Thưa Ông, cái chết nó cũng sẽ phải đến, nhưng nếu biết
vậy, thì là nó đâu có tất tưởi như mình nghĩ.
(tiếp theo Kỳ 1)
5
Trời tối hẳn lúc nào ông cũng không còn để ý rõ nữa. Tuổi già làm các ranh giới trong đời sống mờ đi rất nhiều. Giữa sáng và chiều. Giữa hôm qua và ba mươi năm trước. Giữa ký ức và hiện tại. Có những buổi tối ông đang ngồi trong căn phòng quen thuộc mà bỗng có cảm giác mình vừa đi ngang qua một đời khác rồi quên mất lúc nào quay trở lại.
Ông bật chiếc đèn nhỏ cạnh ghế. Ánh sáng vàng hiện ra chậm
trên vách như một thứ lửa hiền lành còn sót lại cuối ngày. Người già không cần
nhiều ánh sáng nữa. Họ chỉ cần đủ để thấy những thứ quen thuộc vẫn còn nằm ở
đúng chỗ của chúng. Cái ghế vẫn đó. Cái bàn vẫn đó. Cái chén trà vẫn đó. Và
mình cũng còn đó. Có những buổi tối chỉ cần chừng ấy thôi là đủ yên lòng rồi.
Ông kéo cái chăn mỏng phủ lên đầu gối. Từ vài năm nay ông bắt
đầu thấy lạnh sớm hơn trước. Cái lạnh ấy không hẳn từ thời tiết. Nó giống như
thân thể đang lặng lẽ trả nhiệt lại cho đất trời. Hồi trẻ ông không hiểu tại
sao người già cứ hay than lạnh. Bây giờ mới biết tuổi tác thật ra là quá trình
ngọn lửa bên trong từ từ nhỏ lại.
Ngoài kia có tiếng xe xa xa rồi mất hút trong đêm. Một chiếc
máy bay đi ngang rất cao, chỉ còn lại tiếng ù mỏng như tiếng gió đi lạc đâu đó
trên trời. Ông nhìn lên cửa kính. Bóng mình phản chiếu lờ mờ trên mặt kính tối.
Một ông già ngồi một mình trong căn phòng vàng nhạt, lưng hơi còng xuống, hai
bàn tay đặt yên trên đầu gối. Không hiểu sao cái bóng ấy làm ông nhớ tới cha
mình.
Không phải gương mặt. Mà là cái dáng ngồi. Người chết thường
trở lại như vậy. Không nguyên vẹn. Chỉ bằng những mảnh rất nhỏ. Một kiểu cúi đầu.
Một tiếng ho. Một cách im lặng. Một động tác kéo nhẹ cổ áo khi trời trở lạnh.
Cha ông mất đã lâu lắm rồi. Lâu tới mức ông không còn nhớ rõ
giọng nói nữa. Nhưng có những buổi tối như thế này, khi ánh đèn vàng hắt
nghiêng lên vách, ông bỗng thấy mình ngồi giống cha mình y hệt. Cùng cái vai
hơi đổ về phía trước. Cùng cái cách đặt hai bàn tay lên đầu gối như đang nghĩ
ngợi điều gì rất xa.
Ông thấy rùng mình nhẹ. Người chết không biến mất nhanh như
người ta tưởng. Họ tiếp tục sống trong thân thể người còn sống. Trong dáng đi.
Trong ánh mắt. Trong giọng cười. Trong cách pha trà. Trong nỗi buồn.
Ông chợt nhớ mẹ mình. Bà hay đứng ở cửa mỗi buổi chiều nhìn
ra ngoài đường rất lâu. Hồi nhỏ ông tưởng bà chờ ai. Sau này già rồi ông mới hiểu
có khi bà chẳng chờ ai cả. Chỉ là con người tới một tuổi nào đó bắt đầu thích đứng
nhìn thời gian đi qua trước mặt mình.
