Những năm ở nước ngoài, Kha sống trong một căn basement thấp
hơn mặt đường nửa tầng. Nhìn qua cửa sổ nhỏ sát trần nhà, người đi bộ ngang qua
chỉ còn là một dải giày dép lướt qua ô kính, không đầu không thân.
Ban ngày anh làm ở một tiệm thức ăn nhanh. Công việc đơn giản là chiên khoai tây, lau bàn, đổ rác. Dầu ăn bắn lên tay anh, để lại những vết bỏng nhỏ, lâu ngày thành sẹo. Tối về, anh ngồi trước chiếc laptop cũ, có cái quạt tản nhiệt kêu è è như một con vật mệt mỏi. Anh viết tới khuya, mãi cho đến khi hàng xóm tầng trên tắt đèn, và tiếng xe lửa cuối ngày đã qua từ lâu. Có truyện được đăng trên báo cộng đồng, nhưng phần lớn bị từ chối bằng một dòng email lạnh nhạt. Tuy vậy, đưới tầng hầm thiếu ánh sáng mặt trời đó, anh vẫn viết.
※
Cuối mùa đông năm đó, nghe tin cha mất, Kha trở về, và không
đi nữa.
Tiệm cầm đồ của cha nằm trên một con đường nhỏ gần chợ. Bên
trên mái hiên có tấm bảng “TIỆM CẦM ĐỒ” mầu sơn đã bạc theo thời gian. Bên
trong tiệm thoang thoảng mùi gỗ cũ, mùi kim loại hoen gỉ, mùi giấy ẩm, mùi của
những đồ vật đã để lâu ngày trên gác mái.
Mỗi món đồ trên kệ đều mang một câu chuyện chưa ai kể: một
chiếc nhẫn cưới đơn độc, chiếc máy ảnh còn cuộn phim bên trong, chiếc đồng hồ dừng
lại ở một giờ nào đó. Cũng có người quay lại chuộc món đồ của họ, nhưng phần lớn
thì không.
Những món đồ khách bỏ lại tiệm thường là những thứ không ai
dùng tới nữa: máy đánh chữ, radio transistor, iphone đời đầu. Nhìn qua, chúng
như những món đồ bỏ đi. Nhưng rồi có ngày, một người đến, mắt sáng lên, ôm một
món về cho đủ bộ sưu tầm của họ.
Anh không thích công việc này, nhưng anh không có lựa chọn
nào khác. Anh thường ngồi sau quầy kính, nhìn ra con đường, và viết trong những
giờ vắng khách.
※
Một buổi chiều mưa, có cô gái bước vào tiệm. Áo mưa nhỏ nước
xuống nền gạch. Cô khoảng hai mươi lăm tuổi, tay ôm một tập giấy dày buộc dây vải.
— Tôi muốn cầm cái này.
Kha nhận tập giấy, dây vải còn ấm hơi tay người. Trang đầu
ghi: Tuyển tập truyện ngắn — không ghi tên tác giả, chỉ có nét mực hơi nhòe.
Anh định đọc thử vài dòng, nhưng rồi đọc hết truyện đầu tiên lúc nào không hay.
Ánh đèn bàn hắt lên trang giấy. Ngoài kia mưa vẫn rơi đều trên mái tôn.
Lúc anh ngẩng lên, cô gái vẫn còn ngồi đợi, hai tay đặt trên
đầu gối.
— Hay đấy.
Cô cười, một nụ cười ngắn:
— Tôi cũng nghĩ vậy.
Anh không chắc có tiệm cầm đồ nào cầm một bản thảo chưa,
nhưng anh vẫn nhận. Anh hỏi cô muốn cầm bao nhiêu. Cô nói một con số. Anh không
kỳ kèo, đếm tiền trả ngay. Cô ký vào giấy biên nhận, chữ nhỏ, nét nghiêng, hơi
run ở nét cuối cùng.
Rồi cô giương dù, bước vào màn mưa. Kha nhìn theo cô, một
bàn tay đặt trên tập giấy. Anh cảm thấy mặt giấy ấm như một làn da.
