6.
Sáng hôm sau, tin lão Sáu Bửu chết lan đi khắp bán đảo Sơn Trà nhanh như gió biển lùa qua những xóm chài. Người ta bắt đầu xì xào đủ chuyện. Người thì nói mấy bà cung phi năm xưa đã hiện về đòi lại phần đất bị lấn chiếm. Người thì quả quyết đêm qua thấy mấy bóng đàn bà mặc áo xưa đứng lặng ngoài Bãi Bụt, tóc xõa dài trong sương sớm. Lại có người bảo nghe tiếng hát Huế văng vẳng từ trong rừng vọng ra, mỏng như khói mà buồn đến rợn người. Ngoài chợ cá, mấy bà bán hàng vừa lựa cá vừa lâm râm khấn biển, cắm nhang ngay bên rổ mực còn tươi rói. Đà Nẵng vốn là thành phố của gió, mà gió thì lúc nào cũng mang theo lời đồn. Nhiều khi lời đồn còn len lỏi nhanh hơn công văn, mạnh hơn cả pháp luật.
Trưa hôm đó, Diễm Thư tự lái xe lên chùa Linh Ứng. Chính
nàng cũng không giải thích được vì sao mình lại tìm tới nơi này. Có lẽ khi con
người bắt đầu biết sợ, dù trước đó từng cười nhạt mỗi khi nghe người ta nói tới
nhân quả hay báo ứng, trong lòng cũng tự nhiên muốn tìm một chỗ có tiếng chuông
chùa để ngồi yên với chính mình. Sau cơn mưa đêm, trời Đà Nẵng trong đến nao
lòng. Mây trắng trôi lững lờ trên đỉnh Sơn Trà, mỏng như khói. Biển dưới chân
núi xanh thẳm, một màu xanh sâu hun hút, nhìn lâu tưởng như cả đáy mắt mình
cũng ngập nước. Giữa nền trời lồng lộng ấy, tượng Quan Âm trắng cao vút đứng lặng
nhìn xuống thành phố. Gương mặt Người không buồn, không vui, chỉ bình thản như
một kẻ đã thấy hết những được mất, hơn thua, khóc cười của cõi nhân gian mà vẫn
giữ được sự im lặng của lòng từ bi.
Diễm Thư ngồi xuống dưới hàng tượng La Hán bằng đá. Gió biển
thổi qua mang theo vị mặn của sóng và mùi lá còn ướt nước mưa, làm mấy sợi tóc
nơi thái dương nàng bay rối. Xa xa, tiếng chuông chùa ngân lên một tiếng trầm
và sâu, lan ra giữa trời nước mênh mông, nghe như có ai vừa gõ nhẹ vào phần
tĩnh lặng nhất trong lòng người.
Một vị sư già chậm rãi bước tới. Dáng ông gầy, chiếc áo nâu
sòng lay nhẹ theo gió. Ông đứng cạnh nàng một lúc lâu, lặng lẽ như thể đang chờ
cho tâm trí người đối diện dịu xuống, rồi mới cất tiếng hỏi bằng giọng hiền và ấm:
— Cô mấy bữa nay ngủ không được, phải không?
Diễm Thư nhếch môi cười, nửa đùa nửa thật:
— Thầy biết coi bói nữa sao?
Vị sư già khẽ lắc đầu. Đôi mắt ông hiền như mặt hồ vừa qua
cơn mưa.
— Người nào trong đầu có quá nhiều tiếng nói thì nhìn vô mắt
là biết liền. Mắt mệt lắm.
Diễm Thư im lặng. Nàng đưa mắt nhìn ra khoảng biển mênh mông
trước mặt, nơi từng lớp sóng bạc đầu đang nối nhau xô vào bờ đá, rồi mới hỏi nhỏ:
— Thầy có tin là trên đời này có ma không?
Vị sư già cũng nhìn ra xa, nơi những đám mây trắng đang
thong thả trôi qua đầu bán đảo.
— Có những thứ đâu nhất thiết phải gọi là ma.
Ông ngừng một chút rồi nói tiếp, giọng chậm rãi như từng lời
được rút lên từ đáy một giếng sâu:
— Nỗi oan, nỗi giận và những điều người sống cất trong lòng
quá lâu, tới lúc nào đó tự nó cũng thành bóng tối.
Diễm Thư cười khẽ. Tiếng cười nghe như lời bông đùa, nhưng
trong đó có cái mệt của một người đã đi quá xa.
— Nếu vậy, chắc con mang theo nhiều lắm.
Vị sư già quay sang nhìn nàng. Ánh mắt ông vẫn hiền, nhưng
sâu và tĩnh như nước giếng cổ.
— Điều đáng sợ nhất không phải là bị người khác oán trách.
Ông dừng lại, để câu nói lắng xuống như một giọt nước rơi
vào chỗ sâu nhất trong lòng nàng.
— Mà là tới một ngày, chính mình cũng không còn tha thứ nổi
cho mình nữa.
Diễm Thư ngồi yên rất lâu dưới hàng tượng đá. Gió từ biển tiếp
tục thổi lên, mang theo mùi muối, mùi nhang và cả mùi đất ẩm còn sót lại sau
cơn mưa đêm trước. Dưới chân núi, thành phố Đà Nẵng trải dài lấp lánh trong nắng
trưa, sáng như một tấm gương vừa được lau sạch đến mức người ta dễ quên rằng để
có được vẻ đẹp đó, biết bao lớp bùn đất, mồ hôi và những cuộc đổi chác âm thầm
đã bị chôn xuống tận đáy. Ánh mắt nàng dừng lại ở dải resort ven biển phía xa,
nơi khu nghỉ dưỡng của mình hiện lên như một vệt bê tông trắng phau nằm đè lên
vùng đất mà dân chài ngày xưa gọi là bãi Cồn Mả. Thuở chưa bị san lấp, nơi đó
có vài ngôi mộ vô danh của những người chết biển dạt vào bờ. Không ai biết tên
tuổi, không ai rõ quê quán, nên dân làng dựng một ngôi miếu nhỏ để thờ chung,
coi như cho những linh hồn lạc loài có chỗ đi về. Đến lúc giải tỏa, người ta bốc
mộ qua loa rồi san đất cho phẳng.
Trong cuộc họp ngày hôm đó, chính Diễm Thư đã buông một câu
lạnh tanh:
— Người chết rồi thì cần gì đất nữa.
Nói xong, nàng cũng thấy trong lòng mình thoáng qua một luồng
lạnh, mỏng mà sắc như gió biển lùa qua kẽ áo. Nhưng rồi nàng vẫn ký tên. Đời
làm ăn nhiều khi giống như một ván bài. Hễ thấy đối phương chùn tay thì mình phải
tố thêm, bởi nếu mình không ăn, sớm muộn gì cũng sẽ có kẻ khác ngồi xuống và
vét sạch phần còn lại.
*
Chiều xuống, Diễm Thư lái xe theo đường Hoàng Sa. Biển mùa
này xanh đến mức nhìn lâu thấy tim mình mỏi nhừ. Dọc bờ biển, khách du lịch
chen nhau đi lại, mấy cô gái trẻ mặc bikini cười nói rộn ràng, đám trai Hàn Quốc
tụ tập trước quán bar hút thuốc, còn những chiếc xe sang nối đuôi nhau lướt
qua, như một cuộc diễu hành lặng lẽ của tiền bạc. Đà Nẵng bây giờ khác xa cái
thời nàng mới đặt chân tới. Hồi đó, nàng thuê một căn phòng nhỏ gần chợ Cồn,
nóng hầm hập như cái lò than. Đêm nằm nghe tiếng xe tải ngoài đường, tiếng tàu
ngoài cảng hú dài trong bóng tối, mà thấy tương lai mình cũng mù mịt như mặt biển
đêm. Nàng từng đi bán hải sản thuê, từng ngồi nhậu với đám thương lái tới ba giờ
sáng để chốt giá cá, từng bị chủ ghe bóp đùi giữa quán mà vẫn phải cười như
không có chuyện gì. Con gái đẹp mà nghèo ở đời này nhiều khi giống miếng mồi
treo trước bầy chó đói. Không cắn được thì chúng cũng tìm cách liếm cho bằng được.
Diễm Thư dừng xe trước một quán bar ven biển. Nhạc bên trong
dội ra từng chập như sóng đánh vào ghềnh đá. Vừa bước vô, nàng đã cảm thấy nhiều
ánh mắt quay theo. Ở tuổi này, Diễm Thư vẫn đẹp theo kiểu khiến người ta vừa bị
hút vào, vừa thấy khó chịu. Không còn nét non tơ của gái trẻ, mà là vẻ quyến rũ
của người đàn bà từng trải, biết rõ mình muốn gì và nhìn đàn ông bằng con mắt vừa
tỉnh táo, vừa sắc như dao.
Khải đang ngồi ở góc quán. Hai mươi tám tuổi, kiện tướng thể
hình, da ngăm, vai rộng, mang cái vẻ khỏe mạnh và thật thà của một thằng con
trai chưa kịp học hết những thủ đoạn của đời. Thấy nàng, Khải đứng dậy kéo ghế:
— Chị uống gì?
