổi nó đi được nữa.
Nhân thể xin nói thêm rằng những âm tiao, tiu, tiâu kia
đọc lên với thanh điệu khác nhau tùy vùng, và tiếng Trung, tiếng Quảng, tiếng
Việt, tiếng Thái đều là những thứ tiếng có thanh, cùng một âm mà cao thấp khác
nhau là nghĩa khác nhau; tiếng Nhật thì không, tiếng Nhật lên xuống bằng ngữ điệu
chứ không bằng thanh của từng chữ, và có lẽ vì thế mà người Tây học tiếng Nhật
đỡ khổ hơn học tiếng ta. Tôi nói điều ấy để trở về với cái cười: một dân tộc
nói bằng thanh điệu, tức là nói bằng cao thấp của hơi, thì cũng cười bằng cao
thấp của hơi, và mười mấy chữ cười trong bài này — buồn, tức,
mắc, bật, nực, ruồi, khẩy, gượng, khan, lạt, gằn, mỉm, thầm — có lẽ chỉ là mười
mấy thanh của cùng một tiếng.
XIII. Mấy chữ tiếu, và một câu Tô Thức
Trước khi kết, cho tôi xếp lại một dúm chữ tiếu mà
người Trung Hoa để lại, không thành bảng, chỉ như xếp mấy hạt trên bàn.
Điều tiếu 調笑 là pha trò, cười cho hợp. Bỉ
tiếu 鄙笑 là cười khinh, bỉ là coi rẻ. Can
tiếu 乾笑 là cười khan, cười khô, cái cười gượng của cô Diệm
Xuân. Thủ tiếu 取笑 là rước lấy cái cười, tự làm trò
cho người ta cười mình. Tiếu dung 笑容 là vẻ
mặt tươi cười, dung là dung mạo. Tiếu yếp 笑靨
là cái lúm đồng tiền hiện ra khi cười — người Hán có riêng một chữ cho cái lúm ấy,
tôi thấy đó là một dân tộc biết nhìn mặt. Khốc tiếu bất đắc 哭笑不得
là dở khóc dở cười, muốn khóc không được muốn cười không xong. Tiếu
ngâm ngâm 笑吟吟 là cười tủm tỉm, cười như đang ngâm nga. Và có một chữ
chơi khăm: tái tiếu 再笑 là cười lần nữa, nhưng tái
tiếu 再醮, đồng âm khác chữ, lại là đàn bà tái giá, lấy chồng lần
thứ hai — người ta cười lần nữa hay lấy chồng lần nữa, chữ nào cũng đọc thế, và
tôi không dám bình.
Rồi nhất tiếu thiên kim 一笑千金, một
nụ cười đáng nghìn vàng — chữ ấy Kiều cũng có, một cười này hẳn nghìn
vàng chẳng ngoa, mà cái cười nghìn vàng ấy lại là cái cười người ta bán. Và
để đóng lại, không phải bằng người mà bằng hoa, câu của Tô Thức trên đường Tân
Thành: dã đào hàm tiếu trúc ly đoản 野桃含笑竹籬短
— đào dại ngậm cười, rào trúc thấp. Đóa đào ngoài đồng hàm tiếu, chưa nở hết,
còn ngậm, và cái rào tre thì thấp quá không giấu được nó. Tôi thấy câu ấy nói hết
bài này. Cái cười đẹp là cái cười còn ngậm một nửa, và cái rào của chữ nghĩa,
dù ta xây bao nhiêu chữ, cũng thấp quá, không giấu được nó, và cũng may là
không giấu được.
***
Hậu bút (2026)
Hai năm sau viết lại bài này, tôi thấy phải thêm một đoạn,
vì cái cười đã đổi chỗ ở.
Đến năm 2026, tiếng cười không còn chỉ vang lên từ miệng người
trước mặt; nó bật ra từ màn hình, bằng emoji, bằng reaction, bằng meme, bằng những
ký hiệu thay cho âm thanh. Con người hình như cười nhiều hơn bao giờ hết, và
hình như cũng đang quên dần cái cảm giác của một tiếng cười thật đi qua ngực.
Cười đã thành một thao tác, một cái bấm, đôi khi là một tấm lá chắn giơ lên trước
sự mệt mỏi và cái quá tải của tin tức.
Trên màn hình, một chữ haha có thể là vui
thật, có thể là lịch sự đáp lại, có thể là một cách bỏ qua câu chuyện. Một dấu 🤣
có thể là cười ngất, mà cũng có thể là cười cho xong. Còn một cái mặt nửa cười 😏
đôi khi làm trọn công việc của một cái cười khẩy: không tiếng, không hơi, mà đủ
để người bên kia hiểu mình đang bị nghi hoặc bị chê. Tôi thấy lạ là tất cả những
cái cười trong bài này — buồn, tức, mắc, nực, ruồi, khẩy, gượng — đều đã có một
hình vẽ nhỏ đứng ra làm đại diện, và không hình nào đúng, vì cái mà chúng thiếu
là cái mà tiếng Việt đã cho vào ngay từ chữ đầu: cái thân thể.
Không có ngực nào sau chữ haha. Tiếng cười khi đã thành ký hiệu thì
nhanh hơn tiếng nói, nhưng nghèo hơn khuôn mặt. Nó đến được với rất nhiều người
mà không chắc chạm được vào ai.
Bergson bảo tiếng cười cần một nhóm người. Điều ấy càng đúng
trong thời mạng, một meme không cười một mình, nó chờ người khác bấm, chuyển,
phụ họa, rồi thành một cuộc cười tập thể. Nhưng đám đông không mặt ấy tàn nhẫn
hơn đám đông có mặt, vì người cười không nhìn thấy mắt người bị cười. Cái sửa
sai xã hội mà Bergson tả bây giờ có khi thành một cuộc ném đá, và cười khẩy chỉ
còn cách một nhịp bấm máy. Ông có lý hơn tôi tưởng khi tôi cãi ông ở đoạn XI;
chỉ có điều cái mà ông tả năm 1900 như một luật của tiếng cười thì năm 2026 đã
thành một cái máy, và cái máy ấy đúng là du mécanique plaqué sur du
vivant, cái cơ khí mạ lên cái sống, chỉ có điều lần này chính tiếng cười là
cái bị mạ.
Tuy vậy không nên buồn quá. Người nào còn biết cười với một
đứa trẻ, với một câu nói vụng, với chính mình sau một lần ngã, người ấy còn giữ
được một phần tự do — cái tự do mà không cái mạ nào phủ lên được. Tiếng cười đẹp
nhất không phải là tiếng cười thắng ai. Đó là tiếng cười làm nhẹ được gánh nặng
của mình mà không làm nặng người khác. Giữa vô số haha không
hơi, một tiếng cười bật ra từ thân thể, từ phổi, từ ngực, đã thành của hiếm. Có
lẽ vì thế mà cười hôm nay không chỉ là vui. Nó là cách con người tự nhắc mình,
mình vẫn còn sống, còn cảm, còn biết nhẹ đi một chút trước khi gãy.