Mẹ ông có đôi bàn tay nhỏ và lạnh. Lúc cuối đời, bàn tay ấy
nhẹ tới mức ông có cảm giác chỉ cần buông ra là nó sẽ trôi khỏi thế giới này. Rồi
cuối cùng nó cũng trôi thật.
Ông cúi xuống nhìn tay mình dưới ánh đèn vàng. Bây giờ tay
ông cũng gần giống vậy rồi. Da mỏng hơn. Gân nổi lên rõ hơn. Những đốm nâu của
tuổi già nằm im như dấu bụi thời gian. Ông bật cười nhỏ một mình. Đời đúng là một
dây chuyền bàn tay lạnh dần.
Ông nghĩ tới những người bạn đã chết. Có người chết vì bệnh.
Có người vì chiến tranh. Có người đột ngột như bị ai gọi tên giữa chừng rồi biến
mất. Hồi còn trẻ, mỗi lần nghe tin ai chết ông thường bàng hoàng lắm. Bây giờ
cái chết tới nhiều quá, nó giống như thư mời được gửi lần lượt cho cả một thế hệ.
Có những người ông tưởng mình đã quên hẳn rồi. Nhưng chỉ cần
một bài nhạc cũ, một mùi thuốc lá, hay một cơn mưa đầu mùa là họ trở lại nguyên
vẹn tới đau lòng. Một người đàn bà ngồi trong quán cà phê Paris bốn mươi năm
trước. Một người bạn say rượu cãi nhau về chính trị tới hai giờ sáng rồi chết bất
ngờ vài năm sau. Một người đang đánh mạt chược, hai giờ sáng lăn đùng ra chết.
Một khuôn mặt dưới ánh đèn Sài Gòn. Một tiếng cười ngoài hành lang đại học.
Người chết nằm đầy trong trí nhớ ông như những căn phòng
không khóa. Đêm xuống là cửa tự mở. Cửa cũ kọt kẹt, nhưng vẫn đóng vẫn mở.
Ông ngồi im nghe căn nhà thở nhẹ quanh mình. Nhà có người
già sống một mình không bao giờ thật sự yên lặng. Nó đầy những tiếng động nhỏ của
thời gian. Tiếng gỗ co lại. Tiếng tủ lạnh rung nhẹ. Tiếng đồng hồ. Tiếng gió chạm
vào mái hiên. Những âm thanh ấy làm ông có cảm giác căn nhà cũng đang già đi
cùng mình.
Ông hiểu tại sao người Việt treo di ảnh giữa nhà. Không phải
chỉ để thờ cúng. Mà vì người Việt không chịu nổi ý nghĩ người chết biến mất
hoàn toàn. Cho nên phải giữ họ lại trong ánh nhìn hằng ngày. Một bức hình ngả
màu. Một bàn thờ nhỏ. Một chén cơm cúng. Một làn nhang chiều. Đó là cách nói với
hư vô rằng người này vẫn còn ở đây.
Người Tây đôi khi thấy chuyện ấy kỳ lạ. Nhưng ông nghĩ người
Việt hiểu cái chết theo cách khác. Người chết không đi hẳn. Họ chỉ đổi cách hiện
diện. Có khi họ sống lẫn với mình nhiều hơn lúc còn sống.
Ông chợt nhớ tới một ý nghĩ từng thoáng qua trong đầu từ lâu
rồi nằm lại đâu đó trong ký ức. Người Việt không thật sự sống với người sống. Họ
sống lẫn với người chết.
Càng già ông càng thấy câu ấy đúng.
Một gia đình Việt Nam luôn đông hơn số người đang ngồi trong
nhà. Có ông bà đã mất. Có tổ tiên. Có người chết trận. Có đứa con chết non. Có
những cái tên không ai còn nhớ mặt nhưng vẫn được nhắc trong đám giỗ. Người chết
ngồi chung trong ký ức như ngồi quanh một mâm cơm vô hình.
Có lẽ vì vậy mà người Việt sợ quên. Quên ngày giỗ. Quên mồ mả.
Quên quê quán. Quên bàn thờ. Quên là một dạng chết lần thứ hai.
