24 September 2026

NGƯỜI VIẾT XUỐNG CÁT - Nguyễn Đông A

Chiều Long Hải có một thứ ánh sáng lạ lắm. Nó không vàng óng như nắng Sài Gòn, cũng chẳng đỏ quạch như nắng miền Trung những ngày gió Lào quất cát mù trời, mà cứ lưng chừng, bảng lảng, như thể mặt biển đang âm thầm giữ lại cho riêng mình một phần ánh mặt trời. Ngoài bãi, mấy con sóng cứ nối nhau xô vào rồi lùi ra, để lại trên cát những vệt bọt trắng ngoằn ngoèo, trông như nét chữ ai vừa viết vội rồi bỏ quên.

Người ta thường nói biển biết nhớ. Còn Nhi thì tin biển biết nhìn.

Nhi gốc Phan Rang. Năm mười bảy tuổi, cô theo một chuyến xe khách cũ kỹ vào Nam. Đến năm hai mươi tám tuổi, cô đã thuộc từng gốc dương, từng quán cháo lòng, từng lối nhỏ dẫn xuống biển ở Long Hải, quen thuộc như chính lòng bàn tay mình.

Ngày nào cũng vậy. Từ lúc trời còn lờ mờ sáng, Nhi đã gánh hai sọt khóm ra bãi. Khóm được gọt sạch mắt, vàng ruộm, thơm lừng. Khách du lịch thích mua vì tiện, chỉ cần cầm cây tăm tre xiên vô là có thể ăn ngay.

Người ta nhớ Nhi không chỉ vì khóm ngọt. Mà còn vì cô đẹp. Không phải cái đẹp kiểu tiểu thư thành phố. Đó là vẻ đẹp mặn mà của người vùng biển. Da ngăm khỏe khoắn, bờ vai rắn rỏi, đôi mắt dài như nước triều chiều đang lên đang xuống, còn dáng đi thì lúc nào cũng phảng phất vẻ tự do của một người không thuộc về ai.

Nhi hay ngồi uống rượu đế với đám dân biển. Khi thì ngồi chung với mấy ông ngư phủ già, bữa lại lai rai cùng mấy cô bán mực nướng, hôm khác lại nhập hội với đám thanh niên chạy ghe câu. Bởi vậy, người ta mới đồn cô sống phóng khoáng.

Cô nghe rồi cười.

— Đời tui nghèo chớ đâu có nợ ai mà phải sống theo ý người ta.

Nói xong lại cụng ly.

Ở Long Hải, người ta hơi ngại nhưng nể cô.

*

Năm đó, Long Hải đổi thay nhanh như con nước lớn ngoài khơi. Homestay mở ra ngày một nhiều. Khách sạn lớn nhỏ nối nhau mọc lên. Từng khoảnh bãi biển bị khoanh lại để làm resort. Giá đất nhích lên từng ngày, từng bữa. Từ Phước Hải tới Vũng Tàu, những mảnh đất ven biển bỗng trở thành miếng thịt tươi đặt giữa bầy sói đang đói khát.

Và người đứng ngay giữa cơn lốc ấy là Trần Quang Kỉnh. Dân địa phương quen miệng gọi ông ta là Kỉnh Biển.

Hồi còn trẻ, Kỉnh từng sống bằng nghề lượm ve chai. Một đầu gánh đồng nát oằn trên vai. Đêm ngủ dưới mái chợ, ngày ăn những phần cơm thừa người ta bỏ lại. Rồi ông ta làm cò đất, làm môi giới, nhận thầu dự án, từng bước leo lên hàng đại gia. Con đường đó chẳng khác mấy câu chuyện về chú Hỏa năm xưa mà dân miền Nam vẫn thường truyền miệng với nhau.

Kỉnh rất thích nhắc lại chuyện đời mình.

— Tao đi lên bằng hai bàn tay trắng. Ai cản tao làm giàu là người ích kỷ.

Một lần Kỉnh đứng trên sân thượng khách sạn nhìn xuống bãi biển đông nghịt khách. Gió biển thổi phần phật vào mặt. Dưới kia là những dãy ghế thuê, những quầy hàng, những chiếc dù đủ màu trải dài tới tận mép sóng.

Ông nhớ tới đêm mưa năm mười hai tuổi. Đêm đó mẹ ông chết trong căn chòi lá dột nát ngoài mé sông. Trong nhà không còn một đồng bạc. Người ta bảo nghèo thì phải chịu. Kỉnh ghét hai chữ đó từ ngày ấy. Nhiều năm sau, mỗi lần ký thêm một hợp đồng đất đai, ông vẫn tự nhủ mình chỉ đang làm điều mà người khác có cơ hội cũng sẽ làm.

