30 July 2026

TIẾNG GUỐC TRONG ĐÊM SƠN TRÀ (Kỳ 4) - Nguyễn Đông A

Đọc: Kỳ 1, Kỳ 2, Kỳ 3

4.

Mưa chiều đó bất thần trút xuống Đà Nẵng dữ dội, như thể có ai nghiêng cả một biển nước đổ ụp lên thành phố. Mưa miền Trung vốn vậy, không lây rây dằng dặc mà đổ thẳng xuống đất bằng tất cả sức nặng của trời, trắng xóa và quyết liệt như một cơn giận đã bị dồn nén quá lâu.

Diễm Thư đang chuẩn bị đi dự tiệc, nơi sẽ có mặt những đối tác lớn và những cơ hội làm ăn. Nàng trang điểm kỹ như mọi khi, nhưng trong lòng lại nặng trĩu một nỗi bất an khó gọi tên. Dạo gần đây, có những đêm dù đã uống nửa chai rượu và nuốt thêm một viên thuốc ngủ, nàng vẫn nằm mở mắt đến gần sáng. Người đàn bà trong gương vẫn đẹp, nhưng cái đẹp ấy bắt đầu giống như một lớp men được giữ quá lâu, nhìn thì bóng bẩy mà chỉ cần một va chạm nhẹ cũng đủ để lộ ra những đường rạn mỏng bên dưới.

Nàng lái xe dọc đường Võ Nguyên Giáp. Cần gạt mưa quét liên hồi mà phía trước vẫn mờ đục. Những khu resort sáng đèn nép mình sau hàng dừa nghiêng ngả trong gió, trông như những người đàn bà sang trọng đang cố giữ vẻ bình thản giữa một nỗi lo không tiện gọi thành tên.

Đà Nẵng giàu lên nhanh quá, nhanh đến mức nhiều người quên rằng nơi này ngày trước chỉ có bãi cát, làng chài và mùi nước mắm hong trong gió biển. Diễm Thư từng đi lên cùng cơn khát ấy nên hiểu rõ hơn ai hết: không có khách sạn năm sao nào mọc lên chỉ bằng lý tưởng. Muốn dựng một khu nghỉ dưỡng lộng lẫy thì phải có người rời khỏi mái nhà của mình; muốn giữ lại một bãi biển đẹp cho du khách, thế nào cũng có những chiếc ghe cá lặng lẽ dạt đi nơi khác.

Người làm quy hoạch gọi đó là phát triển. Dân nghèo gọi là bị đẩy đi. Còn những người như nàng hiểu rằng, đằng sau mỗi cơ hội bao giờ cũng có một cái giá được trả bởi ai đó.

Xe vừa quẹo lên đường Hoàng Sa thì điện thoại reo.

Là Khải.

Cậu trai hai mươi bảy tuổi mà nàng quen mới gần một năm nay. Một huấn luyện viên thể hình với làn da rám nắng, nụ cười sáng và cái vẻ vô tư của những đứa con trai miền biển vẫn chưa học hết sự phức tạp của đời người. Ban đầu Diễm Thư chỉ nghĩ đó là một cuộc vui. Không ngờ lại thành thói quen. Nàng bắt máy.

— Chị đang ở đâu?

— Ngoài đường.

— Em qua được không?

Diễm Thư im lặng vài giây rồi cười nhẹ.

— Qua làm gì?

Giọng Khải chùng xuống, mộc mạc như một đứa trẻ vừa nói ra điều thật lòng nhất của mình.

— Nhớ chị.

Diễm Thư tắt loa ngoài, lặng im nhìn màn mưa đang quất xiên qua kính lái. Có những câu nghe tưởng đơn giản đến ngây ngô, vậy mà càng đi qua nhiều năm tháng, người đàn bà càng dễ mềm lòng. Hồi còn trẻ, nghe ai nói “nhớ em”, nàng thường thấy đó chỉ là một câu cửa miệng. Nhưng đến tuổi này, điều khiến người ta rung động không còn là những cuộc vui chóng tàn, mà là cảm giác giữa bao nhiêu hững hờ vẫn còn có một người thật sự mong được ở gần mình.

Khóe môi nàng khẽ cong lên.

— Để tối nhé.

Khải đến villa lúc gần chín giờ tối. Mưa vẫn chưa dứt. Nước từ mái hiên chảy xuống thành những sợi bạc mờ mờ trước cửa kính. Cậu mặc áo thun đen ướt sũng, tóc dính sát xuống trán, vừa bước vào đã vòng tay ôm lấy nàng từ phía sau. Hơi ấm từ lồng ngực trẻ trung ấy áp vào lưng khiến Diễm Thư nhắm mắt vài giây. Nàng thích cảm giác đó. Cảm giác cơ thể mình vẫn còn biết rung động, vẫn còn nhớ cách dựa vào một người khác. Khải cúi xuống hôn lên cổ nàng.

— Chị gầy đi rồi.

— Già rồi chứ gầy gì.

Cậu xoay nàng lại, nhìn thật lâu bằng ánh mắt trong trẻo không toan tính.

— Chị đẹp mà.

Diễm Thư bật cười, nửa đùa nửa thật.

— Mấy thằng con trai tụi bây mới là thứ nguy hiểm nhất đời.

Hai người ngồi xuống sofa. Ngoài khung cửa, sấm chớp lóe lên trên mặt biển. Trong căn phòng chỉ còn tiếng mưa, tiếng thở và hơi ấm của hai cơ thể đang tìm đến nhau như tìm một nơi trú ẩn. Đối với Diễm Thư, điều khiến nàng gắn bó với Khải không phải chỉ vì tuổi trẻ của cậu, mà vì ở bên cậu nàng không phải chứng minh điều gì cả. Không cần khôn ngoan, không cần sắc sảo, không cần luôn luôn thắng thế. Chỉ cần là một người đàn bà mệt mỏi đang muốn được ôm. Khi Khải hỏi nhỏ bên tai:

— Lên phòng nghe chị?

Diễm Thư khẽ gật đầu.

