Con hẻm đó nằm sau lưng chợ, chỉ đủ cho hai chiếc xe máy tránh nhau nếu một bên chịu né sát vào vách. Mùa mưa, nước cống dềnh lên đen ngòm. Mùa nắng, mùi cá khô, mùi mắm, mùi rác và mùi dầu gội đầu từ mấy tiệm cắt tóc rẻ tiền trộn vào nhau, quanh quẩn suốt ngày không tan.
Mấy năm nay, người ngoài xóm gọi nó bằng một cái tên khác: hẻm
Thầy Phu.
Buổi chiều nào cũng vậy, từ lúc trời còn sáng cho tới khi
đèn đường bật lên, trước căn nhà cuối hẻm vẫn có vài ba người ngồi chờ. Người
thì người ôm ngực. Người lại lấy tay day day hai bên thái dương. Có người ngồi
yên mà mắt mở thao láo, như mấy đêm rồi không ngủ. Họ không tới bệnh viện,
không tới chùa. Họ tới gặp Thầy Phu.
Ông không treo bảng.
Căn nhà thấp, nóng, có cái quạt bàn quay lạch cạch trên chiếc
tủ sắt cũ. Ở giữa nhà là cái bàn gỗ chân thấp và hai cái ghế nhựa. Trên bàn chẳng
có gì ngoài một ly nước nguội và cái khăn mặt gấp làm tư.
Người trong hẻm không ai biết ông làm nghề này từ lúc nào.
Chỉ biết hồi trước ông bán thuốc Bắc ở chợ cũ. Rồi một dạo tự nhiên dẹp tiệm.
Sau đó, thỉnh thoảng có người vào căn nhà cuối hẻm, lúc ra thì mặt đã bớt u ám
hơn, lưng thẳng hơn, nói năng cũng bớt đứt quãng. Thế là người nọ chỉ người
kia, lâu dần, thành chỗ lui tới của những kẻ mang trong đầu thứ gì đó vô hình,
không ai nhìn thấy, nhưng làm phiền họ rất nhiều.
Chiều hôm đó, gần tới giờ đóng cửa, có một cô gái bước vào.
Cô mặc áo sơ-mi trắng, cổ áo đã sờn, quần jean bạc màu. Chiếc dép nhựa bên chân
trái đứt quai, được buộc lại bằng một sợi dây thun đỏ. Cô đứng ở cửa ngập ngừng
như muốn hỏi điều gì, nhưng lại im lặng. Chỉ khẽ khàng khép cửa sau lưng, bước
tới ngồi xuống chiếc ghế đối diện ông.
Cô còn trẻ, chắc chưa tới ba mươi. Nhưng nét trẻ ấy như tờ
giấy trắng đã bị ai vò nhàu, khi mở ra lại, không còn phẳng phiu trơn láng như
xưa. Cô vẫn còn giữ được nét đẹp cũ ở sống mũi thanh, cái cổ cao, và dáng ngồi
thẳng. Chỉ có đôi mắt là mệt mỏi. Mắt của người đã thức nhiều đêm liền.
Không hỏi han dài dòng, ông đưa bàn tay mình ra, ngửa lên giữa
mặt bàn. Cô nhìn bàn tay ấy, chần chừ một chút rồi đặt tay mình vào. Tay cô lạnh.
Một thứ lạnh khô lì, như ngấm vào người đã lâu. Ông Phu co những ngón tay lại,
giữ hờ cổ tay cô.
— Ngủ được không?
Cô lắc đầu.
— Mấy đêm rồi?
— Em không nhớ.
Ông ngồi yên, chờ đợi.
Cô nuốt nước bọt, rồi bắt đầu nói.
Ban đầu, cô nói như người còn giữ ý, những câu ngắn, rời rạc.
Rằng dạo này cô không ngủ, cứ nhắm mắt là giật mình. Rằng trong phòng trọ có
cái gương nhỏ treo cạnh cửa sổ, mỗi lần đi ngang qua cô đều có cảm giác người
trong đó cử động chậm hơn mình. Có bữa cô đánh răng xong, ngẩng mặt lên, cái
bóng trong gương như chưa kịp ngẩng đầu theo. Cô tưởng mình nhìn lầm, nhưng rồi
mấy bữa sau vẫn vậy.
Nói tới đó, cô chợt im lặng.
Ông Phu không chen vào, chỉ im lặng, lắng nghe. Người ta thường
như vậy, ban đầu chỉ kể một phần câu chuyện, như muốn thăm dò ông. Rồi ngồi
thêm một lúc, tự nhiên họ sẽ xả hết nỗi lòng.
Quả nhiên, một lát sau, cô đổi giọng – thấp hơn, mau hơn.