Diễm Thư nhìn nó, cười nửa miệng:
— Em.
Khải bật cười, lộ hàm răng trắng đều. Nàng cũng cười theo. Hồi
trẻ, nàng từng dùng kiểu nói đó để quyến rũ đàn ông, không ngờ đến tuổi này, nó
vẫn còn hiệu nghiệm. Người ta cứ tưởng đàn bà lớn tuổi thì ham muốn cũng nguội
đi. Thiệt ra không phải vậy. Tuổi tác chỉ khiến dục vọng bớt ồn ào, nhưng tinh
vi và có nghề hơn.
Rượu tới ly thứ ba thì trời lại đổ mưa. Những hạt mưa đập
rào rào lên mái kính như cả bầu trời đang nghiêng xuống mặt biển. Khải lái xe
đưa nàng về villa. Đường ven biển vắng hoe. Ngoài kia, sóng đen cuộn lên từng lớp
bọt trắng dưới những tia chớp lóe sáng rồi tắt ngay như ánh mắt bất an trong
lòng người. Về tới nhà, Diễm Thư quăng áo khoác lên ghế rồi quay lại nhìn Khải.
Thằng nhỏ đứng đó, áo còn phảng phất mùi nước mưa và mùi da thịt đàn ông trẻ tuổi
ngai ngái, tươi nóng. Nàng bước tới, kéo nhẹ cổ áo nó xuống.
— Em biết vì sao chị thích trai trẻ không?
Khải cười:
— Vì tụi em khỏe?
Nàng lắc đầu, giọng khàn đi một chút.
— Vì tụi em chưa học được cách giả bộ yêu.
Nói rồi, Diễm Thư bất ngờ chụp lấy cổ áo Khải, kéo nó sát
vào mình và đặt lên môi nó một nụ hôn dài, sâu và dữ dội, như thể trong khoảnh
khắc đó nàng muốn dốc cạn hết những nén chặt, những bất an và cả nỗi cô độc đã
đè nặng lên lòng mình suốt bao năm trời. Đó không còn là nụ hôn dè dặt của một
người đàn bà còn giữ kẽ, còn sợ ánh mắt thiên hạ, mà là nụ hôn của kẻ đã đi qua
quá nhiều được mất, quá nhiều lần thắng mà vẫn thấy lòng trống hoác, để đến lúc
này chẳng còn buồn bận người đời sẽ nghĩ gì nữa.
Ngoài trời, sấm nổ dội ngang mặt biển làm những khung kính
rung lên bần bật. Từng tia chớp trắng lạnh lóe sáng rồi tắt phụp, hắt bóng hai
người chập chờn lên vách tường như hai ngọn lửa vừa chạm nhau giữa cơn giông, vừa
dữ dội vừa mong manh như có thể vụt tắt bất cứ lúc nào.
Khải gần như không kịp nghĩ ngợi gì. Bị cuốn theo hơi thở
nóng rẫy và sự cuống quýt bất thường của nàng, nó vòng tay nhấc bổng Diễm Thư đặt
lên mép bàn bếp. Tấm lưng nàng ngả ra phía sau, mái tóc đen xõa xuống thành một
dòng nước tối tràn qua mép bàn, còn đôi chân thì quấn chặt lấy hông nó bằng một
sức níu của bản năng và tuyệt vọng, tưởng chừng như chỉ cần buông ra một chút
thôi là tất cả sẽ lại tuột khỏi tầm tay.
Diễm Thư kéo bàn tay nóng ran của Khải áp lên lồng ngực
mình, nơi trái tim đang đập dồn dập đến đau nhói, rồi ghé sát vào tai nó. Hơi
thở nàng gấp, đứt quãng, giọng nói run lên, vừa van nài vừa ra lệnh:
— Mạnh lên, Khải… mạnh nữa đi… đừng nương tay. Đừng dừng lại.
Đừng để Thư nghĩ gì hết… mạnh nữa… nhanh lên… trời ơi…
Tiếng ly rượu bị hất rơi xuống nền đá vang lên một tiếng khô
sắc, rồi vỡ choang thành nhiều mảnh lấp loáng dưới ánh chớp. Ngoài kia, mưa quất
rào rạt lên mái kính, gió từ phía biển rít qua từng khe cửa, còn trong căn
villa tối, hơi thở và nhịp chuyển động của hai con người đang cuốn vào nhau dồn
dập như một cơn nước lớn. Cả hai đều muốn mượn thân thể của nhau để thoát khỏi
những điều đang bủa vây trong lòng.
Diễm Thư nhắm nghiền mắt lại. Trong khoảnh khắc ấy, nàng có
cảm giác như cánh cửa nào đó trong sâu thẳm vừa bật tung, để bao nhiêu cảm xúc
bị dồn nén bấy lâu tràn ra cùng lúc. Nàng thấy mình như quay về tuổi ba mươi,
cái thời còn tin rằng mỗi cuộc ân ái không chỉ là sự gần gũi của thể xác. Mà là
một cuộc cướp bóc dịu dàng, nơi hai linh hồn cô độc giằng lấy nhau, tự nguyện
trao cho nhau phần yếu đuối nhất của đời mình.
Khải thì ôm ghì lấy nàng, vòng tay siết chặt như sợ chỉ cần
buông lỏng một chút thôi thì người đàn bà này sẽ tan biến vào bóng tối. Diễm
Thư ngửa đầu ra sau, mái tóc xõa tràn xuống lưng, bờ vai và đôi môi run lên
theo từng nhịp thở gấp. Một cảm giác mãnh liệt dâng lên trong người nàng như
con nước lớn giữa đêm trăng, cuồn cuộn và không sao cưỡng lại được. Khiến hai đầu
gối mềm nhũn, run rẩy, bám chặt lấy Khải, như người đang lênh đênh giữa sóng dữ,
đến phút cuối cùng mới tìm được một chỗ để neo mình lại.
Và đúng vào lúc đó, từ cuối hành lang vang lên tiếng guốc gỗ.
Cộc.
Cộc.
Cộc.
Khải khựng lại, ngẩng đầu lên.
— Chị có nghe không?
Diễm Thư mở mắt. Máu trong người nàng như đông cứng lại. Tiếng
guốc tiếp tục vang lên, chậm rãi mà rõ mồn một, lần này dừng ngay trước cửa bếp.
Rồi một tràng cười khe khẽ nổi lên.
Khúc khích.
Khúc khích.
Giọng Huế mỏng như sợi tơ, mà lạnh như nước giếng khuya.
Khải bật dậy, quay ra bóng tối:
— Ai đó?
Không có tiếng trả lời. Là tiếng mưa và tiếng gió rít ngoài
biển. Rồi ngay trên nền gạch bóng loáng của căn bếp, nước bắt đầu rịn lên từng
vệt. Không phải nước mưa, mà là thứ nước đỏ đục, tanh ngai ngái như máu hòa với
bùn đất. Khải tái mặt. Diễm Thư đứng chết lặng. Giữa lớp nước đỏ đang loang dần
trên nền nhà, hiện ra những dấu chân đàn bà rất nhỏ, từng bước một, lặng lẽ đi
thẳng vào phòng ngủ của nàng.
Cộc.
Cộc.
Cộc.
Tiếng guốc vẫn tiếp tục vang lên trong bóng tối. Nhưng điều
kỳ lạ nhất là Diễm Thư chợt nhận ra, âm thanh đó dường như không vọng lên từ
sàn nhà, mà đang bước từng nhịp ở đâu đó rất sâu bên trong đầu nàng.
Khải đứng chết lặng giữa căn bếp, mặt tái nhợt như vừa bị
rút hết sinh khí. Thằng con trai ban nãy còn ôm siết Diễm Thư bằng cái sức trẻ
hừng hực, giờ nhìn lại như một đứa lạc giữa nghĩa địa, không còn biết bám víu
vào đâu.
— Chị, cái gì vậy?
Diễm Thư không đáp. Nàng bước chậm theo những dấu chân đỏ
đang in trên nền gạch ướt, nhỏ thôi nhưng rõ đến rợn người, gót nhọn, ngón khép
kín như bàn chân quen đi hài cung nữ. Những vệt nước kéo dài thẳng lên cầu
thang, như có ai cố tình dẫn đường, không cho nàng lạc.
Tiếng guốc vẫn vang đều trong không gian ẩm lạnh.
Cộc.
Cộc.
Khải nắm lấy tay nàng, giọng run:
— Đừng lên.
Diễm Thư nhẹ nhàng gỡ tay nó ra, giọng khàn mà lạ lẫm:
— Nếu ma thiệt thì chắc nó tìm chị, chớ không tìm em.
Nói xong, chính nàng cũng thấy sống lưng mình lạnh buốt như
có nước đá trườn qua.