Mưa đập ràn rạt lên cửa kính tầng hai. Căn phòng chỉ bật ngọn đèn ngủ vàng dịu. Gió biển thổi làm tấm rèm phập phồng như hơi thở. Hai người quấn lấy nhau giữa tiếng mưa và tiếng sóng. Đúng lúc một tia chớp xé sáng mặt biển, Diễm Thư bất chợt nhìn ra ngoài cửa kính. Dưới màn mưa, nàng thấy một hàng đàn bà mặc áo cung phi đứng bất động trên bãi cát. Tóc dài phủ kín vai, thân hình trắng nhợt, lặng lẽ nhìn lên căn phòng như những cái bóng từ một đời nào khác.

Toàn thân Diễm Thư bỗng đông cứng lại, như thể vừa có ai từ phía sau dội thẳng một gáo nước lạnh buốt từ đỉnh đầu xuống tận sống lưng. Khải lập tức khựng lại, ngẩng lên nhìn nàng. Dưới ánh chớp ngoài khơi lóe lên rồi tắt phụp, gương mặt Diễm Thư tái đi thấy rõ, còn đôi mắt thì mở lớn, chăm chăm dõi về phía lớp kính đang mờ đặc vì mưa như thể ở đó vừa xuất hiện một điều gì chỉ riêng nàng mới nhìn thấy.

— Chị sao vậy?

Diễm Thư không trả lời ngay. Hơi thở nàng dồn dập, lồng ngực phập phồng như vừa chạy qua một quãng đường dài, rồi nàng ngoảnh đầu nhìn ra ngoài thêm một lần nữa. Nhưng ngoài kia chỉ có màn mưa đang quất xiên qua mặt biển, gió lùa từng cơn làm hàng dừa nghiêng ngả, còn bóng đêm thì đặc quánh và sâu hun hút, tối đến mức tưởng như mọi vật đã bị kéo tuột xuống một tầng sâu khác của thế giới.

Khải đưa hai tay nâng gương mặt nàng lên. Lòng bàn tay nó còn nóng ran, chạm vào làn da lạnh ngắt của Diễm Thư khiến nó càng thấy rõ sự bất an đang âm thầm lan khắp người đàn bà trước mặt.

— Chị lại thấy gì nữa phải không?

Diễm Thư vẫn im lặng. Đôi môi khẽ run như muốn nói một điều gì đó, nhưng rốt cuộc chỉ mím chặt lại, để mặc nỗi hoảng hốt còn đọng nguyên trong đáy mắt.

Khải không hỏi thêm. Mấy tuần nay, nó đã đủ gần để nhận ra trong Diễm Thư đang có một điều gì đó lặng lẽ đổi khác. Có lúc nàng đang nói bỗng dừng giữa câu, nghiêng đầu như vừa nghe thấy tiếng ai gọi từ một nơi rất xa. Có lúc nửa đêm giật mình thức dậy, ngồi bất động trên giường, mắt nhìn đăm đăm vào một góc tối với vẻ mặt ngơ ngác như người vừa đi lạc quá sâu trong một giấc mơ mà chưa tìm được đường trở ra.

Nó không biết đó là bóng ma thật sự của những người đàn bà xưa, là nỗi oan của đất đai và những phận người từng bị xóa tên, hay chỉ là sự mỏi mệt chất chồng quá lâu khiến tâm trí nàng bắt đầu tự tạo ra những hình bóng để đối thoại với chính mình. Nghĩ cho cùng, ranh giới giữa ma quỷ và ký ức đôi khi cũng mỏng như làn khói thuốc lững lờ trước mặt. Có những thứ người đời gọi bằng những cái tên rất hiện đại như ám ảnh, sang chấn hay rối loạn tinh thần, nhưng cũng có những đêm, khi con người ta đã đi quá xa khỏi sự bình yên của mình, ai dám quả quyết rằng quá khứ không biết cách lần theo bóng tối mà quay về gõ cửa.

Khải không đủ hiểu biết và từng trải để giải thích điều đó, cũng không chắc mình nên tin vào tâm linh hay tin vào những lý lẽ tỉnh táo của thời nay. Nó chỉ biết rằng người đàn bà đang ở trong vòng tay mình, vốn từng sắc sảo và cứng cỏi như không gì có thể làm lung lay, giờ đây lại mong manh đến lạ, như là chỉ cần buông tay ra một chút thôi là nàng sẽ vỡ vụn giữa tiếng mưa đêm.

Vẻ đẹp dịu dàng nhất của tuổi trẻ nằm ở chỗ đó. Khi thương một người, người ta không thấy cần phải mở cho bằng hết những cánh cửa đã khép kín trong lòng họ, cũng không sốt ruột truy hỏi điều gì đã xảy ra hay đòi mọi nỗi buồn phải có lời giải thích rõ ràng. Người ta chỉ lặng lẽ ở bên, vừa đủ gần để đối phương biết rằng nếu có lúc mỏi mệt quá mà quay đầu lại, vẫn còn một bờ vai ấm để tựa vào.

Khải thương Diễm Thư theo cách rất bản năng, vừa như thương một người đàn bà từng khiến nó thấy mình trưởng thành hơn, vừa như thương một con người đang âm thầm mang theo một gánh nặng quá sức mà không biết đặt xuống ở đâu. Nó không hiểu hết quá khứ của nàng, cũng chưa đủ từng trải để nhận ra sau vẻ sắc sảo và điềm tĩnh của người lớn thường có những vết nứt được che giấu rất khéo. Nhưng càng nhìn Diễm Thư, nó càng cảm thấy phía sau ánh mắt lạnh và giọng nói chắc nịch ấy là một nỗi cô đơn rất sâu.

Và rồi Khải chợt bối rối khi nhận ra, suốt một thời gian dài, nó từng âm thầm ngưỡng mộ Diễm Thư. Nó mong rằng rồi mình cũng sẽ mạnh mẽ, quyết đoán và khiến người khác phải dè chừng như nàng, như thể chỉ cần đủ bản lĩnh thì sẽ không còn điều gì làm mình tổn thương được nữa. Nhưng trong khoảnh khắc này, khi người đàn bà mà nó từng xem như biểu tượng của thành công, đang ngồi trước mặt với đôi mắt đầy hoang mang, mỏi mệt. Khải mới hiểu rằng có những người trông càng mạnh mẽ thì bên trong càng phải gồng mình dữ dội hơn để khỏi sụp xuống. Nghĩ tới đó, nó bất giác rùng mình, như vừa nhìn thấy tương lai của chính mình trong một tấm gương đã bắt đầu xuất hiện những đường nứt mảnh.