Ai mới nghe qua Kỉnh nói thì thấy cũng có lý. Ngay cả Nhi, nhiều lúc cũng nghĩ lời đó không sai. Nếu nghèo là một cái hố sâu thì có ai lại không muốn tìm cách trèo lên. Nhưng rồi Kỉnh bắt đầu mua đất. Ông ta mua luôn cả những thứ, vốn chẳng ai nghĩ tới chuyện mua bán. Mua lối xuống biển. Mua bãi giữ ghe. Mua chỗ buôn bán của dân nghèo. Và mua cả những khoảng trời mà bao đời nay người ta vẫn mặc nhiên xem là của chung.

Đêm nọ ông lái xe một mình dọc bờ biển. Những xóm chài tối om nằm nép sau hàng dương. Vài căn nhà xiêu vẹo hắt ra thứ ánh đèn vàng đục. Thoáng chốc, ông thấy mình của hai mươi năm trước. Nhưng cảm giác ấy chỉ tồn tại rất ngắn. Ông tăng ga, xe lao đi. Trong đầu ông chỉ còn những con số.

*

Chú Hỏa là người đầu tiên đứng ra phản đối. Thật ra tên ông chẳng phải Hỏa, nhưng dân trong vùng gọi riết rồi thành quen, thành ra chẳng mấy ai còn nhớ tên thật nữa. Ông già đã gần bảy mươi tuổi, sống bằng nghề lượm ve chai. Tấm lưng cong oằn như lưỡi câu cũ. Ngày nào cũng vậy, ông đẩy chiếc xe sắt ọp ẹp len lỏi qua hết con hẻm này tới con hẻm khác. Ông sống cùng đứa con gái tên Liên. Liên bị câm từ thuở nhỏ. Cô đẹp. Một vẻ đẹp khiến người ta vừa nhìn đã khó quên, nhưng cũng khiến nhiều người lặng lẽ quay mặt đi nơi khác. Bởi trong cái đẹp ấy có một nỗi buồn sâu thẳm, buồn đến se lòng. Liên thích ngồi trên mỏm đá gần Dinh Cô. Ngày nào cũng nhìn ra biển.

Lần nọ Nhi hỏi:

— Chị nhìn gì hoài vậy?

Liên lấy ngón tay viết lên cát.

“Tìm người.”

— Ai?

Liên lắc đầu.

Liên ngước nhìn ra biển. Trong mắt cô thoáng hiện một vẻ hoảng hốt rất nhanh, như thể người cô tìm không ở nơi nào khác ngoài mặt nước kia. Rồi cô cúi đầu.

Sóng tràn vào xóa mất dòng chữ.

Hồi dự án mới công bố, chính Chú Hỏa là người đầu tiên đi từng nhà trong xóm. Ông gõ cửa từng căn, không phải để kêu gọi, hô hào. Ông chỉ đặt lên bàn mỗi nhà một tờ giấy học trò loại giấy ông mua ở tiệm tạp hóa cuối hẻm. Trên đó ông tự tay chép lại toàn bộ ranh giới đất, lối đi, bến ghe, chỗ phơi lưới mà bao đời nay xóm này vẫn dùng chung. Chữ ông run run, nét mực loang ra như mực tàu gặp nước. Nhưng đủ đọc được.

Nhi hỏi ông làm vậy để làm gì.

Ông nói:

— Để người ta biết mình đang mất cái gì.

*

Đêm tháng Hai âm lịch, lễ hội Dinh Cô diễn ra trong ánh sáng rực rỡ khắp một vùng biển. Hàng trăm chiếc ghe, chiếc thuyền treo đèn đủ màu nối nhau trên mặt nước. Tiếng chiêng, tiếng trống từ chân núi Minh Đạm vọng ra, hòa lẫn với tiếng người nói cười náo nhiệt. Dân từ Phước Tỉnh, Phước Hải, Vũng Tàu kéo về đông nghịt, chen kín cả những lối đi ven biển.

Nhi len giữa dòng người, mắt dõi theo đoàn ghe Nghinh Bà đang chầm chậm lướt ngoài khơi. Rồi bất chợt, cô nhìn thấy một chiếc ghe cũ kỹ. Trên ghe không treo đèn. Cũng chẳng có bóng người nào. Vậy mà nó vẫn lặng lẽ lướt giữa đoàn ghe như thể đang có ai đó cầm lái. Trên mũi ghe là một cô gái mặc áo dài trắng. Mái tóc dài bị gió biển cuốn bay phía sau. Gương mặt cô hướng về phía Dinh Cô. Nhi đưa tay dụi mắt, cố nhìn cho rõ hơn. Nhưng khi nhìn lại, chiếc ghe đã biến mất. Trên mặt biển chỉ còn sóng nước nhấp nhô.

