Đọc: Kỳ 1, Kỳ 2, Kỳ 3, Kỳ 4, Kỳ 5
8.
Sáng hôm sau, Đà Nẵng đón một tin lạ. Toàn bộ dự án lớn ở
Sơn Trà bị tạm dừng. Không họp báo, giải trình, không một lời rõ ràng. Chỉ một
dòng thông báo lạnh lẽo rằng “chờ rà soát lại yếu tố môi trường và văn hóa lịch
sử”. Nó khá ngắn gọn mà đủ làm cả giới đầu tư chao đảo như mặt biển bị gió quật
bất ngờ đổi dòng. Trong văn phòng kính giữa trung tâm thành phố, trợ lý nhìn Diễm
Thư giọng dè dặt mà không giấu được lo lắng:
— Chị, tụi mình mất nhiều tiền lắm.
Diễm Thư đứng bên cửa sổ, biển sáng loá trải dài như một tấm
gương bị ánh mặt trời đập thẳng xuống, rồi nàng đáp khẽ, không quay lại:
— Ừ. Mất.
Trợ lý càng hoang mang:
— Nhưng sao chị lại…
Diễm Thư xoay người lại chậm rãi, ánh mắt không còn sắc bén
như trước, mà sâu hơn, mệt hơn, nàng nói từng chữ một cách chậm rãi:
— Có những thứ mình tưởng là mất, nhưng thật ra là trả lại.
Căn phòng im bặt, không ai dám hỏi thêm, chỉ còn tiếng máy lạnh
chạy đều đều như thời gian đang giả vờ không biết chuyện gì vừa đổi thay.
Chiều đó, Khải tìm nàng nhưng không lên villa, cũng không
vào văn phòng, chỉ đứng dưới bãi biển nơi sóng vỗ đều đặn như một nhịp thở cũ của
đất trời. Diễm Thư đi xuống, hai người đứng cách nhau vài bước, gió biển thổi
qua mằn mặn, mang theo mùi rong rêu và hơi lạnh của nước sâu. Khải nhìn nàng rất
lâu rồi nói, giọng chậm:
— Chị khác rồi.
Diễm Thư cười nhẹ:
— Khác chỗ nào?
Khải gãi đầu, như cố tìm một điều khác, mà không thể nào nói
được:
— Em không biết nữa, nhưng giống như chị không còn muốn thắng
nữa.
Câu nói đó khiến Diễm Thư im lặng rất lâu, sóng phía sau vẫn
tràn lên rồi rút xuống như không quan tâm con người đang đứng trên bờ đang thay
đổi điều gì. Rồi nàng đáp, giọng trầm xuống:
— Có khi thắng lâu quá rồi, người ta quên mất mình đang đánh
với cái gì.
Khải nhìn ra biển, mắt hơi nheo lại:
— Em không hiểu chuyện tiền bạc hay đất đai đâu, nhưng em hiểu
cái cảm giác bị kéo vô một thứ mà mình không điều khiển được.
Diễm Thư gật đầu rất khẽ:
— Ừ. Ai cũng vậy thôi.
Im lặng kéo dài, chỉ còn tiếng sóng và gió. Khải hỏi nhỏ,
như sợ làm vỡ một điều gì:
— Vậy giờ chị làm gì?
Diễm Thư nhìn ra mặt biển đang lấp lánh ánh chiều, rồi nói
chậm rãi:
— Chị không xây nữa.
Khải quay sang, hơi sững:
— Vậy chị mất hết hả?
Diễm Thư bật cười, nhưng nụ cười lần này không cay, không gắt,
chỉ nhẹ như một làn khói tan giữa gió:
— Cũng không hẳn.
Rồi nàng nói thêm, chậm hơn, như nói với chính mình:
— Nhưng có thể là lần đầu tiên có lại mình.
