Họ đã ở trong rừng một tuần.
Ban ngày, ánh nắng lọt xuống thành từng vệt mỏng giữa những tầng lá chồng lên nhau. Có những thân cây lớn đến bốn, năm người ôm không xuể. Rễ của nó trồi lên khỏi mặt đất, ngoằn ngoèo như những con trăn già nằm ngủ. Dây leo quấn từ gốc lên ngọn, buông xuống thành từng bức rèm xanh.
Một con suối nhỏ cắt ngang lối mòn. Nước trong đến mức nhìn
thấy những viên đá cuội trắng dưới đáy. Thỉnh thoảng, vài con cá nhỏ giật mình
lao vụt vào kẽ đá rồi mất hút. Thanh âm của rừng lao xao không dứt: tiếng chim
gọi nhau từ những tán cây rất cao, tiếng ve rền rĩ, tiếng côn trùng rỉ rả dưới
lớp lá mục. Xa hơn nữa là tiếng vượn vọng lại từ một sườn núi nào đó, nghe mơ hồ
như vọng về từ một thế giới khác.
Toán sáu người dừng chân bên con suối. Người đầu tiên quăng
ba lô xuống đất, ngồi phịch lên một tảng đá, rồi cởi giày. Hai con vắt đã căng
tròn rơi xuống, ngọ nguậy trên nền lá mục. Anh ta lấy ngón tay búng chúng xuống
nước. Một người khác dùng cái ca sắt múc nước suối, đặt lên bếp nhỏ vừa nhóm bằng
mấy cành cây khô. Khói bốc lên, len qua những tán lá rồi tan mất. Có người nằm
ngửa trên một phiến đá, úp chiếc nón sắt lên mặt ngủ.
Chỉ có Quốc lấy trong ba lô ra một cuốn sổ nhỏ và cây bút
máy. Anh ngồi dựa lưng vào gốc cây, kê cuốn sổ lên đầu gối.
“Má. Con vẫn khỏe.”
Một chiếc lá vàng rơi xuống trang giấy. Anh nhặt nó ra, kẹp
vào giữa cuốn sổ rồi viết tiếp. Ở trong rừng nhiều ngày, mọi chuyện dường như đều
giống nhau. Hôm nay giống hôm qua. Chỉ có lá thư gửi về nhà là khác. Anh muốn kể
là nước suối trong lắm, rừng có nhiều chim, buổi sáng sương phủ trắng cả lối
đi. Nhưng lại thôi. Những điều ấy chỉ làm má lo hơn.
“Má đừng lo cho con.”
Người lính đang ngâm bịch cơm sấy nhìn sang, cười:
— Lại viết thư hả Quốc?
— Ừ.
— Tuần nào cũng viết. Má mày chắc đọc thuộc luôn rồi.
Một anh lớn tuổi nhất trong toán gác khẩu súng vào gốc cây
nói:
— Nó còn có má để viết. Tao giờ muốn viết cũng không biết gửi
cho ai.
Không ai nói gì nữa. Câu nói tan vào tiếng củi cháy lách
tách. Quốc cúi xuống viết thêm:
“Bữa trước má nói mái sau nhà bị dột.”
Ngòi bút dừng lại giữa câu. Anh mỉm cười một mình. Nếu kỳ
này được về phép, việc đầu tiên anh sẽ làm là leo lên mái nhà thay mấy tấm tôn
cũ. Má vẫn sợ anh té. Lần nào cũng đứng dưới sân mà nhắc: “Coi chừng nghe con.”
Từ phía đầu con suối, người đi tiền tiêu khẽ đưa tay ra hiệu.
Mọi người lập tức đứng lên. Nước tạt trên đống lửa vừa nhóm. Ba-lô khoác lên
vai. Súng cầm tay.
Quốc vừa đút cuốn sổ vào túi áo ngực thì một đàn chim bất ngờ
bay vụt lên khỏi những bụi cây phía trước.