Cô kể hồi trước cô làm ở một tiệm áo cưới trên đường Tự Do.
Khách tới thử đồ, chụp hình, soi gương, cười nói cả ngày. Từ ngày nghỉ việc, cô
vẫn hay mơ thấy mình đứng sau lưng người khác, chỉnh tóc, kéo khóa áo, cài
voan. Nhưng trong giấc mơ, người đứng trước gương không có mặt. Ở chỗ lẽ ra là
khuôn mặt, chỉ là một khoảng trống. Có đêm, cô tỉnh dậy mà tay vẫn còn đưa lên
như đang sửa một chiếc cổ áo vô hình.
Rồi cô kể tới chuyện người đàn ông sống chung trong căn nhà
trọ, chuyện cô đập vỡ cái gương, chuyện mỗi khi nhìn mặt mình lâu quá là cô thấy
xa lạ. Càng nói, giọng cô càng đều lại, không còn gấp gáp, không còn hụt hơi giữa
chừng.
Ông Phu im lặng, lắng nghe.
Bàn tay ông đặt dưới tay cô bắt đầu nóng dần.
Bàn tay của mỗi người biểu lộ khác nhau. Có bàn tay lạnh như
cục đá. Có bàn tay nóng ran như người đang sốt. Đôi khi, câu chuyện mới kể được
một nửa, nước mắt đã chảy xuống. Cũng có những người không khóc, nhưng mồ hôi ướt
cả lưng áo.
Ông chưa bao giờ hỏi tại sao mình có thể chữa được bệnh cho
người khác. Những chuyện như thế, hỏi cũng chẳng có câu trả lời. Cũng như không
ai biết vì sao một người bỗng dưng sợ bóng tối từ năm ba mươi lăm tuổi, hay vì
sao có kẻ chỉ cần đi qua một con đường cũ là tim đập loạn nhịp.
Ông chỉ biết: nếu ngồi với ông đủ lâu, nếu người đối diện chịu
nói đến chỗ sâu kín nhất trong lòng họ, thì khi buông tay ông ra, họ thường nhẹ
lòng đi một chút. Cái nhẹ lòng ấy đôi khi chỉ kéo dài vài ngày, vài tháng.
Nhưng như vậy cũng đủ để họ yên lòng sống tiếp.
Hôm đó, cô gái nói gần một tiếng. Khi cô ngừng lại, ngoài hẻm
trời đã tối hẳn.
Ông Phu buông tay cô ra.
— Về ngủ đi.
Cô cúi nhìn bàn tay mình như nhìn một vật lạ. Các đầu ngón
tay đã hồng lên. Mặt cô cũng có sắc hơn lúc mới vào.
— Vậy thôi hả thầy?
— Ừ.
Cô đứng dậy, lục túi lấy tiền đặt lên bàn. Ông lui hui dọn dẹp
những đồ vật trên bàn. Cô bước ra cửa. Vừa đặt tay lên nắm cửa, cô quay lại
nhìn ông như định hỏi thêm gì đó, nhưng rồi lại thôi.
Cánh cửa khép lại.
Ông Phu ngồi yên. Một lúc sau, ông chợt thấy vùng ngực dưới
nhoi nhói. Ông đưa tay xoa ngực.
Trong đầu ông, có tiếng kính vỡ rất khẽ.
Ông ngẩng lên nhìn cái gương mờ treo ở góc phòng. Mặt kính
đã ố, phản chiếu căn phòng méo đi một chút. Ông nhìn một lúc rồi đứng dậy lấy một
chiếc khăn phủ lên.
Đêm đó, ông không ngủ. Cứ nhắm mắt là ông thấy một căn phòng
trọ chật hẹp, nền gạch bông cũ, và một cái gương dựng sát tường. Ông chưa từng
tới nơi đó, nhưng hình ảnh này cứ hiện lên rõ mồn một, như ký ức của chính
mình.
Sáng hôm sau, ông vẫn mở cửa như thường lệ.
Người đầu tiên bước vào là một người đàn ông ngoài bốn mươi,
mặt xám ngoét, hai mắt đỏ ngầu. Ông Phu ngửa bàn tay trên bàn như thói quen.
Nhưng ngay khi vừa chạm vào tay người kia, một luồng khí lạnh chạy dọc cánh tay
ông.
Ông rụt tay lại.
Người đàn ông ngơ ngác.
— Sao vậy thầy?
Ông Phu nhìn bàn tay mình. Nó lạnh như vừa ngâm nước đá.
— Bữa nay không được.
Ông nói.
— Không được là sao?
— Mai quay lại.
Người đàn ông chưa chịu đứng lên. Mắt ông ta đỏ hơn.
— Mấy bữa nay tôi không ngủ được. Người ta chỉ tôi tới đây…
— Mai.