*

Đêm đó, Nhi nằm mơ.

Trong giấc mơ, cô thấy mình đứng trước tòa lâu đài bỏ hoang trên ngọn đồi của Chú Hỏa. Những khung cửa trống đen ngòm hiện ra như những hốc mắt sâu hun hút. Gió biển luồn qua các dãy hành lang, phát ra những âm thanh rền rĩ lạnh người. Bên khung cửa sổ cũ, một cô gái mặc áo trắng đang ngồi lặng lẽ. Làn da tái nhợt. Đôi mắt chất đầy nỗi buồn.

— Đừng để họ lấy hết.

Nhi nhìn cô gái.

— Ai?

Người con gái khẽ đáp:

— Những người tưởng biển là đất.

Nhi giật mình tỉnh giấc. Mồ hôi đã thấm ướt cả lưng áo. Ngoài kia, biển vẫn đang cất lên những âm thanh miên man trong đêm tối. Không phải tiếng sóng. Mà là tiếng khóc. Một tiếng khóc vọng từ rất xa, nhưng chân thật đến rợn người.

*

Một tháng sau. Dự án mới được công bố. Một quần thể nghỉ dưỡng khổng lồ. Hàng trăm hộ dân phải dời đi. Chợ nhỏ ven biển bị giải tỏa. Bãi bán hàng rong bị dẹp. Ghe cá bị ép chuyển bến.

Người ta họp dân. Kỉnh đứng trên sân khấu. Ông mặc áo sơ mi trắng, bỏ vào quần cẩn thận, tay áo xắn lên tới khuỷu. Kiểu ăn mặc của người muốn trông như vừa rời công trường. Nhưng đôi giày ông vẫn bóng loáng không một hạt cát. Kỉnh nói về tầm nhìn, về cơ hội, về làn sóng du lịch đang đổ vào vùng này như nước triều lên. Giọng ông đều đặn, không cao không thấp, kiểu giọng của người đã trình bày bản thuyết trình này nhiều lần đến mức không còn cần nghĩ.

Rồi một giọng phụ nữ cất lên từ giữa hội trường:

— Ông có nhớ hồi nhỏ ông ngủ ở đâu không?

Cả phòng im.

Là Nhi.

Kỉnh nhìn cô. Lần đầu tiên trong buổi tối đó, ông dừng lại thật sự.

— Tui hỏi thiệt. Hồi ông còn lượm ve chai, ông ngủ ở đâu?

— Không liên quan.

— Liên quan lắm. Vì tui đang hỏi ông có hiểu cái cảm giác không có chỗ để về không.

Kỉnh nhìn cô một lúc. Rồi ông nói, chậm hơn lần trước:

— Tôi hiểu hơn cô tưởng.

— Vậy thì ông biết. Mà vẫn làm.

Không ai vỗ tay. Không ai la ó. Hội trường chỉ lặng đi theo cái cách mà người ta lặng khi chạm vào thứ gì đó không ai muốn nói thẳng ra.

Đêm đó Kỉnh khó ngủ. Lần đầu tiên sau rất nhiều năm, mấy câu nói của một người bán hàng rong cứ lởn vởn trong đầu ông. Ông bước ra ban công. Ngoài xa, biển đen đặc. Ông chợt nghĩ biết đâu mình đã đi quá xa. Nhưng rồi điện thoại rung lên liên tục. Tin nhắn đối tác. Tin nhắn ngân hàng. Tin nhắn cổ đông. Ông tắt điếu thuốc vừa châm. Ý nghĩ ấy cũng tắt theo.

*

Từ sau hôm đó, Nhi trở thành cái gai trong mắt không ít người. Chỗ bán hàng của cô bị cắt. Khách quen bị xua đuổi. Những lời hăm dọa cũng bắt đầu xuất hiện ngày một nhiều.

Chưa đầy hai tuần sau, Nhi mất chỗ bán. Tấm bạt che nắng bị người ta tháo mất trong đêm. Xe đẩy bị tịch thu với lý do lấn chiếm lòng lề đường. Một số quán ven biển vốn quen lấy khóm của cô cũng đột ngột ngưng mua. Lần đầu tiên sau nhiều năm, Nhi phải gánh hàng đi xa hơn cả cây số mới tìm được chỗ ngồi. Những buổi chiều khóm còn nguyên một nửa. Nước ngọt chảy xuống cát.