Đêm xuống, Diễm Thư trở lại Sơn Trà một mình, không ai hay
biết, không xe, cũng không người đi theo, khi con đường rừng dần chìm vào bóng
tối và hơi đất ẩm sau một ngày nắng nhẹ bốc lên, khiến những tán lá đung đưa
như đang thì thầm những điều cũ kỹ chưa kịp quên. Nàng đứng ở khoảng đất hôm
trước, nơi từng có tiếng guốc, có bóng người, có những thứ không gọi tên được,
nhưng lần này chỉ còn rừng, rất yên, rất thật, không còn oán khí, cũng không
còn dấu vết nào của những giấc mộng cũ. Dường như mọi thứ đã tự lắng xuống sau
một cơn dậy sóng vô hình.
Diễm Thư nhắm mắt lại, rồi nói rất khẽ, như đang trả lại một
điều gì đó cho chính mặt đất:
— Nếu từng có ai ở đây…
— thì thôi.
— coi như trả lại.
Không có tiếng đáp, chỉ có gió rừng thổi qua, mang theo mùi
đất và lá non, trong trẻo đến mức nghe như một sự tha thứ không cần gọi tên,
không cần ai xác nhận.
Từ xa, Đà Nẵng vẫn sáng, vẫn nhạc, vẫn người, những khu
resort ven biển vẫn tiếp tục sống cuộc đời của nó như chưa từng có một vết dừng
nào, vẫn rộn ràng và thản nhiên như thể mọi điều vừa xảy ra chỉ là một cơn gió
thoảng qua ký ức. Nhưng trên sườn núi Sơn Trà, có một người đàn bà đứng im giữa
đất và gió, như vừa đặt xuống một phần đời mình mà không ai nhìn thấy, không ai
biết đến, và trước khi quay đi, Diễm Thư khẽ nói, giọng nhỏ đến mức tưởng như
chỉ có đất dưới chân nàng nghe thấy:
— Đất đâu cần mình giàu.
Nàng ngừng lại một chút, bàn tay vẫn đặt trên nền đất còn âm
ỉ hơi lạnh.
— Đất chỉ cần mình biết chỗ nào nên đứng, và chỗ nào phải dừng.
Gió từ phía biển thổi lên, lặng lẽ mang những lời ấy tan vào
bóng tối. Và lần đầu tiên sau rất nhiều đêm, sự im lặng quanh nàng không còn là
một khoảng trống đáng sợ, mà giống như một câu trả lời đã được giữ sẵn từ lâu
trong lòng đất.
*
Đêm đó, Diễm Thư không quay về thành phố mà ở lại Sơn Trà,
ngủ trong căn chòi cũ của kiểm lâm nằm sâu giữa rừng, nơi mái tôn đã rỉ sét, cửa
gỗ cong vênh theo năm tháng nhưng vẫn còn vương mùi nhựa cây, khói bếp cũ và
hơi đất ẩm của núi sau cơn mưa chiều. Không ai hỏi thêm một lời, bởi ở chốn rừng
này, chuyện một con người đang lên hay đang rơi, giàu hay nghèo, cũng chỉ như một
cơn gió đi ngang qua tán lá rồi mất hút.
Nửa đêm, nàng lại mơ. Không còn cung cấm, chỉ còn một hành
lang dài hun hút không đầu không cuối, như kéo thẳng vào một vùng ký ức không
còn phân biệt được là của riêng ai. Hai bên vách là những tấm gương đồng mờ đục,
phản chiếu vô số phiên bản của Diễm Thư: có người đang khóc không thành tiếng,
có người cười mà mắt trống rỗng, có người đứng bất động như đã rời khỏi đời sống
từ lâu nhưng ánh nhìn vẫn mắc kẹt lại đâu đó trong khoảng tối.
Từ rất xa trong hành lang, một giọng nói khẽ vang lên, không
rõ đến từ đâu, của ai:
— Ngươi tưởng ngươi thoát được sao?
Diễm Thư đứng yên. Lần đầu tiên trong giấc mơ ấy, nàng không
còn cảm giác bị truy đuổi. Ánh mắt nàng lắng xuống, bình tĩnh đến lạ, như thể
đã đi qua đủ những vòng lặp để hiểu rằng không có cuộc thoát nào trọn vẹn, chỉ
có những cách đi khác nhau để không còn lặp lại chính mình.