Diễm Thư nhìn Khải rất lâu. Trong mắt nàng vẫn còn nguyên nỗi hoảng hốt của một người vừa chạm vào đáy sâu của chính mình, nhưng tận cùng của sự hoảng hốt ấy đã le lói một nhu cầu bản năng và dữ dội được níu lấy hơi ấm của một con người đang hiện diện trước mặt.

Nàng kéo Khải sát lại, đặt lên môi nó một nụ hôn sâu và gấp gáp. Nụ hôn không còn mang vẻ ve vuốt thong thả thường ngày, mà nóng bỏng và mãnh liệt, dường như nàng đang cố dùng toàn bộ hơi thở, da thịt và sức lực còn lại để đẩy lùi cái lạnh vô hình đang âm thầm bò ra từ quá khứ. Hơi thở nàng dồn dập, đứt quãng nơi cổ họng, vừa như một tiếng nấc, vừa như sự vùng vẫy tuyệt vọng của một người đang sợ nếu buông tay ra, mình sẽ chìm trở lại vào khoảng tối không đáy.

Khải thoáng khựng lại trước sự cuồng nhiệt bất ngờ ấy, rồi vòng tay ôm lấy nàng. Càng được ôm chặt, Diễm Thư càng hôn mạnh hơn, gần như muốn ép thân nhiệt của hai con người nhập vào nhau trong một khoảnh khắc ngắn ngủi. Trong giây phút đó, nàng không nghĩ đến đúng sai, quá khứ hay ngày mai. Nàng chỉ biết rằng mình cần cảm giác rất thật của một lồng ngực đang phập phồng dưới tay, một hơi thở ấm áp áp sát vào da thịt, để tự nhắc mình rằng giữa bao nhiêu lạnh lẽo và hỗn độn, mình vẫn còn đang sống.

*

Sáng hôm sau, Khải rời villa sớm. Trước khi đi, cậu ôm nàng từ phía sau trong căn bếp còn thơm mùi cà phê mới pha.

— Hay chị nghỉ vài bữa đi.

Diễm Thư mỉm cười.

— Nghỉ gì?

Khải tựa cằm lên vai nàng.

— Em thấy chị giống người sắp gãy.

Nàng bật cười.

— Chị gãy mấy lần rồi. Chưa chết được đâu. Khải im lặng hồi lâu, rồi hỏi rất khẽ:

— Chị có thương em không?

Câu hỏi đơn sơ ấy khiến Diễm Thư đứng yên. Nàng từng đi qua không biết bao nhiêu người đàn ông: kẻ dùng tiền để mua tình, kẻ dùng tình để đổi quyền, kẻ lên giường rồi coi nhau như chưa từng tồn tại. Nhưng rất hiếm người hỏi nàng câu đó bằng giọng chân thành đến vậy. Diễm Thư không trả lời. Nàng chỉ đưa tay vuốt tóc Khải, như vuốt lên một phần tuổi trẻ mà mình đã đánh rơi từ rất lâu.

— Đi đi em.

Khải nhìn nàng thật lâu rồi lặng lẽ bước ra cửa. Đứng bên khung kính, Diễm Thư dõi theo chiếc xe khuất dần dưới con dốc dẫn xuống biển. Đến khi bóng xe biến mất hẳn trong màn sương, nàng mới nhận ra lòng mình trống hoác như vừa đánh mất một thứ gì. Không hẳn là tình yêu. Có thể là tuổi trẻ. Mà tuổi trẻ, một khi đã đi qua, dù có nhiều tiền đến đâu cũng không thể mua lại được.

5.

Buổi trưa hôm đó, đoàn thanh tra xuất hiện ở Thiên Sa giữa lúc nắng đang đứng bóng. Mặt biển ngoài kia xanh đến lóa mắt, nhưng cái xanh ấy không gợi bình yên, mà lạnh và sắc như một lưỡi dao vừa được mài kỹ. Dẫn đầu đoàn là Trần Bá Vỹ, Phó giám đốc Sở Tài nguyên. Người đã từng bước ra từ phòng ngủ của Diễm Thư vào những buổi sáng còn mùi nước hoa và ga giường chưa kịp nguội. Cũng là kẻ năm nào từng quỳ trong phòng khách sạn ở Bangkok, ôm chân nàng mà khóc tức tưởi như một đứa trẻ khi vợ phát hiện chuyện bồ bịch.

Vậy mà giờ đây, đứng trước mặt nàng trong căn phòng họp tầng cao nhìn thẳng ra biển Sơn Trà, Vỹ mặc áo sơ mi trắng được là phẳng không một nếp nhăn, cà vạt thắt chỉn chu. Gương mặt lạnh tanh như giữa hai người chưa từng có một đêm nào chung gối, chưa từng có những lời ngọt ngào nói trong bóng tối, cũng chưa từng có những khoản tiền lặng lẽ chuyển qua lại giữa những cái nắm tay tưởng chừng thân mật. Đời là vậy. Đàn ông nhiều khi đổi mặt còn nhanh hơn con nước ngoài khơi. Mới tối qua còn ôm người ta như thể không rời được, sáng ra đã có thể đứng thẳng lưng đọc quyết định như thể trước mắt mình chỉ là một cái tên trong hồ sơ.

Diễm Thư đứng ở đầu bàn, hai tay đặt nhẹ lên mặt kính, mắt nhìn thẳng vào Vỹ không chớp. Sau lưng nàng, mặt biển trải ra mênh mông, từng lớp nắng trượt trên sóng rồi vỡ thành vô số mảnh bạc, đẹp tới mức lạnh người.

Vỹ đặt tập hồ sơ dày xuống bàn. Tiếng bìa cứng chạm vào mặt kính vang lên khô và dứt khoát.

— Khu này có dấu hiệu vi phạm quy hoạch rừng đặc dụng, đồng thời sử dụng phần diện tích chưa hoàn tất thủ tục chuyển đổi mục đích.

Diễm Thư nhếch môi. Nụ cười mỏng và sắc như lưỡi dao cạo.