Lầu hai tối sập, cửa phòng ngủ hé mở. Gió biển từ ngoài thốc
vào làm rèm trắng bay phần phật như tấm áo tang chưa khô. Trong không khí có
mùi trầm hương rất cũ, không phải loại nhang mới bày bán, mà là thứ mùi ngai
ngái của những điện thờ xứ Huế, trầm tích qua năm tháng. Diễm Thư đẩy cửa. Căn
phòng chìm trong bóng tối, chỉ có những tia chớp ngoài biển thỉnh thoảng xé
ngang không gian. Ngay giữa giường, một người đàn bà ngồi đó, mặc áo Nhật Bình
màu lục sẫm, tóc dài buông thẳng xuống mép nệm, hai tay đặt gọn trên đầu gối,
dáng ngồi ngay ngắn đến lạnh người. Khải phía sau bật thét:
— Má ơi!
Nó quay đầu bỏ chạy xuống cầu thang, tiếng chân dồn dập rồi
mất hút trong bóng tối. Diễm Thư vẫn đứng yên. Không phải vì không sợ, mà vì
trong đời nàng đã từng đối diện quá nhiều thứ còn đáng sợ hơn cả bóng ma. Người
đàn bà từ từ ngẩng mặt lên. Gương mặt đẹp đến kỳ lạ, kiểu đẹp của phụ nữ Huế
xưa: mắt dài, môi mỏng, da trắng xanh như người vừa rút khỏi nước sâu. Giọng bà
ta cất lên, mềm mà lạnh:
— Mi giống ta quá.
Diễm Thư siết chặt tay:
— Bà là ai?
Một nụ cười nhạt thoáng qua.
— Một con đàn bà từng được vua sủng ái rồi bị quên.
Ngoài kia sấm nổ, ánh chớp hắt vào phòng làm không gian rung
lên từng nhịp. Bà ta đưa tay vuốt mái tóc dài, móng tay đen nhọn lướt qua như
lưỡi dao.
— Hồi trong cung, tụi ta cũng tranh nhau bằng thân xác như
bây.
Bà dừng lại, ánh mắt sâu hút:
— Chỉ khác là tụi ta chỉ bán cho một ông vua.
— Còn bây thì bán cho cả thiên hạ.
Diễm Thư bật cười khan:
— Ít ra tôi được chọn người tôi muốn ngủ chung.
Người đàn bà nhìn nàng rất lâu, ánh mắt như mở ra một vực
sâu không đáy.
— Thiệt không?
Một câu hỏi ngắn thôi mà làm tim nàng khựng lại. Trong khoảnh
khắc ấy, Diễm Thư thấy rõ những đêm mình nằm cạnh đàn ông, mà đầu óc không còn
là thân thể, mà là hợp đồng, đất đai, dự án, những cái bắt tay ướt rượu và quyền
lực. Có những lần nàng để người ta chạm vào mình chỉ để đổi lấy một chữ ký.
Thân xác, đôi khi cũng là một loại vốn, mà vốn thì luôn phải sinh lời.
Nàng ngồi xuống mép giường, đối diện người đàn bà áo Nhật
Bình. Ngoài biển, mưa quất trắng xóa như ai đang xé trời.
— Nếu hồi đó bà được chọn, bà có khác tôi không?
Rất lâu sau, người kia mới khẽ cười. Nụ cười buồn đến nhói.
— Không.
Chỉ một chữ thôi, mà nghe như tiếng đá rơi xuống đáy nước
sâu. Diễm Thư bỗng nghẹn lại. Trước mắt nàng là một kiếp đàn bà triều Nguyễn, bị
nhốt trong lễ nghi vàng son, sống mà không được sống cho mình. Và nàng hiểu,
cái đáng sợ nhất không phải ma quỷ, mà là số phận đàn bà qua bao đời vẫn bị buộc
phải đem thân mình đổi lấy một con đường để tồn tại. Ngày xưa là ân sủng. Bây
giờ là quyền lực. Chỉ đổi tên, không đổi bản chất.
Tiếng guốc lại vang lên ngoài hành lang, lần này nhiều hơn,
dày hơn.
Cộc.
Cộc.
Cộc.
Rồi tiếng khóc bắt đầu tràn vào, ban đầu nhỏ, sau lớn dần, nức
nở, ai oán, như cả một hậu cung đang trở về cùng một lúc.
Cửa phòng bật mở. Gió lùa vào lạnh buốt. Trong ánh chớp,
hành lang đầy những bóng đàn bà: áo cung nữ, áo tần, áo vải thô, lẫn lộn, có
người không mắt, người thì cổ hằn vết siết, người ôm thai chết, người ôm đứa trẻ
tím tái. Tất cả đứng chen chúc nhìn thẳng vào Diễm Thư. Một người bước ra trước,
nửa mặt đã rữa, giọng đặc quánh:
— Mi biết vì răng tụi ta không siêu thoát không?
Diễm Thư cứng họng. Người đó cười, nước đen trào khỏi khóe
miệng:
— Vì đàn bà chết oan không biết mình hận ai.
Ngay lúc đó, dưới lầu vang lên tiếng kính vỡ loảng xoảng. Rồi
tiếng Khải gào lên thất thanh.
Diễm Thư lao xuống cầu thang. Phòng khách tan hoang, cửa
kính vỡ nát, gió biển thổi tung rèm trắng. Khải nằm co giật trên sàn, mắt trợn
trắng, miệng sùi bọt. Trên bức tường đối diện, một hàng chữ đỏ loang ra như vừa
được viết bằng máu:
“Đàn Bà Nợ Nhau Bằng Máu.”
Không khí trong phòng đặc quánh mùi tanh và muối biển, như
ký ức bị đào thẳng từ lòng đất. Đàn bà nhận ra nhau qua những vết thương không
ai nhìn thấy. Phụ nữ ở mọi thời đại đều phải trả giá bằng chính thân thể mình,
những đau đớn ấy nối tiếp qua nhiều thế hệ…
Diễm Thư quỳ xuống bên Khải, tay run nhưng vẫn đặt lên ngực
nó. Còn thở, yếu, nhưng còn.
— Đừng chết… nghe chưa…
Giọng nàng nhỏ, vỡ ra trong tiếng gió. Phía sau, tiếng guốc
lại vang.
Cộc.
Cộc.
Cộc.
Ngay trong phòng khách, phía sau lưng nàng. Nhưng Diễm Thư
không quay lại, như thể chỉ cần một cái ngoái đầu thôi là mọi lớp vỏ bình tĩnh
bấy lâu sẽ vỡ ra hết. Có những thứ con người không phải không dám nhìn, mà là sợ
nhìn rồi sẽ không còn cách nào tự dối mình thêm được nữa.
Một giọng đàn bà rất nhẹ, như hơi thở lướt sát tai:
— Mi thương nó hả?
Diễm Thư đáp ngay, không chần chừ:
— Nó không liên quan.
Một tiếng cười khẽ vang lên, mỏng mà lạnh:
— Đời mi, có cái gì mà thật sự không liên quan?
Câu đó làm nàng khựng lại. Trong một thoáng rất ngắn, ký ức
cũ tràn về: nàng đứng giữa bến cá, tay dính nhớt, mắt sáng rực vì lần đầu nghe
chuyện đất ven biển sắp bị bán rẻ. Khi đó, nàng không nghĩ đến ai cả, chỉ nghĩ
cơ hội, thoát nghèo, và một đời không phải cúi đầu. Nhưng càng đi lên, nàng lại
càng cúi, chỉ khác là cúi trước hợp đồng, trước lợi nhuận, trước những cái bắt
tay nặng mùi quyền lực.
Giọng nói ấy lại cất lên, mỏng mà sắc như lưỡi dao lướt qua
da thịt:
— Mi lấy đất của người đang sống để đổi lấy chỗ đứng cho
mình.
Ngưng một chút, giọng kia trầm xuống:
— Còn tụi ta, chết rồi mà vẫn nằm đó, giữ chút đất cuối
cùng.
Một tiếng cười khẽ vang lên trong bóng tối.
— Rốt cuộc, ai mới là người giữ được thứ thật sự thuộc về
mình?
Diễm Thư quay phắt lại. Cả phòng khách vẫn đầy đàn bà: áo
cung nữ, áo tần, áo vải thô, những thân xác mang dấu roi, dấu thắt cổ, ánh mắt
trũng sâu như không ngủ suốt trăm năm. Giữa họ, người đàn bà áo ngũ thân đỏ đứng
phía trước, ánh nhìn sắc như lưỡi dao.
— Mi tưởng mi đang giàu hả?
Diễm Thư không đáp.
— Không.
— Mi đang giữ hộ cho người khác.
Ngoài kia sấm nổ dài, như trời đang tự xé mình ra làm đôi.
Người đàn bà áo đỏ bước tới gần Khải.
Diễm Thư bật lên:
— Đừng đụng vô nó!
Bà ta dừng lại, nhìn nàng:
— Sợ rồi hả?
— Tôi chưa từng sợ. Tôi chỉ không thích bị dắt mũi.
Một cái gật nhẹ:
— Ừ. Giống tụi ta hồi xưa.
Bà quay sang Khải:
— Nhưng tụi ta ít ra không tự lừa mình.
Diễm Thư siết chặt tay:
— Bà muốn gì?
Người đàn bà áo đỏ nhìn thẳng vào mắt nàng, giọng trầm xuống:
— Trả lại.
