“Ở lại nhé anh
Đồi dã quỳ dập dờn vàng màu gió
Tan vào hư không
Tuổi mười tám rạng ngời “ (BC)
Mùa đông ở vùng ngoại ô Virginia không có khái niệm về sự dịu dàng. Nó là một khối xám xịt của bầu trời mọng nước, chuẩn bị đổ xuống những cơn mưa tuyết mù mịt. Trong căn bếp nhỏ của gia đình, bà Liên ngồi bên bậu cửa sổ, nhìn ra hàng rào sắt đang đóng một lớp băng mỏng.
Bà đã sống ở đây gần năm mươi năm, nhưng dường như tâm hồn
bà chưa bao giờ thực sự đi qua khỏi cửa sân bay. Bà sống trong một "ốc đảo"
của riêng mình. Trong căn bếp đó, mùi nước mắm kho cá luôn đánh vật với mùi
lavender từ chiếc máy xịt phòng tự động mà chị Hai gắn trên tường. Trên tivi,
những bản tin tiếng Anh của đài CNN trôi qua tai bà như tiếng gió hú ngoài khe
cửa.
Chị Hai thường gọi thói quen của bà là "hội chứng tích
trữ của người di dân". Trong tủ bếp, bà xếp ngay ngắn hàng chục chiếc hộp
thiếc cũ: hộp bánh quy gỉ sét, hộp đựng trà, hay những chiếc lọ thủy tinh rỗng.
"Mẹ giữ mấy thứ này làm gì cho chật nhà?" - Chị Hai vừa hỏi vừa vứt một
xấp quảng cáo vào thùng rác.
Bà Liên chỉ im lặng, bàn tay nhăn nheo vuốt ve cạnh sắc của
một nắp hộp. Bà không biết giải thích sao cho con hiểu. Bà giữ chúng vì bà luôn
có cảm giác mình đang chờ đợi một thứ gì đó để đựng. Một nhúm đất quê nhà? Một
kỷ vật từ quá khứ? Hay chỉ đơn giản là bà sợ nếu không có những chiếc hộp này,
những ký ức mong manh của bà sẽ tan biến hết vào cái không gian lạ lẫm, thơm
mùi xà phòng và lạnh lẽo này của nước Mỹ.
Nhưng có một thứ không chiếc hộp nào đựng nổi: Màu vàng. Dạo
gần đây, bà bắt đầu mơ thấy màu vàng thường xuyên hơn. Không phải màu vàng của
nắng Virginia – thứ nắng yếu ớt và nhợt nhạt – mà là một màu vàng đặc quánh, rực
rỡ đến đau đớn. Đó là màu hoa Dã quỳ trong lá thư cuối cùng của Bình.
Bà nhớ về buổi sáng cuối năm 1974 ấy, khi lệnh tổng động
viên ập đến nhà như một cơn lũ dữ. Bình khi đó mới mười tám tuổi, cái tuổi mà
người ta nên mơ về những giảng đường đại học hay những cái nắm tay thẹn thùng.
"Con đi rồi con về. Mẹ nhớ giữ chiếc radio cho
con nhé, con mới thay cái tụ điện nửa chừng," Bình nói, nụ cười có chiếc
răng khểnh hiện ra dưới làn bụi mịt mù khi chiếc xe Honda của chị Hai nổ máy chở
anh đi.
Chiếc radio đó vẫn nằm trong hộc tủ ở
Virginia, hỏng hóc và im lìm. Bình đã không bao giờ trở về để hoàn thành nốt mối
hàn còn dở. Cuộc di tản cuối tháng Tư năm đó đã cuốn bà đi, để lại Bình ở
phía bên kia đại dương, trong một vùng sương mù mang tên Pleiku. Tin báo tử đến
với bà trên một trại tị nạn ở đảo, khô khốc và ngắn ngủi đến mức bà không tin
đó là sự thật. Làm sao một chàng trai mười tám tuổi, người vẫn còn hay quên tắt
đèn trước khi đi ngủ, lại có thể tan biến vào đất đá nhanh đến thế?