— Tới giờ anh mới biết chuyện đó sao?

Vỹ không đổi sắc mặt.

— Tôi đang làm việc theo quy định.

Diễm Thư bật cười. Tiếng cười nhỏ thôi, nhưng rơi xuống căn phòng im phăng phắc nghe gai người.

— Hồi nằm trên giường với tôi, anh đâu có nói chuyện bằng cái giọng này.

Mấy cán bộ ngồi quanh bàn đồng loạt cúi xuống giấy tờ, không ai dám ngẩng mặt. Không khí trong phòng đặc quánh lại, nặng như thể vừa có ai đổ một lớp nhựa đường nóng hổi lên những bộ sơ mi trắng tinh.

Hàm Vỹ siết chặt.

— Chị nên cẩn thận lời nói.

Diễm Thư bước chậm về phía hắn. Mùi nước hoa quen thuộc của nàng lặng lẽ lan trong không khí, thứ hương thơm đã từng khiến người đàn ông trước mặt mất ngủ không biết bao nhiêu đêm. Nàng dừng lại ngay bên cạnh, giọng tỉnh queo như đang nói chuyện thời tiết.

— Cẩn thận hả? Hồi anh lấy tiền của tôi mua căn hộ cho con nhỏ tiếp viên ở Thanh Khê, anh có cẩn thận được như vậy không?

Gương mặt Vỹ đổi sắc chỉ trong một thoáng.

— Chị đừng nói bậy.

Diễm Thư nghiêng đầu, nhìn hắn như nhìn một đứa trẻ đang cố chối điều ai cũng biết.

— Muốn tôi đọc luôn số tài khoản không?

Ngoài khung kính, mây đen từ phía biển ùn ùn kéo tới. Ánh nắng vừa rồi còn chói chang bỗng bị nuốt gọn, để lại trên mặt nước một màu chì xám đục như cả bán đảo Sơn Trà đang khoác tang.

Vỹ nhìn nàng rất lâu. Trong mắt hắn lẫn lộn đủ thứ: giận dữ, lo sợ, và cả sự bất lực của một người hiểu quá rõ người đàn bà trước mặt có thể đẩy mình rơi xuống bất cứ lúc nào.

Cuối cùng, hắn hạ giọng.

— Thư, em dừng lại đi. Trên kia quyết đánh em thiệt rồi.

— Trên kia là ai?

— Những người từng ăn với em.

Diễm Thư cười nhạt, đầu ngón tay khẽ gõ lên mặt kính.

— Ăn no rồi, giờ muốn nuốt luôn tôi chớ gì.

Vỹ siết tập hồ sơ tới mức các khớp ngón tay trắng bệch.

— Em nghĩ mình sạch lắm sao?

Câu hỏi đó làm Diễm Thư im lặng trong chốc lát. Ngoài kia, từng đợt sóng trắng xóa liên tiếp đập vào chân núi, lớp này vừa tan thì lớp khác đã xô tới, giống hệt những câu hỏi của đời người mà nhiều khi không ai trả lời cho tới tận cuối đời.

Nàng chợt nhớ tới những người đàn bà trong Tử Cấm Thành. Ngày xưa họ đấu nhau để giành lấy một ánh nhìn của hoàng đế. Còn bây giờ, người ta giẫm đạp lên nhau vì đất, vì dự án, vì cổ phiếu, vì một chữ ký có đóng dấu đỏ. Nghĩ kỹ thì cũng chẳng khác gì. Long bào đổi thành vest, hậu cung đổi thành bàn nhậu, còn ngự chỉ chỉ việc in trên giấy A4.

Diễm Thư nhìn thẳng vào mắt Vỹ.

— Tôi chưa bao giờ nói mình sạch.

Nàng cúi xuống, ghé sát đến mức hắn có thể nghe rõ từng nhịp thở của nàng.

— Nhưng ít ra, tôi dơ bằng chính sức của mình.

Mặt Vỹ tái hẳn đi.

Đúng lúc ấy, cánh cửa phòng họp bật mở. Một cán bộ trẻ bước vào, tay cầm xấp tài liệu còn thơm mùi mực in, giọng hơi run nhưng cố giữ bình tĩnh.

— Báo cáo anh Vỹ, bộ phận pháp chế vừa đối chiếu xong. Phần đất phía bắc dự án có 3,2 hecta nằm ngoài ranh giới được phê duyệt. Ngoài ra, hồ sơ đền bù cho hai mươi bảy hộ dân vẫn còn chữ ký bị khiếu nại.

Căn phòng im bặt.

Người cán bộ nuốt nước bọt rồi nói tiếp:

— Bốn hộ khai rằng họ chưa từng nhận đủ tiền, và một cụ bà bảy mươi tám tuổi vừa nộp bản ghi âm. Trong đó có giọng một người yêu cầu bà ký vào biên bản trắng rồi hứa “mọi việc đã có chị Thư lo”.

Mọi ánh mắt đồng loạt quay về phía Diễm Thư.

Nàng không hề chớp mắt.

Một thành viên đoàn thanh tra mở máy tính, bật đoạn ghi âm ngay giữa phòng. Tiếng một bà già miền biển run run vang lên giữa tiếng sóng và tiếng gió lùa qua micro:

— Nhà tui ở đó từ thời cha mẹ tui chết ngoài biển. Các chú nói ký đại đi rồi sẽ tính sau. Ký xong, người ta ủi luôn cả miếu thờ mấy người chết trôi.

Lời cuối cùng của bà cụ vừa dứt thì một tiếng sét nổ rền ngoài biển, làm lớp kính lớn rung lên bần bật.

Vỹ hít sâu, lấy từ trong hồ sơ ra một quyết định đã đóng dấu đỏ.

— Theo thẩm quyền của đoàn thanh tra, kể từ thời điểm này, toàn bộ hoạt động thi công và mọi giao dịch liên quan đến dự án Thiên Sa tạm thời bị đình chỉ.

Hắn đặt tờ quyết định xuống trước mặt nàng.

— Chị có quyền giải trình. Nhưng từ bây giờ, mọi thứ không còn nằm trong tay chị nữa.