Ông nhìn chiếc bóng mình trên vách. Một ngày nào đó cái bóng
này cũng sẽ trở thành ký ức của ai đó. Có thể con ông. Có thể cháu ông. Có thể
chẳng ai cả.
Ý nghĩ ấy không làm ông buồn nhiều như trước. Chỉ thấy lạ. Một
đời người cuối cùng co lại thành vài thói quen người khác nhớ giùm mình. Một kiểu
cười. Một món ăn. Một câu nói. Một dáng ngồi dưới ánh đèn vàng buổi tối.
Rồi tan.
Ngoài trời gió mạnh hơn một chút. Cành cây cọ nhẹ vào mái
hiên nghe như tiếng ai gõ cửa rất xa. Ông ngồi yên nghe tiếng động ấy rồi bất
giác thấy biết ơn những người đã chết.
Nếu không có họ, mình đâu có mặt ở đây. Không có cha mẹ.
Không có những người đã yêu mình. Không có những người đã làm mình đau. Không
có những người đã bỏ đi.
Tất cả những kẻ đã chết ấy vẫn còn sống đâu đó trong cấu
trúc của chính mình. Con người không bao giờ là một cá thể hoàn toàn riêng biệt.
Ta là một nghĩa địa biết đi của ký ức người khác.
Ông khẽ rùng mình với ý nghĩ ấy. Không phải vì sợ. Mà vì thấy
nó đúng quá.
Như một con rối máy đã được lên dây từ nhiều chục năm trước,
ông chậm rãi đứng dậy khỏi ghế rồi trở lại buồng khách. Căn phòng tối hơn lúc
nãy một chút. Ánh đèn vàng nằm im trên mặt bàn gỗ như lớp mật ong già. Ông đi
ngang qua chiếc tủ sách, ngang qua cái ghế bành cũ, ngang qua những đồ vật đã sống
với mình quá lâu tới mức chúng không còn là đồ vật nữa mà giống những nhân chứng
câm lặng của đời ông.
Ông cúi xuống bên chiếc dĩa hát. Động tác ấy chậm, quen, gần
như nghi lễ.
Người già thường sống bằng nghi lễ. Chính những lặp lại nhỏ
bé ấy giữ cho thời gian khỏi tan hẳn ra. Đặt tay lên mép máy. Lau nhẹ lớp bụi mỏng.
Chọn đúng cái dĩa nhạc cũ. Hạ cần kim thật chậm như sợ làm đau ký ức.
Rồi tiếng rè nhẹ vang lên. Một thứ tiếng rè già nua của thời
gian.
Sau đó là giọng Nana Mouskouri, trong thánh ca Chờ Chết, Le
temps qu’il nous reste.
“Thời gian còn lại của chúng ta có đáng gì đâu. Điều may mắn
nhất là chúng ta đã có cơ hội già đi cùng nhau. Dưới đáy mắt em sẽ còn sống sự
dịu dàng của tôi. Dưới tận tim tôi sẽ còn sống tuổi trẻ của em.
Như một lời nguyện cầu từ thời thơ ấu, những lời trên môi em
cho tôi lại niềm tin. Tôi hình dung bàn tay em nằm trong tay tôi. Những nụ cười
nhỏ nhất của chúng ta cũng đủ nói rằng chúng ta yêu nhau.
Nhưng rồi một người trong hai sẽ đi trước. Người ấy sẽ khép
mắt lại mãi mãi trong nụ cười cuối cùng. Và người còn lại, vì mất đi một nửa đời
mình, sẽ sống mỗi ngày trong bóng tối. Tim người ấy dĩ nhiên vẫn đập. Nhưng còn
đập cho ai. Và vì điều gì nữa.
Tiếng chân em vang lên. Cánh cửa hé mở. Tim tôi đập nhanh
hơn và tôi lại tìm thấy em. Khi tay chúng ta nắm lấy nhau, tôi quên hết mọi điều
còn lại. Tôi có cảm giác chính thời gian cũng ngừng trôi.