Chú Hỏa cũng không tránh khỏi. Chiếc xe ve chai của ông nhiều lần bị hất đổ giữa đường. Người ta nói khu đất căn nhà ông đang ở nằm trong diện quy hoạch mới. Người tới trả giá đòi mua. Kẻ lạ bỗng tới dọa dẫm. Buổi sáng, Nhi nhìn thấy ông già ngồi lặng trước sân. Trên đầu gối ông là xấp giấy học trò, những tờ giấy ông đã đi phát khắp xóm, giờ bị ai đó ném trả về, vò nhàu, ướt đẫm sương đêm. Ông không nhìn vào đó. Ông nhìn ra phía biển. Lưng ông dường như còng xuống thêm một chút.

Rồi lại một đêm, trên đoạn đường vắng, Nhi lại bị ba gã đàn ông chặn lại. Trong không khí nồng nặc mùi bia, mùi thuốc lá và cả cái mùi quyền lực của đồng tiền. Nhưng Nhi không chạy. Cô siết chặt cây đòn gánh trong tay rồi đứng chắn giữa con đường cát. Đôi mắt cô sáng quắc dưới đêm tối, sắc lạnh như lưỡi câu vừa bắt nắng.

Trên đường về, Nhi thấy mệt. Cô ngồi xuống bãi cát, mở chai rượu đế còn sót lại trong giỏ rồi uống một ngụm dài. Biển vẫn tối đen trước mặt. Bất giác cô nghĩ tới lời Kỉnh. Biết đâu ông ta nói đúng một phần. Rồi mai này nơi đây sẽ có thêm việc làm, thêm đường sá, thêm khách du lịch. Nhưng nếu mọi thứ đều đổi lấy bằng cách đẩy những người đang sống ở đây đi chỗ khác, thì cái giá đó ai sẽ trả. Nhi ngồi rất lâu, tới khi nước triều bò tới tận mũi chân.

Đêm đó không ai phải nhập viện. Ba gã đàn ông bỏ đi sau một hồi giằng co. Nhưng sáng hôm sau, người ta phát hiện toàn bộ hai sọt khóm của Nhi bị đổ xuống mương nước phía sau chợ. Khóm nổi lềnh bềnh. Vàng rực. Như những mảnh nắng chết. Nhi đứng nhìn rất lâu. Lần đầu trong nhiều năm, cô không mang hàng ra biển.

*

Sau chuyện ấy, những điều kỳ lạ bắt đầu xảy ra. Người đầu tiên là Tư Minh, tay quản lý công trình của Kỉnh, người hay nhất mực nói rằng đất là đất, ma là chuyện của người rảnh rỗi. Đêm đó ông đang nằm ngủ trong phòng khách sạn thì bỗng ngồi bật dậy. Vợ ông, người duy nhất chứng kiến kể lại rằng, mắt ông mở to nhưng không nhìn bà. Ông đi thẳng ra cửa, xuống cầu thang, qua sảnh khách sạn rồi băng ngang bãi đậu xe, không mang dép, không nói một lời. Bà chạy theo gọi thì thấy ông đã ra tới mép sóng. Ông quỳ xuống cát. Hai tay úp mặt. Khóc. Không phải tiếng khóc của người lớn. Là tiếng khóc của một đứa trẻ đang tìm mẹ trong bóng tối.

Bà vợ lay ông. Hỏi ông thấy gì. Ông chỉ nói được một câu rồi thôi: “Cô ấy đứng ngay đó. Nhìn tui.” Sáng hôm sau Tư Minh nộp đơn nghỉ việc. Ông không nói lý do. Không nhận tháng lương cuối.

Người ta bắt đầu đồn. Kẻ nói Thần Nữ nổi giận. Người bảo cô gái chết trẻ dưới Hòn Hang đang đòi lại thứ bị cướp mất. Biển thì không nói gì.

*

Đến ngày khởi công, bầu trời bỗng đổi sắc. Những đám mây đen từ đâu kéo tới, phủ kín cả mặt biển. Một cơn giông trái mùa bất ngờ tràn xuống. Sóng nổi lên dữ dội, gào thét ngoài khơi. Chiếc máy xúc đầu tiên vừa vào công trường đã bị hất lật. Không có ai thiệt mạng, nhưng cả khu vực lập tức rơi vào cảnh hỗn loạn.