"Hai à," bà Liên gọi, giọng bà khàn đặc nhưng kiên
định. "Mẹ phải về. Mẹ phải tìm nó." Chị Hai dừng tay trên bàn phím
laptop, thở dài: "Mẹ lại nói chuyện đó. Đã gần năm mươi năm rồi, bây giờ về
đó biết tìm ở đâu? Pleiku đâu có nhỏ, rừng núi không chứ có phải cái sân sau
nhà mình đâu mẹ?"
"Mẹ không tìm rừng núi," bà Mỹ nhìn vào chiếc hộp
thiếc rỗng trên tay, đôi mắt mờ đục bỗng sáng lên một tia sáng lạ lùng. "Mẹ
tìm màu vàng. Bình nó nói hoa Dã quỳ ở đó đẹp lắm. Nó đang đợi mẹ ở đó."
Chị Hai nhìn mẹ, rồi nhìn ra cơn mưa tuyết đang bắt đầu nặng
hạt bên ngoài. Chị nhận ra rằng, nếu không đưa mẹ về, thì mùa đông trong trái
tim bà sẽ không bao giờ kết thúc.
Trong lòng người mẹ, sự chờ đợi âm ỉ dấu kín từ bao năm đã
trở thành nỗi nôn nóng, thúc giục. Bà bảo chị Hai đặt vé về Việt Nam ngay trong
tháng. Một mặt , bà chuẩn bị hành lý. Hành lý của bà không cần nhiều quần áo,
nhưng có những thứ Bình thích ngày nào: một hộp kẹo chocolate, một hộp bánh đậu
xanh, cái quần jean xanh lúc đó bà hứa mà chưa kịp mua cho con, một chiếc áo
len bà đan dở định gửi cho con - nhưng không kịp. Và còn nữa. Một chiếc khăn
tay trắng để Bình lau nước mũi, vì anh hay bị dị ứng.
Cả ngày, bà cứ săm soi chiếc vali, thỉnh thoảng lại hỏi chị
Hai:
- Con coi còn thiếu món nào cho nó không?
Mấy lần chị Hai định buột miệng nói - má đem lỉnh kỉnh làm
gì cho nặng. Nó đâu còn mà dùng những thứ đó. Nhưng nhìn ánh mắt bà, chị lại nuốt
tiếng thở dài vào trong.
Những ngày ở Pleiku trôi qua trong một thứ thời gian lỏng,
không đầu không cuối. Bà Liên và chị Hai đi từ nơi này sang nơi khác, từ văn
phòng cũ kỹ sang những ngôi nhà mới xây, nơi người ta lắc đầu nhiều hơn là trả
lời. Thành phố đã thay da đổi thịt. Những con đường đất đỏ ngày xưa Bình nhắc
trong thư nay đã tráng nhựa, phẳng lì và xa lạ. Rừng bị đẩy lùi. Đồi trọc lởm
chởm những móng nhà.
Tin tức về những ngày tàn cuộc chiến chỉ còn là những mảnh rời
rạc, truyền miệng, mờ như sương sớm. Người nhớ người quên. Tên Bình không ai nhận
ra. Có người bảo có, rồi lại lắc đầu. Có người chỉ tay về một hướng mơ hồ, như
thể chỉ về một giấc mơ đã cũ.
Mỗi buổi tối, bà Liên ngồi lặng bên cửa sổ nhà trọ, nhìn ra
những dải đèn vàng kéo dài trên phố. Màu vàng ấy không phải thứ bà tìm. Nó lạnh
và xa lạ, không có mùi gió thơm nồng quyện lao xao tiếng lá. Trong lòng bà, một
nỗi trống trải lan ra chậm rãi, như nước thấm vào đất khô.
Hết tuần thứ hai, chị Hai nói nhỏ:
- Mẹ… mình về thôi.
Bà Liên không trả lời. Bà biết. Bà đã biết từ lâu. Nhưng vẫn
có điều gì đó trong bà chưa chịu buông.