Nhưng rồi một người trong hai sẽ đi trước. Người ấy sẽ nhắm
mắt mãi mãi trong nụ cười cuối cùng.
Một ngày nào đó, một người trong chúng ta sẽ quá mệt mỏi. Sẽ
ra đi trước, gần như thanh thản. Và người còn lại rồi cũng sẽ chậm rãi đi theo
để tìm gặp lại người kia. Tôi hình dung bàn tay em trong tay tôi. Và những nụ
cười nhỏ nhất của chúng ta cũng đủ nói rằng chúng ta yêu nhau.”
“Quelle importance le temps qu’il nous reste…”
Ông ngồi xuống ghế, nhắm mắt lại. Giọng hát ấy đã đi cùng
ông gần hết một đời người. Có những bản nhạc không còn là âm nhạc nữa. Chúng trở
thành một căn phòng bí mật trong ký ức. Chỉ cần vài nốt đầu tiên vang lên là tất
cả những người mình từng yêu, từng mất, từng nhớ, đều lặng lẽ bước trở lại.
“Nous aurons la chance de vieillir ensemble…”
Ông khẽ cười. Vieillir ensemble. Già cùng nhau.
Ngày trẻ người ta chỉ nghĩ tới yêu nhau. Không ai nghĩ tới
chuyện già cùng nhau. Người trẻ tưởng tình yêu là lửa. Tới già mới biết tình
yêu thật ra là khả năng ngồi yên cạnh một người trong lúc thời gian từ từ lấy
đi mọi thứ.
Ông nhớ những căn phòng cũ. Những mùa đông Paris. Những buổi
chiều Sài Gòn có mưa. Một mái tóc còn thơm mùi xà bông. Một bàn tay đặt lên vai
mình lúc chưa ai nghĩ tới cái chết. Hồi ấy, tương lai dài như đại lộ không thấy
cuối. Người ta hôn nhau như thể còn vô số ngày mai.
Rồi đột nhiên đã tám mươi bảy tuổi.
Ông mở mắt nhìn chiếc máy hát. Cần kim đang quay chậm trên mặt
dĩa đen. Một vòng tròn lặp lại của âm thanh. Ông bỗng nghĩ đời người cũng giống
vậy. Một chút yêu đương. Một chút chờ đợi. Một chút mất mát. Rồi quay hết vòng.
“Mais l’un de nous s’en ira le premier…”
Câu hát ấy lúc trẻ nghe chỉ thấy buồn đẹp. Bây giờ nghe khác
hẳn. Bây giờ nó là sự thật đang đi quanh nhà mình. Một người sẽ đi trước. Người
còn lại sẽ sống tiếp như cái bóng bị xé mất một nửa.
Ông chợt nhớ tới những cặp vợ chồng già ông từng gặp. Sau
khi một người chết, người kia không thật sự sống thêm nữa. Họ chỉ kéo lê phần đời
còn lại như kéo một chiếc vali quá nặng qua hành lang tối. Tim vẫn đập. Vẫn ăn.
Vẫn ngủ. Nhưng cái phần được gọi là “mình” đã đi theo người kia mất rồi.
“Et l’autre en perdant la moitié de sa vie…”
Ông ngồi rất yên.
Ngoài trời gió thổi nhẹ qua hàng cây. Trong căn phòng vàng
nhạt, giọng Nana Mouskouri trôi chậm như tiếng cầu kinh của một nền văn minh đã
già.
Ông chợt thấy con người thật lạ. Biết chắc sẽ mất nhau.
Biết chắc sẽ chết. Mà vẫn yêu. Có lẽ đó là điều đẹp nhất của
loài người. Không phải trí thông minh. Không phải khoa học. Không phải đế quốc.
Mà là chuyện một sinh vật hữu hạn vẫn dám đặt tay mình vào
tay một sinh vật hữu hạn khác rồi nói: “Je t’aime.”
Ông cúi đầu rất nhẹ.