Ông Phu nói lần nữa. Giọng thấp, nhưng dứt khoát.
Người đàn ông ngồi thêm vài giây rồi bỏ đi, vẻ mặt nửa thất
vọng nửa tức tối. Cả buổi chiều hôm đó, ông Phu không nhận thêm người nào. Ông
đóng cửa sớm.
Đêm xuống, ông ngồi một mình trong căn phòng tối, nghe tiếng
người ngoài hẻm đi qua đi lại. Cứ một lúc, trong đầu ông lại hiện lên một mẩu đời
tối tăm của ai đó. Một đứa nhỏ khóc trên chuyến xe đò đêm. Một bà già ngồi bó gối
dưới chân cầu thang. Một người đàn ông vừa cười vừa chửi rủa. Tiếng cửa cuốn
kéo xuống. Tiếng ly thủy tinh bể. Mùi nhang. Mùi thuốc nhuộm tóc. Mùi sữa bột.
Không chi tiết nào thuộc về đời ông, mà dường như chúng đã trú ngụ trong ký ức
của ông từ lâu lắm.
Vài ngày sau, chuyện còn tệ hơn.
Ông đang ăn cơm ở quán đầu hẻm, tự nhiên buông đũa khóc
ròng. Bà bán cơm hết hồn, tưởng ông mắc nghẹn. Có bữa đang đi giữa chợ, ông bỗng
dừng lại vì ngửi thấy mùi dầu gió quen quá, rồi trong đầu hiện ra hình ảnh một
người đàn bà tóc ngắn đang ngồi bóp chân cho chồng dưới ánh đèn neon. Ông chưa
từng thấy cảnh đó ngoài đời. Nhưng nó hiện lên rõ mồn một đến nỗi ông phải vịn
tay vào cột điện đứng một lúc, mới đi tiếp được.
Tới cuối tuần, ông gần như suy sụp hẳn.
Có người tới gõ cửa, ông không mở. Người khác đứng ngoài gọi
“thầy Phu” mấy lần, rồi bỏ đi. Hai người ngồi chờ ngoài hẻm tới khuya. Ông nằm
trong phòng, mắt mở thao láo, nghe tiếng họ, mà không nhúc nhích.
Ít hôm sau, ông biến mất khỏi xóm.
Người ta nói ông điên rồi. Có người nói ông bị nghiệp quật.
Có người bảo nghề đó làm sao bền được, sớm muộn gì cũng có ngày lãnh đủ. Thật
ra, ông không đi xa, chỉ lang thang hết bến xe này tới công viên khác, có khi
ngồi dưới mái hiên tiệm thuốc tây đóng cửa, có khi co ro ở ghế đá bệnh viện.
Ông sợ ở yên một chỗ, vì cứ hễ ở yên là những thứ trong đầu lại trồi lên.
Có đêm ông tỉnh dậy dưới mái che trạm xe buýt, thấy mình
đang lẩm bẩm thành tiếng. Không phải giọng nói của ông. Là giọng đàn bà. Ông lặng
im, thở dốc. Mưa bắt đầu rơi. Nước tạt vào chân, lạnh ngắt. Ông ôm đầu gối, ngồi
như vậy cho tới khi thấy một đôi dép trước mặt.
— Thầy.
Ông ngẩng lên. Đó là cô gái hôm nọ. Cô che dù, tóc buộc gọn
sau gáy, áo mưa trong suốt còn đọng nước. Mặt cô sáng hơn lần đầu ông gặp,
trông nhẹ nhàng như một người đã cất đi một vật nặng trong đầu.
— Thầy đi với em.
Cô cầm cây dù nghiêng sang phía ông hơn một chút. Ông ngồi
thêm vài giây rồi chống tay đứng dậy.
Cô dẫn ông về một căn hộ nhỏ, thuê ở tầng ba. Trong phòng có
một cái bếp điện đặt cạnh bồn rửa, một cái gương soi dựng úp vào góc tường. Mùi
sả thoang thoảng. Cô chỉ chỗ cho ông tắm rửa, đưa bộ đồ cũ của cha mình cho ông
thay, nấu cho ông một tô cháo trắng với trứng gà. Trong lúc ông ăn, cô ngồi
bên, yên lặng.
Ông ở lại đó một đêm. Rồi thêm đêm nữa.
Ban ngày cô đi làm. Tối về, hai người ăn cơm. Họ nói rất ít.
Có lúc họ ngồi ngoài ban công nghe mưa rơi xuống mái tôn. Có lúc họ ngồi trong
bóng tối, không bật đèn, chỉ nghe tiếng tủ lạnh kêu rè rè. Ông Phu vẫn chưa khá
hơn bao nhiêu. Trong đầu ông thỉnh thoảng vẫn bật lên những mẩu đời của người
khác, nhưng không còn cấp tập như trước.