Diễm Thư nhìn con dấu đỏ chói giữa trang giấy trắng. Trong một thoáng, nàng có cảm giác đó không phải là một văn bản hành chính, mà là nhát kiếm chém phăng sợi dây mong manh nối nàng với thứ quyền lực mà nàng từng tưởng mình nắm chắc trong tay. Ngoài kia, biển vẫn dội sóng không ngừng. Còn trong căn phòng ngập mùi giấy mới, mồ hôi và những nỗi sợ không ai nói ra, Diễm Thư chợt hiểu rằng có những cuộc chiến, đến phút cuối người ta mới biết điều mình cố giữ bấy lâu thật ra đã bắt đầu vuột khỏi tay từ rất lâu rồi.

Ngay khi Trần Bá Vỹ đặt tờ quyết định xuống trước mặt nàng, một cán bộ khác trong đoàn thanh tra lập tức đứng dậy, rút từ cặp hồ sơ ra ba phong bì niêm phong màu vàng và đọc rõ từng chữ bằng giọng hành chính lạnh tanh, không cao nhưng đủ sức làm cả căn phòng đang nén chặt như dây đàn bỗng căng thêm một nấc.

— Kể từ thời điểm này, toàn bộ hồ sơ pháp lý, chứng từ đền bù, hợp đồng thi công và dữ liệu nội bộ liên quan đến dự án Thiên Sa tạm thời bị phong tỏa. Đề nghị công ty không được tự ý di chuyển, chỉnh sửa hay tiêu hủy bất kỳ tài liệu nào.

Từng câu chữ rơi xuống đều đều như tiếng búa gõ lên mặt đá.

Một cán bộ khác tiến tới bàn thư ký, dán niêm phong lên tủ hồ sơ. Miếng giấy mỏng màu vàng nhạt, có đóng dấu đỏ tròn của cơ quan chức năng, nhìn qua tưởng nhẹ tênh mà trong mắt Diễm Thư nó nặng hơn bất kỳ tảng bê tông nào, từng được đổ xuống khu nghỉ dưỡng này. Bao nhiêu mối quan hệ, bao nhiêu cuộc nhậu, bao nhiêu đêm nàng đánh đổi bằng nhan sắc, trí khôn và lòng liều lĩnh để gom về từng con dấu, từng chữ ký, giờ đây bị chặn lại chỉ bằng vài tờ giấy mỏng dính.

Ngoài hành lang, tiếng bộ đàm lép bép vang lên liên tục. Chưa đầy mười phút sau, tin đình chỉ thi công đã truyền xuống tận công trường phía dưới chân núi.

Những chiếc máy xúc đang gầm rú giữa lưng chừng dốc lần lượt khựng lại. Tiếng động cơ tắt dần từng chiếc một, để lại một khoảng lặng bất ngờ, nặng và sâu đến mức người ta nghe rõ cả tiếng gió biển thổi qua giàn giáo, tiếng bạt công trình đập phần phật, và tiếng sóng từ dưới chân núi dội lên từng đợt trầm đục như tiếng trống vọng từ lòng đất. Đám công nhân bỏ dở công việc, đứng thành từng nhóm nhỏ nhìn nhau. Người còn cầm nguyên cây xẻng trên tay, nét mặt ngơ ngác như chưa kịp hiểu chuyện gì xảy ra. Người rít thuốc liên tục, mắt hướng về phía khu miếu cổ, nơi đêm qua chiếc quan tài vô danh vừa được đào lên. Tin tức ở công trường bao giờ cũng lan nhanh hơn gió biển. Chỉ trong buổi sáng, câu chuyện về bộ áo đỏ, lớp tóc đen và tiếng guốc lộc cộc giữa rừng đã theo những câu thì thầm chạy khắp các lán trại.

Người ta nói nhỏ với nhau rằng từ khi đào trúng ngôi mộ ấy, đất trên sườn núi bắt đầu trở chứng. Chỗ nền vừa san phẳng tối qua sáng ra bỗng nứt một đường mảnh như vết cứa bằng dao. Nơi đang khô ráo thì nước tự nhiên rịn lên thành một vệt ướt lạnh ngắt, trong veo như nước mắt. Nhưng chỉ một lát sau lại lặng lẽ rút xuống, để mặt đất khép kín như chưa từng có gì xảy ra. Một bác thợ máy lâu năm nói lúc chống chân xuống nền đất, ông thấy dưới lớp cát đá vẫn lạnh buốt, hình như bên dưới còn cất giữ nguyên hơi thở của một đêm mưa từ mấy trăm năm trước. Bà lão giữ miếu sáng đó cũng chống gậy ra đứng từ xa, nhìn đám người mặc áo phản quang và đồng phục công vụ đi tới đi lui như kiến vỡ tổ. Bà lắc đầu, giọng khàn khàn nhưng rõ từng tiếng:

— Đất cũng giống lòng người vậy đó. Bị đè nén bao lâu cũng vẫn nằm im. Nhưng tới lúc chịu hết nổi, nó tự biết cách mở miệng.

Câu nói của bà không ghi vào biên bản nào, nhưng không hiểu sao lại khiến nhiều người đang đứng đó bỗng thấy lạnh ở sau gáy.

Trong phòng họp trên cao, Diễm Thư vẫn đứng yên trước tờ quyết định đình chỉ. Qua lớp kính rộng sát trần, nàng nhìn thấy từng cánh tay máy ngoài công trường bất động giữa nền trời xám xịt, giống như một đoàn thú sắt vừa bị ai đó bất ngờ ra lệnh quỳ xuống. Lần đầu tiên sau rất nhiều năm, Diễm Thư nhìn thấy quyền lực của mình dưới một hình dạng khác. Nó không còn là tòa thành kiên cố được dựng bằng tiền bạc, quan hệ và những bản hợp đồng dày cộm. Mà giống một công trình xây trên nền cát ướt, bề ngoài tưởng vững vàng nhưng bên dưới đã âm thầm rỗng đi từ lúc nào. Chỉ cần một con dấu đỏ, một lời khai cũ, hay một chiếc quan tài bị lật lên từ lớp đất tưởng đã quên, những đường nứt sẽ bắt đầu hiện ra và lan rộng không cách gì hàn gắn. Nhưng điều khiến nàng bất an nhất lại không nằm ở cuộc điều tra hay những hồ sơ đang bị mở lại. Điều đáng sợ hơn là cảm giác rằng sau bao năm bị đào xới, mua bán và lấp đi bằng đủ thứ lý lẽ đẹp đẽ, mảnh đất dưới chân nàng cuối cùng đã thôi im lặng và bắt đầu kể lại câu chuyện của chính nó.