Một lúc lâu sau ông mới nhận ra bài hát đã gần hết. Cần kim
tiếp tục quay trong đoạn nhạc cuối cùng như chưa muốn rời khỏi giai điệu. Ông
nhìn khoảng tối ngoài cửa kính rồi bỗng thấy lòng mình dịu xuống lạ thường.
Có thể tuổi già cuối cùng chỉ là như vậy. Ngồi trong căn
phòng cũ. Nghe lại bài hát cũ. Nhớ những người đã đi qua đời mình. Và chờ tới
lượt mình biến thành ký ức trong bài hát của ai khác.
Rồi ông kéo chăn cao thêm một chút lên đầu gối, ngồi im
trong ánh đèn vàng, nghe căn nhà già nua thở nhẹ quanh mình như một sinh vật
cũng đang nhớ những người đã mất.
6
Bài hát chấm dứt đã khá lâu mà ông vẫn ngồi yên trong chiếc
ghế bành cũ. Cần kim tiếp tục quay những vòng vô nghĩa trên mặt dĩa đen, phát
ra tiếng rè nhẹ đều đều như tiếng thời gian đang tự cào lên chính nó. Ông chưa
đứng dậy ngay. Người già thường như vậy. Họ không còn chuyển động theo mục đích
rõ ràng nữa. Họ ngồi lâu hơn sau một bài hát. Đứng lâu hơn trước cửa sổ. Cầm
cái chén lâu hơn sau khi uống cạn. Như thể mọi động tác đều muốn kéo thêm vài
giây trước khi rơi hẳn vào quá khứ.
Ngoài cửa kính, đêm đã xuống hoàn toàn. Những ánh đèn nhà xa
xa nằm lơ lửng trong bóng tối như các con tàu nhỏ đang trôi trên biển đen. Ông
nhìn chúng rất lâu rồi khẽ chống tay đứng dậy. Đầu gối hơi đau. Một cơn nhói nhỏ
chạy dọc xuống bắp chân rồi mất hút. Ông nhăn mặt nhẹ nhưng không khó chịu nữa.
Tới tuổi này, đau nhức không còn là biến cố. Nó là khí hậu.
Ông đi chậm vào phòng ngủ.
Căn phòng vẫn gọn gàng như mọi ngày. Cái giường trải thẳng.
Cái áo len vắt trên thành ghế. Một cuốn sách mở dở úp mặt xuống bàn. Chiếc đồng
hồ nhỏ phát ánh sáng xanh mờ trên tủ cạnh giường. Ông đứng trước gương khá lâu.
Một ông già tám mươi bảy tuổi đứng nhìn mình trong ánh đèn
vàng nhạt. Tóc bạc hết rồi. Vai thấp xuống. Da cổ chùng lại.
Đôi mắt vẫn còn sáng, nhưng thứ ánh sáng ấy không còn là ánh
sáng của tham vọng nữa. Nó giống ánh sáng của một căn nhà còn đèn sau khi khách
đã về hết.
Ông nghiêng đầu nhìn kỹ hơn rồi bất giác kéo nhẹ cổ áo ngủ
cho ngay ngắn. Động tác ấy làm ông bật cười. Con khỉ già này vẫn còn muốn làm
dáng.
Ông nhớ có lần một người trẻ nào đó hỏi ông, ở tuổi này còn
cần gì ăn mặc chỉnh tề nữa. Ông không trả lời lúc ấy. Bây giờ nghĩ lại, ông thấy
người trẻ thường hiểu lầm chuyện làm dáng. Họ tưởng làm dáng là để quyến rũ
thiên hạ. Không phải.
Tới tuổi già, làm dáng là cách cuối cùng để giữ phẩm giá trước
sự mục rữa. Con người là sinh vật duy nhất sửa cổ áo trước khi chết.
Ông nhìn mình trong gương thêm một lúc. Kỳ lạ thật. Hồi trẻ
ông từng đứng trước gương vì muốn nhìn xem mình có đẹp không, có hấp dẫn không,
có đủ sức làm rung động ai đó không. Bây giờ ông đứng trước gương chỉ để kiểm
tra xem mình còn là mình bao nhiêu phần.