Nàng đáp, chậm rãi, rõ từng chữ:
— Ta không thoát. Ta chỉ đổi đường.
Ngay khi lời vừa dứt, những tấm gương khẽ rung lên như chạm
phải một luồng gió lạ, rồi đồng loạt nứt ra, vỡ thành những mảnh nhỏ li ti như
muối tan vào không khí. Không còn phản chiếu, không còn nhiều bản thể chồng
chéo, chỉ còn một khoảng trống mở ra rất nhẹ, như một lối đi không ai chỉ định
nhưng cũng không còn ép buộc phải quay lại.
Khi nàng giật mình tỉnh dậy, trời đã bắt đầu rạng sáng. Ánh
sáng mỏng như sợi chỉ len qua khe cửa, trải xuống nền phòng một cách im lặng,
như thể đêm dài vừa được ai đó gấp lại cẩn thận, và đặt sang một bên, không còn
giữ nàng trong những vòng lặp cũ nữa.
*
Sáng hôm sau, Đà Nẵng đón một tin khác: khu nghỉ dưỡng ven
Sơn Trà từng bị đình trệ pháp lý bất ngờ được “xem xét lại toàn diện”. Nhưng điều
khiến dư luận xôn xao là chủ đầu tư cũ đã biến mất, thay vào đó là một pháp
nhân mới không rõ nguồn gốc, không ai lần ra được dấu vết.
Trong giới đầu tư bắt đầu râm ran một khái niệm mơ hồ gọi là
“bàn tay chuyển hướng”. Không ai nói rõ là ai đứng sau, nhưng ai cũng hiểu có
thế lực không còn đi bằng tiền trực diện, mà vận hành bằng những khoảng trống của
luật pháp. Diễm Thư đọc tin đó chỉ cười rất nhẹ, không vui không buồn, giống
như người vừa nhìn thấy một con sóng khác đang hình thành ngoài khơi xa, âm thầm
nhưng chắc chắn.
Khải gọi đến, giọng ngập ngừng:
— Chị đang làm gì vậy?
Diễm Thư đứng ngoài ban công, gió biển thổi qua tóc mặn và lạnh:
— Nhìn lại.
— Nhìn lại gì?
— Những thứ mình từng tưởng là của mình.
Đầu dây im lặng một lúc lâu, rồi Khải nói khẽ:
— Em thấy chị không còn như trước.
Diễm Thư đáp chậm rãi, như nói với chính mình nhiều hơn với
người ở đầu dây bên kia:
— Ừ, có lẽ là bắt đầu giống đất hơn.
Chiều hôm đó, nàng quay lại rừng một mình, không hồ sơ,
không bản đồ, không ai đi cùng, chỉ có bước chân và gió, khi nơi cũ vẫn còn đó
nhưng cảm giác đã khác, không còn những lớp oán khí chồng chéo mà chỉ còn đất
và ký ức đã lắng xuống như bụi thời gian.
Nàng ngồi xuống, lần này không chạm tay vào đất mà chỉ khẽ
nói:
— Nếu các người còn ở đây… thì thôi,
— ta trả lại…
— trả lại cả phần của ta.
Vẫn không có tiếng đáp, nhưng trong khoảng im lặng ấy nàng cảm
nhận được đất không còn chống lại mình, cũng không kéo nàng xuống nữa, chỉ im lặng
như một sự tha thứ.
Một lúc rất lâu, nàng vẫn ngồi yên như vậy, nghe hơi thở
mình chậm dần theo nhịp gió và cảm thấy trong lồng ngực, nơi bao năm qua lúc
nào cũng căng cứng như có một sợi dây vô hình siết chặt, bỗng lơi ra từng chút
một. Mặt trời đã khuất hẳn sau lưng núi, nhưng khoảng sáng cuối ngày còn đọng lại
trên mặt biển xa xa vẫn dịu và ấm, giống như có ai vừa khẽ đặt bàn tay lên vai
người đàn bà đã đi qua quá nhiều tranh giành mà chưa bao giờ thật sự được nghỉ.