※
Kha dần quen với công việc. Buổi chiều ít khách, anh ngồi
sau quầy, viết. Ý tưởng đến từ chính những món đồ quanh mình: một cây violin mất
một dây, một chiếc máy ảnh còn cuộn phim chưa rửa, một cỗ bài tarot thiếu lá
Tháp. Anh viết về chúng, cẩn thận, chậm rãi. Có khi mất cả tuần cho một truyện
ngắn vài trang. Một, hai truyện được đăng. Phần lớn thì không. Có tòa soạn gửi
lại bản thảo kèm một dòng nhận xét ngắn gọn, có nơi im lặng. Anh vẫn viết. Và
chẳng nhớ gì đến tập bản thảo của cô gái đang nằm yên trong tủ sắt, giữa những
món đồ chưa ai chuộc.
※
Hai năm trôi qua. Một buổi tối kiểm kê đồ quá hạn, Kha thấy
lại tập bản thảo. Theo quy định, giờ nó thuộc về tiệm. Anh mang lên gác, mở ra
đọc dưới ánh đèn bàn, tiếng quạt trần quay đều trên đầu.
Đến lúc anh ngước lên thì trời đã sáng. Ba mươi truyện, ba
mươi số phận. Mỗi truyện đều mang đến cho anh cảm giác rằng mình đã từng gặp
nhân vật ấy ở đâu đó: người gác hải đăng, người bán sách cũ, người phụ nữ đứng
chờ ở sân ga.
Đọc hết trang cuối, anh biết mình vừa đọc được những truyện
hay nhất trong đời.
Anh ngồi yên trong bóng tối. Ngoài cửa sổ thành phố bắt đầu
thức dậy: tiếng chiếc xe đầu tiên chạy ngang, tiếng cửa sắt kéo lên ở tầng dưới,
tiếng chó sủa theo một người chạy bộ. Anh bỗng nhớ cô gái mặc áo khoác sẫm màu
ngày mưa hôm ấy, nhớ nét chữ nghiêng nghiêng ở cuối tờ biên nhận. Hai năm đã
trôi qua, không thấy cô đến.
Anh nhìn xuống tập bản thảo. Giấy đã ngả vàng ở góc. Có chỗ
bị gạch xóa rồi viết đè lên trên. Có chỗ một chữ được viết lại đến ba lần trong
cùng một dòng. Đó là dấu vết của một người từng ngồi một mình, và cố làm cho
câu văn đúng hơn, đẹp hơn. Kha hiểu cảm giác đó. Anh đã từng ngồi như vậy nhiều
đêm, trước một trang đầy chữ viết đi viết lại. Chỉ là, anh chưa từng viết được
những truyện như thế này.
※
Một tuần sau, truyện đầu tiên được đăng dưới tên anh: Trầm
Kha. Một tháng sau, truyện thứ hai xuất hiện trên một tạp chí lớn hơn. Rồi truyện
thứ ba, thứ tư, thứ năm. Một nhà phê bình nhắc tên anh, kèm những chữ: Thâm trầm.
Huyền ảo. Cô đọng. Có lúc Kha tự nhủ: chỉ thêm một truyện nữa thôi. Nhưng luôn
có truyện kế tiếp đang chờ trong tủ sắt.
Lần đầu khi đánh máy một truyện, tay anh run nhẹ. Anh đọc lại
một lần trước khi bấm gửi, gõ lại đúng từng dấu phẩy, từng chỗ xuống dòng như
trong bản gốc. Câu văn vẫn đẹp như lần đầu anh đọc dưới ánh đèn bàn năm ấy. Khi
truyện được đăng, có người nhắn tin chúc mừng. Anh cảm ơn mà lòng không yên.
Đêm đó anh gần như không ngủ.
※
Đến truyện thứ mười, nhiều người bắt đầu biết tên anh. Anh
được mời tới thư viện nói chuyện, được mời dự hội thảo văn học, được giới thiệu
là một cây bút mới đầy triển vọng. Cả khán phòng vỗ tay, người đọc xếp hàng xin
chữ ký. Kha mỉm cười, cảm ơn, trả lời phỏng vấn.
Đêm về, anh thường mở lại tập bản thảo, nhìn những trang đã
ngả màu, nhìn dấu gạch xóa của một người khác dưới ánh đèn bàn quen thuộc. Có
những đêm anh ngồi chép lại từng câu văn của người đó vào một cuốn sổ riêng,
không để làm gì, chỉ để tay mình đi qua đúng nét chữ ấy một lần nữa. Chép xong
lại gấp sổ, cất tập bản thảo vào tủ sắt, khóa lại. Sáng hôm sau ra đường, lại bắt
tay ai đó, lại gật đầu nhận lời khen. Mọi chuyện vẫn tiếp tục như cũ.