Sáng hôm ấy, trên đường đi bộ ra đường cái để đón xe về, gió
từ đâu thổi tới, mang theo một mùi ngai ngái quen thuộc. Bà Liên chậm lại. Rồi
dừng hẳn. Bên con đường đất nhỏ, khuất sau một hàng rào gỗ cũ, là một khu vườn
dã quỳ rực rỡ. Những bông hoa vàng đặc quánh, chen chúc, nghiêng mình trong
gió. Màu vàng không nhợt nhạt. Không lẫn lộn. Nó sáng đến nhức mắt - đúng thứ
màu bà đã mang theo suốt nửa thế kỷ trong ký ức. Đôi chân bà như không còn nghe
lời. Bà bước vào, bươn bả, lặng lẽ, như người mộng du. Chị Hai gọi với theo.
Nhưng bà Liên không nghe thấy. Bà như người mất hồn. Gió từ
thung lũng thổi ngược lên, mang theo một thứ mùi ngai ngái của đất ẩm và một
mùi hương thanh khiết, hăng hắc mà bà đã không ngửi thấy suốt mấy mươi năm. Bà
bắt đầu bước đi. Bước chân của người đàn bà gần tám mươi tuổi bỗng trở nên hối
hả, như thể có một sợi dây vô hình đang kéo bà đi về phía một khu vườn nhỏ nằm
khuất sau rặng thông.
Đó là một biển hoa Dã quỳ. Chúng không mọc lố nhố vài bông
như bên đường, mà dầy đặc, kết thành một bức tường vàng rực rỡ dưới nắng chiều.
Màu vàng đó mạnh đến nỗi nó làm bà lóa mắt. Bà bước vào giữa những tán
hoa cao quá đầu người. Chị Hai chạy theo sau, miệng không ngừng gọi mẹ, nhưng rồi
cũng phải im bặt khi nhìn thấy ngôi nhà nhỏ nằm im lìm giữa lòng hoa.
Một người phụ nữ trung niên bước ra khỏi hiên nhà, trên tay
là một rổ đầy những đài hoa khô. Cô nhìn bà Liên, nhìn bộ quần áo quá lịch sự
so với vùng đất này, rồi nhìn vào đôi mắt đỏ hoe của bà. Bà Liên lắp bắp khen
hoa đẹp, đẹp lạ lùng, không giống bất cứ vườn hoa nào bà từng thấy. Người phụ nữ
mỉm cười, rồi kể, như thể đã kể câu chuyện ấy rất nhiều lần.
Ngày xưa, mấy chục năm trước, những ngày cuối cùng của cuộc
chiến, có một thanh niên trẻ gục xuống trước cửa nhà. Cha cô thương tình, đem
chôn phía sau vườn. Từ đó, dã quỳ mọc lên, lan ra, phủ kín mảnh đất ấy. Hoa năm
nào cũng nở rộ, bất chấp nắng mưa.
Bà lặng người , quay nhìn ra cổng, tưởng như nhìn thấy con
đang nằm đó, máu chảy từ lồng ngực loang đỏ áo, thấm từng giọt vào lòng đất.
Người phụ nữ dẫn họ ra sau nhà. Ở đó, có một khoảng đất trống nhỏ được bao
quanh bởi những gốc Dã quỳ cổ thụ, thân to như cánh tay người lớn. Giữa những gốc
hoa là một nấm mồ đất thấp, không ốp gạch, không có những vòng hoa sặc sỡ, chỉ
có một tấm bia xi măng nhỏ đã mọc rêu xanh. Trên đó, dòng chữ khắc bằng tay đã
mờ đi nhưng vẫn đủ để đọc được: 25.04.1975.
"Cha tôi kể lại," người phụ nữ vừa thắp nén nhang
vừa nói, "vào cái ngày cuối tháng Tư đó, khi đoàn quân tan rã chạy qua
đây, chợt một người lính trẻ gục xuống ngay cổng. Anh ấy không có giấy tờ tùy
thân, chỉ có một lá thư viết dở gửi về cho mẹ ở Sài Gòn. Cha tôi thương tình,
đưa vào đây chôn cất. Cha nói: Người sống có cái nhà, người chết có nấm mồ. Đừng
để chú ấy nằm lạnh lẽo bên đường."