— Nằm xuống!
Nhưng đã muộn.
Tiếng súng nổ liên tiếp, vang dội cả khu rừng. Đạn cắm vào
thân cây những tiếng “phập, phập” khô khốc. Vỏ cây bung ra trắng xóa. Lá trên
cao rơi xuống lả tả như vừa có một cơn gió lớn đi qua.
Quốc lao người xuống sau một gốc cây. Đất ẩm bắn đầy mặt.
Mùi thuốc súng trộn với mùi lá mục xộc vào mũi. Tiếng người la hét đứt quãng.
— Bên trái!
— Ém xuống!
Anh ép sát người xuống đất. Một cành cây nhỏ vừa gãy rơi xuống
trước mặt. Trên chiếc lá còn đọng một giọt nước, rung lên theo từng tiếng nổ. Bất
chợt, anh nhớ lá thư trong túi áo. Ước gì mình viết thêm được vài dòng.
Một bóng người ngã sấp xuống ngay trước mặt Quốc. Đó là anh
lính lúc nãy đang ngâm bịch gạo sấy. Chiếc nón sắt lăn khỏi đầu. Nắm gạo sấy
bung ra, lẫn với lá khô. Quốc bò tới, nắm lấy vai bạn. Người kia mở mắt, môi mấp
máy, không thành tiếng. Một loạt đạn quét ngang. Quốc buộc phải buông tay, lăn
sang gốc cây khác.
Chợt có một cú va đập rất mạnh vào ngực anh, như ai vừa lấy
một khúc gỗ lớn thúc vào người. Anh sờ ngực. Lòng bàn tay ướt. Máu thấm qua lớp
áo trận, rồi loang ra rất nhanh. Chiếc thẻ bài dưới cổ áo khẽ cộm lên trên ngực.
Quốc dựa lưng vào gốc cây. Tiếng súng xa dần, như tiếng mưa
rơi sau núi. Qua những tán cây chằng chịt, bầu trời hiện ra thành một khoảng
màu xanh rất hẹp. Một đám mây trắng chậm chạp trôi qua.
Cây khế sau vườn. Lu nước mưa cạnh mái hiên. Mẹ ngồi nhặt
rau ngoài sân. Mái nhà dột. Tất cả những hình ảnh ấy chạy qua như một cuốn
phim.
— Quốc! Quốc!
Giọng ai nghe bên tai, nhưng Quốc không thể quay đầu sang.
Tiếng suối vẫn chảy. Tiếng chim lại bắt đầu hót. Khu rừng như chưa từng có trận
đánh nào vừa xảy ra. Chỉ có Quốc là im lặng, mãi mãi.
Trong túi áo Quốc, lá thư gửi mẹ còn dang dở:
“Bữa trước má nói, cái mái sau nhà…”
Ngòi bút dừng ở đó.
II
Năm mươi năm sau.
Tiệm cầm đồ nằm nép dưới chân một cây cầu cũ ở khu người Việt.
Cửa kính phủ một lớp bụi mỏng. Phía trong chất đủ thứ đồ vật đã đi qua một đời
người: chiếc máy đánh chữ mất vài phím, cây đàn guitar nứt mặt, đồng hồ quả lắc
đứng kim từ nhiều năm trước.
Anh chỉ định ghé vào tránh cơn mưa. Ông chủ tiệm đang lau một
thanh kiếm Nhật. Thấy khách, ông ngẩng lên:
— Cứ xem tự nhiên.
Anh đi chậm dọc những kệ gỗ. Những đồ vật ở đây là những mảnh
đời đã rơi khỏi chủ nhân của chúng. Một chiếc va-li dán nhãn hãng hàng không đã
biến mất từ lâu. Một chiếc radio bán dẫn tróc hết lớp sơn đen. Một bức ảnh đen
trắng úa vàng, không còn ai biết những người trong ảnh là ai.