Tuổi già giống một cuộc rút quân kéo dài. Mỗi năm mất đi một
chút. Một chút sức lực. Một chút trí nhớ. Một chút ham muốn. Một chút kiêu ngạo.
Có những buổi sáng ông thức dậy và nhận ra một phần nào đó của mình đã buông
xuôi, nhẹ nhàng yên lặng quietly rời đi trong đêm mà không báo
trước.
Nhưng kỳ lạ thay, chính lúc gần hết mọi thứ, con người lại
trở nên dịu dàng hơn với đời sống.
Ông đưa tay vuốt tóc. Tóc mỏng và mềm như sợi khói. Ông làm
rất chậm. Không phải vì còn ai nhìn. Mà vì bản thân động tác ấy đã là một cách
nói với thời gian rằng mình chưa đầu hàng hoàn toàn.
Ông nhớ tới những người đàn ông già khác mình từng gặp. Có
người buông xuôi rất sớm. Áo quần nhếch nhác. Tóc tai bê bối. Gương mặt như đã
bỏ trống. Có người thì ngược lại, già rồi mà vẫn xức nước hoa, vẫn lựa khăn cổ,
vẫn đánh bóng đôi giày cũ trước khi ra ngoài uống cà phê. Hồi trẻ ông thấy hơi
buồn cười. Bây giờ mới hiểu.
Họ không sửa soạn cho thiên hạ. Họ sửa soạn cho cuộc chia
tay cuối cùng với chính mình.
Ông mở tủ lấy cái áo len màu xám nhạt rồi mặc vào chậm rãi.
Trời không lạnh lắm, nhưng ông thích cảm giác có thêm một lớp vải mềm trên người.
Nó giống một hình thức tự an ủi. Ông kéo tay áo cho thẳng rồi nhìn xuống đôi
bàn tay già nua thò ra ở cổ tay áo len.
Đột nhiên ông thấy thương con người vô cùng. Một giống loài
biết mình sẽ chết mà vẫn thích cái đẹp tới phút cuối.
Vẫn cắm hoa trong nhà. Vẫn chọn ly đẹp để uống rượu. Vẫn vuốt
tóc trước gương. Vẫn muốn nghe một bài hát hay trong đêm.
Ngay cả xác chết người ta cũng thay đồ đẹp trước khi chôn.
Điều đó vừa vô ích vừa cao quý tới đau lòng. Ông nhớ lại chuyện Chị Tuý, khi mất
con cháu mặc quần áo, trang điểm cho giống Thánh Tê Rê Xa Hài Động.
Ông đi trở lại buồng khách. Căn phòng vẫn còn mùi rất nhẹ của
trà và bụi sách cũ. Ông cúi xuống nhấc cái dĩa hát lên, đặt cẩn thận vào bìa giấy
như đặt một kỷ niệm ngủ lại đúng chỗ của nó. Người già thường cất đồ vật rất nhẹ
tay. Họ biết mọi thứ đều mong manh.
Ông chợt nghĩ tới chính mình. Một ngày nào đó cũng sẽ có ai
đó dọn phòng này sau khi ông chết.
Có thể con trai ông. Có thể người lạ.
Họ sẽ gấp áo ông lại. Bỏ sách vào thùng. Đem vài thứ đi cho.
Vài thứ bị vứt bỏ. Chiếc ghế này sẽ có người khác ngồi. Cái chén này sẽ có người
khác cầm. Và toàn bộ những suy nghĩ từng làm ông mất ngủ sẽ tan đi nhanh khủng
khiếp.
Ý nghĩ ấy lẽ ra phải buồn lắm. Nhưng không hiểu sao ông chỉ
thấy yên.
Có lẽ con người già đi đủ lâu rồi sẽ bắt đầu mệt với chính
cái tôi của mình. Mệt với chuyện phải tồn tại. Mệt với việc phải giữ hình ảnh
mình trong đầu thiên hạ. Mệt với tham vọng để lại dấu vết.