Một tối, trời mưa dai dẳng từ chiều. Cô gái đi làm về trễ,
người ướt sũng. Vừa bước vào phòng, cô cúi xuống xếp đôi dép ngay ngắn trên tấm
thảm chùi chân ở cửa. Ông thấy quai dép bên trái vẫn còn buộc dây thun đỏ như bữa
đầu.
Ông Phu ngồi ở ghế nhìn cô. Không hiểu sao, tới lúc đó ông mới
nhận ra mình chưa từng hỏi tên cô. Cô cũng không hỏi tên thật của ông. Cả xóm gọi
sao, cô gọi vậy.
Cô thay bộ đồ khô, nấu mì gói. Hai người ăn chung. Rồi đem
hai ly trà nóng ra ban công. Mưa rắc những hạt nhỏ li ti vào lan can. Ông Phu
đang cầm ly trà thì tay run, nước sóng sánh ra ngoài, đổ cả lên mu bàn tay. Cô
đặt ly mình xuống cái bàn đá.
— Thầy đưa tay đây.
Ông cúi xuống.
— Không cần đâu.
— Đưa em.
Giọng cô nhỏ, nhưng không nài nỉ. Ông nhìn bàn tay mình. Nó
đang run thật. Ông đưa tay ra. Cô nắm lấy. Lúc đầu, ông định rút tay lại, nhưng
cô nắm lại. Hai người ngồi im. Ngoài trời, mưa rơi đều trên những mái tôn.
Một lúc sau, trong đầu ông, cái tiếng kính vỡ đã theo ông suốt
mấy tuần nay bỗng nhỏ dần, rồi mất hẳn. Tiếp đó là những âm thanh khác: tiếng đứa
nhỏ khóc, tiếng người chửi nhau, tiếng cửa cuốn, tiếng ly bể. Từng âm thanh lùi
xa dần. Như có ai đóng dần những cánh cửa trong một dãy phòng liên tiếp nhau.
Chưa phải là nhẹ hẳn, nhưng ông thấy dễ thở hơn.
Bàn tay cô trong tay ông bắt đầu lạnh đi. Cô nhíu mày. Ông
quay sang. Dưới ánh đèn hắt ra từ trong phòng, mặt cô nhợt nhạt hơn lúc nãy một
chút. Ông rút tay lại.
— Được rồi.
Hai người vẫn ngồi ngoài ban công, nhìn mưa. Một lúc lâu
sau, cô hỏi:
— Thầy ngủ được chưa?
Ông không trả lời ngay. Lát sau mới nói:
— Chắc tối nay ngủ được.
Đêm đó, ông ngủ một mạch tới sáng, không mộng mị, không thức
giấc giữa khuya.
Sáng hôm sau, khi tỉnh dậy, ông thấy cô đang ngồi ngoài ban
công với ly trà nguội trên tay. Cô không quay vào ngay, mà ngồi nhìn xuống con
hẻm nhỏ bên dưới, nơi người ta đang nổ máy xe đi làm, đang quét sân xoèn xoẹt,
hay đang mắng con chó.
Buổi trưa, ông xin phép cô về lại căn nhà cuối hẻm. Cô không
giữ ông lại. Chỉ hỏi:
— Thầy có mở cửa lại không?
Ông nhìn xuống đôi tay mình.
— Chưa biết.
— Thầy về nghỉ cho khoẻ.
Có lẽ là lần đầu tiên từ lúc theo cô về đây, ông cười.
Chiều hôm sau, người trong xóm thấy cửa nhà ông Phu mở lại.
Ông ngồi sau cái bàn cũ, lau cái ly thủy tinh, xếp lại hai cái ghế nhựa, như
người vừa đi xa về, dọn dẹp lại nhà. Ngoài hẻm, có vài người đi ngang nhìn vào.
Có người định ghé, rồi lại thôi.
Trời tối rất chậm. Lúc đèn đường vừa sáng có tiếng gõ cửa.
Ông Phu ngẩng lên.
Ngoài cửa là một người đàn bà lạ, chừng bốn mươi, búi tóc, mắt
thâm quầng. Hai bàn tay chị ta xoắn chặt vào nhau. Phía sau lưng chị, cách đó
vài bước, cô gái đang đứng dưới mái hiên. Cô không nhìn ông. Chỉ khẽ nói:
— Em dẫn người tới.
Trong căn phòng thấp, cái quạt bàn quay lạch cạch như cũ.
Ông nhìn người đàn bà lạ một thoáng, rồi đưa tay ra, ngửa
lên giữa mặt bàn.