Hai chữ rơi xuống, cả căn phòng như muốn sụp đi.
Diễm Thư bật cười khô khốc:
— Trả cái gì? Đất? Mộ? Hay mấy cái resort hợp pháp?
Nàng đứng thẳng dậy, mắt đỏ:
— Tôi không cướp. Tôi chỉ đi trước người khác một bước.
Người kia im lặng rất lâu rồi nói:
— Trong cung ngày xưa cũng có đứa nói y chang.
— Nó nói nó chỉ là người được chọn.
— Sau đó nó chết trong điện lạnh, không ai còn nhớ tên.
Không khí trong phòng đặc lại. Tiếng khóc phía sau bắt đầu
chuyển thành mệt, cái mệt của những kẻ chờ công bằng quá lâu. Diễm Thư nhìn tất
cả. Và lần đầu tiên, nàng hiểu không chỉ có ma trở về, mà là ký ức của những kiếp
đàn bà bị chôn chung trong cùng một kiểu im lặng của quyền lực.
Ngoài kia, thành phố vẫn sáng, vẫn đẹp, vẫn sống như chưa từng
có chuyện gì xảy ra. Nhưng trong căn nhà này, mọi lớp mặt nạ đều bị bóc xuống.
Diễm Thư nhìn Khải. Nó vẫn thở, yếu ớt. Người đàn bà áo đỏ nói:
— Nó không có tội.
— Nhưng nó nằm trên đất có nợ.
Diễm Thư ngẩng lên:
— Vậy tôi phải làm gì?
Lần đầu tiên, câu hỏi của nàng không còn là tính toán. Người
đàn bà đặt tay lên trán Khải. Một luồng lạnh chạy xuyên qua căn phòng.
— Có hai đường.
— Một là giữ hết, rồi nhìn nó nuốt mi từ từ.
— Hai là buông.
Diễm Thư bật cười:
— Buông là chết.
— Không.
— Buông là bắt đầu sống.
Gió ngoài biển thốc mạnh, căn villa rung lên như đang thở.
Diễm Thư đứng rất lâu. Rất lâu. Rồi khẽ nói, như nói với chính mình:
— Nếu tôi buông tôi còn lại gì?
Người đàn bà áo đỏ nhìn nàng, ánh mắt dịu xuống lần đầu
tiên:
— Mi còn mi.
Một khoảng im lặng kéo dài, đặc quánh như lớp hơi nước còn đọng
lại sau cơn mưa. Rồi những bóng dáng đàn bà dần tan đi, không ồn ào, không tan
biến hẳn, mà như bị gió biển cuốn mỏng ra từng lớp, cho đến khi chỉ còn lại một
cảm giác lạnh vương trong không khí.
Ở rất xa, một tiếng guốc cuối cùng vọng lại.
Cộc.
Chỉ một tiếng thôi, rồi chìm hẳn vào im lặng.
Khải thở lại được, như vừa thoát ra khỏi một giấc mơ bị bóp
nghẹt. Diễm Thư chậm rãi quỳ xuống bên nó. Nền gạch vẫn lạnh, nhưng những vệt
máu đã biến mất. Ngoài kia, bình minh lên chậm rãi, ánh sáng mỏng như sợi chỉ vắt
qua thành phố đang thức dậy. Biển vẫn xanh, vẫn đều nhịp như chưa từng có gì xảy
ra. Nhưng trong lòng người đàn bà ấy, lần đầu tiên có một khoảng trống không phải
để lấp đầy, mà để hiểu rằng có những điều càng nắm chặt, càng trượt khỏi tay
mình như nước rút qua kẽ ngón tay, không giữ được, cũng không gọi lại được nữa.
7
Sáng hôm đó, Đà Nẵng lên nắng rất sớm. Ánh sáng tràn qua mảng
kính vỡ của villa, cắt thành từng vệt dài trên nền gạch còn ẩm, như thể đêm qua
chỉ là một giấc mơ mỏng vừa tan. Mùi biển sau mưa ùa vào phòng, trong và mặn, sạch
đến mức khiến người ta có cảm giác mọi chuyện dữ dội từng xảy ra đều đã bị nước
rửa trôi. Nhưng Diễm Thư thì biết rõ, có những thứ không cần dấu vết vẫn không
thể nào xem như chưa từng tồn tại.
Khải đã tỉnh. Nó nằm im trên sofa, mắt mở nhưng đờ ra, giống
người vừa đi qua một cơn sốt kéo dài không có thuốc. Cổ tay còn in vết bầm nhạt,
mơ hồ như có ai đó từng nắm chặt lấy nó ở một ranh giới không thuộc về đời sống
bình thường. Nó khẽ cất tiếng, giọng còn khô:
— Chị… hôm qua…
Rồi ngưng lại.
Diễm Thư đứng bên cửa sổ, không quay đầu.
— Em nhớ được gì?
Khải im rất lâu, như đang lục lại một khoảng trống trong trí
nhớ.
— Em thấy mấy người đàn bà…
Nó nuốt khan.
— Nhưng… giống mơ.
Diễm Thư bật cười nhẹ, nụ cười không có chút ấm nào, chỉ như
một vệt khói lướt qua.
— Ừ. Mơ thôi.
Câu đó không phải nói với Khải. Nó giống một cách nàng tự
khép lại một cánh cửa trong chính mình, không cho bất cứ thứ gì từ đêm hôm trước
tràn ra ban ngày nữa.
Khải chống tay ngồi dậy chậm rãi. Mái tóc nó còn ướt mồ hôi,
gương mặt tái xanh như người vừa bị cảm gió sau một đêm dầm mưa giữa rừng. Nó
nói rằng từ lúc tới villa, trong đầu cứ ong ong như có tiếng nước chảy đâu đó rất
xa, lúc tỉnh lúc mê, và suốt đêm chỉ thấy những hành lang dài hun hút, những tà
áo đỏ lướt qua trong bóng tối, cùng mùi trầm hương cũ cứ quẩn quanh nơi đầu
mũi. Nói xong, chính nó cũng lắc đầu cười gượng, vẻ ngượng ngùng của một thằng
trai trẻ lớn lên trong thời đại điện thoại thông minh và bệnh viện tư nhân, vốn
quen tin vào thuốc men, xét nghiệm và những thứ có thể nhìn thấy trên màn hình
hơn là chuyện âm phần hay oan hồn.
— Chắc tại em trúng gió, rồi nghe chị kể nhiều quá nên nằm
mơ tầm bậy vậy thôi.
Nó nói nghe nhẹ tênh, nhưng khi đưa tay chạm lên cổ tay còn
hằn mấy vết bầm tím, do Diễm Thư nắm quá chặt trong cơn hoảng loạn đêm qua. Ánh
mắt nó chợt chùng xuống, như chính nó cũng không hoàn toàn tin rằng mọi chuyện
đơn giản như lời mình vừa nói.
Diễm Thư vẫn đứng quay lưng về phía căn phòng, nhìn nắng
đang trườn chậm trên mặt biển sau ô cửa kính. Nàng hiểu rất rõ rằng, nếu đem tất
cả những gì vừa xảy ra kể lại cho một bác sĩ tâm thần, người ta có thể gọi đó
là sang chấn, là sự dồn nén quá lâu của mặc cảm, của những lần đánh đổi, của nỗi
mệt mỏi tích tụ đến mức tâm trí bắt đầu tự dựng lên những bóng hình để đối thoại
với chính mình. Cũng có thể mọi chuyện chỉ bắt nguồn từ ký ức mơ hồ về những
câu chuyện bà ngoại kể trong những đêm mưa Huế, về những người đàn bà đẹp mà số
phận thường không cho họ được sống yên.
Nhưng nàng cũng biết có những điều không dễ gì giải thích
cho gọn ghẽ bằng vài thuật ngữ hiện đại. Vì sao giữa khu rừng đó lại xuất hiện
đúng những hình ảnh gắn với dòng họ mình? Vì sao chiếc chuông bạc của bà ngoại
để lại rung lên đúng vào lúc ấy? Và vì sao trong khoảnh khắc nghe tiếng nói thì
thầm bên tai, nàng có cảm giác không phải mình đang gặp một điều gì xa lạ, mà
chỉ là đang đối diện với một phần ký ức đã đi một vòng rất dài để trở về.
Nghĩ cho cùng, ranh giới giữa ma quỷ và tâm trí nhiều khi
mong manh như làn sương sớm trên mặt biển. Con người gọi tên một hiện tượng là
siêu nhiên khi chưa hiểu được nó, và gọi là tâm lý khi đã tìm ra vài cách giải
thích nghe có vẻ hợp lý hơn. Nhưng dù mang tên gì đi nữa, điều còn lại sau cùng
vẫn là cảm giác rất thật, có những nỗi đau không chết theo người đã khuất, có
những tiếng thở dài không tan vào hư không, mà âm thầm lắng xuống đất, xuống
máu huyết, xuống ký ức của cả một dòng họ và một vùng đất.