Tới cuối cùng, thứ còn lại chỉ là mong được biến mất một
cách tử tế. Không làm phiền ai quá nhiều. Không đau đớn quá lâu. Không quá xấu
xí.
Ông ngồi xuống ghế lần nữa. Trong phòng rất yên. Ông nghe rõ
tiếng tim mình đập dưới lớp áo len. Thình. Thình. Chậm nhưng còn đều.
Ông đặt tay lên ngực rồi bật cười nhỏ. Trái tim già nua này
đúng là nhân viên tận tụy cuối cùng của đời mình.
Ngoài trời, gió đêm thổi qua hàng cây nghe như tiếng sóng rất
xa. Ông ngồi yên trong ánh đèn vàng, áo len chỉnh tề, tóc chải gọn, đôi dép đặt
ngay ngắn dưới chân ghế. Một ông già tám mươi bảy tuổi đang âm thầm chuẩn bị
cho cuộc biến mất của mình bằng tất cả sự lịch sự cuối cùng còn sót lại.
Và kỳ lạ thay, trong chính cái khoảnh khắc gần cái chết ấy,
ông bỗng thấy đời đẹp hơn một chút. Chỉ đẹp hơn một chút thôi.
7
Đêm đã khuya hơn. Căn nhà chìm trong thứ im lặng rất riêng của
những giờ sau cùng trong ngày, khi xe ngoài đường thưa dần, hàng xóm đã tắt
đèn, và cả thế giới dường như bắt đầu nói nhỏ lại để nhường chỗ cho bóng tối.
Ông vẫn ngồi trong chiếc ghế gần cửa sổ. Chiếc áo len màu xám phủ mềm trên vai.
Hai bàn tay đặt yên trên đầu gối. Cái dáng ngồi ấy có chút gì như một người
đang đợi tàu ở ga cuối mà không còn sốt ruột nữa.
Ngoài kia gió thổi nhẹ qua hàng cây. Những chiếc lá lâu lâu
chạm nhau phát ra tiếng xào xạc nhỏ như tiếng ai trở mình trong giấc ngủ. Ông
nhìn khoảng tối ngoài cửa kính rồi chợt nghĩ đời người thật ra rất ngắn. Ngắn
hơn tất cả những gì con người dựng lên để chống lại nó.
Từ Shanidar tới hôm nay đã hơn bốn mươi ngàn năm.
Bốn mươi ngàn năm con người yêu nhau, giết nhau, sinh con,
xây đế quốc, làm thơ, lập tôn giáo, phát minh máy móc, lên mặt trăng, tạo ra
trí tuệ nhân tạo, rồi cuối cùng vẫn phải ngồi yên trong một căn phòng tối nào
đó mà nghe trái tim mình đập từng nhịp một.
Ông không thấy điều ấy bi quan. Chỉ thấy nó đúng.
Con người giống một làn hơi biết suy nghĩ. Xuất hiện một lúc
giữa lạnh và tối, rồi tan đi. Nhưng kỳ lạ thay, chính vì biết mình sẽ tan nên
con người mới trở nên đẹp. Nếu bất tử có lẽ chẳng ai cần yêu ai quá nhiều. Chẳng
ai cần viết nhạc. Chẳng ai cần giữ tay nhau trong đêm. Chính cái hữu hạn làm mọi
thứ sáng lên như ngọn lửa cháy ngắn.
Ông nhớ lại cả ngày hôm nay. Một ngày gần như chẳng có gì xảy
ra. Thức dậy. Pha trà. Ngồi nhìn nắng. Nghĩ về Shanidar. Nghĩ về những người đã
chết. Nghe Nana Mouskouri hát về chuyện một người sẽ đi trước. Một ngày vô cùng
nhỏ bé trong lịch sử nhân loại.
Nhưng có lẽ đời người thật ra chỉ được cấu tạo bằng những
ngày nhỏ như vậy.
Không phải những biến cố lớn. Mà là cách ánh nắng buổi chiều
bò chậm trên vách. Là tiếng dĩa hát rè nhẹ trong đêm. Là một bàn tay già kéo lại
cổ áo trước gương.