Gió từ phía biển vẫn thổi qua rừng, nhưng không còn những
cơn thốc mạnh làm lá cây va vào nhau ràn rạt như tiếng trách móc. Nó chỉ lướt
nhẹ qua tán cây, qua mái tóc và gương mặt nàng, mang theo mùi đất ẩm, mùi lá mục
và chút hương trầm rất nhạt đang tan dần trong không khí. Thứ mùi hương đã nhiều
đêm ám lấy nàng như một lời nhắc nhở giờ đây cũng mỏng đi, loãng đi, rồi lặng lẽ
mất hút giữa mùi muối biển và hơi sương chạng vạng.
Diễm Thư ngồi lắng nghe. Không còn tiếng guốc lộc cộc vọng
ra từ phía rừng sâu. Không còn tiếng chuông bạc rung lên lanh lảnh trong túi
áo. Không còn cảm giác có ai đang đứng ngay phía sau lưng, nhìn mình bằng đôi mắt
xuyên qua mọi lớp son phấn, quyền lực và tự ái. Chỉ còn tiếng sóng từ dưới chân
núi đều đặn vỗ vào ghềnh đá, lớp này tan đi thì lớp khác lại tới, nhẫn nại như
thời gian, như lòng biển, như sự bao dung của đất sau khi đã giữ trong mình quá
nhiều điều mà không một lời than thở.
Diễm Thư khép mắt lại. Lần đầu tiên sau rất nhiều năm, nàng
không thấy sợ sự im lặng. Trái lại, chính khoảng lặng đó đem đến cho nàng một cảm
giác bình yên lạ lùng, như thể có người cuối cùng cũng chấp nhận buông xuống những
gì đã qua, không phải vì quên, mà vì hiểu rằng có những nỗi đau chỉ thật sự
khép lại khi người ta thôi chống cự và chịu cúi đầu nhận lấy phần đời của mình.
Một giọt nước mắt lặng lẽ lăn xuống má. Nàng không lau. Cứ để
nó rơi xuống đất, thấm vào lớp lá khô dưới chân như một thứ lễ vật nhỏ nhoi mà
chân thành nhất nàng từng dâng cho những người đàn bà đã khuất, cho những sinh
linh chưa kịp cất tiếng chào đời, và cho chính người đàn bà đang ngồi đây, cuối
cùng cũng đủ can đảm nhìn lại mình mà không còn trốn tránh.
Khi Diễm Thư đứng dậy, trời đã tối hẳn. Rừng Sơn Trà trước mặt
vẫn sâu và thẫm như bao đời nay, nhưng không còn mang vẻ âm u đè nặng lên lòng
người. Nó lặng lẽ và trầm mặc như một người đã nói xong điều cần nói. Nàng quay
bước xuống núi, không nghe phía sau có tiếng chân ai đi theo, cũng không còn cảm
giác mình đang bị một quá khứ nào đó bám riết. Chỉ đến lúc lên xe, trong khoảnh
khắc cuối cùng trước khi đóng cửa, nàng mới ngoái nhìn lại ngôi miếu nhỏ khuất
dưới tán cây. Một làn gió nhẹ vừa đi qua, làm mấy tàu lá khẽ nghiêng xuống như
một cái cúi đầu rất khẽ.
Diễm Thư không biết đó là lời từ biệt, hay là dấu hiệu của sự
tha thứ. Nhưng lần này, nàng không còn cần phải hỏi nữa.
9.
Đêm cuối, Diễm Thư trở lại thành phố không phải để tiếp tục
mà để kết thúc, trong phòng họp tầng cao nơi những người từng quen với sự hiện
diện của nàng nay ngồi im, ánh mắt lảng tránh.
Nàng đặt một tập hồ sơ xuống giữa bàn kính, giọng bình thản:
— Từ hôm nay, tôi rút khỏi toàn bộ dự án Sơn Trà.