Thứ đã tìm đến Diễm Thư gần đây không phải để dọa nàng, mà để
buộc nàng nhìn thấy mối liên hệ giữa đời mình với những người đàn bà từng sống
trước đó rất lâu. Họ khác nhau về thời đại, áo quần và cách bị đem ra đổi chác,
nhưng trong tận cùng, vẫn chung một câu hỏi cũ, một người đàn bà phải trả bao
nhiêu cho quyền được tồn tại theo cách của mình.
Diễm Thư dụi tắt điếu thuốc đã cháy gần hết. Khói tan rất
nhanh trong nắng sớm, mỏng manh như những điều con người tưởng đã quên mà thật
ra chỉ đang nằm yên ở đâu đó, chờ đến lúc thích hợp để trở lại. Nàng không còn
thấy cần phải xác định đêm qua là thật hay mơ, là linh hồn của những cung nữ
xưa hay chỉ là tiếng vọng của chính tâm trí mình. Bởi đôi khi, điều quan trọng
nhất không nằm ở chỗ thứ ấy đến từ cõi nào. Mà ở chỗ sau khi nó đi qua, con người
không còn có thể sống như trước nữa.
*
Buổi trưa, nàng xuống văn phòng. Tòa nhà kính giữa trung tâm
vẫn sáng loáng, lạnh và trơn tru như một khối kim loại được đánh bóng mỗi ngày.
Những cuộc gọi, những email, những tập hợp đồng vẫn nằm ngay ngắn đó, chờ ký,
chờ vận hành, chờ dòng tiền tiếp tục chảy như chưa từng có gì bị ngưng lại. Trợ
lý bước vào, giọng đều:
— Dự án Sơn Trà mở rộng, bên kia muốn gặp chị chiều nay.
Diễm Thư nhìn tập hồ sơ. Chỉ một khoảnh khắc rất ngắn, nàng
không còn thấy giấy tờ nữa, mà thấy đất, thấy rừng, thấy những thân cây đã bị
khoanh dấu, thấy những con đường đã được vạch sẵn trên bản đồ khi chưa ai hỏi ý
những người đang sống trên đó.
Diễm Thư vẫn nhìn tập hồ sơ nằm trước mặt, nhưng lần này ánh
mắt nàng không dừng ở những con số lợi nhuận, những điều khoản pháp lý hay những
chữ ký nhòe mực đã từng giúp nàng đi qua biết bao cuộc thương lượng. Trong đầu
nàng bất chợt hiện lên một câu hỏi tưởng như rất đơn giản mà bao năm nay chưa từng
có thời gian để tự hỏi: mình đã đặt bút ký xuống bao nhiêu lần mà chưa một lần
thật sự nhìn mảnh đất nằm dưới những tờ giấy đó.
Mỗi chữ ký ngày trước, khi nghĩ lại, đều giống một nhát dao
rất mảnh. Lúc lưỡi dao vừa chạm vào, người ta hầu như không thấy đau. Chỉ tới
khi mọi thứ đã bị cắt rời khỏi nhau, rừng tách khỏi gốc cây, người dân tách khỏi
mái nhà, còn chính mình tách khỏi phần lương tâm từng biết chùn tay, mới nhận
ra vết thương đã nằm đó từ lúc nào. Diễm Thư chợt hiểu rằng điều nàng sợ nhất
chưa bao giờ là bóng ma của những người đàn bà đã khuất. Thứ làm nàng lạnh người
chính là những văn bản có đóng dấu đỏ, những quyết định nàng từng ký rất nhanh,
rất gọn, với vẻ bình thản của một người tưởng rằng trên đời này cái gì cũng có
thể quy đổi thành giá trị.
Nàng nhớ lại biết bao lần mình ngồi trong phòng họp sáng
choang, nghe người ta nói về “khai thác tiềm năng”, “tối ưu hóa quỹ đất”, “tạo
động lực phát triển”. Những cụm từ nghe bóng bẩy tới mức gần như không còn mùi
đất, không còn tiếng sóng, cũng không còn chỗ cho những đời người bị đẩy ra bên
lề. Hồi đó, nàng cứ nghĩ quyền lực là khả năng quyết định số phận của người
khác. Tới bây giờ nàng mới hiểu, quyền lực thật ra cũng là một thứ dây trói rất
mềm, càng nắm chặt, nó càng siết sâu mà người bị trói nhiều khi không biết
chính là mình.
Diễm Thư quyết định:
— Hoãn lại.
Trợ lý khựng nhẹ:
— Dạ?
— Hoãn.
Không giải thích gì thêm.
*
Chiều xuống chậm trên mặt biển Đà Nẵng. Ánh nắng cuối ngày
trải nghiêng trên con đường ven chân núi như một dải lụa mỏng, lúc vàng óng,
lúc xám nhạt theo từng cụm mây đang lững thững trôi ra phía bán đảo. Diễm Thư tự
mình cầm lái lên Sơn Trà, không báo cho ai, cũng chẳng buồn xem lịch hẹn hay
xác định trước sẽ dừng ở đâu. Nàng chỉ có cảm giác phải đi, như thể trong lòng
có một tiếng gọi rất nhỏ nhưng dai dẳng, không dữ dội mà đủ sức kéo người ta rời
khỏi mọi thứ quen thuộc.
Dưới chân núi, thành phố vẫn nhộn nhịp như chưa từng biết mỏi.
Xe cộ nối nhau trên đường ven biển, du khách nói cười rộn rã, còn những khu nghỉ
dưỡng vẫn mở thứ nhạc êm như nước chảy, khiến người ta ngỡ nơi này sinh ra chỉ
để phục vụ sự nghỉ ngơi và những thú vui nhẹ tênh. Nhưng càng lên cao, âm thanh
của phố xá càng lùi lại phía sau. Tiếng động cơ thưa dần, tiếng người loãng dần,
để rồi sau một khúc cua, chỉ còn rừng hiện ra trước mặt, xanh thẫm, dày đặc và
im đến mức tưởng như mọi tiếng nói của con người vừa bước vào đây đều bị lá cây
giữ lại hết.
Diễm Thư dừng xe ở đoạn đường gần Bãi Bắc, nơi nhiều năm trước
từng được quy hoạch thành một khu nghỉ dưỡng mà người ta từng hào hứng quảng
cáo là “cao cấp bậc nhất miền Trung”. Bây giờ, ngoài mấy đoạn taluy cũ và vài cọc
mốc rỉ sét, tất cả vẫn còn nằm đó như một giấc mộng chưa thành hình. Gió từ triền
núi thổi xuống ào ào, mang theo mùi lá non, mùi đất ẩm và chút vị mặn của biển,
làm tóc nàng rối tung trước trán.
Không xa lắm, vài thân cây vẫn còn in những vệt sơn đỏ cũ. Lớp
màu đã bong tróc theo mưa nắng, loang lổ trên vỏ cây như những vết thương khô
miệng mà chưa kịp kéo da non. Diễm Thư bước tới, đặt bàn tay lên một thân cây lớn.
Lớp vỏ sần sùi và lạnh buốt dưới đầu ngón tay khiến nàng bất giác rùng mình; cảm
giác đó thô ráp và lặng câm như da thịt của một sinh thể đã chịu đựng quá lâu
mà không biết kêu ai.
Ngay trong khoảnh khắc ấy, từ một nơi rất sâu trong trí nhớ,
tiếng guốc gỗ lại vọng về.
Cộc.
Cộc.
Không dồn dập như đêm trước, mà chậm rãi, đều đặn, như tiếng
bước chân của ai đó đi ngang qua những lớp ký ức đã bị thời gian phủ bụi.
Diễm Thư khép mắt lại. Lần này, trước mắt nàng không hiện
lên bóng ma hay những hành lang u tối trong chốn hậu cung. Nàng chỉ thấy một
hàng người lặng lẽ nối nhau đi qua, gương mặt ai cũng mờ đi trong gió biển
nhưng dáng vẻ thì quen thuộc đến nhói lòng: dân chài sống nhờ từng luồng cá, những
người giữ rừng quen nghe tiếng chim hơn tiếng người, và bao phận đời nhỏ bé
khác từng đứng ở ranh giới mong manh giữa việc được tiếp tục tồn tại với việc bị
xóa khỏi bản đồ chỉ bằng vài nét bút trong phòng họp có máy lạnh chạy êm ru.
Nàng mở mắt, hít một hơi thật sâu rồi thở ra chậm rãi, như
thể vừa hiểu ra một điều tưởng đơn giản mà cả đời mình chưa từng nghĩ tới.
— Thì ra…
Giọng nàng nhỏ đến mức gần như tan vào tiếng gió.
— Trên mảnh đất này, đâu phải chỉ có một mình mình đang sống.
Mặt trời lặn xuống phía biển, để lại một quầng sáng đỏ sẫm
như than hồng còn âm ỉ dưới lớp tro mỏng. Rừng Sơn Trà đứng lặng trong buổi chiều
nhập nhoạng, không nói gì mà cũng đủ khiến lòng người thấy mình nhỏ lại.