Là một người ngồi yên nghe thời gian đi qua người mình.
Ông chợt hiểu mình đã lâu không còn thật sự sợ chết nữa. Điều
ông sợ lúc trẻ không phải cái chết. Mà là chưa sống đủ. Chưa yêu đủ. Chưa được
nhìn nhận đủ. Chưa để lại dấu vết đủ lớn. Bây giờ những chuyện ấy mờ đi nhiều rồi.
Cái tôi từng ồn ào trong ông cũng đã già theo thân xác.
Có lẽ tuổi già là quá trình cái tôi học cách tự thu nhỏ lại
trước vũ trụ.
Ông nhìn chiếc bóng mình phản chiếu trên cửa kính. Bóng ông
lẫn với bóng cây ngoài sân thành một hình đen nhạt nhòa. Một lúc nào đó mình
cũng sẽ như vậy thôi, ông nghĩ. Tan vào bóng tối chung quanh. Không tiếng động
lớn. Không ánh sáng đặc biệt. Chỉ lặng lẽ mất dần khỏi trí nhớ của thế giới.
Ý nghĩ ấy làm ông thấy bình an lạ lùng. Ông nhớ ông Tự Cường.
“Chớ còn gì nữa, phải như thế đấy.” Đúng thật.
Cái chết, nghĩ cho cùng, không phải sai lầm của tạo hóa. Nó
là điều kiện để đời sống có hình dáng. Không có cái chết, thời gian sẽ không
còn ý nghĩa. Không ai quý một buổi chiều nếu biết mình có vô tận buổi chiều
khác. Không ai ôm ai thật chặt nếu biết sẽ không bao giờ mất nhau.
Ông khẽ tựa đầu ra sau ghế. Mắt hơi mỏi. Trong lồng ngực,
trái tim già nua vẫn đập đều như một chiếc đồng hồ cũ chưa chịu ngừng. Ông nghe
từng nhịp của nó rõ hơn ban ngày.
Thình. Thình. Thình.
Mỗi nhịp như đang nói, còn đây, còn đây, còn đây.
Rồi một lúc nào đó sẽ thôi.
Ông không biết khi ấy sẽ như thế nào. Có đau không. Có tối hẳn
không. Có thật sự gặp lại ai không. Hay chỉ là một giấc ngủ không mộng mị kéo
dài vô tận. Tới tuổi này ông không còn ham chắc chắn nữa. Người trẻ cần câu trả
lời. Người già chỉ cần sự yên ổn.
Ngoài trời, một cơn gió mạnh hơn đi qua. Chiếc lá khô dưới
sân bị đẩy lật mặt dưới lên rồi nằm yên. Ông nhìn nó rất lâu.
Có lẽ mình cũng giống chiếc lá ấy thôi. Từng xanh. Từng đầy
nhựa sống. Từng bám rất chặt vào cành.
Rồi tới mùa thì buông ra. Không ai cưỡng lại được mùa.
Ông kéo chăn cao thêm một chút lên đầu gối. Căn phòng bắt đầu
lạnh hơn. Hay có lẽ chính đêm đang đi sâu thêm vào máu ông. Trên bàn, chén trà
đã nguội từ lâu. Một mùi trà nhạt còn sót lại trong không khí như ký ức cuối
cùng của buổi tối.
Ông ngồi yên nghe trời tối thêm. Nghe căn nhà già nua thở
quanh mình. Nghe thời gian tiếp tục đi qua thế giới mà không cần biết ông còn
hay mất.
Rồi ông khẽ nhắm mắt lại. Không cầu nguyện. Không tiếc nuối
lớn lao. Không triết lý thêm nữa.
Chỉ ngồi đó, như một ông già cuối cùng đã hiểu rằng toàn bộ
phẩm giá của con người có lẽ nằm ở chỗ biết mình sẽ biến mất mà vẫn đủ dịu dàng
để ngồi chờ.
Ngoài sân, chiếc lá khô lại khẽ động đậy trong gió đêm.
Và ông chờ.