Đúng lúc đó, ngoài hành lang bỗng vang lên một tiếng động dữ dội: “Rầm”. Cả phòng giật bắn người. Một nữ nhân viên hớt hải chạy vào, tóc tai rối bời, gương mặt trắng bệch như vừa nhìn thấy quỷ.

— Chị Thư…

— Gì?

Cô gái run giọng:

— Khu miếu cũ có người chết.

*

Mưa trút trắng rừng Sơn Trà. Con đường đất dẫn lên miếu lầy nhầy bùn đỏ. Nước mưa từ sườn núi chảy xuống thành từng dòng ngoằn ngoèo, đỏ quạch như máu đất vừa rỉ ra từ những vết thương cũ. Chiếc xe cứu thương chớp đèn giữa màn mưa, ánh đỏ nhấp nháy như con mắt không ngủ giữa khu rừng tối.

Người chết là lão Sáu Bửu, tay cò đất có hạng ở Sơn Trà, kẻ từng dắt mối cho Diễm Thư mua không biết bao nhiêu lô đất từ hồi giá còn rẻ như cho, khi người ta vẫn nghĩ trước mặt chỉ là bãi cát đầy gió mặn, đâu ngờ có ngày từng tấc đất nơi này lại hóa thành vàng ròng. Xác lão nằm ngửa dưới gốc đa sau ngôi miếu cũ. Tán đa xòe rộng, những sợi rễ buông lòng thòng trong mưa sớm, trông như vô số cánh tay gầy guộc đang lặng lẽ chỉ xuống cái thân người bất động bên dưới. Đất quanh đó sũng nước, bùn đen quánh lại, mùi nhang tàn quyện với mùi lá mục và hơi tanh của máu khiến không khí đặc quánh, nặng nề đến nghẹt thở. Lão Sáu Bửu trợn mắt nhìn lên khoảng trời xám chì, đôi con ngươi đục ngầu như còn đông cứng lại trong một cơn kinh hoàng chưa kịp tắt. Miệng lão bị nhét đầy tóc đàn bà, từng lọn tóc đen quấn chặt vào môi và kẽ răng, ướt sũng như rong biển vừa bị sóng đánh dạt lên bờ. Nhưng thứ làm ai chứng kiến cũng thấy lạnh buốt tới tận xương tủy không phải là cái chết, mà là trên ngực lão, bằng một vật sắc nhọn nào đó, ai đó đã rạch sâu thành ba chữ:

“Trả Lại Đất.”

Những nét chữ ngoằn ngoèo, sắc lẹm, hằn đỏ trên lớp da tái nhợt như được khắc ra không chỉ bằng lưỡi dao, mà bằng nỗi uất hận đã âm ỉ từ rất lâu, nay mới tìm được chỗ để bật thành lời.

Diễm Thư đứng dưới mái bạt dựng tạm, chiếc áo sơ mi trắng bị mưa thấm ướt dính sát vào người, lạnh ngắt như một lớp da khác. Nước từ mép bạt nhỏ xuống đều đều trước mặt nàng, từng giọt đục ngầu đập xuống nền đất nghe lộp bộp như tiếng thời gian gõ nhẫn nại vào một món nợ cũ. Nàng nhìn xác lão Sáu Bửu mà trong bụng lạnh đi từng chút một.

Lão đâu phải người tử tế gì. Cả đời lão sống bằng nghề lần mò vào chỗ yếu của thiên hạ. Nhà nào túng thiếu, có người đau bệnh, vướng nợ nần, hay con cái học hành dở dang, lão đều biết trước nhất. Rồi lão xách theo gói trà, vài thang thuốc, ghé ngồi nói chuyện ngọt xớt như người thân lâu ngày thăm hỏi. Vậy mà chỉ vài tháng sau, đất đai của họ lặng lẽ sang tên lúc nào không hay, giống như một miếng thịt bị cắt đi mà chính người mang nó cũng chưa kịp cảm thấy đau. Không ít mảnh đất trong số đó đã trôi qua tay Diễm Thư. Mảnh thì giờ dựng lên khách sạn cao tầng, Mảnh biến thành resort sáng đèn suốt đêm. Những phần đất ngày xưa chỉ đổi được vài chỉ vàng hoặc một khoản tiền đủ trả nợ. Nay đáng giá bằng cả giấc mơ mà chủ cũ của nó, dù có thức trắng nhiều đêm, cũng không dám nghĩ tới.

Đời làm ăn vốn vậy. Muốn đi xa, sớm muộn gì cũng phải bước xuống bùn. Chỉ khác nhau ở chỗ có người quen nhìn bàn tay mình lấm bẩn mà vẫn coi như không thấy. Còn có người, tới một lúc nào đó, giữa mùi máu, mùi đất ướt và tiếng gió rít qua tán đa già, mới giật mình nhận ra thứ bám chặt trên tay mình không chỉ là bùn, mà còn là phần đời của biết bao người khác.

Một cán bộ điều tra bước tới.

— Chị biết gì về ông này không?

Diễm Thư nhìn hàng chữ trên ngực xác chết thêm lần nữa. Mưa rơi xuống lớp da nhợt nhạt, làm những con chữ kia trông như còn đang rỉ máu. Nàng đáp chậm rãi:

— Không.

Người cán bộ nhìn nàng bằng ánh mắt dò xét. Dạo này, cả thành phố đều nhìn nàng như vậy. Một người đàn bà giàu lên quá nhanh, đẹp quá lâu, quen quá nhiều đàn ông có quyền lực. Thiên hạ vốn không ưa kiểu đàn bà như thế. Họ luôn chờ tới ngày nàng ngã xuống, để ném đá, thỏa mãn vì thấy một người từng đứng quá cao rốt cuộc cũng chỉ là con người.