*
Tối hôm đó, khi trở về villa số 9, Diễm Thư không còn thấy
những dấu chân đỏ trên nền nhà, không nghe tiếng guốc gõ trong hành lang, cũng
chẳng có bóng áo đỏ nào lẩn khuất trong gương kính. Chỉ còn gió biển lùa qua những
ô cửa mở hé, mang theo tiếng sóng xa xa và thứ mùi mằn mặn quen thuộc của đêm
ven biển. Nàng ngồi một mình trong phòng khách. Không rót rượu. Không bật nhạc.
Trong không gian yên tĩnh đến lạ, chỉ còn tiếng đồng hồ treo tường nhẫn nại đếm
từng giây, tích tắc, tích tắc, đều đặn như thể thời gian chưa bao giờ bận tâm
người ngồi dưới nó là ai, đã thắng được bao nhiêu, hay đang mất đi những gì.
Điện thoại sáng lên. Tin nhắn của Khải hiện trên màn hình:
“Em xin lỗi vì hôm qua.”
Diễm Thư nhìn dòng chữ ấy rất lâu. Ngoài cửa kính, sóng biển
vẫn miệt mài vỗ vào bờ như một người không biết mệt. Cuối cùng nàng gõ lại:
“Không phải lỗi của em.”
Ngón tay nàng dừng trên màn hình một lúc, như có điều gì
khác muốn nói mà chưa tìm được lời cho trọn vẹn. Rồi nàng gõ thêm:
“Cũng không phải lỗi của riêng ai hết.”
Nàng đọc lại câu chữ, thấy chúng đúng mà còn thiếu. Nhưng
nàng vẫn để đó, không gõ thêm nữa. Bởi có những điều dù đã dâng lên tới cổ họng,
con người ta vẫn không biết phải nói sao để người khác hiểu được hết nỗi lòng
mình.
Đêm xuống, Diễm Thư ra ban công. Biển phía xa đã tối đen,
sóng không còn dữ mà chỉ còn những nhịp thở dài, kéo rất sâu như một đại dương
mệt mỏi. Trong khoảnh khắc đó, nàng nhớ lại câu nói của người đàn bà áo đỏ: “Mi
còn mi.” Nghe thì đơn giản, nhưng với một người đã sống quá lâu trong mặc cả,
trong lợi nhuận và trong những cuộc đổi chác vô hình, việc “còn lại chính mình”
lại là điều khó giữ nhất.
Nàng đặt hai tay lên lan can. Gió từ ngoài biển thổi vào lạnh
buốt, lùa qua da thịt như muốn cuốn đi những ý nghĩ đã đè nặng trong lòng suốt
bao năm. Diễm Thư khép mắt lại. Lần đầu tiên sau rất lâu, trong đầu nàng không
còn những con số, những khu đất hay những dự án đang chờ ký. Chỉ còn một câu hỏi
lặng lẽ hiện lên chua chát: Nếu ngày mai mình bước ra khỏi tất cả những thứ
này, rốt cuộc còn ai nhớ tới mình ngoài những điều mình đã để lại. Không ai trả
lời. Chỉ có biển vẫn tiếp tục vỗ, không quan tâm người đứng trên bờ đang vỡ ra
hay đổi khác. Ngoài xa, một con thuyền nhỏ bật đèn giữa đêm tối, lẻ loi nhưng vẫn
đi. Diễm Thư mở mắt. Trong ánh đêm mờ, nàng khẽ nói, như tự trả lời chính mình:
— Nếu phải trả nợ…
Nàng ngừng lại một chút.
— thì cũng nên trả cho ra một con người.
Đêm hôm đó, Diễm Thư ngủ thiếp đi trên ghế sofa. Nàng không
bật đèn. Ngoài khung kính, Đà Nẵng vẫn sáng rực với những dải đèn xe chạy như
những dòng lửa nhỏ, nhưng trong lòng nàng là một khoảng tối lặng và sâu hơn bất
kỳ đêm nào trước đó.
Trong giấc ngủ chập chờn, nàng lại thấy mình bước vào hoàng
thành Huế. Không còn những hành lang hun hút hay tiếng thì thầm lao xao sau rèm
gấm như những lần trước. Cả Tử Cấm Thành chìm trong thứ ánh sáng mờ đục của buổi
rạng đông, khi đêm chưa dứt hẳn mà ngày cũng chưa đủ sáng để soi rõ lòng người.
Những mái ngói lưu ly phủ một lớp sương mỏng. Hồ nước đứng yên, phẳng như mặt
gương cũ. Không gian im lặng đến mức nàng nghe rõ tiếng bước chân mình vọng
trên nền gạch Bát Tràng lạnh ngắt.
Cuối sân, người đàn bà áo lục đang đứng đó. Vẫn gương mặt
thanh tú với nét buồn thấm sâu như đã ngấm vào từng đường nét, vẫn mái tóc đen
dài phủ xuống lưng như một dòng nước tối. Nhưng lần này bà không ngồi chải tóc,
cũng không cất lên những lời sắc lạnh. Bà chỉ đứng yên, hai tay đặt trước bụng,
nhìn Diễm Thư bằng ánh mắt buồn đến mức người ta có cảm giác trong đó không còn
oán hận, trách móc. Mà chỉ còn lại nỗi mệt mỏi của một người đã đi qua quá nhiều
năm tháng để hiểu rằng phán xét sau cùng không nằm ở lời nói.
Diễm Thư bước tới vài bước rồi dừng lại. Dưới chân nàng, nền
gạch bỗng trong suốt như mặt nước. Trong lớp nước mờ hiện lên những hình ảnh mà
nàng tưởng mình đã quên. Căn phòng thủ thuật lạnh ngắt với mùi thuốc sát trùng
hăng hắc, trần nhà trắng toát sáng lóa như không có một chút bóng tối nào để
người ta trốn, tiếng máy chạy rè rè đều đặn, vô cảm như một thứ nhịp điệu không
thuộc về sự sống. Nàng thấy chính mình nằm đó, mắt mở trân trân, môi mím chặt,
cố tỏ ra dửng dưng như thể chỉ đang giải quyết một việc cần thiết trong đời.
Rồi những hình ảnh ấy tan ra như khói.
Mặt nước dưới chân lại hiện lên những chấm sáng nhỏ li ti,
giống như những đốm đèn hoa đăng trôi giữa dòng sông đêm. Chúng không nói gì,
chỉ lặng lẽ trôi qua, mong manh đến nỗi tưởng như một hơi thở mạnh cũng đủ làm
tắt mất. Diễm Thư muốn cúi xuống chạm vào, nhưng hai bàn tay nàng run lên và
không sao nhấc nổi.
Người đàn bà áo lục vẫn nhìn nàng. Một lúc rất lâu, bà mới
khẽ nói, giọng trầm và dịu như tiếng gió lùa qua màn trúc:
— Những đứa nhỏ chưa kịp thành hình, nhưng vẫn biết tìm về
trong giấc ngủ của mẹ nó.
Diễm Thư thấy cổ họng mình nghẹn lại.
Nàng chờ một lời trách cứ, một câu kết tội, hay ít nhất là
ánh mắt khinh bỉ như nàng vẫn tự dành cho chính mình trong những đêm mất ngủ.
Nhưng người đàn bà trước mặt chỉ lặng lẽ nhìn nàng, ánh mắt buồn và sâu như mặt
nước mùa thu. Trong đó có điều gì giống với sự cảm thông của những người đã từng
chịu đựng nhiều đến mức không còn nỡ nặng lời với ai nữa.
Bà bước tới gần hơn. Đầu ngón tay lạnh như sương khẽ chạm
lên bụng nàng.
— Đàn bà tụi ta, nhiều khi cả đời cứ tưởng mình đang chọn lựa.
Tới lúc ngoảnh lại mới hay có những quyết định theo mình lâu hơn mình tưởng.
Giọng bà không hề có chút kết án nào, nhưng chính sự dịu
dàng ấy lại khiến Diễm Thư đau hơn mọi lời trách móc.
Nàng quỳ sụp xuống nền gạch, nước mắt trào ra lúc nào không
hay. Suốt bao năm qua, nàng đã quen đứng thẳng giữa những cuộc mặc cả, quen
nhìn người khác bằng ánh mắt lạnh tanh, quen coi tổn thương như cái giá phải trả
để tồn tại. Vậy mà trong giấc mơ này, trước một người đàn bà đã chết từ mấy
trăm năm trước, nàng bỗng thấy mình nhỏ bé như một đứa trẻ vừa đi lạc quá xa.
Người đàn bà áo lục không đỡ nàng dậy. Bà chỉ đứng đó, im lặng
nhìn xuống, ánh mắt vẫn buồn nhưng đã dịu đi rất nhiều, dường như điều bà muốn
nói rốt cuộc không phải là lên án, mà là buộc Diễm Thư lần đầu tiên phải nhìn
thẳng vào phần sâu nhất trong lòng mình.
Xa xa, tiếng guốc gỗ lại vang lên.
Cộc.
Cộc.
Lần này âm thanh ấy không còn lạnh lẽo hay đe dọa. Nó chậm
rãi, trầm đều như nhịp thời gian vẫn bước qua đời người, mang theo mất mát, lỗi
lầm, và cả cơ hội cuối cùng để hiểu ra điều gì thật sự đáng giữ.