Có lần một nhà báo hỏi: “Anh lấy cảm hứng từ đâu?” Kha trả lời
bằng câu đã chuẩn bị sẵn: từ những năm tháng ở nước ngoài, từ tiệm cầm đồ, từ
những món đồ người ta bỏ lại. Nhà báo gật đầu, ghi chép, tỏ vẻ hài lòng. Kha
cũng gật đầu hưởng ứng, tay đặt lên mặt bàn, ngón tay vô thức gõ nhẹ theo một
nhịp không thành lời.
Bao nhiêu lần anh đã tự nhủ đây là lần cuối. Truyện này xong
là nghỉ. Nhưng “lần cuối” đã lặp lại đủ nhiều để anh không còn tin vào chính
mình.
※
Ba năm sau, truyện cuối cùng được đăng. Một nhà xuất bản in
cả ba mươi truyện thành sách, bìa màu xám tro, không có ảnh tác giả.
Buổi ký tặng tổ chức ở hiệu sách trung tâm, người tới đông,
đến tối mới hết. Người cuối cùng trong hàng là một phụ nữ hơn ba mươi tuổi, mặc
bộ đồ đen, tóc búi gọn. Nhận lại quyển sách, cô nói cảm ơn nhưng chưa rời đi
ngay.
— Anh có thời giờ uống với tôi một ly cà phê không?
Anh ngước lên. Đôi mắt nâu và nụ cười như có ẩn ý khiến anh
không thể từ chối.
Quán cà phê gần như vắng khách, tiếng máy pha cà phê thỉnh
thoảng rít lên ở góc quầy. Người phụ nữ đặt cuốn sách lên bàn, bắt đầu nói về
người gác hải đăng trong truyện thứ tư, người bán sách cũ trong truyện thứ mười
hai, người phụ nữ ở ga tàu trong truyện thứ hai mươi ba. Cô nhớ từng chi tiết
nhỏ, từng câu văn, từng đoạn kết, như một người đã sống cùng những câu chuyện ấy
rất lâu.
Kha ngồi nghe, tay siết nhẹ quai tách cà phê đã nguội. Những
nhân vật ấy anh không hề biết, những cảm xúc ấy anh không hề có, những câu chuyện
này chưa bao giờ thuộc về anh.
— Cô thích truyện nào nhất? — Kha hỏi.
Người phụ nữ im lặng một lúc.
— Truyện cuối cùng.
— Vì sao?
Cô nhìn ra cửa kính, nơi đèn đường ngoài phố vừa bật sáng,
ánh sáng vàng hắt lên mặt bàn gỗ.
— Vì đó là truyện ông ấy viết sau khi biết mình sắp chết.
— Ông ấy?
— Là cha tôi. Tác giả của tập truyện. Cha nhờ tôi biên tập
nên tôi đã đọc kỹ từng chữ. Ông định viết đủ ba mươi truyện rồi in một thể.
Nhưng không kịp.
Cô xoay tách cà phê trên đĩa.
— Tại sao cô mang bản thảo đi cầm?
Cô cúi đầu xuống.
— Tôi cần tiền.
Cô nói câu đó rất nhẹ, rồi im lặng nhìn ra ngoài, nơi một
chiếc xe buýt cuối ngày vừa dừng lại đón khách.
※
Hai người rời quán lúc gần mười giờ đêm. Không khí ngoài phố
lạnh hơn trong quán. Kha cài lại khuy áo. Người phụ nữ đứng trên vỉa hè, nhìn về
phía cuối đường, nơi ánh đèn thưa dần.
— Cô biết từ hồi nào?
Người phụ nữ quay lại nhìn anh. Ánh đèn đường chiếu nghiêng,
một nửa khuôn mặt cô sáng lên, nửa kia chìm trong bóng tối.
— Từ lúc đăng truyện đầu tiên.
Truyện đầu tiên đã đăng năm năm trước. Năm năm cô đọc những
truyện ấy dưới tên anh mà chỉ im lặng. Anh không thể nào tưởng tượng được cô
nghĩ gì khi đọc các bài báo phỏng vấn hay khen ngợi tác giả Trầm Kha. Nghĩ đến
đây, các cơ trên mặt anh co lại, đông cứng.
Cô xoay người bước đi ngay khi anh vừa định nói thêm điều
gì. Chiếc túi xách nhỏ đung đưa theo từng bước chân, gót giày gõ đều trên vỉa
hè vắng. Kha nhìn theo dáng người nhỏ dần, mờ dần, cho tới khi hòa hẳn vào bóng
tối cuối con đường.