*

Đêm đã khuya khi Diễm Thư trở lại villa số 9. Nàng không buồn bật đèn, cứ để mình ngồi lọt thỏm giữa phòng khách tối om. Nơi chỉ có những tia chớp ngoài biển thỉnh thoảng lóe lên, quét ngang lớp kính lớn những đường sáng trắng lạnh như lưỡi dao rồi tắt phụt, để lại bóng tối càng sâu và đặc hơn trước.

Trong thứ ánh sáng chập chờn đó, thời gian bỗng hiện hình rõ rệt trên gương mặt người đàn bà từng quen nhìn thiên hạ bằng ánh mắt của kẻ chiến thắng. Đôi vai nàng đã hơi trĩu xuống, khóe mắt hằn thêm vài nét mỏi mệt, còn làn da nơi cổ, dù vẫn được chăm chút kỹ lưỡng, cũng không giấu nổi dấu tay âm thầm của năm tháng. Thời gian cũng giống nước biển dưới chân núi kia: nó không xô ngã ai chỉ trong một con sóng, mà cứ lặng lẽ rút đi từng chút, tới khi ngoảnh lại mới hay tuổi trẻ đã trôi mất tự hồi nào.

Diễm Thư rót whisky. Nàng uống cạn một ly, để chất cay nồng cháy dọc cổ họng, rồi lại rót thêm ly nữa như thể muốn dùng men rượu đè xuống cái lạnh đang lan từ ngực ra tới đầu ngón tay.

Điện thoại đặt trên bàn rung liên hồi.

Báo chí gọi.

Đối tác gọi.

Người quen gọi.

Luân cũng gọi …

Ngay lúc điện thoại rung đến cuộc gọi thứ năm của Luân, Diễm Thư mới với tay cầm máy lên. Nàng nhìn tên ông hiện trên màn hình vài giây, rồi để mặc cho tiếng chuông đổ hết một lượt mới nhấn nghe. Đầu dây bên kia im lặng một thoáng, như thể Luân cũng đang cân nhắc nên bắt đầu bằng tư cách nào: một người đàn ông từng chung chăn gối, một đối tác làm ăn, hay một kẻ đang tính đường rút lui cho chính mình.

— Em tính sao? Giọng ông trầm xuống, nghe có vẻ lo lắng nhưng vẫn không giấu được cái tỉnh táo của người quen cân đo mọi tình huống bằng lời lỗ.

Diễm Thư tựa người vào ghế, mắt vẫn nhìn ra mặt biển tối đen ngoài kia.

— Anh hỏi cho em, hay hỏi cho anh?

Ở đầu dây bên kia, Luân khẽ thở ra. Tiếng thở dài ấy không hẳn là bất lực, mà giống tiếng một người vừa bị chạm trúng chỗ không tiện nói thật.

— Anh không muốn bị cuốn theo nếu chuyện đi xa hơn.

Câu nói thẳng thừng đến mức Diễm Thư bật cười. Không lớn, nhưng đủ để nàng thấy trong lòng mình vừa đứt thêm một sợi dây mà trước giờ vẫn tưởng còn bền chắc.

Thật ra nàng không bất ngờ. Luân thuộc loại đàn ông luôn tin rằng mọi mối quan hệ đều cần có lối thoát hiểm. Khi cùng thắng, ông sẵn sàng nâng ly chúc tụng, kể cả nói những lời nghe tưởng như chân tình. Nhưng đến lúc con thuyền bắt đầu nghiêng, bản năng đầu tiên của ông không phải là giữ người đi cùng, mà là lặng lẽ tính xem mình phải bước qua phía nào để khỏi bị chìm.

— Vậy thì anh cứ bước ra trước đi. Diễm Thư nói, giọng bình thản đến lạnh.

Luân im một lúc lâu rồi mới lên tiếng, lần này giọng ông thoáng chút mệt mỏi.

— Em lúc nào cũng nghĩ ai đứng bên cạnh mình cũng vì tình nghĩa hoặc quyền lợi. Thiệt ra anh chỉ nghĩ khác em ở một chỗ. Em tin mình đủ mạnh để giữ mọi thứ. Còn anh biết trên đời này không có thứ gì giữ được mãi.

Diễm Thư nhắm mắt lại. Câu nói ấy, nghe cho cùng, đó là lời biện hộ, và cũng là một kiểu thú nhận. Luân không tàn nhẫn hơn nàng. Ông chỉ thành thật hơn trong bản năng tự cứu mình.

— Anh nói đúng, nàng đáp khẽ.

— Chỉ có điều, tới bây giờ em mới thấy thứ mình cố giữ lâu nay chưa chắc đã đáng để giữ.

Không ai nói thêm gì nữa. Ngoài biển, một tia chớp xé ngang chân trời rồi tắt phụt. Trong khoảnh khắc ngắn ngủi đó, Diễm Thư hiểu rằng có những cuộc chia lìa không cần cãi vã, cũng không cần phản bội rõ ràng. Chỉ cần một người còn muốn giữ lấy điều gì đó, trong khi người kia đã âm thầm chuẩn bị đường lui, là khoảng cách đã đủ rộng như biển đêm ngoài cửa kính. Nàng đặt điện thoại xuống. Màn hình tối lại rất nhanh, cũng giống như bao nhiêu gương mặt từng hiện diện rộn ràng trong đời nàng, đến lúc cần mới lặng lẽ tắt đi, không để lại gì ngoài cảm giác se lạnh chạy dọc trong ngực.

Và lần đầu tiên, Diễm Thư không thấy giận Luân.

Nàng chỉ thấy buồn. Một nỗi buồn chậm và sâu, như khi cuối cùng người ta hiểu rằng thứ mong manh nhất trên đời không phải tiền bạc hay quyền lực, mà là niềm tin rằng sẽ có ai đó ở lại bên mình khi mọi lợi ích đã rút lui.

Điện thoại rung liên tục. Người này gọi, người kia nhắn tin, hết đối tác đến bạn bè, rồi những mối quan hệ lâu nay vẫn xưng là thân thiết. Nhưng giữa chừng ấy cuộc gọi, không một ai hỏi nàng có đang sợ không, đêm qua có chợp mắt được chút nào không, hay trong lòng đang rối bời ra sao.