Bà Liên quỵ xuống. Bà không khóc thành tiếng, mà là một tiếng
nấc nghẹn từ sâu trong lồng ngực. Bà chạm tay vào nấm đất. Đây rồi. Đứa con
trai mười tám tuổi của bà, người đã hứa sẽ về sửa nốt chiếc radio, người đã bị
chiến tranh vặn vẩy và ném sang một bên chỉ vài ngày trước khi tiếng súng ngưng
hẳn. Lúc này, bà mới thấy cuộc chiến vô lý đến mức nào.
Bình nằm đây, dưới gốc hoa này, trong khi bà ở bên kia đại
dương, ngày ngày nhìn ra tuyết trắng. Anh đã ở đây năm mươi năm, cô độc dưới một
nắm mồ không tên tuổi. Máu anh đã đổ xuống thấm sâu vào đất, để nuôi dưỡng cho
cái màu vàng rực rỡ đến nhói lòng.
Một cơn gió từ thung lũng thổi qua, làm những cánh hoa Dã quỳ
rung rinh. Từ trong nấm mộ, một hạt bụi nhỏ li ti – có lẽ là tro nhang, có lẽ
là phấn hoa, hay có lẽ là một mảnh linh hồn – bay lên. Nó xoay vòng trong không
trung một lát rồi nhẹ nhàng đậu xuống, bám vào một sợi tóc bạc sát vành tai của
bà Liên. Bình thì thầm trong tiếng gió : "Con về đây với mẹ rồi. Mẹ đừng
tìm con trong những chiếc hộp thiếc nữa..."
Chị Hai nghẹn ngào cúi xuống cắm nén nhang trên mộ Bình. Ánh
mắt chị dừng lại trên tấm bia không tên trơ trọi.
Chị thì thầm trong nước mắt:
- Bình ơi, chị sẽ khắc thêm dòng chữ Nguyễn Thanh Bình vào
đây nhé. Từ nay em không còn vô danh nữa. Em đã tìm lại tên mình rồi.
Trên chuyến bay rời Việt Nam, khi máy bay bắt đầu lăn bánh,
bà Liên nhắm mắt. Trong tiếng động cơ trầm đục, bà mơ hồ nghe một tiếng thì thầm
quen thuộc. Gió lướt ngang mặt bà, ấm và nhẹ, như một nụ hôn vội.
- Mẹ về bình an nhé. Con phải ở lại đây… cùng bạn bè. Mảnh đất
này đã thấm máu của chúng con.
Khi máy bay cất cánh, hạt bụi nhỏ rời khỏi mái tóc bà, trôi
ngược vào không trung, theo gió quay về khu vườn dã quỳ. Ở đó, màu vàng tiếp tục
nở, tiếp tục lay động - không để giữ, mà để nhớ.
Bà Liên ngồi yên cho đến khi tiếp viên nhắc cài dây an toàn.
Bà không quay đầu nhìn lại. Có những cuộc chia tay, nếu ngoảnh lại, sẽ không thể
đi tiếp được nữa. Chiếc vali nhỏ nằm dưới chân bà. Những món đồ bà mang theo
cho Bình vẫn còn nguyên, nhưng bỗng dưng không cần trao nữa. Chúng đã hoàn
thành chuyến đi của mình. Và xếp cạnh bức thư cuối cùng của anh như những kỷ vật
không thể nào thất lạc.
Bên ngoài cửa sổ, mặt đất thu nhỏ dần, màu xanh chồng lên
màu nâu, rồi tan vào mây trắng. Bà Liên đặt bàn tay lên ngực, nơi có một khoảng
trống vừa đủ để thở.
Lần đầu tiên sau rất nhiều năm, bà hiểu rằng: con bà không lạc
mất. Con đã làm tròn bổn phận của một người chiến sĩ - nằm xuống và ở lại cùng
mảnh đất quê hương