Một người đàn ông bật cười khẽ, ngờ vực:
— Cô điên rồi sao? Đây là…
Nàng cắt ngang, không cần nâng giọng:
— Tiền thì tôi đã từng thấy nhiều rồi, nhưng cũng đã đủ rồi.
Nàng ngừng một chút, như cân nhắc xem có nên giải thích thêm
hay không, rồi mới nói chậm rãi câu cuối, rất rõ:
— Những thứ không thuộc về mình, càng giữ thì càng bị giữ lại.
Không ai phản đối mạnh, chỉ có một sự im lặng dày lên, giống
như ai đó vừa kéo một lớp không khí khác vào căn phòng. Một số người vẫn giữ
nguyên tư thế ngồi, nhưng nơi khóe miệng thoáng hiện một nụ cười nhạt, mỏng và
lạnh, thứ nụ cười của những kẻ suốt đời chỉ tin vào con số nên xem mọi sự thức
tỉnh của người khác như một cơn xúc động nhất thời rồi cũng sẽ qua. Một ít người
cúi đầu xuống tập tài liệu trước mặt, mắt dừng thật lâu trên những hàng chữ mà
chắc chính họ cũng không còn đọc được nữa. Dường như câu nói của Diễm Thư vừa
chạm trúng một góc nào đó trong lòng mà bấy lâu họ vẫn cố phủ lên bằng lý lẽ,
chức vụ hay những bản hợp đồng dày cộm. Cũng có người ngồi im không nhúc nhích,
hai bàn tay đan vào nhau thật chặt, gương mặt không biểu lộ gì, nhưng ánh mắt
đã khác, không còn cái vẻ tự tin của những người tưởng mình có thể cân đo mọi
thứ trên đời bằng tiền bạc và quyền lực.
Ngoài lớp kính cao sát trần, thành phố lên đèn từng mảng. Những
dải sáng vàng uốn theo bờ biển, nhìn từ trên cao giống như một dòng sông lặng lẽ
chảy qua đêm tối, mang theo biết bao cuộc đời với những được mất, hơn thua, phản
bội và tỉnh ngộ. Trong căn phòng ấy, không ai nói thêm lời nào, nhưng ai cũng
hiểu vừa có một thứ gì đó khép lại. Không hẳn là một cuộc chơi mà kẻ thắng người
thua từng đổi chỗ cho nhau như thủy triều lên xuống. Mà là sự kết thúc của một
niềm tin rất phổ biến: rằng chỉ cần đủ mạnh, con người có thể chiếm lấy bất cứ
thứ gì mà không phải trả giá.
Diễm Thư không chờ ai phản ứng. Nàng khẽ gật đầu như chào những
người đồng hành, từng tranh giành và cũng từng sẵn sàng đẩy nhau xuống vực.
Trong ánh mắt nàng lúc đó không còn sự sắc lạnh quen thuộc của người đàn bà từng
xem thua thiệt là điều không thể chấp nhận. Mà là một vẻ bình thản hơi buồn, giống
tâm trạng của người sau một quãng đường dài cuối cùng cũng dám đặt xuống món
hành lý nặng đến mức, mà chính mình không biết đã mang nó từ bao giờ.
Khi cánh cửa phòng họp khép lại sau lưng Diễm Thư, không ai
đứng dậy giữ nàng lại, cũng không có một lời tiễn biệt nào được nói ra. Chỉ còn
sự im lặng ở lại trong căn phòng sáng choang ấy, không nặng nề mà cũng
không nhẹ nhõm. Như mỗi người vừa bị đặt trước một câu hỏi: trong những thứ
mình đang nắm chặt hôm nay, rốt cuộc có bao nhiêu là của mình, và bao nhiêu chỉ
là đang tạm giữ thay cho một cuộc rút lui nào đó.
…
Một tuần trước đó, Luân cũng đã ký vào giấy chuyển nhượng phần
vốn của mình và rút khỏi dự án một cách lặng lẽ, ông không giải thích thêm gì.
Đêm đó, ông ngồi một mình trong phòng làm việc, ly rượu đặt trước mặt đã lâu mà
vẫn không chạm tới, ánh đèn hắt xuống bàn gỗ tạo thành một khoảng sáng hẹp như
chính lựa chọn của ông lúc này.