Đến cuối kệ, anh dừng lại. Ở một góc khuất có một chiếc hộp
gỗ nhỏ, nắp mở, đặt riêng trên tấm khăn nhung màu sẫm đã bạc. Trong hộp chỉ có
một miếng thép hình chữ nhật móc vào sợi dây chuyền ngả màu. Không bảng giá.
Không giấy ghi chú.
Anh cầm chiếc hộp lên. Sợi dây chuyền khẽ trượt trên nền gỗ.
Miếng thép đung đưa, chạm nhẹ vào thành hộp một tiếng “cạch” khô khốc. Âm thanh
vang lên giữa căn tiệm yên tĩnh như một vật gì rất cũ vừa giật mình, thức giấc.
Anh lấy ngón tay lau lớp ô-xít. Những hàng chữ hiện ra dần:
LÊ ANH QUỐC.
Anh đứng lặng. Đó là tên anh.
Ông chủ tiệm nhìn sang:
— Thẻ bài của lính ngày xưa. Hồi trước mỗi người lính đeo
hai chiếc giống nhau trên cổ. Nếu chẳng may tử trận, đồng đội sẽ gỡ một chiếc
đem báo về đơn vị. Chiếc còn lại ở với người chết.
— Bao nhiêu?
— Không bán. Cha tôi dặn, ai hỏi mua thì cho họ.
Ra đến xe, anh mở túi giấy. Chiếc thẻ nằm gọn trong lòng bàn
tay. Lớp thép đã cũ, nhưng cái tên khắc trên đó vẫn còn rất rõ. Anh lấy sợi dây
chuyền ra, đeo vào cổ. Miếng thép lạnh chạm vào ngực. Lạnh như vừa được vớt lên
từ đáy một con sông.
III
Tối hôm ấy trời mưa. Mưa không lớn, chỉ đủ để những giọt nước
gõ nhè nhẹ lên ô cửa kính. Anh đọc vài trang sách rồi tắt đèn. Chiếc thẻ bài nằm
dưới lớp áo ngủ, lạnh thêm một lúc, rồi dần ấm lên theo hơi người.
Anh không biết mình đã ngủ từ lúc nào, và cũng không biết từ
lúc nào tiếng mưa ngoài cửa sổ đã biến thành tiếng nước chảy của một con suối
giữa rừng.
Anh mở mắt. Tiếng nước đã tắt lịm giữa chừng, như vừa có ai
rút đi sợi dây nối với âm thanh. Mọi sắc màu cũng biến mất, chỉ còn lại những mảng
sáng tối chồng lên nhau. Dòng nước vẫn lặng lẽ luồn qua những rễ cây nổi trên mặt
đất. Nước vẫn chảy, nhưng không gợn một âm thanh nào. Cả khu rừng chìm trong một
sự im lặng tuyệt đối.
Anh đứng dậy. Đất dưới chân còn mềm sau cơn mưa. Chiếc ca sắt
nằm nghiêng bên bờ suối. Nắm gạo sấy vương vãi giữa đám lá khô. Một chiếc giầy
sô nằm cách đó không xa.
Anh bước thêm vài bước. Một chiếc nón sắt nằm lật ngửa, bên
trong đầy nước mưa. Một con chuồn chuồn đậu trên vành nón. Xa hơn, một người
lính nằm úp mặt xuống đất. Anh chạy đến. Đó là người vừa ngâm bịch gạo sấy.
Khuôn mặt bình thản như đang ngủ. Anh đưa tay định lay. Nhưng bàn tay anh xuyên
qua vai người lính như xuyên qua một làn khói.