Điều họ thực sự muốn biết chỉ gói trong một câu ngắn ngủi, khô lạnh như tiếng máy đếm tiền lật từng xấp bạc:

— Chuyện này có kéo tụi tôi xuống theo em không?

Diễm Thư bật cười. Tiếng cười mỏng và nhạt, tan nhanh như lớp bọt rượu trên miệng ly. Tới lúc đó nàng mới thấy, thứ người ta vẫn gọi là tình nghĩa nhiều khi cũng chỉ co giãn theo lợi ích, tưởng bền chặt lắm. Nhưng hễ chạm tới quyền lợi của chính mình thì lập tức lộ ra bản chất mỏng hơn cả một lớp cao su.

Ngoài ban công, mặt kính đen thẫm phản chiếu lờ mờ bóng nàng đang ngồi một mình giữa căn phòng rộng. Và trong mặt kính ấy, ngay phía sau vai nàng, từ lúc nào đã hiện ra thêm một bóng người khác.

Diễm Thư cứng cả người. Đó là một người đàn bà vận áo ngũ thân màu đỏ sậm, thứ màu đỏ đã ngả sang nâu như vệt máu khô còn bám lại sau nhiều năm tháng. Da bà trắng nhợt, đôi môi đỏ thẫm như vừa nhúng qua huyết, còn mái tóc dài, dày và đen như một dòng nước đêm, buông phủ kín trước ngực. Bà đứng gần đến nỗi Diễm Thư cảm thấy hơi lạnh từ người ấy len qua lớp áo, thấm sâu vào tận da thịt.

Giọng nói cất lên rất nhỏ, nghe như luồng gió rít qua khe cửa trong đêm mưa:

— Mi thấy chưa, đất nó nhớ hết đó.

Diễm Thư siết chặt ly rượu, các khớp ngón tay trắng bệch.

— Bà muốn gì ở tôi?

Người đàn bà khẽ mỉm cười. Đó không phải nụ cười của kẻ đắc thắng, mà là nụ cười buồn đến mức nhìn vào còn đau hơn nghe tiếng khóc.

— Hồi đó tụi ta chết trong cung, ít ra còn có cái tên để người đời thắp cho nén nhang.

Bà nhích thêm một bước. Tà áo đỏ khẽ lay trong bóng tối như một vệt lửa âm ỉ chưa tàn.

— Còn những người nghèo mà bây xô ra khỏi đất sống của họ, chết rồi đất nuốt luôn cả tên tuổi, chẳng còn ai nhớ tới.

Diễm Thư đập mạnh ly rượu xuống mặt bàn.

Choang!

Tiếng kính vỡ tóe ra chát chúa. Những mảnh thủy tinh bắn tung tóe, lấp loáng dưới ánh chớp như vô số mảnh gương vụn.

— Tôi không giết ai hết!

Tiếng quát bật ra dữ dội, như thể bao nhiêu uất nghẹn nàng nén xuống suốt bao năm nay vừa tìm được đường nứt để trào lên.

Người đàn bà áo đỏ không giận, chỉ nhìn nàng thật lâu. Rồi bà hỏi bằng giọng nhẹ như hơi thở, nhưng từng chữ lại sắc như mũi kim châm thẳng vào tim:

— Vậy ai giết?

Ngoài biển, một con sóng lớn bất thần đập ầm vào ghềnh đá. Tiếng nước vỡ tung vang dội như tiếng trời đất đang trả lời thay cho tất cả.

Diễm Thư thở dốc.

Trong đầu nàng hiện lên hàng loạt khuôn mặt tưởng đã bị chôn dưới lớp bụi của những thương vụ thành công. Những hộ dân bị cưỡng chế rời khỏi mảnh đất tổ tiên, những quan chức ngồi nhậu cười hô hố bên bàn hải sản bạc triệu, những phong bì kín đáo chuyền qua dưới gầm bàn, những cô gái trẻ bị đưa vào phòng karaoke để đổi lấy một chữ ký. Và cả những lần chính nàng đặt bút xuống, biết rất rõ rằng phía sau nét mực đó sẽ có người mất nhà, mất đất, mất luôn cái nền sống mà họ bám víu suốt đời. Nhưng nếu nàng không làm, người khác cũng sẽ làm. Cái guồng quay này vốn vẫn vận hành như vậy.

Diễm Thư ngẩng lên. Giọng nàng khàn đặc như vừa đi qua một đám cháy.

— Tôi đâu có cầm dao kề cổ họ.

Người đàn bà áo đỏ khẽ cười. Tiếng cười mỏng và buồn, nghe như luồng gió lùa qua một căn phòng đã đóng kín quá lâu.

— Người ta cứ nghĩ phải thấy máu mới gọi là giết người.

Câu nói vừa dứt, toàn bộ đèn trong villa phụt tắt. Bóng tối tràn xuống đặc quánh, như thể căn nhà bỗng chìm sâu vào một lớp nước đen không đáy.

Từ trên lầu, một âm thanh khẽ vang lên.

Cộc.

Cộc.

Cộc.

Tiếng guốc chậm rãi đi dọc hành lang, đều đặn và nhẫn nại, như có ai đã bước qua quãng đường ấy suốt nhiều năm mà vẫn chưa tìm được lối ra. Bên ngoài, gió biển thổi căng lớp rèm rồi buông xuống, khiến cả căn phòng phập phồng như một lồng ngực đang cố nén hơi thở. Âm thanh dừng lại trước cửa phòng ngủ. Sau đó là một khoảng im lặng mỏng đến rợn người. Rồi tiếng cười đàn bà vang lên rất khẽ, không rõ từ trên lầu, ngoài biển hay từ chính trong đầu nàng.

Diễm Thư bật dậy, tim đập dồn dập đến nhói ngực. Nàng quờ tay chụp lấy điện thoại, bật đèn pin rồi run run rọi lên cầu thang. Không có ai. Chỉ có trên nền gỗ sẫm màu hiện ra một vệt nước dài, quanh co và lấp loáng dưới ánh đèn trắng lạnh, như thể vừa có điều gì đó từ biển bước vào, đi ngang qua căn nhà này và để lại sau lưng một dấu vết chưa kịp khô.

(Còn nữa)

Nguyễn Đông A