Ông từng nghĩ mình đứng trong cuộc chơi này với tư cách người
đi trước, người giữ nhịp, thậm chí là người có thể quyết định khi nào nên tiến
và khi nào nên lùi. Nhưng đến lúc thật sự rút tay ra, Luân mới nhận ra có những
thứ không còn là “giữ hay buông” nữa, mà là “rút ra kịp hay bị kéo theo đến tận
cùng”. Lần đầu tiên sau nhiều năm, ông phân biệt được rất rõ ràng giữa chiến thắng
và thoát nạn. Và ranh giới giữa hai điều ấy, hóa ra chỉ mỏng như một khoảnh khắc
rất ngắn khi con người kịp buông tay sớm hơn người khác chỉ một nhịp thở, nhưng
đủ để đổi hẳn hướng của cả cuộc đời.
*
Đêm đó, Diễm Thư đứng một mình ở bờ biển, Sơn Trà phía xa tối
lại như một khối ký ức khổng lồ nằm yên dưới trời đêm, không còn bóng cung nữ,
không còn gương vỡ, chỉ còn gió và sóng đều đặn như nhịp thở cũ của đất.
Nàng khẽ nói:
— Hóa ra giàu có nhất… không phải là giữ được gì.
— Mà là buông đúng chỗ.
Sóng vẫn vỗ không trả lời, nhưng lần này nàng cũng không cần
câu trả lời nữa.
Sáng hôm sau, Đà Nẵng đổi thay theo một cách không ai gọi
tên được, không phải luật mới, không phải dự án mới, cũng không phải dòng tiền
mới, mà là cách người ta nhìn Sơn Trà bỗng chậm lại một nhịp, giống như có một
câu hỏi vừa được đặt xuống mà trước giờ chưa từng ai dám hỏi.
Diễm Thư biến mất khỏi các cuộc họp, không còn thấy đâu nữa,
căn nhà ven biển đóng cửa. Rồi trong giới người ta bắt đầu nhắc đến những hồ sơ
bị treo, những thương vụ chững lại, những cái tên từng mạnh tay nay lùi về sau,
hình như có một ranh giới vô hình vừa được kẻ lại. Không ai nói rõ đó là gì,
nhưng ai cũng hiểu, có những thứ không cần người đứng tên.
Khải tìm đến lần cuối vào một chiều mưa. Con đường lên Sơn
Trà trơn ướt, lá rụng phủ dày như lớp ký ức mới đè lên ký ức cũ. Nó đứng dưới gốc
cây, gọi không ai nghe, nhắn không thấy trả lời. Cuối cùng chỉ đứng đó rất lâu,
rồi khẽ nói như tự hỏi mình:
— Chị rút thật rồi hả…
Gió không trả lời. Chỉ có rừng lay nhẹ.
Tối đó, Diễm Thư trở lại lần cuối. Không ai biết, nàng không
lái xe, không thấy ánh đèn, không dấu vết. Nàng đi bộ một mình lên đoạn đất cũ,
nơi từng là trung tâm của những bản đồ được gọi là “phát triển”. Nhưng giờ
không còn bản đồ nữa. Chỉ còn đất. Và gió. Nàng đứng rất lâu, rồi khẽ nói, như
nói với chính phần đời đã qua:
— Nếu đời người là một cuộc đổi chác…
— thì tới đây, ta trả hết.
Không có tiếng đáp. Nhưng đất dưới chân nàng yên lặng đến mức
như đã nhận.
*
Một tuần sau, Đà Nẵng không có tin lớn nào về Diễm Thư.
Không scandal. Chỉ có một dòng ghi nhỏ: chuyển giao toàn bộ quyền điều hành cho
một quỹ đầu tư mới, không ai rõ nguồn gốc. Từ đó, các dự án Sơn Trà bớt ồn ào,
tranh giành, vội vã. Tốc độ của lòng tham như đã bị kéo chậm lại một lát. Ở một
quán cà phê ven biển, Khải ngồi một mình, nhìn tin nhắn cũ, rồi bật cười rất khẽ:
— Chị thắng kiểu gì kỳ vậy…
Không ai trả lời. Ngoài kia, sóng vẫn đánh vào bờ, như không
biết trong lòng thành phố vừa có một đường chảy khác được rẽ sang.