Con suối uốn cong rồi khuất sau một đám trúc rừng. Anh đi
theo dòng suối. Mỗi bước chân gợi một cảm giác rất quen, như con đường này anh
đã từng đi không biết bao nhiêu lần. Một con chim lướt qua giữa hai tán cây,
đôi cánh xòe rộng rồi khuất, không để lại một tiếng động. Xa xa, một con gõ kiến
bíu trên thân cây, đầu gật lên gật xuống đều đặn, câm lặng như đang gõ vào khoảng
không. Ánh sáng xuyên qua tầng lá, loang lổ thành những mảng sáng tối trên mặt
đất. Nếu không có những chiếc ba-lô nằm rải rác, nếu không có mùi thuốc súng
còn lẫn trong không khí, khu rừng vẫn đẹp như chưa từng có chiến tranh.
Một người lính nằm dựa lưng vào gốc cây dầu lớn, đầu hơi
nghiêng sang một bên. Đôi mắt vẫn mở, như còn nhìn lên khoảng trời hẹp giữa những
tán cây. Trước ngực, một mảng tối đã loang rộng trên lớp áo trận. Anh bước chậm
lại. Đến khi đứng trước người lính, anh mới nhìn rõ khuôn mặt.
Đó là khuôn mặt của chính anh.
Nhưng trẻ hơn, khoảng hai mươi ba tuổi. Mái tóc anh cắt ngắn,
gương mặt rám nắng, một vệt bùn khô còn dính trên gò má. Anh đứng đó với một cảm
giác buồn rất lạ, như đang nhìn một người thân mà mình đã tìm kiếm suốt nhiều
năm.
Túi áo người lính hơi hé mở. Một góc giấy trắng lộ ra ngoài.
Anh cúi xuống, rút tờ giấy ra.
“Má. Con vẫn khỏe. Má đừng lo cho con. Bữa trước má nói, cái
mái sau nhà…”
Một vệt sẫm đã thấm lên mép giấy, làm nhòe nửa chữ cuối. Anh
cầm lá thư rất lâu. Gió từ con suối thổi lên, khẽ rung tờ giấy.
Một bóng người từ phía rừng sâu bước ra. Người đồng đội đã
bò đến bên Quốc trước lúc anh nhắm mắt. Ông quỳ xuống, nhẹ nhàng vuốt đôi mắt
người đã chết. Rồi tháo một chiếc thẻ bài khỏi sợi dây đeo trên cổ Quốc, nắm rất
chặt trong lòng bàn tay. Ông đứng lặng, cúi đầu. Đôi môi ông khẽ mấp máy — Yên
nghỉ nhé Quốc — nhưng không một âm thanh nào vọng ra.
Rồi ông quay lưng đi. Bóng ông khuất dần giữa những thân
cây.
Gió lại thổi, lần này mạnh hơn. Tờ giấy vuột khỏi tay anh,
bay lên, lượn qua mặt suối rồi tan dần trong ánh sáng. Anh giật mình đưa tay chụp
lấy.
Khoảnh khắc những ngón tay khép lại, anh choàng tỉnh.
IV
Ngoài cửa sổ, trời vừa hửng sáng. Mưa đã tạnh. Những giọt nước
còn đọng trên cành cây trước sân, thỉnh thoảng rơi xuống mái hiên nghe lộp bộp.
Anh ngồi trên mép giường, nhớ lại khuôn mặt người lính, nhớ dòng chữ cuối cùng
bị bỏ dở.
Anh bước ra phòng khách, kéo ngăn bàn, lấy ra một xấp giấy
trắng và cây bút máy.
Cuối cùng, ngòi bút khẽ chạm mặt giấy.
“Má. Đã lâu rồi con không…”
Viết đến đó, tay anh dừng lại.
Bên ngoài, một cơn gió nhẹ làm hàng cây khẽ rung. Chiếc thẻ
bài nằm trên bàn, phản chiếu một vệt nắng mỏng. Anh nhìn nó một lúc, rồi nhìn lại
trang giấy.
Anh không viết thêm gì nữa.
Anh gấp lá thư dang dở, đặt dưới tấm thẻ bài.