Kỉnh đứng giữa màn mưa xối xả, lặng người nhìn ra biển. Lần đầu tiên trong suốt cuộc đời mình, người đàn ông ấy cảm nhận được nỗi sợ.

Và cũng ngay khoảnh khắc đó, ông nhìn thấy Liên.

Cô gái câm đứng lặng trên bờ cát. Sau lưng cô là hàng trăm người dân đang dõi mắt nhìn về phía biển. Xa hơn nữa là sóng nước mênh mông trải dài đến tận chân trời.

Liên từ từ đưa tay lên.

Ngón tay cô lướt trong không khí như đang viết từng nét chữ lên cát.

Chỉ một chữ duy nhất.

“Đủ.”

Trước đó, không ai để ý rằng Liên đã từng ngồi rất lâu ở mỏm đá Dinh Cô suốt nhiều đêm liền. Cô đặt tay xuống nước, như đang nghe thứ gì đó bên dưới mặt biển. Người già nói cô không phải đang nhìn biển. Mà đang “đợi biển trả lời”.

Khi cơn giông bắt đầu dịu xuống, một vài người trong đám đông nói họ nhìn thấy Liên. Cô vẫn đứng ở chỗ cũ, nhưng không còn nhìn về phía biển nữa. Ánh mắt cô nhìn thẳng vào khu công trường vừa bị sóng đánh tan.

Rồi cô quay lưng đi. Không ai thấy cô rời khỏi bãi biển như thế nào. Dấu chân in trên cát kéo dài một đoạn ngắn rồi bị sóng xóa sạch.

*

Nhiều năm trôi qua. Vào một buổi chiều, không ai biết đó là buổi chiều nào, nghe người gác bãi kể lại, Kỉnh một mình lái xe tới Long Hải. Ông đậu xe ở đầu con đường cát dẫn xuống biển, rồi đi bộ ra bãi. Dép da. Vest. Giữa buổi chiều gió.

Ông ngồi xuống cát.

Người gác bãi tưởng ông say. Định lại hỏi nhưng thôi, vì thấy ông chỉ ngồi nhìn ra biển, hai tay đặt trên đầu gối, lặng im như người đang chờ ai. Chiều xuống. Nước triều bò vào tới mũi giày ông. Ông vẫn không nhúc nhích. Mãi tới khi trời gần tối, ông mới đứng dậy. Bước đi một đoạn. Rồi dừng lại. Ông cúi xuống. Dùng ngón tay viết lên cát. Người gác bãi không kịp nhìn ông viết gì. Ông đứng thẳng dậy, phủi tay, đi thẳng về phía xe không ngoái lại. Sóng tràn vào ngay sau đó. Cát phẳng lì như chưa có gì.

Dự án bị đình lại vào mùa mưa năm ấy. Lý do chính thức không ai nhớ rõ. Cũng không quan trọng nữa.

Nhi vẫn sống bằng nghề bán khóm như trước.

Chú Hỏa mất vào mùa mưa năm sau. Người ta nói ông mất trong lúc ngủ, êm thấm. Liên ngồi bên giường ông suốt một đêm trước khi gọi ai khác vào. Trong căn nhà, người ta tìm thấy một xấp giấy học trò mới chưa viết gì, còn nguyên trong túi ni lông buộc kỹ. Không ai biết ông định dùng chúng để làm gì nữa.

Liên cũng biến mất vào một ngày chẳng ai hay biết. Người ta nói cô theo chồng đi nơi khác. Người khác lại quả quyết rằng Liên chưa từng tồn tại, như thể cô chỉ là một cái bóng đi ngang qua đời người rồi tan mất.

Nhưng vào đúng đêm dự án bị đình lại, người gác biển ở mũi tàu Phước Tỉnh nói rằng có một cô gái đứng trên bãi cát rất lâu. Không ai dám lại gần. Sáng ra chỉ còn lại một vệt nước dài như ai vừa bước từ biển lên.

*

Một buổi chiều, Nhi ngồi trước biển. Cô lặng lẽ nhìn những con sóng nối nhau tràn vào bờ, từng đợt một xóa đi dấu chân còn in trên cát.

Rồi bất chợt, cô hiểu ra điều mà suốt cả cuộc đời, Kỉnh chưa bao giờ hiểu được. Đất có thể thuộc về một người. Nhưng con đường dẫn về phía biển thì không thuộc về riêng ai. Và trên đời này có những thứ rất lạ. Càng cố giữ chặt trong tay, càng muốn biến nó thành của riêng mình, thì chính nó lại là thứ biến mất trước tiên.

Nguyễn Đông A