Khi Diễm Thư ngẩng lên, người đàn bà áo lục đã mờ dần trong
màn sương sớm. Bà không nói thêm một lời. Chỉ trước lúc tan vào khoảng sáng bảng
lảng của hoàng thành, khóe môi bà khẽ cong lên thành một nụ cười buồn đến nao
lòng, có thể là đã tha thứ cho đàn bà ở mọi thời đại.
Diễm Thư choàng tỉnh khi trời ngoài cửa kính vừa hửng sáng.
Biển phía xa phẳng lặng lạ thường. Một vệt nắng mỏng đầu tiên đang rón rén bò
lên mặt nước, dịu dàng như bàn tay ai đó khẽ chạm vào một vết thương đã đau quá
lâu.
*
Sáng hôm sau, Đà Nẵng có một thứ ánh sáng rất lạ. Không phải
kiểu nắng gắt quen thuộc của miền Trung, mà là thứ ánh sáng mềm hơn, như đã đi
qua một lớp nước mỏng rồi mới rơi xuống mặt đất. Thành phố sau đêm dài mưa dường
như cũng dịu lại, không còn gắt gỏng, không còn ồn ào như những ngày trước.
Diễm Thư thức dậy từ rất sớm. Nàng không ngủ nhiều, cũng
không còn cảm giác nặng nề như mấy đêm trước. Chỉ là trong người có một khoảng
trống kỳ lạ, giống như sau một cơn bão lớn, khi mọi thứ đã bị cuốn sạch, con
người ta không còn biết phải bám vào đâu để mà sợ nữa. Nàng bước ra khỏi villa.
Không mang theo điện thoại, không gọi trợ lý, cũng không cần xe. Chỉ có nàng và
con đường ven biển dài hun hút, nằm giữa một bên là núi, một bên là nước, như một
vết cắt lặng lẽ của đất trời.
Sơn Trà buổi sáng yên đến lạ. Rừng vẫn đứng đó, dày và im,
như chưa từng bị ai gọi tên bằng những khái niệm như “dự án”, “đất vàng” hay
“khu du lịch chiến lược”. Diễm Thư đi bộ lên dốc, không định hướng rõ ràng, chỉ
đi. Mỗi bước chân như đang tách nàng ra khỏi một lớp đời sống cũ, lớp mà nàng
đã từng nghĩ là duy nhất. Đến một đoạn đường vắng, nàng dừng lại. Trước mặt là
rừng sâu, ánh sáng không rơi tới hết, chỉ loang lổ giữa những tầng lá. Gió lùa
qua tán cây tạo thành âm thanh khe khẽ, như tiếng thì thầm rất xa. Và lần này,
không có guốc, không có máu, không có bóng đàn bà áo đỏ nào trở lại. Chỉ còn đất.
Rất thật. Rất im. Diễm Thư ngồi xuống bên một gốc cây lớn, tay đặt lên lớp đất ẩm
lạnh. Rồi nàng bật cười nhẹ, không vui cũng không buồn, chỉ như một hơi thở vừa
thoát ra.
— Hóa ra mình đã sống lâu như vậy mà không từng chạm tới đất.
Câu nói rơi xuống giữa rừng, không ai trả lời. Nhưng trong
khoảnh khắc đó, ký ức trong nàng trỗi dậy, không rời rạc như trước mà nối thành
một dòng dài: những cuộc họp kín, những bản quy hoạch trải trên bàn lạnh, những
cái bắt tay có mùi rượu và quyền lực, những lần ký giấy không đọc hết dòng chữ
nhỏ, những nụ cười của đàn ông đứng trên cao, và cả những ánh mắt người nghèo
nhìn đất mình bị khoanh lại như một đường kẻ vô hình trên bản đồ. Tất cả không
còn tách rời nữa, mà nhập lại thành một con đường dài, và nàng nhận ra mình đã
đi qua nó bằng chính đôi chân mình.
Phía sau có tiếng bước chân. Diễm Thư không quay lại.
— Chị lên đây một mình hả?
Khải. Giọng nó còn hơi khàn, như chưa hoàn toàn thoát khỏi
cơn ám ảnh đêm trước.
Diễm Thư gật nhẹ.
— Ừ.
Khải đứng một lúc rồi ngồi xuống cạnh nàng. Không hỏi thêm
gì. Cả hai ngồi giữa rừng, im lặng. Lần đầu tiên, không còn ranh giới của tiền
bạc, tuổi tác hay những đêm thân thể quấn lấy nhau. Chỉ còn hai con người, rất
nhỏ, giữa một thành phố đang lớn lên từng ngày. Khải nói khẽ:
— Hôm trước em tưởng em chết rồi.
Diễm Thư không đáp ngay, chỉ nhìn xuống bàn tay mình.
— Nhưng em vẫn còn ngồi đây.
Khải cười nhẹ.
— Ừ… lạ thiệt.
Một khoảng im lặng kéo dài rồi nó nói tiếp:
— Em không hiểu chuyện gì xảy ra. Nhưng em thấy giống như
mình bị kéo vô một cái gì đó lớn hơn mình.
Diễm Thư khẽ gật.
— Lớn hơn cả chị nữa.
Khải quay sang nhìn nàng.
— Là gì vậy chị?
Diễm Thư im rất lâu. Rồi nàng nói chậm rãi, từng chữ như được
rút ra từ một nơi sâu hơn suy nghĩ:
— Là thứ mà tụi mình tưởng điều khiển được.
— Nhưng thật ra mình chỉ là đang đứng trong đó.
Gió thổi xuyên qua những tán rừng già, làm lá cây xào xạc
như có ai đang lặng lẽ bước ngang qua miền ký ức. Âm thanh ấy không lớn, nhưng
đều đều và dai dẳng. Nghe như tiếng thì thầm của đất sau bao năm bị chôn lấp dưới
những lớp toan tính của con người.
Chiều xuống, Diễm Thư lái xe trở về thành phố. Nhưng thay vì
rẽ về villa số 9 hay ghé lại văn phòng như mọi khi, nàng đi thẳng đến khu đất
ven Sơn Trà đang chuẩn bị san lấp. Công nhân đã rút gần hết. Những chiếc xe múc
nằm bất động giữa khoảng đất trống, càng cua sắt đen sì chĩa lên trời như những
con thú khổng lồ vừa mệt mỏi ngủ quên. Trên cao, bầu trời phủ một màu xám nhạt,
phẳng lặng như tờ giấy còn bỏ dở, nơi nét bút quyết định vẫn chưa được ký xuống.
Diễm Thư đứng giữa khu đất ấy rất lâu. Gió từ biển thổi tới
mang theo vị mặn và mùi đất mới xới, quẩn quanh dưới chân nàng như muốn nhắc rằng
nơi đây từng là rừng, từng có người sống, từng có bao điều không thể đo bằng tiền.
Cuối cùng, nàng rút điện thoại ra gọi cho trợ lý. Diễm Thư vẫn
cầm điện thoại trên tay nhưng chưa bấm số ngay. Nàng cúi xuống, dùng mũi giày
khẽ gạt lớp đất còn ẩm dưới chân. Đất mềm và lạnh, cảm giác ấy bất giác khiến
nàng nhớ tới những trang hồ sơ mình từng lật qua với tốc độ của người đã quá
quen quyết định số phận của một vùng đất chỉ trong vài phút. Hồi đó, mỗi khu rừng
trên bản đồ chỉ là một ô màu, mỗi xóm chài chỉ là vài dòng ghi chú, còn chữ “giải
tỏa” nghe nhẹ tênh như thể chỉ cần xóa một dấu mực là mọi thứ cũng biến mất
theo.
Bây giờ đứng giữa khoảng đất trống mênh mông này, nàng mới
thấy điều mình từng gọi là năng lực, thực chất chỉ là một cách nhìn thế giới đã
bị làm cho quá hẹp. Khi người ta nhìn đất như tài sản, rừng như quỹ dự trữ, và
con người như chi phí phải xử lý, thì mọi quyết định đều trở nên hợp lý đến lạnh
người. Không ai nghĩ mình đang làm điều ác. Ai cũng tin mình chỉ đang vận hành
một hệ thống, còn hệ thống ấy được dựng lên khéo léo tới mức nó biến lòng tham
thành chiến lược, biến sự tước đoạt thành phát triển, và biến những người biết
chần chừ thành kẻ yếu đuối.
Diễm Thư chợt hiểu rằng suốt bao năm qua, thứ dẫn dắt nàng
không chỉ là đồng tiền. Tiền bạc, xét cho cùng, chỉ là con số. Điều thật sự cuốn
nàng đi là một thứ logic nghe rất hợp lý và cũng rất quyến rũ. Cứ lớn hơn một
chút nữa, mạnh hơn một chút nữa, nắm trong tay nhiều hơn một chút nữa thì sẽ có
ngày thấy lòng mình đủ đầy. Nhưng chữ “đủ” ấy giống như đường chân trời ngoài
biển, càng chèo tới gần, nó càng lặng lẽ lùi ra xa. Để người ta cứ tưởng chỉ cần
thêm một dự án, thêm một thương vụ, thêm một lần thắng nữa là sẽ được yên. Rốt
cuộc, thứ lớn lên không phải sự bình an, mà là khoảng trống ở trong lòng.