*
Trên Sơn Trà, rừng vẫn xanh, gió vẫn thổi, biển mỗi ngày vẫn
đều đặn đưa vị mặn lên tận những triền cây cao, nhưng trong cái dáng vẻ tưởng
như không hề thay đổi ấy, vẫn có một điều rất khó gọi tên đã lặng lẽ khác đi:
ngọn núi không còn gợi cảm giác bị ai đó nắm chặt trong tay như một món tài sản
phải khai thác cho đến tận cùng. Nó trở lại với vẻ trầm tĩnh vốn có của một
sinh thể đã sống qua quá nhiều mùa giông bão, hiểu rằng điều bền nhất trên đời
không phải là những công trình dựng lên trong vài năm, mà là sức chịu đựng âm
thầm của đất và khả năng tự chữa lành của thiên nhiên.
Và nếu có ai hỏi Diễm Thư đã đi đâu, thì câu trả lời sau
cùng là: Nàng không biến mất. Nàng chỉ không còn thuộc về những nơi từng ra sức
giữ nàng lại, bằng tiền bạc, quyền lực, bằng những lời hứa nghe ngọt ngào,
nhưng thật ra chỉ là những sợi dây vô hình quấn dần quanh đời người. Rời đi
không phải là thua cuộc. Có thể, đó là lần đầu tiên người ta thôi để mình bị sở
hữu bởi chính những thứ tưởng như mình đang sở hữu.
Vài tháng sau, những người thường xuyên lên núi bắt đầu nhận
ra những đổi thay nhỏ đến mức nếu không để ý kỹ sẽ rất dễ bỏ qua. Ở những khoảng
đất từng bị máy ủi cào xới nham nhở, nơi lớp đất đỏ đã có lúc phơi trần dưới nắng
như những vết thương chưa kịp khép miệng, những mầm cây non âm thầm đội đất nhú
lên. Lá của chúng mỏng tang, xanh đến trong veo, mỗi khi gặp gió lại run nhẹ
như bàn tay trẻ nhỏ. Vậy mà vẫn bền bỉ bám rễ vào phần đất tưởng như đã mỏi mệt
sau quá nhiều lần bị xới tung. Không ai trồng chúng. Cũng chẳng ai ra quyết định
hay ký một văn bản nào buộc sự sống phải quay về. Sau mỗi trận mưa, đất chỉ lặng
lẽ làm công việc muôn đời của mình. Nó giữ lại từng giọt nước, ủ lại từng hạt
giống, và kiên nhẫn nuôi lớn những mầm xanh mới như một người mẹ, dù vừa đi qua
cơn đau, vẫn biết cách chắt chiu chút sức lực cuối cùng để hồi sinh đứa con của
mình.
Mấy anh kiểm lâm kể với nhau rằng, dạo này voọc chà vá và khỉ
vàng xuất hiện nhiều hơn. Những buổi sáng sớm, khi sương còn đọng trên đầu cỏ
và ánh nắng mới chỉ kịp chạm khẽ lên những tán cây cao, người ta thấy cả đàn
chuyền cành từ ngọn này sang ngọn khác. Tiếng lá rung rì rào nghe như một lời
thăm hỏi dè dặt của rừng sau nhiều năm bị đánh thức giữa giấc ngủ sâu. Loài vật
vốn nhạy cảm hơn con người trước những xao động vô hình. Chúng không đọc báo,
không biết đến quyết định đình chỉ hay những cuộc họp căng thẳng, nhưng dường
như vẫn nhận ra rằng nơi này đã bớt đi một thứ nôn nóng và bất an từng len vào
tận từng thớ đất. Chúng trở về không phải vì ai mời gọi, mà vì cuối cùng cũng cảm
thấy dưới chân mình, mặt đất đã thôi run lên vì lòng tham của con người.