Nàng nhìn những chiếc xe múc nằm bất động dưới trời chiều, bất
giác thấy chúng giống hệt đời mình. Khi còn nổ máy, chúng mạnh đến mức chỉ một
nhát gàu cũng đủ xới tung cả một sườn núi. Nhưng khi động cơ tắt đi, chúng chỉ
còn là những khối sắt câm lặng, đứng trơ giữa đất trời, không tự trả lời được rằng
trong lúc mở đường cho một điều mới, chúng đã vùi lấp bao nhiêu thứ không thể dựng
lại như cũ.
Một ý nghĩ hiện lên trong đầu nàng, rõ ràng và lạnh sáng như
một kết luận sau cùng. Có lẽ sai lầm lớn nhất của nàng không phải là kiếm quá
nhiều tiền, mà là đã từng tin rằng mình có quyền định giá mọi thứ. Trong khi có
những điều, hễ đem ra cân đong là đã sai từ đầu. Đất không chỉ là tài sản. Ký ức
không phải chướng ngại vật. Và có những nơi, nếu con người nhất quyết chiếm lấy,
thứ mất đi trước tiên không phải khu rừng hay mảnh đất ấy, mà là phần bình yên
cuối cùng còn sót lại trong chính mình.
Nghĩ tới đó, Diễm Thư đưa điện thoại lên tai. Lần này, giọng
nàng không còn là phản ứng bốc đồng của một người vừa bị lay tỉnh giữa cơn
choáng váng. Mà bình thản như thể sau cùng nàng đã nắm được một nguyên tắc đủ
đơn giản để tự giữ lấy mình. Không phải điều gì mình có thể lấy cũng là điều
mình nên lấy. Và không phải điều gì sinh ra lợi nhuận cũng xứng đáng để đánh đổi
bằng phần người còn lại trong lòng mình.
Giọng nàng vang lên, rõ ràng:
— Hủy toàn bộ hồ sơ dự án mở rộng.
Ở đầu dây bên kia, sự im lặng kéo dài vài giây, đủ để nghe
rõ tiếng gió lùa qua những triền cây.
— Dạ… chị nói lại giúp em?
Diễm Thư nhìn ra khoảng đất mênh mông trước mặt. Giọng nàng
chậm rãi, bình tĩnh, nhưng dứt khoát như một nhát dao cắt đứt mọi đường lui.
— Hủy.
Chỉ một chữ.
Không giải thích thêm. Không nhắc tới lợi nhuận, cổ phần hay
những con số mà suốt bao năm qua nàng từng xem như thước đo của thành công. Nói
xong, nàng tắt máy.
Nàng vẫn đứng yên một lúc nữa, rồi bất ngờ ngồi xuống ngay
trên nền đất chưa kịp đổ bê tông. Mặt đất lạnh và hơi ẩm thấm qua lớp vải mỏng,
nhưng cảm giác ấy lại khiến nàng thấy lòng mình dịu xuống lạ lùng. Trong khoảnh
khắc đó, Diễm Thư không còn là nữ doanh nhân sắc sảo trên các mặt báo, cũng
không phải người đàn bà từng quen thắng bằng mọi giá hay nhân vật của những lời
đồn đại nửa thật nửa hư. Nàng chỉ là một con người đang ngồi trên chính phần đất
mà trước đây nàng từng định xóa khỏi bản đồ.
Đêm xuống dần. Từ trên cao nhìn xuống, Đà Nẵng vẫn sáng rực
như chưa từng có điều gì đổi khác. Dải đèn của những resort ven biển uốn cong
theo bờ cát, lấp lánh như chuỗi trang sức đeo trên cổ một người đàn bà đẹp
nhưng không bao giờ ngủ yên. Trong các nhà hàng, người ta vẫn cụng ly, vẫn ký hợp
đồng, vẫn cười nói rôm rả và tiếp tục bước về phía trước, như thể cuộc đời này
chẳng bao giờ cần dừng lại để ngoái nhìn.
Nhưng ở một góc rất nhỏ trên sườn Sơn Trà, có một người đàn
bà đang ngồi lặng trên mặt đất. Không ai đến chụp hình, cũng chẳng ai nhắc tên
hay để lại một dòng tin tức nào ghi nhận giây phút ấy. Tất cả như đều trôi qua
lặng lẽ và bị nuốt chửng trong khoảng mênh mông của thời gian.
Diễm Thư ngẩng đầu nhìn lên bầu trời đêm. Những mảng mây mỏng
trôi chậm qua khoảng tối, lúc che khuất, lúc hé lộ vài vì sao thưa thớt, như những
điều còn sót lại sau một đời dài tự hỏi mà không dám trả lời. Gió từ núi lùa
qua tóc, mang theo cái lạnh mỏng nhưng thấm, khiến người ta khó phân biệt đâu
là da thịt, đâu là ký ức đang chạm lại mình.
Nàng khẽ nói, giọng nhỏ đến mức tưởng như chỉ đủ cho chính
mình nghe:
— Nếu đời này còn kịp trả lại điều gì…
Nàng ngừng lại một chút. Gió lùa qua mái tóc, mang theo cái
lạnh nhè nhẹ của núi rừng.
— thì chắc phải bắt đầu từ nơi mình đã im lặng quá lâu.
Biển không trả lời. Gió cũng không mang tới thêm tiếng gọi
nào nữa. Nó chỉ trải một khoảng lặng mênh mông xuống thành phố đang tiếp tục lớn
lên từng ngày mà không biết, trong lúc chạy về phía trước, mình đã bỏ quên bao
nhiêu thứ ở phía sau.
Đêm trên Sơn Trà xuống rất chậm. Không phải cái chậm của kim
đồng hồ, mà là cái chậm của một chuyển động âm thầm trong lòng đất, giống như
có điều gì đó đã ngủ rất lâu nay vừa khẽ trở mình. Diễm Thư vẫn ngồi nguyên chỗ
cũ, từ khi ánh hoàng hôn cuối cùng tắt hẳn cho đến lúc thành phố dưới kia lên
đèn rực rỡ. Không ai đến. Không còn tiếng máy móc. Không còn tiếng người. Chỉ
có gió rừng lùa qua mái tóc nàng, lạnh và nhẹ như bàn tay của một ký ức cũ chạm
khẽ lên vai.
Khải không có ở đây. Trước khi xuống núi vào buổi sáng, nó
chỉ kịp quay lại nói một câu, giọng chần chừ, như đã hiểu mà vẫn không cam:
— Chị làm vậy, chắc chẳng mấy ai hiểu nổi đâu.
Diễm Thư không đáp. Nàng hiểu điều Khải nói, nhưng cũng hiểu
rõ hơn một điều khác. Có những quyết định không sinh ra để được thấu hiểu, mà
chỉ để chấm dứt việc phải xin ai đó thấu hiểu mình nữa.
Đã quá nửa đêm. Mặt đất dưới chân nàng khẽ rung lên, rất nhẹ,
không phải động đất, không phải âm thanh từ đâu vọng lại, mà giống như sâu
trong lòng núi có một hơi thở vừa trở mình sau giấc ngủ dài, nặng nề và kiệt sức
như ký ức bị nén quá lâu.
Diễm Thư chậm rãi đặt bàn tay xuống đất. Cái lạnh lan dần từ
lòng bàn tay lên cánh tay, âm thầm mà rõ rệt. Giống như mặt đất không còn là vật
vô tri, mà đang lặng lẽ đáp lại nàng bằng chính nhịp thở của nó. Và rồi, không
báo trước, một hình ảnh trồi lên, không phải hiện ra trước mắt, mà bật dậy từ một
vùng ký ức sâu hơn cả trí nhớ. Một hành lang dài trong cung cấm, ánh đèn dầu
vàng đục hắt lên tường ẩm, những người đàn bà đi ngang nhau mà không ai dám
nhìn ai, và ở giữa khoảng im lặng ấy, một cô gái trẻ quỳ xuống, đầu cúi thấp,
như bị giữ chặt bởi một thứ gì đó.
Từ phía cuối hành lang, một giọng nói vang lên, lạnh và dứt
khoát như đã có từ trước khi mọi chuyện bắt đầu:
— Từ nay, ngươi không còn là ngươi nữa.
Hình ảnh chao đi như mặt nước bị ai ném xuống một viên đá, rồi
vỡ ra thành những mảnh mờ đục, tan dần vào bóng tối.
Diễm Thư giật tay khỏi mặt đất. Hơi thở nàng gấp lại, lồng
ngực dội lên trong đêm lạnh. Trong khoảnh khắc đó, nàng không còn chắc thứ vừa
thoáng qua là ký ức của ai, là tiếng vọng của đất, hay là một phần đời mình đã
từng sống qua nhưng bị thời gian xóa tên, chỉ còn cảm giác còn sót lại như một
vết lạnh chưa kịp tan.
( Còn nữa )