Dân chài ở Thọ Quang, mỗi chiều vá lưới bên mép nước, lâu
lâu lại ngước nhìn lên dãy núi xanh thẫm đang đứng lặng trong nắng muộn, rồi
nói với nhau bằng giọng tự nhiên như đang nhắc chuyện con nước lớn ròng:
— Sơn Trà dạo ni coi bộ thở lại rồi.
Câu nói nghe đơn sơ, nhưng chứa trong đó sự từng trải của những
người sống nhờ biển, nhờ rừng, nên hiểu hơn ai hết rằng đất trời cũng có hơi thở
riêng. Lúc nó khỏe khoắn, khoan thai như người ngủ một giấc thật sâu. Khi nó nặng
nhọc, tức thở như lồng ngực bị đè bởi một tảng đá vô hình. Và chỉ cần gỡ xuống
đúng thứ đang đè nặng, cả núi rừng bỗng thở ra một hơi dài mà người tinh ý vẫn
có thể cảm nhận được.
Những người từng biết chuyện Diễm Thư đôi khi vẫn nhắc đến
nàng như nhắc tới một cơn giông lớn đã đi qua. Lúc ở giữa cơn giông, ai cũng tưởng
trời đất sắp đổi khác hoàn toàn. Nhưng khi mây tan, thứ còn lại không phải là
tiếng sấm, mà là cảm giác không khí đã trở nên trong hơn, sáng hơn, và lòng người
dường như cũng lắng xuống một chút.
Không ai biết nàng đang ở đâu, sống ra sao, có còn thức
khuya nhìn biển, rót whisky và châm từng điếu thuốc như những đêm cũ hay không.
Người thì nói nàng ra nước ngoài. Người lại bảo nàng trở về Huế, về lại căn nhà
xưa ở Kim Long với tiếng mưa rơi trên mái ngói và mùi trầm thoảng trong gian giữa.
Cũng có người cho rằng nàng chỉ đổi một cách sống khác, lặng và chậm hơn, ít phải
chứng minh mình với thiên hạ hơn.
Đôi khi, trong những đêm gió lớn, người ta vẫn thấy ở đoạn
đường ven núi một bóng người đàn bà đứng rất lâu nhìn xuống biển. Không ai biết
đó có phải là nàng hay chỉ là cách của ký ức, thỉnh thoảng quay lại để tự hỏi
con người rốt cuộc giữ được gì sau khi đã buông tay.
Nhưng đối với Sơn Trà, điều đó dường như không còn quan trọng
nữa. Ngọn núi không cần biết ai thắng ai thua, ai giữ được bao nhiêu cổ phần,
ai từng đứng trên đỉnh cao rồi lặng lẽ rời đi. Núi chỉ tiếp tục đứng đó. Rừng
tiếp tục lớn lên từng ngày. Và biển ngoài kia vẫn kiên nhẫn xóa đi mọi dấu chân
trên cát, không phải để phủ nhận những gì đã xảy ra, mà để nhắc rằng trước
thiên nhiên, không có dấu vết nào của con người là vĩnh viễn.
Một số cuộc ra đi không tạo thành tiếng động, nhưng dư âm của
nó đủ làm một vùng đất hồi sinh. Và có những chiến thắng không nằm ở chỗ giữ được
bao nhiêu, chiếm được bao nhiêu, hay buộc thêm bao nhiêu người phải cúi đầu trước
mình. Chiến thắng sâu xa nhất là khoảnh khắc con người đủ tỉnh táo để nhận ra rằng
buông tay đúng lúc không phải là thua cuộc. Đó là chấp nhận lùi lại một bước để
cứu lấy phần lương thiện cuối cùng còn sót lại trong lòng mình. Để những gì rộng
lớn hơn đời riêng. Một khu rừng, một ký ức, một mầm sống, hay đơn giản là quyền
được bình yên của người khác, vẫn còn chỗ thở, để sống, tiếp tục xanh lên dưới
bầu trời này.
